Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Đi lại & xe cộGetting Around & Transportation出行交通
搭車 · daap3 ce1 · Ngày 19 · Cấp 2Day 19 · Level 2第19天 · 第2级

Một ngày đi lại ở Melbourne: kẹt xe, xăng đắt, đợi xe buýt mãi không tới — hai vợ chồng bàn nên đi bằng gì.A day of getting around Melbourne: traffic jams, pricey petrol, a bus that never comes — the couple discuss how best to travel.在墨尔本出行的一天:塞车、油价贵、巴士迟迟不来,夫妻俩商量该怎么走。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Jat1 ceot1 mun4 zau6 sak1 ce1, gam1 jat6 sat6 ci4 dou3 gaa3 laa3.
Vừa ra khỏi nhà là kẹt xe, hôm nay chắc chắn sẽ trễ giờ rồi.
As soon as heading out traffic jam, today for sure will be late.
一出门就 堵车, 今天肯定 会迟到了。
一出門就 塞車, 今日實 遲到㗎喇。
ChồngHusband丈夫Vừa ra khỏi nhà đã kẹt xe, hôm nay chắc chắn trễ rồi.Stuck in traffic the moment we left home — we'll definitely be late today.一出门就塞车,今天肯定迟到了。
2
Sui1 jin4 baa1 si6 zaam6 kan5, daan6 hai6 daap3 dei6 tit3 faai3 di1.
Tuy trạm xe buýt gần, nhưng đi tàu điện ngầm nhanh hơn chút.
Although the bus stop is near, but taking the MTR is a bit faster.
虽然巴士站 近, 但是坐地铁 快一点。
雖然巴士站 近, 但係搭地鐵 快啲。
VợWife妻子Tuy trạm xe buýt gần, nhưng đi tàu điện ngầm nhanh hơn.The bus stop is close, but the train is faster.虽然巴士站近,但是坐地铁快一点。
3
Soeng5 ce1 ge3 si4 hau6 gei3 dak1 kau3 hou2 on1 cyun4 daai3.
Lúc lên xe nhớ cài chắc dây an toàn.
When getting in the car remember to fasten properly the seatbelt.
上车的时候 记得扣好 安全带。
上車嘅時候 記得扣好 安全帶。
ChồngHusband丈夫Lên xe nhớ cài dây an toàn nhé.Remember to buckle your seatbelt when you get in.上车的时候记得系好安全带。
4
Jau4 gaa3 jyut6 lai4 jyut6 gwai3, zaa1 ce1 faan1 gung1 dou1 juk6 cek3.
Giá xăng càng ngày càng đắt, lái xe đi làm cũng thấy xót.
Gas prices are increasingly expensive, driving to work feels painful too (costly).
油价越来越 贵, 开车上班 也觉得心疼。
油價越嚟越 貴, 揸車返工 都肉赤。
VợWife妻子Giá xăng càng ngày càng đắt, lái xe đi làm cũng thấy xót tiền.Petrol keeps getting pricier — even driving to work hurts.油价越来越贵,开车上班都心疼。
5
Jan1 wai6 cin4 min6 sak1 ce1, so2 ji5 zyun2 go3 waan1 laa1.
Vì phía trước kẹt xe, nên rẽ hướng khác đi.
Because ahead there's a jam, so let's turn corner.
因为前面 堵车, 所以转个 弯吧。
因為前面 塞車, 所以轉個 彎啦。
ChồngHusband丈夫Phía trước kẹt xe, nên mình rẽ đường khác thôi.There's a jam ahead, so let's turn off here.因为前面塞车,所以转个弯吧。
6
Din6 ce1 m4 daan1 zi2 peng4, zung6 co5 dak1 syu1 fuk6 tim1.
Xe điện không chỉ rẻ, mà ngồi còn thoải mái nữa.
The tram is not only cheap, but also sitting is comfortable too.
电车不仅 便宜, 还坐得 舒服呢。
電車唔單止 平, 仲坐得 舒服添。
VợWife妻子Đi tram không chỉ rẻ mà ngồi còn thoải mái nữa.The tram isn't just cheap, it's comfy too.电车不但便宜,坐起来还很舒服。
7
Ceot1 gaai1 zi1 cin4 gei3 dak1 tai2 haa5 mai1 biu1 gau3 zung1 mei6 sin1.
Trước khi ra ngoài nhớ xem thử đồng hồ đỗ xe hết giờ chưa đã.
Before going out remember to check the parking meter time is up or not first.
出门之前 记得看看 停车咪表到时间 没有先。
出街之前 記得睇吓 咪表夠鐘 未先。
ChồngHusband丈夫Trước khi ra ngoài nhớ xem đồng hồ đỗ xe hết giờ chưa đã.Before heading out, check whether the parking meter has run out.出门之前记得先看看咪表到时间没有。
8
Ji4 gaa1 tiu4 lou6 hou2 sap1, nei5 m4 hou2 zaa1 gam3 faai3 zyu6.
Bây giờ con đường trơn ướt lắm, anh đừng lái nhanh vậy đã.
Right now the road is quite wet, you shouldn't drive so fast for now.
现在这条路 很湿, 你不要 开这么快啦。
而家條路 好濕, 你唔好 揸咁快住。
VợWife妻子Giờ đường ướt lắm, anh đừng lái nhanh vậy.The road is really wet now — don't drive so fast for now.现在路很湿,你先别开那么快。
9
Dim2 gaai2 gaa3 baa1 si6 dang2 zo2 gam3 noi6 dou1 mei6 dou3 aa3?
Sao xe buýt đợi lâu vậy mà vẫn chưa tới vậy?
Why does the bus waited so long still hasn't arrived?
为什么巴士 等了这么久 都还没到呀?
點解架巴士 等咗咁耐 都未到呀?
ChồngHusband丈夫Sao đợi lâu vậy mà xe buýt vẫn chưa tới?Why hasn't the bus come yet? We've waited ages.为什么巴士等了这么久还没到?
10
Bat1 jyu4 daap3 dik1 si2 laa1, hou2 gwo3 hai2 dou6 dang2 baa1 si6.
Hay là bắt taxi đi, còn hơn đứng đây đợi xe buýt.
Let's just take a taxi, better than standing here waiting for the bus.
不如打车吧, 好过在这里 等巴士。
不如搭的士啦, 好過喺度 等巴士。
VợWife妻子Hay là đi taxi đi, còn hơn đứng đây đợi xe buýt.Let's take a taxi — better than waiting here for the bus.不如坐出租车吧,总比在这里等巴士好。
11
Bong1 ngo5 tai2 haa5 dei6 tou4, ngo5 m4 zi1 gaan2 bin1 go3 ceot1 hau2.
Giúp anh xem thử bản đồ, anh không biết chọn lối ra nào.
Help me take a look at the map, I don't know which to pick which exit.
帮我看看 地图, 我不知道选 哪个出口。
幫我睇吓 地圖, 我唔知揀 邊個出口。
ChồngHusband丈夫Em xem bản đồ giúp anh, anh không biết chọn lối ra nào.Check the map for me — I don't know which exit to take.帮我看看地图,我不知道选哪个出口。
12
Gam1 jat6 zaa1 ce1 heoi3 ding6 hai6 daap3 fo2 ce1 heoi3, dou1 dak1 laa1.
Hôm nay lái xe đi hay đi tàu đi, cũng được.
Today, driving there or taking the train there, either is fine.
今天开车去 还是坐火车去, 都可以啦。
今日揸車去 定係搭火車去, 都得啦。
VợWife妻子Hôm nay lái xe đi hay đi tàu hỏa đi cũng được.Driving or taking the train today — either's fine.今天开车去还是坐火车去,都可以。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
yu — tròn môi nói “i”yu — say “i” with rounded lipsyu —— 圆唇发“i”

Nói “i” rồi chu tròn môi lại, lưỡi giữ yên. Đừng đọc thành “uy” hay “iu”.Say “i”, then round your lips while keeping your tongue still. Not “uy”, not “iu”.先发“i”,舌头不动,把嘴唇撮圆。不要读成“uy”或“iu”。

yu đứng một mình (書 syu1) hoặc có -n, -t đi sau: 轉 zyun2, 全 cyun4, 雪 syut3.yu can stand alone (書 syu1) or take -n, -t: 轉 zyun2, 全 cyun4, 雪 syut3.yu 可单独出现(書 syu1),也可带 -n、-t:轉 zyun2、全 cyun4、雪 syut3。

Trong bài: 舒服 syu1 fuk6 (thoải mái), 轉 zyun2 (rẽ), 安全帶 on1 cyun4 daai3 (dây an toàn).In this dialogue: 舒服 syu1 fuk6 (comfortable), 轉 zyun2 (turn), 安全帶 on1 cyun4 daai3 (seatbelt).本课:舒服 syu1 fuk6、轉 zyun2、安全帶 on1 cyun4 daai3。

Nếu biết tiếng phổ thông: yu chính là âm ü (魚 yú → jyu4).If you know Mandarin: yu is the ü sound (魚 yú → jyu4).会普通话的话:yu 就是 ü(魚 yú → jyu4)。

舒服syu1 fuk6thoải mái, dễ chịucomfortable舒服

轉zyun2rẽ, quẹoto turn转

安全帶on1 cyun4 daai3dây an toànseatbelt安全带

魚jyu4con cáfish鱼

書syu1sáchbook书

雪syut3tuyếtsnow雪
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
So sánh: A + tính từ + 過 + B · tính từ + 啲Comparison: A + adjective + 過 + B · adjective + 啲比较:A + 形容词 + 過 + B · 形容词 + 啲

“A hơn B”: A + tính từ + 過 + B. Thứ tự y như tiếng Việt: 地鐵快過巴士 = tàu nhanh hơn xe buýt.“A is more … than B”: A + adjective + 過 + B. Same order as Vietnamese: 地鐵快過巴士 = the train is faster than the bus.“A比B……”:A + 形容词 + 過 + B,语序和越南语一样:地鐵快過巴士 = 地铁比巴士快。

Không nhắc B thì dùng tính từ + 啲 (hơn một chút): 搭地鐵快啲 = đi tàu nhanh hơn.Without B, use adjective + 啲 (a bit more): 搭地鐵快啲 = the train's quicker.不说B时,用 形容词 + 啲:搭地鐵快啲 = 坐地铁快一点。

好過 + việc = “còn hơn…”: 搭的士好過喺度等巴士 = đi taxi còn hơn đứng đây đợi xe buýt.好過 + action = “better than…”: 搭的士好過喺度等巴士 = a taxi beats waiting here for the bus.好過 + 动作 = “总比……好”:搭的士好過喺度等巴士。

Tiếng Quảng nói chuyện ít dùng 比 như tiếng phổ thông; dùng 過 nghe tự nhiên hơn hẳn.Spoken Cantonese rarely uses Mandarin-style 比; 過 sounds far more natural.粤语口语很少用“比”,用“過”更地道。

MẫuPattern句型 Ví dụExample例子 NghĩaMeaning意思
A + adj + 過 + B 今日凍過琴日 hôm nay lạnh hơn hôm quatoday is colder than yesterday今天比昨天冷
adj + 啲 平啲 rẻ hơn chúta bit cheaper便宜一点
好過 + V 好過等 còn hơn đợibetter than waiting总比等好
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

地鐵快過巴士。Dei6 tit3 faai3 gwo3 baa1 si2.Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.The train is faster than the bus.地铁比巴士快。

今日凍過琴日。Gam1 jat6 dung3 gwo3 kam4 jat6.Hôm nay lạnh hơn hôm qua.Today is colder than yesterday.今天比昨天冷。

有冇平啲呀?Jau5 mou5 peng4 di1 aa3?Có cái nào rẻ hơn không?Is there anything cheaper?有没有便宜一点的?
Mẹo:Tip:小贴士: Đừng nói 地鐵比巴士快 kiểu phổ thông — người Hồng Kông vẫn hiểu nhưng nghe như đọc sách. Nói 快過 cho tự nhiên.Avoid Mandarin-style 地鐵比巴士快 — it's understood but sounds bookish. Say 快過.别说普通话式的“地鐵比巴士快”,听得懂但像书面语。说“快過”更自然。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
gaau2 dim6xong xuôi, giải quyết ổn thỏaget sorted, settled搞定搞掂
mou5 so2 wai6không sao cả, không quan trọngit doesn't matter无所谓冇所謂
seon6 bin6tiện thể, nhân tiệnconveniently, while at it顺便順便
hou2 zoi6may mà, may saofortunately幸好好在
m4 gei3 dak1quên mấtforget忘记唔記得
gaan2chọn, lựachoose, pick挑选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
喺

hai2

口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字係hai6là (cho mượn âm hai)to be (lends its sound, hai)係(借读音 hai)

喺 = 口 + 係 (hai6). Nghĩa là “ở”: 喺度 (ở đây), 喺屋企 (ở nhà). Đọc hai2 (thanh 2), khác 係 hai6 nghĩa “là”.喺 = 口 + 係 (hai6). It means “at, in”: 喺度 (here), 喺屋企 (at home). It's read hai2 (tone 2), unlike 係 hai6 “to be”.喺 = 口 + 係(hai6),意思是“在”:喺度(在这里)、喺屋企(在家)。读 hai2(第2声),和“係 hai6(是)”不同。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Nói: đi tàu nhanh hơn đi xe buýt.Say: the train is faster than the bus.说:坐地铁比坐巴士快。

搭地鐵快過搭巴士。Daap3 dei6 tit3 faai3 gwo3 daap3 baa1 si2.
2. Nhắc chồng: nhớ cài dây an toàn.Remind your husband: remember your seatbelt.提醒丈夫:记得系好安全带。

記得扣好安全帶。Gei3 dak1 kau3 hou2 on1 cyun4 daai3.
3. Hỏi: sao xe buýt vẫn chưa tới?Ask: why hasn't the bus come yet?问:为什么巴士还没到?

點解巴士仲未到呀?Dim2 gaai2 baa1 si2 zung6 mei6 dou3 aa3?
4. Rủ: hay là đi taxi đi.Suggest: let's take a taxi.提议:不如坐出租车吧。

不如搭的士啦。Bat1 jyu4 daap3 dik1 si2 laa1.
5. Nhắc chồng: đường ướt, đừng lái nhanh.Remind your husband: the road's wet, don't drive fast.提醒丈夫:路很湿,别开太快。

條路好濕,唔好揸咁快。Tiu4 lou6 hou2 sap1, m4 hou2 zaa1 gam3 faai3.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。