Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng Quảng – phiên bản web mới!A little Cantonese every day — a brand-new web version!每天学一点粤语——全新网页版!
Tiếng Quảng · Giao tiếp hằng ngàyCantonese · Everyday conversation粤语 · 日常会话
Việc nhàHousework家务
做家務 · zou6 gaa1 mou6 · Ngày 7Day 7第7天
1
Gam1 jat6 ngo5 dei6 jat1 cai4 zou6 haa5 gaa1 mou6 aa1.
Hôm nay tụi mình cùng làm việc nhà nha.
Today we together do the housework okay.
今天 我们 一起 做 家务 吧。
今日 我哋 一齊 做吓 家務 吖。
2
Nei5 ho2 m4 ho2 ji5 bong1 ngo5 sai2 haa5 wun2?
Anh có thể giúp em rửa chén không?
You can you help me wash the dishes?
你 可不可以 帮我 洗 碗?
你 可唔可以 幫我 洗吓 碗?
3
Ngo5 heoi3 sou3 dei6, nei5 heoi3 maat3 toi2 laa1.
Em đi quét nhà, anh đi lau bàn nhé.
I'll go sweep the floor, you go wipe the table okay.
我去 扫地, 你去 擦桌子 吧。
我去 掃地, 你去 抹枱 啦。
4
Di1 saam1 jiu3 sai2 laa3, m4 goi1 bong1 sau2 lo2 heoi3 sai2 ji1 gei1.
Quần áo cần giặt rồi, làm ơn giúp mang qua máy giặt.
The clothes need washing now, please help take them to the washing machine.
衣服 要洗 了, 麻烦 帮忙 拿去 洗衣机。
啲衫 要洗 喇, 唔該 幫手 攞去 洗衣機。
5
Nei5 nong6 saam1 mei6 aa3? Zau6 faai3 lok6 jyu5 laa3.
Anh phơi đồ chưa vậy? sắp mưa rồi đó.
Have you hung the clothes yet? It's about to rain soon.
你晾衣服 了没有? 就快 下雨 了。
你晾衫 未呀? 就快 落雨 喇。
6
Cyu4 fong2 hou2 wu1 zou1, dang2 zan6 jiu3 zap1 haa5.
Bếp bẩn quá, lát nữa phải dọn dẹp.
The kitchen is so dirty, in a bit we need to tidy up.
厨房 好脏, 等会儿 要收拾一下。
廚房 好污糟, 等陣 要執吓。
7
Laap6 saap3 tung2 mun5 zo2, nei5 ho2 ji5 bong1 ngo5 dou2 haa5 laap6 saap3 aa3?
Thùng rác đầy rồi, anh có thể giúp em đổ rác không?
The trash can is full, can you help me take out the trash?
垃圾桶 满了, 你可以 帮我 倒一下 垃圾吗?
垃圾桶 滿咗, 你可以 幫我 倒吓 垃圾呀?
8
Zou6 jyun4 gaa1 mou6, ngo5 dei6 heoi3 jau1 sik1 haa5 laa1.
Làm xong việc nhà, tụi mình đi nghỉ ngơi nhé.
After finishing the housework, let's go rest okay.
做完 家务, 我们去 休息一下 吧。
做完 家務, 我哋去 休息吓 啦。
9
M4 goi1 bong1 ngo5 zip3 haa5 di1 saam1.
Làm ơn giúp em gấp quần áo.
Please help me fold the clothes.
麻烦 帮我 折一下 衣服。
唔該 幫我 摺吓 啲衫。
10
Do1 ze6 nei5 bong1 sau2 zou6 gam3 do1 je5, nei5 zan1 hai6 hou2 gui6 laa3.
Cảm ơn anh giúp làm nhiều việc vậy, chắc anh mệt lắm rồi.
Thank you you for helping do so much, you must be very tired now.
多谢 你 帮忙 做这么多事, 你真是 好累 了。
多謝 你 幫手 做咁多嘢, 你真係 好攰 喇。
Từ vựng hôm nayToday’s vocabulary今日词汇
Gaa1 mou6
việc nhà
housework
家务
家務
việc nhà
housework
家务
家務
Sai2 wun2
rửa chén
wash the dishes
洗碗
洗碗
rửa chén
wash the dishes
洗碗
洗碗
Zap1 uk1
dọn dẹp nhà
tidy the house
收拾房间
執屋
dọn dẹp nhà
tidy the house
收拾房间
執屋