Daily Cantonese — Day 19: Getting Around & Transportation (搭車) · Level 2
by
Maxwell Lau ·
13 min read
Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Đi lại & xe cộGetting Around & Transportation出行交通
搭車 · daap3 ce1 · Ngày 19 · Cấp 2Day 19 · Level 2第19天 · 第2级
Một ngày đi lại ở Melbourne: kẹt xe, xăng đắt, đợi xe buýt mãi không tới — hai vợ chồng bàn nên đi bằng gì.A day of getting around Melbourne: traffic jams, pricey petrol, a bus that never comes — the couple discuss how best to travel.在墨尔本出行的一天:塞车、油价贵、巴士迟迟不来,夫妻俩商量该怎么走。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Vừa ra khỏi nhà làkẹt xe,hôm nay chắc chắnsẽ trễ giờ rồi.
As soon as heading outtraffic jam,today for surewill be late.
一出门就堵车,今天肯定会迟到了。
一出門就塞車,今日實遲到㗎喇。
ChồngHusband丈夫Vừa ra khỏi nhà đã kẹt xe, hôm nay chắc chắn trễ rồi.Stuck in traffic the moment we left home — we'll definitely be late today.一出门就塞车,今天肯定迟到了。
Trước khi ra ngoàinhớ xem thửđồng hồ đỗ xe hết giờchưa đã.
Before going outremember to checkthe parking meter time is upor not first.
出门之前记得看看停车咪表到时间没有先。
出街之前記得睇吓咪表夠鐘未先。
ChồngHusband丈夫Trước khi ra ngoài nhớ xem đồng hồ đỗ xe hết giờ chưa đã.Before heading out, check whether the parking meter has run out.出门之前记得先看看咪表到时间没有。
Today, driving thereor taking the train there,either is fine.
今天开车去还是坐火车去,都可以啦。
今日揸車去定係搭火車去,都得啦。
VợWife妻子Hôm nay lái xe đi hay đi tàu hỏa đi cũng được.Driving or taking the train today — either's fine.今天开车去还是坐火车去,都可以。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
yu — tròn môi nói “i”yu — say “i” with rounded lipsyu —— 圆唇发“i”
Nói “i” rồi chu tròn môi lại, lưỡi giữ yên. Đừng đọc thành “uy” hay “iu”.Say “i”, then round your lips while keeping your tongue still. Not “uy”, not “iu”.先发“i”,舌头不动,把嘴唇撮圆。不要读成“uy”或“iu”。
yu đứng một mình (書 syu1) hoặc có -n, -t đi sau: 轉 zyun2, 全 cyun4, 雪 syut3.yu can stand alone (書 syu1) or take -n, -t: 轉 zyun2, 全 cyun4, 雪 syut3.yu 可单独出现(書 syu1),也可带 -n、-t:轉 zyun2、全 cyun4、雪 syut3。
Nếu biết tiếng phổ thông: yu chính là âm ü (魚 yú → jyu4).If you know Mandarin: yu is the ü sound (魚 yú → jyu4).会普通话的话:yu 就是 ü(魚 yú → jyu4)。
舒服syu1 fuk6thoải mái, dễ chịucomfortable舒服
轉zyun2rẽ, quẹoto turn转
安全帶on1 cyun4 daai3dây an toànseatbelt安全带
魚jyu4con cáfish鱼
書syu1sáchbook书
雪syut3tuyếtsnow雪
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
So sánh: A + tính từ + 過 + B · tính từ + 啲Comparison: A + adjective + 過 + B · adjective + 啲比较:A + 形容词 + 過 + B · 形容词 + 啲
“A hơn B”: A + tính từ + 過 + B. Thứ tự y như tiếng Việt: 地鐵快過巴士 = tàu nhanh hơn xe buýt.“A is more … than B”: A + adjective + 過 + B. Same order as Vietnamese: 地鐵快過巴士 = the train is faster than the bus.“A比B……”:A + 形容词 + 過 + B,语序和越南语一样:地鐵快過巴士 = 地铁比巴士快。
Không nhắc B thì dùng tính từ + 啲 (hơn một chút): 搭地鐵快啲 = đi tàu nhanh hơn.Without B, use adjective + 啲 (a bit more): 搭地鐵快啲 = the train's quicker.不说B时,用 形容词 + 啲:搭地鐵快啲 = 坐地铁快一点。
好過 + việc = “còn hơn…”: 搭的士好過喺度等巴士 = đi taxi còn hơn đứng đây đợi xe buýt.好過 + action = “better than…”: 搭的士好過喺度等巴士 = a taxi beats waiting here for the bus.好過 + 动作 = “总比……好”:搭的士好過喺度等巴士。
Tiếng Quảng nói chuyện ít dùng 比 như tiếng phổ thông; dùng 過 nghe tự nhiên hơn hẳn.Spoken Cantonese rarely uses Mandarin-style 比; 過 sounds far more natural.粤语口语很少用“比”,用“過”更地道。
MẫuPattern句型
Ví dụExample例子
NghĩaMeaning意思
A + adj + 過 + B
今日凍過琴日
hôm nay lạnh hơn hôm quatoday is colder than yesterday今天比昨天冷
adj + 啲
平啲
rẻ hơn chúta bit cheaper便宜一点
好過 + V
好過等
còn hơn đợibetter than waiting总比等好
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
地鐵快過巴士。Dei6 tit3 faai3 gwo3 baa1 si2.Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.The train is faster than the bus.地铁比巴士快。
今日凍過琴日。Gam1 jat6 dung3 gwo3 kam4 jat6.Hôm nay lạnh hơn hôm qua.Today is colder than yesterday.今天比昨天冷。
有冇平啲呀?Jau5 mou5 peng4 di1 aa3?Có cái nào rẻ hơn không?Is there anything cheaper?有没有便宜一点的?
Mẹo:Tip:小贴士:Đừng nói 地鐵比巴士快 kiểu phổ thông — người Hồng Kông vẫn hiểu nhưng nghe như đọc sách. Nói 快過 cho tự nhiên.Avoid Mandarin-style 地鐵比巴士快 — it's understood but sounds bookish. Say 快過.别说普通话式的“地鐵比巴士快”,听得懂但像书面语。说“快過”更自然。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
✅gaau2 dim6xong xuôi, giải quyết ổn thỏaget sorted, settled搞定搞掂
🤷mou5 so2 wai6không sao cả, không quan trọngit doesn't matter无所谓冇所謂
➕seon6 bin6tiện thể, nhân tiệnconveniently, while at it顺便順便
😅hou2 zoi6may mà, may saofortunately幸好好在
🤦m4 gei3 dak1quên mấtforget忘记唔記得
👉gaan2chọn, lựachoose, pick挑选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
搞
掂
冇
所
謂
順
便
好
在
唔
記
得
揀
Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
喺
hai2
口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字係hai6là (cho mượn âm hai)to be (lends its sound, hai)係(借读音 hai)
喺 = 口 + 係 (hai6). Nghĩa là “ở”: 喺度 (ở đây), 喺屋企 (ở nhà). Đọc hai2 (thanh 2), khác 係 hai6 nghĩa “là”.喺 = 口 + 係 (hai6). It means “at, in”: 喺度 (here), 喺屋企 (at home). It's read hai2 (tone 2), unlike 係 hai6 “to be”.喺 = 口 + 係(hai6),意思是“在”:喺度(在这里)、喺屋企(在家)。读 hai2(第2声),和“係 hai6(是)”不同。
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Nói: đi tàu nhanh hơn đi xe buýt.Say: the train is faster than the bus.说:坐地铁比坐巴士快。
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
搞掂 = xong xuôi, giải quyết ổn thỏa
冇所謂 = không sao cả, không quan trọng
順便 = tiện thể, nhân tiện
好在 = may mà, may sao
唔記得 = quên mất
揀 = chọn, lựa
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
Vừa ra khỏi nhà đã kẹt xe, hôm nay chắc chắn trễ rồi.
Tuy trạm xe buýt gần, nhưng đi tàu điện ngầm nhanh hơn.
Lên xe nhớ cài dây an toàn nhé.
Giá xăng càng ngày càng đắt, lái xe đi làm cũng thấy xót tiền.
Phía trước kẹt xe, nên mình rẽ đường khác thôi.
Đi tram không chỉ rẻ mà ngồi còn thoải mái nữa.
Trước khi ra ngoài nhớ xem đồng hồ đỗ xe hết giờ chưa đã.
Giờ đường ướt lắm, anh đừng lái nhanh vậy.
Sao đợi lâu vậy mà xe buýt vẫn chưa tới?
Hay là đi taxi đi, còn hơn đứng đây đợi xe buýt.
Em xem bản đồ giúp anh, anh không biết chọn lối ra nào.