Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá 90 bàiCantonese · 90-lesson course粤语 · 90课
Bữa sáng ở nhàBreakfast at Home在家吃早餐
食早餐 · sik6 zou2 caan1 · Bài 2 · Cấp 3Lesson 2 · Level 3第2课 · 第3级

Vẫn sáng thứ Bảy đó. Chồng rửa mặt xong đi ra bếp, vợ đang làm bữa sáng.Still the same Saturday morning. The husband has washed up and comes into the kitchen, where the wife is making breakfast.还是那个星期六早上。丈夫洗完脸走进厨房,妻子正在做早餐。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Hou2 hoeng1 aa3! Nei5 zyu2 gan2 mat1 je5 aa3?
Thơm quá! em đang nấu gì vậy?
Smells great! you're cooking what?
好香啊! 你在做 什么呀?
好香呀! 你煮緊 乜嘢呀?
ChồngHusband丈夫Thơm quá! Em đang nấu gì vậy?Smells great! What are you cooking?好香啊!你在做什么呀?
2
Ngo5 zin1 gan2 daan2, zung6 hong3 gan2 do1 si2.
Em đang chiên trứng, còn đang nướng bánh mì.
I'm frying eggs, and making toast.
我在煎蛋, 还在烤吐司。
我煎緊蛋, 仲烘緊多士。
VợWife妻子Em đang chiên trứng, còn đang nướng bánh mì nữa.I'm frying eggs, and making toast too.我在煎蛋,还在烤吐司。
3
Jau5 mou5 je5 jiu3 ngo5 bong1 sau2 aa3?
Có việc gì cần anh giúp không?
Is there anything you need my help with?
有没有什么 要我帮忙呀?
有冇嘢 要我幫手呀?
ChồngHusband丈夫Có việc gì cần anh giúp không?Is there anything I can help with?有什么要我帮忙的吗?
4
Nei5 bong1 ngo5 hai2 syut3 gwai6 lo2 ngau4 jau4 tung4 gwo2 zoeng1 ceot1 lei4 laa1.
Anh giúp em trong tủ lạnh lấy bơ với mứt ra nhé.
Help me from the fridge get the butter and the jam out, please.
你帮我 从冰箱 拿黄油 和果酱 出来吧。
你幫我 喺雪櫃 攞牛油 同果醬 出嚟啦。
VợWife妻子Anh lấy giúp em bơ với mứt trong tủ lạnh ra nhé.Could you get the butter and jam out of the fridge for me?你帮我从冰箱里拿黄油和果酱出来吧。
5
Ngo5 wan2 gan2, dim2 gaai2 syut3 gwai6 jap6 min6 mou5 gwo2 zoeng1 ge3?
Anh đang tìm, sao trong tủ lạnh không có mứt vậy?
I'm looking, why in the fridge is there no jam?
我在找, 为什么 冰箱里面 没有果酱的?
我搵緊, 點解 雪櫃入面 冇果醬嘅?
ChồngHusband丈夫Anh đang tìm đây, sao trong tủ lạnh không có mứt vậy?I'm looking, but why is there no jam in the fridge?我在找呢,为什么冰箱里没有果酱的?
6
Hai2 dai6 ji6 gaak3, ngau4 naai5 hau6 min6, nei5 tai2 cing1 co2 di1.
Ở ngăn thứ hai, sau hộp sữa, anh nhìn kỹ chút.
On the second shelf, behind the milk, look more carefully.
在第二格, 牛奶后面, 你看清楚点。
喺第二格, 牛奶後面, 你睇清楚啲。
VợWife妻子Ở ngăn thứ hai, sau hộp sữa đó, anh nhìn kỹ chút.Second shelf, behind the milk. Look more carefully.在第二格,牛奶后面,你看清楚点。
7
Wan2 dou2 laa3! Ji2, hou2 ci5 jau5 zan6 nung1 mei6.
Thấy rồi! ơ, hình như có mùi khét.
Found it! hey, I smell something burning.
找到了! 咦, 好像有股焦味。
搵到喇! 咦, 好似有陣燶味。
ChồngHusband丈夫Thấy rồi! Ơ, hình như có mùi khét.Found it! Hey, I think something's burning.找到了!咦,好像有股焦味。
8
Bai6! Ngo5 gu3 zyu6 tung4 nei5 gong2 je5, do1 si2 nung1 zo2 laa3!
Chết rồi! em mải nói chuyện với anh, bánh mì cháy rồi!
Oh no! I was busy talking to you, the toast is burnt!
糟了! 我光顾着 跟你说话, 吐司烤焦了!
弊! 我顧住 同你講嘢, 多士燶咗喇!
VợWife妻子Chết rồi! Em mải nói chuyện với anh, bánh mì cháy mất rồi!Oh no! I was busy talking to you and the toast got burnt!糟了!我光顾着跟你说话,吐司烤焦了!
9
Mou5 man6 tai4, ngo5 zung1 ji3 sik6 ceoi3 di1 ge3.
Không sao, anh thích ăn giòn giòn mà.
No problem, I like it a bit crispy.
没问题, 我喜欢 吃脆一点的。
冇問題, 我鍾意 食脆啲嘅。
ChồngHusband丈夫Không sao, anh thích ăn giòn giòn mà.No problem, I like it crispy anyway.没问题,我喜欢吃脆一点的。
10
Nei5 bui1 gaa3 fe1 jam2 jyun4 mei6 aa3? Ngo5 zoi3 cung1 do1 bui1.
Ly cà phê của anh uống hết chưa? em pha thêm ly nữa.
Your coffee finished yet? I'll make another cup.
你那杯咖啡 喝完没有? 我再冲一杯。
你杯咖啡 飲完未呀? 我再沖多杯。
VợWife妻子Ly cà phê của anh uống hết chưa? Em pha thêm ly nữa.Have you finished your coffee? I'll make another cup.你那杯咖啡喝完了没有?我再冲一杯。
11
Ngo5 zung6 jam2 gan2, nei5 dou1 co5 dai1 sik6 je5 laa1.
Anh vẫn đang uống, em cũng ngồi xuống ăn đi.
I'm still drinking, you sit down too and eat.
我还在喝, 你也坐下 吃东西吧。
我仲飲緊, 你都坐低 食嘢啦。
ChồngHusband丈夫Anh vẫn đang uống mà. Em cũng ngồi xuống ăn đi.I'm still drinking it. You sit down and eat too.我还在喝呢。你也坐下来吃吧。
12
Hou2, ting1 jat6 dou3 nei5 zing2 zou2 caan1, ngo5 jiu3 sik6 zin1 daan2 do1 si2!
Được, mai tới lượt anh làm bữa sáng, em muốn ăn bánh mì trứng!
OK, tomorrow it's your turn to make breakfast, I want eggs on toast!
好, 明天 轮到你做早餐, 我要吃 煎蛋吐司!
好, 聽日 到你整早餐, 我要食 煎蛋多士!
VợWife妻子Được, mai tới lượt anh làm bữa sáng, em muốn ăn bánh mì trứng!OK, tomorrow it's your turn to make breakfast. I want eggs on toast!好,明天轮到你做早餐,我要吃煎蛋吐司!
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Thanh 1 và thanh 3 — hai thanh ngangTone 1 and tone 3 — the two level tones第1声和第3声——两个平调

Cả hai thanh đều đi ngang, không lên không xuống — giống thanh ngang (không dấu) của tiếng Việt. Chỉ khác nhau ở độ cao.Both tones stay level, neither rising nor falling, like the Vietnamese unmarked tone. They differ only in pitch height.这两个声调都是平的,不升不降,像越南语的平声(不带符号)。区别只在高低。

Thanh 1 cao hẳn, như khi gọi to ai đó: 詩 si1. Thanh 3 ở giọng nói bình thường, như đọc chữ “si” không dấu: 試 si3.Tone 1 is clearly high, like calling out to someone: 詩 si1. Tone 3 sits at your normal speaking pitch, like an unmarked Vietnamese “si”: 試 si3.第1声很高,像大声叫人:詩 si1。第3声是平常说话的音高,像越南语不带声调的“si”:試 si3。

Người Việt hay đọc thanh 1 thấp quá thành thanh 3. Mẹo: nói 多士 do1 si2 — chữ 多 phải cao hơn hẳn giọng thường.Vietnamese speakers often say tone 1 too low, so it sounds like tone 3. Tip: say 多士 do1 si2 — 多 must be clearly higher than your normal voice.越南人常把第1声读得太低,听起来像第3声。窍门:说“多士 do1 si2”,“多”要明显比平常说话高。

詩si1thơpoem诗

試si3thửto try试

煎zin1chiên, ránto fry煎

箭zin3mũi tênarrow箭

分fan1phútminute分

瞓fan3ngủto sleep睡
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
緊 gan2 — đang làm緊 gan2 — doing right now緊 gan2 —— 正在做(相当于“在……”)

Đặt 緊 ngay sau động từ để nói việc đang diễn ra: 我煮緊 = em đang nấu. Tiếng Việt để “đang” TRƯỚC động từ, tiếng Quảng để 緊 SAU.Put 緊 right after the verb for an action in progress: 我煮緊 = I'm cooking.緊放在动词后面,表示动作正在进行:我煮緊 = 我在做饭。越南语的“đang”在动词前,粤语的緊在动词后。

Có tân ngữ thì tân ngữ đứng sau 緊: 我煎緊蛋 (em đang chiên trứng), không nói 我煎蛋緊.If there's an object, it comes after 緊: 我煎緊蛋 (I'm frying eggs), not 我煎蛋緊.有宾语时,宾语放在緊后面:我煎緊蛋(我在煎蛋),不说“我煎蛋緊”。

Thêm 仲 phía trước thành “vẫn đang”: 我仲飲緊 = anh vẫn đang uống.Add 仲 in front for “still doing”: 我仲飲緊 = I'm still drinking.前面加“仲”表示“还在”:我仲飲緊 = 我还在喝。

Hỏi “đang làm gì?”: 你做緊乜嘢呀? So với bài trước: 咗 = xong rồi, 緊 = đang làm dở.Ask “what are you doing?”: 你做緊乜嘢呀? Compare last lesson: 咗 = done, 緊 = still going.问“在做什么?”:你做緊乜嘢呀?对比上一课:咗 = 做完了,緊 = 正在做。

ÝMeaning意思 MẫuPattern句型 Ví dụExample例子
đang làmdoing在做 V + 緊 我煮緊飯。
vẫn đangstill doing还在做 仲 + V + 緊 我仲飲緊。
đang làm gì?doing what?在做什么? V + 緊 + 乜嘢? 你做緊乜嘢呀?
làm xong rồidone做完了 V + 咗 我煮咗喇。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

我食緊飯。Ngo5 sik6 gan2 faan6.Em đang ăn cơm.I'm eating.我在吃饭。

你做緊乜嘢呀?Nei5 zou6 gan2 mat1 je5 aa3?Anh đang làm gì vậy?What are you doing?你在做什么呀?

佢沖緊涼。Keoi5 cung1 gan2 loeng4.Anh ấy đang tắm.He's taking a shower.他在洗澡。
Mẹo:Tip:小贴士: 緊 dính sát động từ giống 咗. Đừng lẫn với 唔緊要 (không sao) — trong từ đó 緊 không có nghĩa “đang”.緊 sticks to the verb, just like 咗. Don't confuse it with 唔緊要 (never mind), where 緊 doesn't mean “-ing”.緊和咗一样紧跟动词。别和“唔緊要”(没关系)混淆,那里的緊不表示“正在”。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
zin1 daan2trứng chiênfried egg煎蛋煎蛋
do1 si2bánh mì nướngtoast吐司多士
ngau4 jau4bơbutter黄油牛油
gwo2 zoeng1mứtjam果酱果醬
syut3 gwai6tủ lạnhfridge冰箱雪櫃
nung1khét, cháyburnt烧焦燶
ngau4 naai5sữamilk牛奶牛奶
co5 dai1ngồi xuốngto sit down坐下坐低
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
嘢

je5

口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字野je5đồng nội, hoang dã (chỉ cho mượn âm je5)wild, open country (lends only its sound, je5)野(只借读音 je5)

口 + 野 (je5) = 嘢: “đồ, thứ, việc”. Một chữ dùng suốt ngày: 乜嘢 (cái gì), 講嘢 (nói chuyện), 食嘢 (ăn uống), 有冇嘢 (có gì không).口 + 野 (je5) = 嘢: “thing, stuff”. You'll use it all day: 乜嘢 (what), 講嘢 (talk), 食嘢 (eat), 有冇嘢 (anything?).口 + 野(je5)= 嘢:“东西、事情”。天天都用:乜嘢(什么)、講嘢(说话)、食嘢(吃东西)、有冇嘢(有没有事)。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Hỏi chồng: anh đang làm gì vậy?Ask your husband: what are you doing?问丈夫:你在做什么?

你做緊乜嘢呀?Nei5 zou6 gan2 mat1 je5 aa3?
2. Nói: em đang chiên trứng.Say: I'm frying eggs.说:我在煎蛋。

我煎緊蛋。Ngo5 zin1 gan2 daan2.
3. Nói: anh vẫn đang uống cà phê.Say: I'm still drinking my coffee.说:我还在喝咖啡。

我仲飲緊咖啡。Ngo5 zung6 jam2 gan2 gaa3 fe1.
4. Nhờ chồng lấy sữa trong tủ lạnh.Ask your husband to get the milk from the fridge.请丈夫从冰箱拿牛奶。

幫我喺雪櫃攞牛奶。Bong1 ngo5 hai2 syut3 gwai6 lo2 ngau4 naai5.
5. Nói: bánh mì cháy rồi!Say: the toast is burnt!说:吐司烤焦了!

多士燶咗喇!Do1 si2 nung1 zo2 laa3!
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。