Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Du lịchTravel旅行
旅行 · leoi5 hang4 · Ngày 18 · Cấp 2Day 18 · Level 2第18天 · 第2级
Hai vợ chồng chuẩn bị đi du lịch: chọn nơi, đặt vé, soạn hành lý — rồi tới nơi chụp ảnh, mua quà.The couple get ready for a trip: picking a place, booking tickets, packing — then arriving, taking photos and buying souvenirs.夫妻俩准备去旅行:选地方、订机票、收拾行李,到了以后拍照、买手信。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Vừa xuống máy bay làchụp ảnh khắp nơi,em không mệt à?
As soon as we landtaking photos everywhere,aren't you tired?
一下飞机就到处拍照,你不累吗?
一落飛機就周圍影相,你未攰咩?
ChồngHusband丈夫Vừa xuống máy bay là đã chụp ảnh khắp nơi, em không mệt à?You started taking photos everywhere the moment we got off the plane — aren't you tired?一下飞机就到处拍照,你不累吗?
Chuyến du lịch lần nàygiống như đang mơ vậy,cuối cùng cũng xuất phát rồi!
This tripfeels like a dream,we're finally setting off!
这次旅行好像做梦一样,终于出发啦!
今次旅行好似發夢咁,終於出發喇!
ChồngHusband丈夫Chuyến đi này cứ như mơ vậy, cuối cùng cũng lên đường rồi!This trip feels like a dream — we're finally off!这次旅行好像做梦一样,终于出发了!
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
eo và oe — tròn môi nói “ơ”eo and oe — say “ơ” with rounded lipseo 和 oe —— 圆唇发“ơ”
Tiếng Việt không có âm này. Cách tập: nói “ơ” rồi chu tròn môi như sắp huýt sáo.Vietnamese doesn't have this sound. Try this: say “ơ”, then round your lips as if about to whistle.越南语没有这个音。练法:先发“ơ”,再把嘴唇撮圆,像要吹口哨。
eo luôn có i, n hoặc t đi sau: 水 seoi2, 信 seon3, 出 ceot1. oe đứng một mình hoặc trước ng, k: 想 soeng2, 腳 goek3.eo is always followed by i, n or t: 水 seoi2, 信 seon3, 出 ceot1. oe stands alone or before ng, k: 想 soeng2, 腳 goek3.eo 后面总跟 i、n 或 t:水 seoi2、信 seon3、出 ceot1。oe 单独出现或在 ng、k 前:想 soeng2、腳 goek3。
越…越… — càng… càng…越…越… — the more…, the more…越…越… —— 越……越……
Giống y “càng… càng…” của tiếng Việt: 越執越多 = càng xếp càng nhiều.Just like Vietnamese “càng… càng…”: 越執越多 = the more you pack, the more there is.和普通话一样:越執越多 = 越收拾越多。
越嚟越 + tính từ = “ngày càng…”: 越嚟越貴 (ngày càng đắt). Chữ 嚟 có người đọc lai4, có người đọc lei4.越嚟越 + adjective = “more and more…”: 越嚟越貴 (pricier and pricier). 嚟 is read lai4 or lei4.越嚟越 + 形容词 = “越来越……”:越嚟越貴。嚟 读 lai4 或 lei4。
Hai vế khác chủ ngữ cũng được: 我哋識得越耐,感情就越好 = quen càng lâu, tình càng thân.The two halves can have different subjects: 我哋識得越耐,感情就越好 = the longer we know each other, the closer we get.前后主语可以不同:我哋識得越耐,感情就越好。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
天氣越嚟越凍。Tin1 hei3 jyut6 lai4 jyut6 dung3.Trời ngày càng lạnh.It's getting colder and colder.天气越来越冷。
你越嚟越靚。Nei5 jyut6 lai4 jyut6 leng3.Em ngày càng đẹp.You're getting prettier and prettier.你越来越漂亮。
越食越肥。Jyut6 sik6 jyut6 fei4.Càng ăn càng mập.The more you eat, the fatter you get.越吃越胖。
Mẹo:Tip:小贴士:Giữa hai vế không cần chữ nối; muốn nghe mềm hơn thì thêm 就 trước 越 thứ hai: 越耐就越好.No linking word is needed; to make it smoother, add 就 before the second 越: 越耐就越好.中间不需要连词;想更顺,可在第二个“越”前加“就”:越耐就越好。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
✅gaau2 dim6xong xuôi, giải quyết ổn thỏaget it done, sorted搞定搞掂
🤷mou5 so2 wai6không sao, không quan trọngdoesn't matter, don't mind无所谓冇所謂
➕seon6 bin6tiện thể, nhân tiệnalong the way, while at it顺便順便
😅hou2 zoi6may mà, may làluckily, fortunately好在好在
🤦m4 gei3 dak1quên, không nhớforget, don't remember不记得唔記得
👉gaan2chọn, lựachoose, pick挑选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
搞
掂
冇
所
謂
順
便
好
在
唔
記
得
揀
Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
嘢
je5
口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字野je5đồng nội, hoang dã (chỉ cho mượn âm je5)wild, open country (lends only its sound, je5)野(只借读音 je5)
嘢 = 口 + 野 (je5). Nghĩa là “đồ, thứ, việc” — dùng khắp nơi: 嘢食 (đồ ăn), 買嘢 (mua đồ), 做嘢 (làm việc).嘢 = 口 + 野 (je5). It means “thing, stuff, matter” and is everywhere: 嘢食 (food), 買嘢 (go shopping), 做嘢 (work).嘢 = 口 + 野(je5),意思是“东西、事情”,用得非常多:嘢食(吃的)、買嘢(买东西)、做嘢(干活)。
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Nói với chồng: anh chọn đi, em sao cũng được.Tell your husband: you choose, I don't mind.对丈夫说:你挑吧,我无所谓。
你揀啦,我冇所謂。Nei5 gaan2 laa1, ngo5 mou5 so2 wai6.
2. Nhắc chồng: nhớ kiểm tra hộ chiếu.Remind your husband: remember to check the passports.提醒丈夫:记得检查护照。
記得檢查護照。Gei3 dak1 gim2 caa4 wu6 ziu3.
3. Nói: may mà hành lý không quá cân.Say: luckily the luggage isn't overweight.说:幸好行李没超重。
好在行李冇超磅。Hou2 zoi6 hang4 lei5 mou5 ciu1 bong2.
4. Nói: đồ ăn ngày càng đắt.Say: food is getting more and more expensive.说:东西越来越贵。
啲嘢食越嚟越貴。Di1 je5 sik6 jyut6 lai4 jyut6 gwai3.
5. Nhờ chồng: tiện thể mua chai nước nhé.Ask your husband: grab a bottle of water while you're at it.请丈夫:顺便买瓶水吧。
順便買樽水啦。Seon6 bin6 maai5 zeon1 seoi2 laa1.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
搞掂 = xong xuôi, giải quyết ổn thỏa
冇所謂 = không sao, không quan trọng
順便 = tiện thể, nhân tiện
好在 = may mà, may là
唔記得 = quên, không nhớ
揀 = chọn, lựa
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
Hay là anh chọn đi, lần này em thật sự sao cũng được.
Nếu đặt vé máy bay sớm thì rẻ hơn nhiều đó.
Nhớ kiểm tra kỹ hộ chiếu rồi mới ra khỏi nhà nhé.
May mà hành lý không quá cân, khỏi phải trả thêm tiền.
Tuy chỗ đó nóng lắm, nhưng cảnh đẹp ghê.
Vừa xuống máy bay là đã chụp ảnh khắp nơi, em không mệt à?
Lúc mua quà, tiện thể mua chai nước luôn nhé.
Ngoài ngắm cảnh ra, anh còn muốn thử đồ ăn địa phương.
Túi của anh càng xếp càng nhiều đồ đó.
Sao em cứ suốt ngày nói chuyện đi du lịch vậy?
Vì khách sạn đã lo xong rồi, nên giờ đặt vé máy bay được rồi.
Chuyến đi này cứ như mơ vậy, cuối cùng cũng lên đường rồi!