Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Cà phê & tràCoffee & Tea咖啡与茶
飲嘢 · jam2 je5 · Ngày 15 · Cấp 2Day 15 · Level 2第15天 · 第2级
Buổi sáng ở quán cà phê kiểu Hồng Kông gần nhà. Hai vợ chồng chọn đồ uống và bánh, chồng chu đáo gọi món cho vợ.Morning at a Hong Kong-style café near home. The couple choose drinks and snacks, and the husband thoughtfully orders for his wife.早上在家附近的港式茶餐厅。夫妻俩挑饮料和点心,丈夫体贴地帮妻子点单。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Anh xuống dướimua đồ,tiện thể mua giùm emmột ly trà sữa nhé.
I'm going downstairsto buy things,and while I'm at it, for youbuy a cup of milk tea.
我下楼买东西,顺便帮你买杯奶茶吧。
我落樓買嘢,順便幫你買杯奶茶囉。
ChồngHusband丈夫Anh xuống dưới mua đồ, tiện thể mua cho em một ly trà sữa.I'm popping downstairs to buy a few things, so I'll get you a milk tea while I'm at it.我下楼买东西,顺便帮你买杯奶茶。
Ở đây càng ngày càngnhiều loại,em không biếtchọn loại nào cho được.
Here there are more and morekinds of drinks,I don't knowwhich one to choose.
这里越来越多款式,我不知道选哪种好。
呢度越嚟越多款,我唔知揀邊隻好。
VợWife妻子Ở đây càng ngày càng nhiều loại, em không biết chọn loại nào cho được.There are more and more choices here. I don't know which one to pick.这里款式越来越多,我不知道挑哪个好。
Anh ấy không chỉbiết pha cà phê,mà còn biết làmhình trên bọt sữa nữa.
He not onlyknows how to brew coffee,he can also makelatte art as well.
他不但会冲咖啡,还会做拉花呢。
佢唔單止識沖咖啡,仲識整拉花添。
ChồngHusband丈夫Anh ấy không chỉ biết pha cà phê mà còn biết vẽ hình trên bọt sữa nữa.He doesn't just know how to make coffee, he can do latte art too.他不但会冲咖啡,还会拉花呢。
May mà anh nhớem sợ lạnh mà,nên gọi sẵn một lynóng rồi.
Luckily I rememberedthat you're afraid of the cold,so I ordered a cup ofsomething hot.
好在我记得你怕冷嘛,点了杯热的。
好在我記得你怕凍嘛,叫咗杯熱嘅。
ChồngHusband丈夫May mà anh nhớ em sợ lạnh nên gọi sẵn cho em một ly nóng rồi.Luckily I remembered you don't like the cold, so I ordered you a hot one.幸好我记得你怕冷,点了杯热的。
Ly trà còn nóng,em đừng uống vội,để nguội chút đã nhé.
The tea is still boiling hot,don't drink it yet,let it cool down first.
这杯茶还烫,你先别喝,先放凉再喝吧。
杯茶仲滾,你唔好飲住,攤凍佢先啦。
ChồngHusband丈夫Ly trà còn nóng lắm, em đừng uống vội, để nguội chút đã nhé.The tea is still boiling hot. Don't drink it yet, let it cool down first.茶还很烫,你先别喝,等它凉一下吧。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
z và c — không bật hơi và bật hơiz and c — unaspirated vs aspiratedz 和 c——不送气与送气
Jyutping z đọc gần như “ch” tiếng Việt, nhẹ, không phả hơi: 齋 zaai1, 早 zou2.Jyutping z is a light “ts / j” sound with no puff of air: 齋 zaai1, 早 zou2.粤拼 z 不送气,像普通话的 z/j:齋 zaai1、早 zou2。
c cùng chỗ đặt lưỡi nhưng phả mạnh hơi ra: 茶 caa4, 沖 cung1. Để tờ giấy trước miệng — đọc c thì giấy phải rung.c is the same sound with a strong puff of air: 茶 caa4, 沖 cung1. Hold a sheet of paper in front of your mouth — it should flutter on c.c 位置相同但要送气:茶 caa4、沖 cung1。嘴前放一张纸,读 c 时纸会动。
Cặp d / t cũng vậy: 蛋 daan6 không hơi, 撻 taat1 có hơi — giống “t” và “th” của tiếng Việt.The pair d / t works the same way: 蛋 daan6 (no air), 撻 taat1 (air) — like Vietnamese “t” and “th”.d / t 也一样:蛋 daan6 不送气,撻 taat1 送气——像越南语的 t 和 th。
茶caa4tràtea茶
齋啡zaai1 fe1cà phê đenblack coffee黑咖啡
沖cung1pha (đồ uống)to brew冲
朝早ziu1 zou2buổi sángmorning早上
蛋撻daan6 taat1bánh trứngegg tart蛋挞
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
定係 — “hay là” trong câu hỏi chọn lựa定係 — “or” in choice questions定係——还是(选择问句)
Hỏi người khác chọn một trong hai: A + 定係 + B? Ví dụ: 你要咖啡定係奶茶? = Em uống cà phê hay trà sữa?To ask someone to choose: A + 定係 + B? e.g. 你要咖啡定係奶茶? = Coffee or milk tea?让人二选一:A + 定係 + B?如:你要咖啡定係奶茶?
定係 chỉ dùng trong câu hỏi. Câu kể “hoặc” thì dùng 或者: 咖啡或者茶都得 (cà phê hoặc trà đều được).定係 is only for questions. For “or” in a statement, use 或者: 咖啡或者茶都得 (coffee or tea, either is fine).“定係”只用于疑问句。陈述句用“或者”:咖啡或者茶都得。
Có thể nói gọn thành 定: 熱定凍? (nóng hay lạnh?) — câu này nghe suốt khi gọi đồ uống.It can be shortened to 定: 熱定凍? (hot or iced?) — you will hear this all the time when ordering drinks.可简说成“定”:熱定凍?(热的还是冻的?)点饮料时常听到。
Cuối câu thêm 呀 cho mềm: 你想食中餐定係西餐呀?Add 呀 at the end to soften it: 你想食中餐定係西餐呀?句尾可加“呀”让语气柔和:你想食中餐定係西餐呀?
Khi nàoWhen用法
TừWord词
Ví dụExample例子
câu hỏi chọn lựachoice question选择问句
定係
你要茶定係咖啡?
câu kểstatement陈述句
或者
茶或者咖啡都得。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
你要熱定凍呀?Nei5 jiu3 jit6 ding6 dung3 aa3?Em uống nóng hay lạnh?Do you want it hot or iced?你要热的还是冻的?
今晚食飯定係食麵?Gam1 maan5 sik6 faan6 ding6 hai6 sik6 min6?Tối nay ăn cơm hay ăn mì?Rice or noodles tonight?今晚吃饭还是吃面?
你飲咖啡定係飲茶呀?Nei5 jam2 gaa3 fe1 ding6 hai6 jam2 caa4 aa3?Anh uống cà phê hay uống trà?Will you have coffee or tea?你喝咖啡还是喝茶?
Mẹo:Tip:小贴士:Tiếng Việt dùng “hay” cho cả câu hỏi lẫn câu kể, còn tiếng Quảng tách đôi: hỏi thì 定係, kể thì 或者.English “or” covers both questions and statements; Cantonese splits them: 定係 for questions, 或者 for statements.粤语和普通话一样分开用:问句用“定係”(还是),陈述句用“或者”。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
🛍️seon6 bin6tiện thể, nhân tiệnwhile you're at it顺便順便
👉gaan2chọn, lựato choose, to pick挑选揀
🍀hou2 zoi6may mà, may làluckily, thankfully幸好好在
🤷mou5 so2 wai6sao cũng đượcit doesn't matter无所谓冇所謂
📝lok6 daan1gọi món, đặt hàngto place an order点单落單
☕tai4 san4làm cho tỉnh táoto perk up, to refresh提神提神
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
順
便
揀
好
在
冇
所
謂
落
單
提
神
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Hỏi chồng: anh uống cà phê hay trà sữa?Ask your husband: coffee or milk tea?问丈夫:你喝咖啡还是奶茶?
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
順便 = tiện thể, nhân tiện
揀 = chọn, lựa
好在 = may mà, may là
冇所謂 = sao cũng được
落單 = gọi món, đặt hàng
提神 = làm cho tỉnh táo
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
Sáng sớm cứ uống một ly cà phê là anh tỉnh táo hẳn lên.
Trà sữa ở đây tuy ngon nhưng phải xếp hàng lâu lắm.
Nếu em muốn tỉnh táo thì uống một ly cà phê đen đi.
Anh xuống dưới mua đồ, tiện thể mua cho em một ly trà sữa.
Ở đây càng ngày càng nhiều loại, em không biết chọn loại nào cho được.
Tại tối uống trà nên em nằm mãi mà không ngủ được.
Anh ấy không chỉ biết pha cà phê mà còn biết vẽ hình trên bọt sữa nữa.
Ngoài ly trà chanh đá ra, em còn muốn thêm một cái bánh trứng nữa.
Lúc gọi món nhớ dặn người ta bớt ngọt trước nha.
May mà anh nhớ em sợ lạnh nên gọi sẵn cho em một ly nóng rồi.
Em muốn cà phê hay trà sữa? Anh thì sao cũng được.
Ly trà còn nóng lắm, em đừng uống vội, để nguội chút đã nhé.