Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Mua sắmShopping买东西
買嘢 · maai5 je5 · Ngày 3 · Cấp 1Day 3 · Level 1第3天 · 第1级

Cuối tuần, hai vợ chồng đi dạo trung tâm mua sắm. Chị Mây hỏi giá, trả giá, thử giày; anh trả tiền bằng thẻ.At the weekend the couple go to a shopping centre. Mây asks prices, haggles a little and tries on shoes; her husband pays by card.周末夫妻俩去逛商场。阿Mây问价、讲价、试鞋,丈夫刷卡付钱。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Ni1 gin6 saam1 gei2 do1 cin2 aa3?
Áo này bao nhiêu tiền?
This shirt how much?
这件衣服 多少钱?
呢件衫 幾多錢呀?
VợWife妻子Cái áo này bao nhiêu tiền vậy chị?How much is this top?这件衣服多少钱?
2
Ho2 m4 ho2 ji5 peng4 di1 aa3?
Có thể rẻ hơn chút?
Can you go cheaper?
可不可以 便宜点?
可唔可以 平啲呀?
VợWife妻子Bớt cho em chút được không?Could you make it a bit cheaper?可不可以便宜一点?
3
Ngo5 soeng2 tai2 haa5 go2 deoi3 haai4.
Em muốn xem đôi giày kia.
I'd like to see those shoes.
我想看看 那双鞋。
我想睇吓 嗰對鞋。
VợWife妻子Cho em xem thử đôi giày kia.I'd like to have a look at those shoes.我想看看那双鞋。
4
Jau5 mou5 daai6 di1 maa5 aa3?
Có không size lớn hơn?
Do you have a bigger size?
有没有 大点的码?
有冇 大啲碼呀?
ChồngHusband丈夫Có cỡ lớn hơn không chị?Do you have a bigger size?有没有大一点的码?
5
Ngo5 si3 haa5 dak1 m4 dak1 aa3?
Em thử được không?
I try it on is that ok?
我试试 行不行?
我試吓 得唔得呀?
VợWife妻子Em mang thử được không?Can I try them on?我试一下,行不行?
6
Ni1 go3 ngaan4 sik1 hou2 leng3.
Cái này màu đẹp lắm.
This color is lovely.
这个 颜色 很漂亮。
呢個 顏色 好靚。
ChồngHusband丈夫Màu này đẹp lắm.This colour is lovely.这个颜色很漂亮。
7
Ngo5 jiu3 ni1 go3, m4 goi1.
Em lấy cái này, làm ơn.
I'll take this one, please.
我要 这个, 谢谢。
我要 呢個, 唔該。
VợWife妻子Em lấy cái này, cảm ơn chị.I'll take this one, thanks.我要这个,谢谢。
8
Ho2 ji5 luk1 kaat1 maa3?
Có thể quẹt thẻ không?
Can I pay by card?
可以 刷卡吗?
可以 碌卡嗎?
ChồngHusband丈夫Quẹt thẻ được không chị?Can I pay by card?可以刷卡吗?
9
M4 goi1 bei2 go3 doi6 ngo5.
Làm ơn cho cái túi tôi.
Please give a bag me.
麻烦 给 个袋子 我。
唔該 畀 個袋 我。
VợWife妻子Chị cho em xin cái túi nhé.Could I have a bag, please?麻烦给我一个袋子。
10
do1 ze6 saai3, baai1 baai3!
Cảm ơn nhiều, tạm biệt!
Thanks a lot, bye!
多谢, 拜拜!
多謝晒, 拜拜!
VợWife妻子Cảm ơn chị nhiều, chào chị!Thanks so much, bye!太谢谢了,拜拜!
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Biến thanh: 錢 cin4 đọc thành cin2Tone change: 錢 cin4 becomes cin2变调:錢 cin4 读成 cin2

Có chữ đứng trong từ trang trọng thì đọc một thanh, nhưng trong khẩu ngữ quen miệng lại vút lên thanh 2. Hiện tượng này gọi là 變調 (biến thanh).Some characters keep one tone in formal words but jump to the rising tone 2 in everyday speech. This is called 變調, tone change.有些字在书面词里读一个声调,在口语常用词里变成上扬的第2声,这叫“变调”。

幾多錢 đọc gei2 do1 cin2, không phải cin4. Âm cin4 chỉ còn trong từ trang trọng như 金錢 gam1 cin4.幾多錢 is gei2 do1 cin2, not cin4. The cin4 reading survives only in formal words like 金錢 gam1 cin4.幾多錢读 gei2 do1 cin2,不读 cin4。cin4 只留在“金錢 gam1 cin4”这类书面词里。

Gặp từ quen như 銀仔, 雞蛋, 個女: nghe người Hồng Kông đọc rồi bắt chước theo, đừng tra từ điển từng chữ rồi ghép lại.For familiar words like 銀仔, 雞蛋, 個女, copy how Hongkongers say them instead of looking up each character and joining them.像銀仔、雞蛋、個女这类常用词,跟着香港人的读法学,不要逐字查字典再拼起来。

幾多錢gei2 do1 cin2bao nhiêu tiềnhow much (money)多少钱

銀仔ngan2 zai2đồng xucoin硬币

雞蛋gai1 daan2trứng gàegg鸡蛋

個女go3 neoi2con gái (nhà mình)one's daughter女儿

金錢gam1 cin4tiền bạc (văn viết)money (formal)金钱
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
Tính từ + 啲 — hơn một chútAdjective + 啲 — a bit more形容词 + 啲 ——……一点

Thêm 啲 sau tính từ để nói “hơn một chút”: 平啲 = rẻ hơn chút, 大啲 = lớn hơn chút.Put 啲 after an adjective for “a bit more”: 平啲 = a bit cheaper, 大啲 = a bit bigger.形容词后加“啲”表示“……一点”:平啲 = 便宜点,大啲 = 大一点。

Không cần nói so với cái gì; người nghe tự hiểu là so với món đang cầm trên tay.You don't need to say what it's compared with; it means compared with the thing in front of you.不必说出和什么比,默认是和眼前这个比。

Đứng trước danh từ cũng được: 大啲碼 = cỡ lớn hơn, 平啲嘅 = cái rẻ hơn.It can go before a noun too: 大啲碼 = a bigger size, 平啲嘅 = a cheaper one.也可以放在名词前:大啲碼 = 大一点的码,平啲嘅 = 便宜点的。

Dùng để nhờ người khác làm khác đi: 行快啲 = đi nhanh lên chút, 講慢啲 = nói chậm chút.Also used to ask someone to change how they do something: 行快啲 = walk a bit faster, 講慢啲 = speak a bit slower.也可以用来请别人改变做法:行快啲 = 走快点,講慢啲 = 说慢点。

NghĩaMeaning意思 Tiếng QuảngCantonese粤语 JyutpingJyutping粤拼
rẻ hơn chúta bit cheaper便宜点 平啲 peng4 di1
lớn hơn chúta bit bigger大一点 大啲 daai6 di1
nhanh hơn chúta bit faster快一点 快啲 faai3 di1
chậm hơn chúta bit slower慢一点 慢啲 maan6 di1
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

可唔可以平啲呀?Ho2 m4 ho2 ji5 peng4 di1 aa3?Bớt chút được không?Can you make it cheaper?可以便宜点吗?

唔該講慢啲。M4 goi1 gong2 maan6 di1.Làm ơn nói chậm chút.Please speak a bit slower.请说慢一点。

有冇細啲碼呀?Jau5 mou5 sai3 di1 maa5 aa3?Có cỡ nhỏ hơn không?Do you have a smaller size?有没有小一点的码?
Mẹo:Tip:小贴士: Thứ tự giống tiếng Việt: tính từ trước, 啲 sau — 平啲 = rẻ (hơn) chút. Đừng nói 啲平.Adjective first, then 啲: 平啲. Never 啲平.形容词在前,“啲”在后:平啲。不说“啲平”。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
maai5 je5mua đồshopping买东西買嘢
peng4rẻcheap便宜平
luk1 kaat1quẹt thẻpay by card刷卡碌卡
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
嗰

go2

口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字個go3cái, chiếc (chỉ cho mượn âm)measure word “one, item” (lends its sound)个(借读音)

嗰 nghĩa là “kia, đó”: 嗰對鞋 = đôi giày kia, ngược với 呢 (này). Bộ 口 báo đây là chữ ghi tiếng nói; 個 (go3) cho âm gần giống: 口 + 個 = 嗰 go2.嗰 means “that, those”: 嗰對鞋 = those shoes; its opposite is 呢 (this). 口 marks a spoken word, and 個 (go3) gives a similar sound: 口 + 個 = 嗰 go2.嗰是“那”的意思:嗰對鞋 = 那双鞋,和“呢”(这)相对。口字旁表示口语用字,個(go3)表近似读音:口 + 個 = 嗰 go2。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Hỏi cô bán hàng: cái áo này bao nhiêu tiền?Ask the shop assistant: how much is this top?问店员:这件衣服多少钱?

呢件衫幾多錢呀?Ni1 gin6 saam1 gei2 do1 cin2 aa3?
2. Trả giá: bớt chút được không?Haggle: can you make it a bit cheaper?讲价:可以便宜点吗?

可唔可以平啲呀?Ho2 m4 ho2 ji5 peng4 di1 aa3?
3. Hỏi: có cỡ lớn hơn không?Ask: do you have a bigger size?问:有没有大一点的码?

有冇大啲碼呀?Jau5 mou5 daai6 di1 maa5 aa3?
4. Hỏi: quẹt thẻ được không?Ask: can I pay by card?问:可以刷卡吗?

可以碌卡嗎?Ho2 ji5 luk1 kaat1 maa3?
5. Nói: em lấy cái này.Say: I'll take this one.说:我要这个。

我要呢個。Ngo5 jiu3 ni1 go3.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。