Chào buổi sángMỗi ngày một chút tiếng Quảng
Tiếng Quảng · Giao tiếp hằng ngàyCantonese · Everyday conversation粤语 · 日常会话
Mua sắmShopping买东西
買嘢 · maai5 je5 · Ngày 3Day 3第3天
1
Ni1 gin6 saam1 gei2 do1 cin2 aa3?
Áo này bao nhiêu tiền?
This shirt how much?
这件衣服 多少钱?
呢件衫 幾多錢呀?
2
Ho2 m4 ho2 ji5 peng4 di1 aa3?
Có thể rẻ hơn chút?
Can you go cheaper?
可不可以 便宜点?
可唔可以 平啲呀?
3
Ngo5 soeng2 tai2 haa5 go2 deoi3 haai4.
Em muốn xem đôi giày kia.
I'd like to see those shoes.
我想看看 那双鞋。
我想睇吓 嗰對鞋。
4
Jau5 mou5 daai6 di1 maa5 aa3?
Có không size lớn hơn?
Do you have a bigger size?
有没有 大点的码?
有冇 大啲碼呀?
5
Ngo5 si3 haa5 dak1 m4 dak1 aa3?
Em thử được không?
I try it on is that ok?
我试试 行不行?
我試吓 得唔得呀?
6
Ni1 go3 ngaan4 sik1 hou2 leng3.
Cái này màu đẹp lắm.
This color is lovely.
这个 颜色 很漂亮。
呢個 顏色 好靚。
7
Ngo5 jiu3 ni1 go3, m4 goi1.
Em lấy cái này, làm ơn.
I'll take this one, please.
我要 这个, 谢谢。
我要 呢個, 唔該。
8
Ho2 ji5 luk1 kaat1 maa3?
Có thể quẹt thẻ không?
Can I pay by card?
可以 刷卡吗?
可以 碌卡嗎?
9
M4 goi1 bei2 go3 doi6 ngo5.
Làm ơn cho cái túi tôi.
Please give a bag me.
麻烦 给 个袋子 我。
唔該 畀 個袋 我。
10
do1 ze6 saai3, baai1 baai3!
Cảm ơn nhiều, tạm biệt!
Thanks a lot, bye!
多谢, 拜拜!
多謝晒, 拜拜!
Từ vựng hôm nayToday’s vocabulary今日词汇
maai5 je5
mua đồ
shopping
买东西
買嘢
mua đồ
shopping
买东西
買嘢
peng4
rẻ
cheap
便宜
平
rẻ
cheap
便宜
平
luk1 kaat1
quẹt thẻ
pay by card
刷卡
碌卡
quẹt thẻ
pay by card
刷卡
碌卡