Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Cảm xúcFeelings心情
心情 · sam1 cing4 · Ngày 6 · Cấp 1Day 6 · Level 1第6天 · 第1级

Buổi tối sau giờ làm, chị Mây trông mệt mỏi. Anh hỏi han, dặn chị nghỉ sớm và có chuyện gì thì kể cho anh nghe.In the evening after work, Mây looks worn out. Her husband checks on her, tells her to rest early and to talk to him if anything's wrong.下班后的晚上,阿Mây看起来很累。丈夫关心她,叫她早点休息,有事就跟他说。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Nei5 gam1 jat6 hoi1 m4 hoi1 sam1 aa3?
Hôm nay anh có vui không?
You today happy?
你今天 开不开心?
你今日 開唔開心呀?
ChồngHusband丈夫Hôm nay em có vui không?Are you happy today?你今天开不开心?
2
Ngo5 jau5 di1 gui6.
Em hơi mệt.
I am a bit tired.
我 有点累。
我 有啲攰。
VợWife妻子Em hơi mệt.I'm a bit tired.我有点累。
3
M4 sai2 daam1 sam1, mou5 si6 ge3.
Đừng lo, không sao đâu.
Don't worry, it's fine.
别担心, 没事的。
唔使擔心, 冇事嘅。
VợWife妻子Anh đừng lo, không sao đâu.Don't worry, it's nothing.不用担心,没事的。
4
Ngo5 gam1 jat6 sam1 cing4 hou2 hou2.
Hôm nay em tâm trạng rất tốt.
I today am in a great mood.
我今天 心情很好。
我今日 心情好好。
VợWife妻子Mà hôm nay tâm trạng em tốt lắm.But I'm in a really good mood today.不过我今天心情很好。
5
Nei5 min6 sik1 m4 hai6 gei2 hou2 wo3.
Sắc mặt anh không tốt lắm.
You look not so good.
你脸色 不太好。
你面色 唔係幾好喎。
ChồngHusband丈夫Sắc mặt em trông không được tốt lắm đâu.You don't look so well.你脸色不太好哦。
6
Hai6 mai6 m4 syu1 fuk6 aa3?
Có phải khó chịu?
Are you feeling unwell?
是不是 不舒服?
係咪 唔舒服呀?
ChồngHusband丈夫Có phải em thấy khó chịu trong người không?Are you feeling unwell?你是不是不舒服?
7
Zou2 di1 jau1 sik1 laa1.
Sớm chút nghỉ ngơi nhé.
Get some early rest.
早点 休息吧。
早啲 休息啦。
ChồngHusband丈夫Em nghỉ sớm chút đi.Get some rest early.早点休息吧。
8
M4 hou2 guk1 zyu6 zi6 gei2.
Đừng dồn nén bản thân.
Don't bottle it up.
别 憋着自己。
唔好 谷住自己。
ChồngHusband丈夫Đừng giữ hết trong lòng.Don't bottle things up.别把事情憋在心里。
9
Jau5 me1 si6 tung4 ngo5 gong2.
Có chuyện gì nói với em.
If anything's up tell me.
有什么事 跟我说。
有咩事 同我講。
ChồngHusband丈夫Có chuyện gì thì nói với anh.If anything's wrong, tell me.有什么事就跟我说。
10
Sek3 nei5, jiu3 hoi1 sam1 di1.
Thương anh, ráng vui lên.
Love you, cheer up.
疼你, 要开心点。
錫你, 要開心啲。
VợWife妻子Thương anh, anh cũng vui lên nhé.Love you, cheer up too.爱你,你也要开心点。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
aa dài và a ngắn: 擔 daam1 / 心 sam1Long aa vs short a: 擔 daam1 / 心 sam1长 aa 和短 a:擔 daam1 / 心 sam1

aa là “a” dài, mở miệng rộng, giống vần “am” trong “làm”. a là âm ngắn, gần “â” như trong “tâm”.aa is a long, open “a”, like “ah”. a is short and quick, close to the “u” in “sum”.aa 是长而开口大的 a;a 短促,接近英语 sum 里的 u。

擔心 daam1 sam1: chữ đầu kéo dài như “đam”, chữ sau ngắn như “xâm”. Hai chữ cùng đuôi -m nhưng khác độ dài.擔心 daam1 sam1: the first is long, the second short. Both end in -m, but the vowel length differs.擔心 daam1 sam1:第一个字拖长,第二个字短促。韵尾都是 -m,元音长短不同。

Đọc sai dài – ngắn có thể thành chữ khác: 三 saam1 (ba) và 心 sam1 (tim); 街 gaai1 (phố) và 雞 gai1 (gà).Getting the length wrong can give you another word: 三 saam1 (three) vs 心 sam1 (heart); 街 gaai1 (street) vs 雞 gai1 (chicken).长短读错会变成别的字:三 saam1(三)和 心 sam1(心);街 gaai1(街)和 雞 gai1(鸡)。

擔心daam1 sam1lo lắngto worry担心

三saam1bathree三

心sam1tim, lòngheart心

街gaai1đường phốstreet街

雞gai1con gàchicken鸡
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
唔使 và 唔好 — “không cần” và “đừng”唔使 vs 唔好 — “no need” vs “don't”唔使 和 唔好 ——“不用”和“不要”

唔使 + động từ = không cần: 唔使擔心 = không cần lo. Giọng an ủi, nhẹ nhàng.唔使 + verb = no need to: 唔使擔心 = no need to worry. It sounds gentle and reassuring.唔使 + 动词 = 不用:唔使擔心 = 不用担心。语气温和、安慰。

唔好 + động từ = đừng: 唔好谷住自己 = đừng dồn nén trong lòng. Là lời khuyên hoặc lời cấm.唔好 + verb = don't: 唔好谷住自己 = don't bottle it up. It's advice or a prohibition.唔好 + 动词 = 不要:唔好谷住自己 = 别憋着自己。是劝告或禁止。

Từ chối lịch sự thì dùng 唔使: 唔使喇,多謝 = không cần đâu, cảm ơn.To decline politely, use 唔使: 唔使喇,多謝 = no need, thanks.礼貌地拒绝用“唔使”:唔使喇,多謝 = 不用了,谢谢。

Muốn 唔好 nghe mềm hơn thì thêm 啦 cuối câu: 唔好諗咁多啦 = đừng nghĩ nhiều nữa mà.To soften 唔好, add 啦 at the end: 唔好諗咁多啦 = don't overthink it.想让“唔好”更柔和,句尾加“啦”:唔好諗咁多啦 = 别想那么多啦。

TừWord词 NghĩaMeaning意思 Ví dụExample例子
唔使 không cầnno need不用 唔使擔心。
唔好 đừngdon't不要 唔好喊。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

唔使擔心,我冇事。M4 sai2 daam1 sam1, ngo5 mou5 si6.Anh đừng lo, em không sao.Don't worry, I'm fine.不用担心,我没事。

唔好喊啦。M4 hou2 haam3 laa1.Đừng khóc nữa mà.Don't cry.别哭了。

唔使客氣。M4 sai2 haak3 hei3.Không cần khách sáo.You're welcome.不用客气。
Mẹo:Tip:小贴士: An ủi thì dùng 唔使 (không cần lo, không cần sợ). Khuyên can thì dùng 唔好 (đừng làm vậy).To comfort someone, use 唔使 (no need to worry or fear). To tell someone not to do something, use 唔好.安慰人用“唔使”(不用担心、不用怕);劝人别做某事用“唔好”。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
hoi1 sam1vuihappy开心開心
gui6mệttired累攰
sam1 cing4tâm trạngmood心情心情
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
咩

me1

口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字羊joeng4con dê, con cừu — gợi tiếng kêu “me-e”sheep, goat — suggests the bleat “meh”羊——让人联想到“咩”的叫声

咩 vốn là tiếng dê kêu “me-e”: bộ 口 (miệng) + 羊 (con dê). Tiếng Quảng mượn chữ này để ghi từ “gì”, vì đọc giống: 咩 me1. 有咩事? = có chuyện gì? 想食咩呀? = muốn ăn gì?咩 was originally the bleat of a sheep: 口 (mouth) + 羊 (sheep). Cantonese borrows it for the word “what”, which sounds the same: 咩 me1. 有咩事? = what's wrong? 想食咩呀? = what do you want to eat?咩本来是羊叫声:口 + 羊。粤语借它来写“什么”,因为读音一样:咩 me1。有咩事?= 有什么事?想食咩呀?= 想吃什么?

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Hỏi chồng: hôm nay anh có vui không?Ask your husband: are you happy today?问丈夫:你今天开不开心?

你今日開唔開心呀?Nei5 gam1 jat6 hoi1 m4 hoi1 sam1 aa3?
2. Nói: em hơi mệt.Say: I'm a bit tired.说:我有点累。

我有啲攰。Ngo5 jau5 di1 gui6.
3. An ủi chồng: đừng lo, không sao đâu.Comfort your husband: don't worry, it's fine.安慰丈夫:不用担心,没事的。

唔使擔心,冇事嘅。M4 sai2 daam1 sam1, mou5 si6 ge3.
4. Khuyên chồng: nghỉ sớm chút đi.Tell your husband: get some rest early.劝丈夫:早点休息吧。

早啲休息啦。Zou2 di1 jau1 sik1 laa1.
5. Nói với chồng: có chuyện gì thì nói với em.Tell your husband: if anything's wrong, tell me.跟丈夫说:有什么事就跟我说。

有咩事同我講。Jau5 me1 si6 tung4 ngo5 gong2.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。