Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Ở nhà hàngAt the Restaurant在餐厅
餐廳 · caan1 teng1 · Ngày 14 · Cấp 2Day 14 · Level 2第14天 · 第2级

Tối cuối tuần, hai vợ chồng đi ăn ở một nhà hàng quen: gọi món, khen đồ ăn rồi tính tiền.A weekend evening: the couple eat at a favourite restaurant — ordering, enjoying the food and paying the bill.周末晚上,夫妻俩去一家常去的餐厅吃饭:点菜、品尝美食,然后买单。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Bat1 jyu4 gam1 maan5 ngo5 dei6 heoi3 go2 gaan1 caan1 teng1 sik6 faan6 laa1.
Hay là tối nay mình đi cái nhà hàng đó ăn cơm nhé.
How about tonight we go to that restaurant to eat, okay.
不如今晚 我们去 那家餐厅 吃饭吧。
不如今晚 我哋去 嗰間餐廳 食飯啦。
ChồngHusband丈夫Hay là tối nay mình đi ăn ở cái nhà hàng đó nhé.Let's go and eat at that restaurant tonight.不如今晚我们去那家餐厅吃饭吧。
2
Seoi1 jin4 jiu3 dang2 wai2, daan6 hai6 keoi5 dei6 di1 je5 zan1 hai6 hou2 sik6 gaa3.
Tuy rằng phải chờ chỗ, nhưng mà họ mấy món thật sự rất ngon.
Although we have to wait for a table, but their dishes are really delicious.
虽然 要等位子, 但是他们 的菜 真的很好吃。
雖然 要等位, 但係佢哋 啲嘢 真係好食㗎。
VợWife妻子Tuy phải chờ chỗ, nhưng mấy món của họ thật sự rất ngon.We'll have to wait for a table, but their food is really good.虽然要等位,但他们的菜真的很好吃。
3
Nei5 soeng2 sik6 zung1 caan1 ding6 hai6 sai1 caan1 aa3?
Em muốn ăn món Trung hay là món Tây?
Do you want to eat Chinese food or Western food?
你想吃 中餐 还是西餐呢?
你想食 中餐 定係西餐呀?
ChồngHusband丈夫Em muốn ăn món Trung hay là món Tây?Do you want Chinese or Western food?你想吃中餐还是西餐?
4
Jat1 jap6 dou3 heoi3, ngo5 zau6 man4 dou2 zan6 hoeng1 mei6, hou2 hoi1 wai6 wo3.
Vừa bước vào, em liền ngửi thấy mùi thơm, ngon miệng ghê.
As soon as we walked in, I smelled the aroma, so appetizing.
一进去, 我就闻到 一阵香味, 很开胃呢。
一入到去, 我就聞到 陣香味, 好開胃喎。
VợWife妻子Vừa bước vào là em đã ngửi thấy mùi thơm, ngon miệng ghê.The moment I walked in I could smell something delicious. It really whets the appetite.一进去我就闻到一阵香味,好开胃。
5
M4 goi1, bei2 loeng5 fan6 caan1 paai2 ngo5 dei6 tai2 haa5.
Làm ơn, đưa hai cuốn thực đơn cho tụi mình xem thử.
Excuse me, give us two menus for us to look at.
麻烦, 给两份菜单 我们看一下。
唔該, 畀兩份餐牌 我哋睇吓。
ChồngHusband丈夫Làm ơn đưa hai cuốn thực đơn cho tụi mình xem thử.Excuse me, two menus for us to look at, please.麻烦给我们两份菜单看看。
6
Ni1 gaan1 je5 jyut6 lai4 jyut6 gwai3, bat1 gwo3 waan4 ging2 gei2 syu1 fuk6.
Chỗ này càng ngày càng mắc, nhưng không gian cũng khá dễ chịu.
This place is getting more expensive, but the atmosphere is quite comfortable.
这家店 越来越贵, 不过环境 挺舒服。
呢間嘢 越嚟越貴, 不過環境 幾舒服。
VợWife妻子Chỗ này càng ngày càng mắc, nhưng không gian cũng khá dễ chịu.This place keeps getting pricier, but the atmosphere is quite comfortable.这家店越来越贵,不过环境挺舒服的。
7
Jan1 wai6 gam1 maan5 hou2 do1 jan4, so2 ji5 jiu3 deng6 toi2 sin1.
Vì tối nay đông người lắm, nên phải đặt bàn trước đã.
Because tonight there are a lot of people, so we need to book a table first.
因为今晚 人很多, 所以要 先订位。
因為今晚 好多人, 所以要 訂枱先。
ChồngHusband丈夫Vì tối nay đông người lắm, nên phải đặt bàn trước đã.There are lots of people tonight, so we need to book a table first.因为今晚人很多,所以要先订位。
8
Ceoi4 zo2 ziu1 paai4 coi3 zi1 ngoi6, tim4 ban2 dou1 hou2 ceot1 meng2.
Ngoài món tủ ra, món tráng miệng cũng rất nổi tiếng.
Besides the signature dish aside, the desserts are also very famous.
除了招牌菜 之外, 甜品 也很有名。
除咗招牌菜 之外, 甜品 都好出名。
Phục vụServer服务员Ngoài món tủ ra, món tráng miệng ở đây cũng rất nổi tiếng.Besides our signature dishes, our desserts are very famous too.除了招牌菜以外,我们的甜品也很有名。
9
Lok6 daan1 ge3 si4 hau6, gei3 dak1 tung4 keoi5 gong2 siu2 di1 jim4 sin1.
Lúc gọi món, nhớ dặn người ta bớt muối lại đã.
When ordering, remember to tell them to use less salt.
点菜的时候, 记得跟他说 少放点盐。
落單嘅時候, 記得同佢講 少啲鹽先。
VợWife妻子Lúc gọi món, nhớ dặn người ta bớt muối lại nha.When you order, remember to ask them for less salt.点菜的时候,记得跟他们说少放点盐。
10
M4 daan1 zi2 fan6 loeng6 gau3 do1, gaa3 cin2 zung6 hou2 dai2 tim1.
Không chỉ phần ăn đủ nhiều, giá cả còn rất đáng tiền nữa.
Not only is the portion big enough, the price is also very worth it.
不但 分量够多, 价钱还 很划算呢。
唔單止 份量夠多, 價錢仲 好抵添。
ChồngHusband丈夫Không chỉ phần ăn đủ nhiều, giá cả còn rất đáng tiền nữa.Not only are the portions generous, the prices are great value too.不但分量够多,价钱还很划算。
11
Jyu4 gwo2 sik6 m4 saai3, zau6 daa2 baau1 faan1 heoi3 zou6 ng5 caan1 lo1.
Nếu ăn không hết, thì gói mang về làm bữa trưa vậy.
If we can't finish it, then pack it to go for lunch.
如果吃不完, 就打包回去 当午饭吧。
如果食唔晒, 就打包返去 做午餐囉。
VợWife妻子Nếu ăn không hết thì gói mang về làm bữa trưa vậy.If we can't finish it, we'll take it home for lunch.如果吃不完,就打包回去当午饭。
12
Maai4 daan1 laa1, hou2 zoi6 jau5 jau1 wai6 gyun3, haan1 zo2 m4 siu2.
Tính tiền thôi, may mà có phiếu giảm giá, tiết kiệm được kha khá.
Let's pay the bill, luckily we have a coupon, we saved quite a bit.
买单吧, 好在 有优惠券, 省了不少。
埋單啦, 好在 有優惠券, 慳咗唔少。
ChồngHusband丈夫Tính tiền thôi, may mà có phiếu giảm giá, tiết kiệm được kha khá.Let's get the bill. Luckily we had a coupon, so we saved quite a bit.买单吧,幸好有优惠券,省了不少。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Âm cuối -p, -t, -k — dừng gọn như tiếng ViệtFinal -p, -t, -k — stop short, like Vietnamese韵尾 -p、-t、-k——像越南语一样收住

Tin vui: tiếng Việt cũng có “đáp, đất, đọc”, nên chị đọc dễ hơn người nói tiếng Anh hay tiếng Phổ thông.Good news: Vietnamese has the same endings (đáp, đất, đọc), so these are easier for you than for English or Mandarin speakers.好消息:越南语也有 đáp、đất、đọc 这样的韵尾,所以比说英语或普通话的人容易。

Khép môi hoặc chặn lưỡi rồi dừng, không bật hơi ra: 入 jap6 (-p khép môi), 不 bat1 (-t đầu lưỡi), 食 sik6 (-k cuống lưỡi).Close your lips or block with your tongue and stop — no puff of air: 入 jap6 (lips), 不 bat1 (tongue tip), 食 sik6 (back of the tongue).嘴唇合上或舌头抵住就停,不送气:入 jap6(双唇)、不 bat1(舌尖)、食 sik6(舌根)。

Âm tiết có -p/-t/-k chỉ mang thanh 1, 3 hoặc 6, và đọc ngắn.Syllables ending in -p/-t/-k only carry tones 1, 3 or 6, and they are short.带 -p/-t/-k 的音节只有第1、3、6声,而且很短。

入jap6đi vàoto enter进

食sik6ănto eat吃

不過bat1 gwo3nhưng màbut不过

落單lok6 daan1gọi mónto order下单

舒服syu1 fuk6dễ chịucomfortable舒服

八折baat3 zit3giảm 20%20% off八折
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
畀 bei2 — đưa, cho畀 bei2 — to give畀 bei2——给

畀 bei2 nghĩa là “đưa, cho”. Trong bài: 畀兩份餐牌我哋 = đưa hai cuốn thực đơn cho tụi em.畀 bei2 means “give”. From the dialogue: 畀兩份餐牌我哋 = give us two menus.“畀”bei2 就是“给”。课文:畀兩份餐牌我哋 = 给我们两份菜单。

Thứ tự tiếng Quảng: 畀 + VẬT + NGƯỜI. Ngược với tiếng Việt “đưa em ly nước”: 畀杯水我.Cantonese order: 畀 + THING + PERSON — the reverse of English “give me water”: 畀杯水我.粤语语序:畀 + 东西 + 人,和普通话“给我水”相反:畀杯水我。

Đứng sau một động từ khác thì 畀 = “cho (ai)”: 打電話畀佢 = gọi điện cho anh ấy, 買畀你 = mua cho em.After another verb, 畀 means “to / for someone”: 打電話畀佢 = call him, 買畀你 = buy it for you.放在动词后面表示“给(某人)”:打電話畀佢、買畀你。

Gọi món lịch sự: 唔該 + 畀 + món + 我. Ví dụ: 唔該畀杯奶茶我.Polite ordering: 唔該 + 畀 + item + 我, e.g. 唔該畀杯奶茶我.礼貌点餐:唔該 + 畀 + 东西 + 我,如:唔該畀杯奶茶我。

MẫuPattern句型 Ví dụExample例子 NghĩaMeaning意思
畀 + vật + người畀 + thing + person畀 + 东西 + 人 畀杯水我。 Đưa em ly nước.Give me a glass of water.给我一杯水。
động từ + 畀 + ngườiverb + 畀 + person动词 + 畀 + 人 打電話畀佢。 Gọi điện cho anh ấy.Call him.给他打电话。
唔該 + 畀 + món + 我唔該 + 畀 + item + 我唔該 + 畀 + 东西 + 我 唔該畀張單我。 Làm ơn đưa hóa đơn.The bill, please.麻烦把账单给我。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

唔該畀杯水我。M4 goi1 bei2 bui1 seoi2 ngo5.Làm ơn cho em ly nước.A glass of water, please.麻烦给我一杯水。

我等陣打電話畀你。Ngo5 dang2 zan6 daa2 din6 waa2 bei2 nei5.Lát nữa em gọi điện cho anh.I'll call you in a bit.我等会儿给你打电话。

畀張單我睇吓。Bei2 zoeng1 daan1 ngo5 tai2 haa5.Đưa em xem hóa đơn chút.Let me have a look at the bill.把账单给我看看。
Mẹo:Tip:小贴士: 畀杯水我 là cách nói Quảng chính gốc. 畀我杯水 cũng có người nói, nhưng nghe giống tiếng Phổ thông hơn.畀杯水我 is the classic Cantonese word order. 畀我杯水 is heard too, but it sounds more like Mandarin.“畀杯水我”是地道粤语语序;“畀我杯水”也有人说,但更像普通话。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
deng6 toi2đặt bàn trướcto book a table订位訂枱
lok6 daan1gọi món, đặt mónto place an order点菜落單
daa2 baau1gói mang vềto pack leftovers to go打包打包
maai4 daan1tính tiềnto pay the bill买单埋單
hou2 dai2đáng tiền, hờigood value, worth it划算好抵
hou2 zoi6may mà, may làluckily, fortunately好在好在
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Nói với phục vụ: làm ơn cho xem thực đơn.Tell the server: may I see the menu, please.对服务员说:麻烦给我看一下菜单。

唔該畀份餐牌我睇吓。M4 goi1 bei2 fan6 caan1 paai2 ngo5 tai2 haa5.
2. Hỏi chồng: anh muốn ăn món Trung hay món Tây?Ask your husband: do you want Chinese or Western food?问丈夫:你想吃中餐还是西餐?

你想食中餐定係西餐呀?Nei5 soeng2 sik6 zung1 caan1 ding6 hai6 sai1 caan1 aa3?
3. Nói: ăn không hết thì gói mang về.Say: if we can't finish it, we'll take it away.说:吃不完就打包。

食唔晒就打包。Sik6 m4 saai3 zau6 daa2 baau1.
4. Gọi phục vụ: làm ơn tính tiền.Call the server: the bill, please.叫服务员:麻烦买单。

唔該埋單。M4 goi1 maai4 daan1.
5. Nói: chỗ này đáng tiền lắm.Say: this place is great value.说:这里很划算。

呢度好抵。Ni1 dou6 hou2 dai2.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。