Daily Cantonese — Day 14: At the Restaurant (餐廳) · Level 2
by
Maxwell Lau ·
13 min read
Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Ở nhà hàngAt the Restaurant在餐厅
餐廳 · caan1 teng1 · Ngày 14 · Cấp 2Day 14 · Level 2第14天 · 第2级
Tối cuối tuần, hai vợ chồng đi ăn ở một nhà hàng quen: gọi món, khen đồ ăn rồi tính tiền.A weekend evening: the couple eat at a favourite restaurant — ordering, enjoying the food and paying the bill.周末晚上,夫妻俩去一家常去的餐厅吃饭:点菜、品尝美食,然后买单。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
As soon as we walked in,I smelledthe aroma,so appetizing.
一进去,我就闻到一阵香味,很开胃呢。
一入到去,我就聞到陣香味,好開胃喎。
VợWife妻子Vừa bước vào là em đã ngửi thấy mùi thơm, ngon miệng ghê.The moment I walked in I could smell something delicious. It really whets the appetite.一进去我就闻到一阵香味,好开胃。
Chỗ nàycàng ngày càng mắc,nhưng không giancũng khá dễ chịu.
This placeis getting more expensive,but the atmosphereis quite comfortable.
这家店越来越贵,不过环境挺舒服。
呢間嘢越嚟越貴,不過環境幾舒服。
VợWife妻子Chỗ này càng ngày càng mắc, nhưng không gian cũng khá dễ chịu.This place keeps getting pricier, but the atmosphere is quite comfortable.这家店越来越贵,不过环境挺舒服的。
Besides the signature dishaside,the dessertsare also very famous.
除了招牌菜之外,甜品也很有名。
除咗招牌菜之外,甜品都好出名。
Phục vụServer服务员Ngoài món tủ ra, món tráng miệng ở đây cũng rất nổi tiếng.Besides our signature dishes, our desserts are very famous too.除了招牌菜以外,我们的甜品也很有名。
Không chỉphần ăn đủ nhiều,giá cả cònrất đáng tiền nữa.
Not onlyis the portion big enough,the price is alsovery worth it.
不但分量够多,价钱还很划算呢。
唔單止份量夠多,價錢仲好抵添。
ChồngHusband丈夫Không chỉ phần ăn đủ nhiều, giá cả còn rất đáng tiền nữa.Not only are the portions generous, the prices are great value too.不但分量够多,价钱还很划算。
Tính tiền thôi,may màcó phiếu giảm giá,tiết kiệm được kha khá.
Let's pay the bill,luckilywe have a coupon,we saved quite a bit.
买单吧,好在有优惠券,省了不少。
埋單啦,好在有優惠券,慳咗唔少。
ChồngHusband丈夫Tính tiền thôi, may mà có phiếu giảm giá, tiết kiệm được kha khá.Let's get the bill. Luckily we had a coupon, so we saved quite a bit.买单吧,幸好有优惠券,省了不少。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Âm cuối -p, -t, -k — dừng gọn như tiếng ViệtFinal -p, -t, -k — stop short, like Vietnamese韵尾 -p、-t、-k——像越南语一样收住
Tin vui: tiếng Việt cũng có “đáp, đất, đọc”, nên chị đọc dễ hơn người nói tiếng Anh hay tiếng Phổ thông.Good news: Vietnamese has the same endings (đáp, đất, đọc), so these are easier for you than for English or Mandarin speakers.好消息:越南语也有 đáp、đất、đọc 这样的韵尾,所以比说英语或普通话的人容易。
Khép môi hoặc chặn lưỡi rồi dừng, không bật hơi ra: 入 jap6 (-p khép môi), 不 bat1 (-t đầu lưỡi), 食 sik6 (-k cuống lưỡi).Close your lips or block with your tongue and stop — no puff of air: 入 jap6 (lips), 不 bat1 (tongue tip), 食 sik6 (back of the tongue).嘴唇合上或舌头抵住就停,不送气:入 jap6(双唇)、不 bat1(舌尖)、食 sik6(舌根)。
Âm tiết có -p/-t/-k chỉ mang thanh 1, 3 hoặc 6, và đọc ngắn.Syllables ending in -p/-t/-k only carry tones 1, 3 or 6, and they are short.带 -p/-t/-k 的音节只有第1、3、6声,而且很短。
入jap6đi vàoto enter进
食sik6ănto eat吃
不過bat1 gwo3nhưng màbut不过
落單lok6 daan1gọi mónto order下单
舒服syu1 fuk6dễ chịucomfortable舒服
八折baat3 zit3giảm 20%20% off八折
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
畀 bei2 — đưa, cho畀 bei2 — to give畀 bei2——给
畀 bei2 nghĩa là “đưa, cho”. Trong bài: 畀兩份餐牌我哋 = đưa hai cuốn thực đơn cho tụi em.畀 bei2 means “give”. From the dialogue: 畀兩份餐牌我哋 = give us two menus.“畀”bei2 就是“给”。课文:畀兩份餐牌我哋 = 给我们两份菜单。
Thứ tự tiếng Quảng: 畀 + VẬT + NGƯỜI. Ngược với tiếng Việt “đưa em ly nước”: 畀杯水我.Cantonese order: 畀 + THING + PERSON — the reverse of English “give me water”: 畀杯水我.粤语语序:畀 + 东西 + 人,和普通话“给我水”相反:畀杯水我。
Đứng sau một động từ khác thì 畀 = “cho (ai)”: 打電話畀佢 = gọi điện cho anh ấy, 買畀你 = mua cho em.After another verb, 畀 means “to / for someone”: 打電話畀佢 = call him, 買畀你 = buy it for you.放在动词后面表示“给(某人)”:打電話畀佢、買畀你。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
唔該畀杯水我。M4 goi1 bei2 bui1 seoi2 ngo5.Làm ơn cho em ly nước.A glass of water, please.麻烦给我一杯水。
我等陣打電話畀你。Ngo5 dang2 zan6 daa2 din6 waa2 bei2 nei5.Lát nữa em gọi điện cho anh.I'll call you in a bit.我等会儿给你打电话。
畀張單我睇吓。Bei2 zoeng1 daan1 ngo5 tai2 haa5.Đưa em xem hóa đơn chút.Let me have a look at the bill.把账单给我看看。
Mẹo:Tip:小贴士:畀杯水我 là cách nói Quảng chính gốc. 畀我杯水 cũng có người nói, nhưng nghe giống tiếng Phổ thông hơn.畀杯水我 is the classic Cantonese word order. 畀我杯水 is heard too, but it sounds more like Mandarin.“畀杯水我”是地道粤语语序;“畀我杯水”也有人说,但更像普通话。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
📅deng6 toi2đặt bàn trướcto book a table订位訂枱
📝lok6 daan1gọi món, đặt mónto place an order点菜落單
🥡daa2 baau1gói mang vềto pack leftovers to go打包打包
🧾maai4 daan1tính tiềnto pay the bill买单埋單
💰hou2 dai2đáng tiền, hờigood value, worth it划算好抵
🍀hou2 zoi6may mà, may làluckily, fortunately好在好在
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
訂
枱
落
單
打
包
埋
好
抵
在
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Nói với phục vụ: làm ơn cho xem thực đơn.Tell the server: may I see the menu, please.对服务员说:麻烦给我看一下菜单。
3. Nói: ăn không hết thì gói mang về.Say: if we can't finish it, we'll take it away.说:吃不完就打包。
食唔晒就打包。Sik6 m4 saai3 zau6 daa2 baau1.
4. Gọi phục vụ: làm ơn tính tiền.Call the server: the bill, please.叫服务员:麻烦买单。
唔該埋單。M4 goi1 maai4 daan1.
5. Nói: chỗ này đáng tiền lắm.Say: this place is great value.说:这里很划算。
呢度好抵。Ni1 dou6 hou2 dai2.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
訂枱 = đặt bàn trước
落單 = gọi món, đặt món
打包 = gói mang về
埋單 = tính tiền
好抵 = đáng tiền, hời
好在 = may mà, may là
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
Hay là tối nay mình đi ăn ở cái nhà hàng đó nhé.
Tuy phải chờ chỗ, nhưng mấy món của họ thật sự rất ngon.
Em muốn ăn món Trung hay là món Tây?
Vừa bước vào là em đã ngửi thấy mùi thơm, ngon miệng ghê.
Làm ơn đưa hai cuốn thực đơn cho tụi mình xem thử.
Chỗ này càng ngày càng mắc, nhưng không gian cũng khá dễ chịu.
Vì tối nay đông người lắm, nên phải đặt bàn trước đã.
Ngoài món tủ ra, món tráng miệng ở đây cũng rất nổi tiếng.
Lúc gọi món, nhớ dặn người ta bớt muối lại nha.
Không chỉ phần ăn đủ nhiều, giá cả còn rất đáng tiền nữa.
Nếu ăn không hết thì gói mang về làm bữa trưa vậy.
Tính tiền thôi, may mà có phiếu giảm giá, tiết kiệm được kha khá.