Buổi tối sau giờ làm, chị Mây trông mệt mỏi. Anh hỏi han, dặn chị nghỉ sớm và có chuyện gì thì kể cho anh nghe.In the evening after work, Mây looks worn out. Her husband checks on her, tells her to rest early and to talk to him if anything's wrong.下班后的晚上,阿Mây看起来很累。丈夫关心她,叫她早点休息,有事就跟他说。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字
aa là “a” dài, mở miệng rộng, giống vần “am” trong “làm”. a là âm ngắn, gần “â” như trong “tâm”.aa is a long, open “a”, like “ah”. a is short and quick, close to the “u” in “sum”.aa 是长而开口大的 a;a 短促,接近英语 sum 里的 u。
擔心 daam1 sam1: chữ đầu kéo dài như “đam”, chữ sau ngắn như “xâm”. Hai chữ cùng đuôi -m nhưng khác độ dài.擔心 daam1 sam1: the first is long, the second short. Both end in -m, but the vowel length differs.擔心 daam1 sam1:第一个字拖长,第二个字短促。韵尾都是 -m,元音长短不同。
Đọc sai dài – ngắn có thể thành chữ khác: 三 saam1 (ba) và 心 sam1 (tim); 街 gaai1 (phố) và 雞 gai1 (gà).Getting the length wrong can give you another word: 三 saam1 (three) vs 心 sam1 (heart); 街 gaai1 (street) vs 雞 gai1 (chicken).长短读错会变成别的字:三 saam1(三)和 心 sam1(心);街 gaai1(街)和 雞 gai1(鸡)。
唔使 + động từ = không cần: 唔使擔心 = không cần lo. Giọng an ủi, nhẹ nhàng.唔使 + verb = no need to: 唔使擔心 = no need to worry. It sounds gentle and reassuring.唔使 + 动词 = 不用:唔使擔心 = 不用担心。语气温和、安慰。
唔好 + động từ = đừng: 唔好谷住自己 = đừng dồn nén trong lòng. Là lời khuyên hoặc lời cấm.唔好 + verb = don't: 唔好谷住自己 = don't bottle it up. It's advice or a prohibition.唔好 + 动词 = 不要:唔好谷住自己 = 别憋着自己。是劝告或禁止。
Từ chối lịch sự thì dùng 唔使: 唔使喇,多謝 = không cần đâu, cảm ơn.To decline politely, use 唔使: 唔使喇,多謝 = no need, thanks.礼貌地拒绝用“唔使”:唔使喇,多謝 = 不用了,谢谢。
Muốn 唔好 nghe mềm hơn thì thêm 啦 cuối câu: 唔好諗咁多啦 = đừng nghĩ nhiều nữa mà.To soften 唔好, add 啦 at the end: 唔好諗咁多啦 = don't overthink it.想让“唔好”更柔和,句尾加“啦”:唔好諗咁多啦 = 别想那么多啦。
| TừWord词 | NghĩaMeaning意思 | Ví dụExample例子 |
|---|---|---|
| 唔使 | không cầnno need不用 | 唔使擔心。 |
| 唔好 | đừngdon't不要 | 唔好喊。 |
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
- 開
- 心
- 攰
- 情
咩 vốn là tiếng dê kêu “me-e”: bộ 口 (miệng) + 羊 (con dê). Tiếng Quảng mượn chữ này để ghi từ “gì”, vì đọc giống: 咩 me1. 有咩事? = có chuyện gì? 想食咩呀? = muốn ăn gì?咩 was originally the bleat of a sheep: 口 (mouth) + 羊 (sheep). Cantonese borrows it for the word “what”, which sounds the same: 咩 me1. 有咩事? = what's wrong? 想食咩呀? = what do you want to eat?咩本来是羊叫声:口 + 羊。粤语借它来写“什么”,因为读音一样:咩 me1。有咩事?= 有什么事?想食咩呀?= 想吃什么?
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Hỏi chồng: hôm nay anh có vui không?Ask your husband: are you happy today?问丈夫:你今天开不开心?
2. Nói: em hơi mệt.Say: I'm a bit tired.说:我有点累。
3. An ủi chồng: đừng lo, không sao đâu.Comfort your husband: don't worry, it's fine.安慰丈夫:不用担心,没事的。
4. Khuyên chồng: nghỉ sớm chút đi.Tell your husband: get some rest early.劝丈夫:早点休息吧。
5. Nói với chồng: có chuyện gì thì nói với em.Tell your husband: if anything's wrong, tell me.跟丈夫说:有什么事就跟我说。
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
- 開心 = vui
- 攰 = mệt
- 心情 = tâm trạng
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
- Hôm nay em có vui không?
- Em hơi mệt.
- Anh đừng lo, không sao đâu.
- Mà hôm nay tâm trạng em tốt lắm.
- Sắc mặt em trông không được tốt lắm đâu.
- Có phải em thấy khó chịu trong người không?
- Em nghỉ sớm chút đi.
- Đừng giữ hết trong lòng.
- Có chuyện gì thì nói với anh.
- Thương anh, anh cũng vui lên nhé.