Vẫn sáng thứ Bảy đó. Chồng rửa mặt xong đi ra bếp, vợ đang làm bữa sáng.Still the same Saturday morning. The husband has washed up and comes into the kitchen, where the wife is making breakfast.还是那个星期六早上。丈夫洗完脸走进厨房,妻子正在做早餐。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Được,maitới lượt anh làm bữa sáng,em muốn ănbánh mì trứng!
OK,tomorrowit's your turn to make breakfast,I wanteggs on toast!
好,明天轮到你做早餐,我要吃煎蛋吐司!
好,聽日到你整早餐,我要食煎蛋多士!
VợWife妻子Được, mai tới lượt anh làm bữa sáng, em muốn ăn bánh mì trứng!OK, tomorrow it's your turn to make breakfast. I want eggs on toast!好,明天轮到你做早餐,我要吃煎蛋吐司!
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Thanh 1 và thanh 3 — hai thanh ngangTone 1 and tone 3 — the two level tones第1声和第3声——两个平调
Cả hai thanh đều đi ngang, không lên không xuống — giống thanh ngang (không dấu) của tiếng Việt. Chỉ khác nhau ở độ cao.Both tones stay level, neither rising nor falling, like the Vietnamese unmarked tone. They differ only in pitch height.这两个声调都是平的,不升不降,像越南语的平声(不带符号)。区别只在高低。
Thanh 1 cao hẳn, như khi gọi to ai đó: 詩 si1. Thanh 3 ở giọng nói bình thường, như đọc chữ “si” không dấu: 試 si3.Tone 1 is clearly high, like calling out to someone: 詩 si1. Tone 3 sits at your normal speaking pitch, like an unmarked Vietnamese “si”: 試 si3.第1声很高,像大声叫人:詩 si1。第3声是平常说话的音高,像越南语不带声调的“si”:試 si3。
Người Việt hay đọc thanh 1 thấp quá thành thanh 3. Mẹo: nói 多士 do1 si2 — chữ 多 phải cao hơn hẳn giọng thường.Vietnamese speakers often say tone 1 too low, so it sounds like tone 3. Tip: say 多士 do1 si2 — 多 must be clearly higher than your normal voice.越南人常把第1声读得太低,听起来像第3声。窍门:说“多士 do1 si2”,“多”要明显比平常说话高。
詩si1thơpoem诗
試si3thửto try试
煎zin1chiên, ránto fry煎
箭zin3mũi tênarrow箭
分fan1phútminute分
瞓fan3ngủto sleep睡
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
緊 gan2 — đang làm緊 gan2 — doing right now緊 gan2 —— 正在做(相当于“在……”)
Đặt 緊 ngay sau động từ để nói việc đang diễn ra: 我煮緊 = em đang nấu. Tiếng Việt để “đang” TRƯỚC động từ, tiếng Quảng để 緊 SAU.Put 緊 right after the verb for an action in progress: 我煮緊 = I'm cooking.緊放在动词后面,表示动作正在进行:我煮緊 = 我在做饭。越南语的“đang”在动词前,粤语的緊在动词后。
Có tân ngữ thì tân ngữ đứng sau 緊: 我煎緊蛋 (em đang chiên trứng), không nói 我煎蛋緊.If there's an object, it comes after 緊: 我煎緊蛋 (I'm frying eggs), not 我煎蛋緊.有宾语时,宾语放在緊后面:我煎緊蛋(我在煎蛋),不说“我煎蛋緊”。
Thêm 仲 phía trước thành “vẫn đang”: 我仲飲緊 = anh vẫn đang uống.Add 仲 in front for “still doing”: 我仲飲緊 = I'm still drinking.前面加“仲”表示“还在”:我仲飲緊 = 我还在喝。
Hỏi “đang làm gì?”: 你做緊乜嘢呀? So với bài trước: 咗 = xong rồi, 緊 = đang làm dở.Ask “what are you doing?”: 你做緊乜嘢呀? Compare last lesson: 咗 = done, 緊 = still going.问“在做什么?”:你做緊乜嘢呀?对比上一课:咗 = 做完了,緊 = 正在做。
ÝMeaning意思
MẫuPattern句型
Ví dụExample例子
đang làmdoing在做
V + 緊
我煮緊飯。
vẫn đangstill doing还在做
仲 + V + 緊
我仲飲緊。
đang làm gì?doing what?在做什么?
V + 緊 + 乜嘢?
你做緊乜嘢呀?
làm xong rồidone做完了
V + 咗
我煮咗喇。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
我食緊飯。Ngo5 sik6 gan2 faan6.Em đang ăn cơm.I'm eating.我在吃饭。
你做緊乜嘢呀?Nei5 zou6 gan2 mat1 je5 aa3?Anh đang làm gì vậy?What are you doing?你在做什么呀?
佢沖緊涼。Keoi5 cung1 gan2 loeng4.Anh ấy đang tắm.He's taking a shower.他在洗澡。
Mẹo:Tip:小贴士:緊 dính sát động từ giống 咗. Đừng lẫn với 唔緊要 (không sao) — trong từ đó 緊 không có nghĩa “đang”.緊 sticks to the verb, just like 咗. Don't confuse it with 唔緊要 (never mind), where 緊 doesn't mean “-ing”.緊和咗一样紧跟动词。别和“唔緊要”(没关系)混淆,那里的緊不表示“正在”。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
🍳zin1 daan2trứng chiênfried egg煎蛋煎蛋
🍞do1 si2bánh mì nướngtoast吐司多士
🧈ngau4 jau4bơbutter黄油牛油
🍓gwo2 zoeng1mứtjam果酱果醬
🧊syut3 gwai6tủ lạnhfridge冰箱雪櫃
🔥nung1khét, cháyburnt烧焦燶
🥛ngau4 naai5sữamilk牛奶牛奶
🪑co5 dai1ngồi xuốngto sit down坐下坐低
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
煎
蛋
多
士
牛
油
果
醬
雪
櫃
燶
奶
坐
低
Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
嘢
je5
口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字野je5đồng nội, hoang dã (chỉ cho mượn âm je5)wild, open country (lends only its sound, je5)野(只借读音 je5)
口 + 野 (je5) = 嘢: “đồ, thứ, việc”. Một chữ dùng suốt ngày: 乜嘢 (cái gì), 講嘢 (nói chuyện), 食嘢 (ăn uống), 有冇嘢 (có gì không).口 + 野 (je5) = 嘢: “thing, stuff”. You'll use it all day: 乜嘢 (what), 講嘢 (talk), 食嘢 (eat), 有冇嘢 (anything?).口 + 野(je5)= 嘢:“东西、事情”。天天都用:乜嘢(什么)、講嘢(说话)、食嘢(吃东西)、有冇嘢(有没有事)。
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Hỏi chồng: anh đang làm gì vậy?Ask your husband: what are you doing?问丈夫:你在做什么?
你做緊乜嘢呀?Nei5 zou6 gan2 mat1 je5 aa3?
2. Nói: em đang chiên trứng.Say: I'm frying eggs.说:我在煎蛋。
我煎緊蛋。Ngo5 zin1 gan2 daan2.
3. Nói: anh vẫn đang uống cà phê.Say: I'm still drinking my coffee.说:我还在喝咖啡。
我仲飲緊咖啡。Ngo5 zung6 jam2 gan2 gaa3 fe1.
4. Nhờ chồng lấy sữa trong tủ lạnh.Ask your husband to get the milk from the fridge.请丈夫从冰箱拿牛奶。
5. Nói: bánh mì cháy rồi!Say: the toast is burnt!说:吐司烤焦了!
多士燶咗喇!Do1 si2 nung1 zo2 laa3!
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
煎蛋 = trứng chiên
多士 = bánh mì nướng
牛油 = bơ
果醬 = mứt
雪櫃 = tủ lạnh
燶 = khét, cháy
牛奶 = sữa
坐低 = ngồi xuống
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
Thơm quá! Em đang nấu gì vậy?
Em đang chiên trứng, còn đang nướng bánh mì nữa.
Có việc gì cần anh giúp không?
Anh lấy giúp em bơ với mứt trong tủ lạnh ra nhé.
Anh đang tìm đây, sao trong tủ lạnh không có mứt vậy?
Ở ngăn thứ hai, sau hộp sữa đó, anh nhìn kỹ chút.
Thấy rồi! Ơ, hình như có mùi khét.
Chết rồi! Em mải nói chuyện với anh, bánh mì cháy mất rồi!
Không sao, anh thích ăn giòn giòn mà.
Ly cà phê của anh uống hết chưa? Em pha thêm ly nữa.
Anh vẫn đang uống mà. Em cũng ngồi xuống ăn đi.
Được, mai tới lượt anh làm bữa sáng, em muốn ăn bánh mì trứng!