Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Việc nhàHousework家务
做家務 · zou6 gaa1 mou6 · Ngày 7 · Cấp 1Day 7 · Level 1第7天 · 第1级

Sáng Chủ nhật, nhà cửa bừa bộn. Hai vợ chồng chia nhau rửa chén, quét nhà, đổ rác, giặt và phơi đồ.Sunday morning and the flat is a mess. The couple split the chores: dishes, sweeping, rubbish, washing and hanging out the clothes.星期天早上,家里乱糟糟的。夫妻俩分工洗碗、扫地、倒垃圾、洗衣服、晾衣服。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Gam1 jat6 ngo5 dei6 jat1 cai4 zou6 haa5 gaa1 mou6 aa1.
Hôm nay tụi mình cùng làm việc nhà nha.
Today we together do the housework okay.
今天 我们 一起 做 家务 吧。
今日 我哋 一齊 做吓 家務 吖。
VợWife妻子Hôm nay tụi mình cùng làm việc nhà nha.Let's do some housework together today.今天我们一起做做家务吧。
2
Nei5 ho2 m4 ho2 ji5 bong1 ngo5 sai2 haa5 wun2?
Anh có thể giúp em rửa chén không?
You can you help me wash the dishes?
你 可不可以 帮我 洗 碗?
你 可唔可以 幫我 洗吓 碗?
VợWife妻子Anh rửa chén giúp em được không?Could you help me wash the dishes?你可以帮我洗一下碗吗?
3
Ngo5 heoi3 sou3 dei6, nei5 heoi3 maat3 toi2 laa1.
Em đi quét nhà, anh đi lau bàn nhé.
I'll go sweep the floor, you go wipe the table okay.
我去 扫地, 你去 擦桌子 吧。
我去 掃地, 你去 抹枱 啦。
ChồngHusband丈夫Anh đi quét nhà, em lau bàn nhé.I'll sweep the floor, you wipe the table.我去扫地,你去擦桌子吧。
4
Di1 saam1 jiu3 sai2 laa3, m4 goi1 bong1 sau2 lo2 heoi3 sai2 ji1 gei1.
Quần áo cần giặt rồi, làm ơn giúp mang qua máy giặt.
The clothes need washing now, please help take them to the washing machine.
衣服 要洗 了, 麻烦 帮忙 拿去 洗衣机。
啲衫 要洗 喇, 唔該 幫手 攞去 洗衣機。
VợWife妻子Quần áo phải giặt rồi, anh mang giúp em bỏ vào máy giặt nhé.The clothes need washing; could you take them to the washing machine?衣服要洗了,麻烦帮忙拿去洗衣机。
5
Nei5 long6 saam1 mei6 aa3? Zau6 faai3 lok6 jyu5 laa3.
Anh phơi đồ chưa vậy? sắp mưa rồi đó.
Have you hung the clothes yet? It's about to rain soon.
你晾衣服 了没有? 就快 下雨 了。
你晾衫 未呀? 就快 落雨 喇。
VợWife妻子Anh phơi đồ chưa? Sắp mưa rồi đó.Have you hung out the washing yet? It's about to rain.你晾衣服了没有?快要下雨了。
6
Cyu4 fong2 hou2 wu1 zou1, dang2 zan6 jiu3 zap1 haa5.
Bếp bẩn quá, lát nữa phải dọn dẹp.
The kitchen is so dirty, in a bit we need to tidy up.
厨房 好脏, 等会儿 要收拾一下。
廚房 好污糟, 等陣 要執吓。
ChồngHusband丈夫Bếp bẩn quá, lát nữa phải dọn một chút.The kitchen's filthy, we need to tidy it up in a bit.厨房好脏,等会儿要收拾一下。
7
Laap6 saap3 tung2 mun5 zo2, nei5 ho2 ji5 bong1 ngo5 dou2 haa5 laap6 saap3 aa3?
Thùng rác đầy rồi, anh có thể giúp em đổ rác không?
The trash can is full, can you help me take out the trash?
垃圾桶 满了, 你可以 帮我 倒一下 垃圾吗?
垃圾桶 滿咗, 你可以 幫我 倒吓 垃圾呀?
VợWife妻子Thùng rác đầy rồi, anh đổ rác giúp em được không?The bin's full, can you take out the rubbish for me?垃圾桶满了,你可以帮我倒一下垃圾吗?
8
Zou6 jyun4 gaa1 mou6, ngo5 dei6 heoi3 jau1 sik1 haa5 laa1.
Làm xong việc nhà, tụi mình đi nghỉ ngơi nhé.
After finishing the housework, let's go rest okay.
做完 家务, 我们去 休息一下 吧。
做完 家務, 我哋去 休息吓 啦。
ChồngHusband丈夫Làm xong việc nhà, tụi mình nghỉ ngơi một chút nhé.Once the housework's done, let's have a rest.做完家务,我们去休息一下吧。
9
M4 goi1 bong1 ngo5 zip3 haa5 di1 saam1.
Làm ơn giúp em gấp quần áo.
Please help me fold the clothes.
麻烦 帮我 折一下 衣服。
唔該 幫我 摺吓 啲衫。
VợWife妻子Anh gấp quần áo giúp em với.Please help me fold the clothes.麻烦帮我叠一下衣服。
10
Do1 ze6 nei5 bong1 sau2 zou6 gam3 do1 je5, nei5 zan1 hai6 hou2 gui6 laa3.
Cảm ơn anh giúp làm nhiều việc vậy, chắc anh mệt lắm rồi.
Thank you you for helping do so much, you must be very tired now.
多谢 你 帮忙 做这么多事, 你真是 好累 了。
多謝 你 幫手 做咁多嘢, 你真係 好攰 喇。
VợWife妻子Cảm ơn anh đã giúp làm nhiều việc vậy, chắc anh mệt lắm rồi.Thanks for helping with so much; you must be really tired.谢谢你帮忙做这么多事,你一定很累了。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
唔 m4 — âm chỉ có “m”, ngậm miệng唔 m4 — a syllable made of just “m”唔 m4 ——只有 m 的音节

唔 không có nguyên âm: ngậm môi lại và ngân “ưm” ở giọng thấp, đi xuống (thanh 4). Đừng đọc thành “mư” hay “ngô”.唔 has no vowel: close your lips and hum “mm” at a low, falling pitch (tone 4). Don't say “muh” or “ng”.唔没有元音:闭上嘴唇,用低降调(第4声)哼出“m”。不要读成“mu”或“ng”。

唔 luôn dựa vào chữ phía sau: 唔該 m4 goi1, 可唔可以 ho2 m4 ho2 ji5. Đọc nhanh, nối liền, không ngắt.唔 always leans on the next syllable: 唔該 m4 goi1, 可唔可以 ho2 m4 ho2 ji5. Say it quickly and smoothly.唔总是连着后面的字:唔該 m4 goi1、可唔可以 ho2 m4 ho2 ji5,要读得快而连贯。

Tiếng Quảng còn một âm chỉ có “ng”: 五 ng5 (năm), 午 ng5 (trưa). Cũng ngậm miệng, nhưng ngân ở cuống họng.Cantonese also has a syllable of just “ng”: 五 ng5 (five), 午 ng5 (noon). Hum it at the back of the mouth.粤语还有只有 ng 的音节:五 ng5、午 ng5,在口腔后部哼出来。

唔該m4 goi1làm ơn, cảm ơn (khi nhờ việc)please, thanks (for a favour)麻烦你、谢谢

唔係m4 hai6không phảino, it isn't不是

可唔可以ho2 m4 ho2 ji5có được khôngcan or can't可不可以

五ng5năm (số 5)five五

下午haa6 ng5buổi chiềuafternoon下午
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
Động từ + 吓 — làm một chútVerb + 吓 — do something briefly动词 + 吓 ——做一下

Thêm 吓 sau động từ cho việc nghe nhẹ nhàng: 洗吓碗 = rửa chén chút, 執吓 = dọn dẹp chút. Giống chữ “chút, cái” trong tiếng Việt.Add 吓 after a verb to make the action sound light: 洗吓碗 = do the dishes quickly, 執吓 = tidy up a bit.动词后加“吓”,让动作显得轻松:洗吓碗 = 洗洗碗,執吓 = 收拾一下。相当于普通话的“一下”。

Nhờ việc mà có 吓 thì nghe mềm, lịch sự hơn: 幫我倒吓垃圾 thay vì 幫我倒垃圾.Using 吓 in a request makes it softer and more polite: 幫我倒吓垃圾 rather than 幫我倒垃圾.请人帮忙时加“吓”更柔和礼貌:幫我倒吓垃圾,而不是 幫我倒垃圾。

Tân ngữ đứng sau 吓: 摺吓啲衫 = gấp quần áo chút. Không nói 摺啲衫吓.The object comes after 吓: 摺吓啲衫. Not 摺啲衫吓.宾语放在“吓”后面:摺吓啲衫,不说“摺啲衫吓”。

吓 còn có nghĩa “thử”: 試吓 = thử xem, 睇吓 = xem thử.吓 can also mean “have a try”: 試吓 = try it, 睇吓 = have a look.“吓”也有“试试”的意思:試吓 = 试试,睇吓 = 看看。

3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

你幫我睇吓。Nei5 bong1 ngo5 tai2 haa5.Anh xem giúp em chút.Have a look for me.你帮我看一下。

我哋休息吓先。Ngo5 dei6 jau1 sik1 haa5 sin1.Mình nghỉ chút đã.Let's rest a bit first.我们先休息一下。

等我諗吓。Dang2 ngo5 nam2 haa5.Để em nghĩ chút.Let me think about it.让我想一想。
Mẹo:Tip:小贴士: Ngại nhờ việc? Thêm 唔該 và 吓: 唔該幫我洗吓碗 — nghe nhẹ nhàng, không giống ra lệnh.Asking a favour? Add 唔該 and 吓: 唔該幫我洗吓碗 sounds gentle, not bossy.请人帮忙时加“唔該”和“吓”:唔該幫我洗吓碗,听起来温和,不像命令。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
Gaa1 mou6việc nhàhousework家务家務
Sai2 wun2rửa chénwash the dishes洗碗洗碗
Zap1 uk1dọn dẹp nhàtidy the house收拾房间執屋
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
攞

lo2

扌sau2bộ tay — việc làm bằng tayhand radical — an action done by hand提手旁——用手做的动作羅lo4cái lưới; họ La (chỉ cho mượn âm)net; a surname (lends its sound)罗(借读音)

攞 nghĩa là “lấy, cầm, mang”: 攞去洗衣機 = mang qua máy giặt. Bộ 扌 (tay) cho biết đây là việc làm bằng tay; 羅 (lo4) cho âm gần giống: 扌 + 羅 = 攞 lo2.攞 means “to take, fetch, carry”: 攞去洗衣機 = take it to the washing machine. The hand radical 扌 shows it's done by hand, and 羅 (lo4) gives a similar sound: 扌 + 羅 = 攞 lo2.攞是“拿、取”的意思:攞去洗衣機 = 拿去洗衣机。提手旁表示用手做的动作,羅(lo4)表近似读音:扌 + 羅 = 攞 lo2。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Nhờ chồng: anh rửa chén giúp em được không?Ask your husband: could you wash the dishes for me?请丈夫:你可以帮我洗一下碗吗?

你可唔可以幫我洗吓碗?Nei5 ho2 m4 ho2 ji5 bong1 ngo5 sai2 haa5 wun2?
2. Nói: thùng rác đầy rồi.Say: the bin is full.说:垃圾桶满了。

垃圾桶滿咗。Laap6 saap3 tung2 mun5 zo2.
3. Nói: lát nữa phải dọn bếp chút.Say: we need to tidy the kitchen in a bit.说:等会儿要收拾一下厨房。

等陣要執吓廚房。Dang2 zan6 jiu3 zap1 haa5 cyu4 fong2.
4. Nhờ chồng: gấp quần áo giúp em.Ask your husband: please fold the clothes for me.请丈夫:帮我叠一下衣服。

唔該幫我摺吓啲衫。M4 goi1 bong1 ngo5 zip3 haa5 di1 saam1.
5. Cảm ơn chồng đã giúp.Thank your husband for helping.谢谢丈夫帮忙。

多謝你幫手。Do1 ze6 nei5 bong1 sau2.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。