Chào buổi sángMỗi ngày một chút tiếng Quảng
Tiếng Quảng · Giao tiếp hằng ngàyCantonese · Everyday conversation粤语 · 日常会话
Cảm xúcFeelings心情
心情 · sam1 cing4 · Ngày 6Day 6第6天
1
Nei5 gam1 jat6 hoi1 m4 hoi1 sam1 aa3?
Hôm nay anh có vui không?
You today happy?
你今天 开不开心?
你今日 開唔開心呀?
2
Ngo5 jau5 di1 gui6.
Em hơi mệt.
I am a bit tired.
我 有点累。
我 有啲攰。
3
M4 sai2 daam1 sam1, mou5 si6 ge3.
Đừng lo, không sao đâu.
Don't worry, it's fine.
别担心, 没事的。
唔使擔心, 冇事嘅。
4
Ngo5 gam1 jat6 sam1 cing4 hou2 hou2.
Hôm nay em tâm trạng rất tốt.
I today am in a great mood.
我今天 心情很好。
我今日 心情好好。
5
Nei5 min6 sik1 m4 hai6 gei2 hou2 wo3.
Sắc mặt anh không tốt lắm.
You look not so good.
你脸色 不太好。
你面色 唔係幾好喎。
6
Hai6 mai6 m4 syu1 fuk6 aa3?
Có phải khó chịu?
Are you feeling unwell?
是不是 不舒服?
係咪 唔舒服呀?
7
Zou2 di1 jau1 sik1 laa1.
Sớm chút nghỉ ngơi nhé.
Get some early rest.
早点 休息吧。
早啲 休息啦。
8
M4 hou2 guk1 zyu6 zi6 gei2.
Đừng dồn nén bản thân.
Don't bottle it up.
别 憋着自己。
唔好 谷住自己。
9
Jau5 me1 si6 tung4 ngo5 gong2.
Có chuyện gì nói với em.
If anything's up tell me.
有什么事 跟我说。
有咩事 同我講。
10
Sek3 nei5, jiu3 hoi1 sam1 di1.
Thương anh, ráng vui lên.
Love you, cheer up.
疼你, 要开心点。
錫你, 要開心啲。
Từ vựng hôm nayToday’s vocabulary今日词汇
hoi1 sam1
vui
happy
开心
開心
vui
happy
开心
開心
gui6
mệt
tired
累
攰
mệt
tired
累
攰
sam1 cing4
tâm trạng
mood
心情
心情
tâm trạng
mood
心情
心情