Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Thời tiếtWeather天气
天氣 · tin1 hei3 · Ngày 4 · Cấp 1Day 4 · Level 1第4天 · 第1级

Melbourne một ngày có đủ bốn mùa: sáng lạnh, trưa nắng, chiều lại muốn mưa. Hai vợ chồng nói chuyện thời tiết và nhắc nhau mang dù, mặc ấm.Melbourne can have four seasons in one day: a cold morning, a sunny noon, rain threatening again later. The couple chat about the weather and remind each other to take an umbrella and dress warmly.墨尔本一天四季:早上冷,中午出太阳,下午又像要下雨。夫妻俩聊天气,互相提醒带伞、多穿衣服。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Gam1 jat6 tin1 hei3 dim2 aa3?
Hôm nay thời tiết thế nào?
Today weather how is it?
今天 天气 怎么样?
今日 天氣 點呀?
VợWife妻子Hôm nay thời tiết thế nào anh?What's the weather like today?今天天气怎么样?
2
Ceot1 min6 hou2 dung3 aa3.
Bên ngoài lạnh lắm.
Outside is cold.
外面 很冷。
出面 好凍呀。
ChồngHusband丈夫Ngoài trời lạnh lắm.It's really cold outside.外面很冷。
3
Hou2 ci5 jiu3 lok6 jyu5 wo3.
Hình như sắp mưa.
It seems going to rain.
好像 要下雨了。
好似 要落雨喎。
ChồngHusband丈夫Hình như sắp mưa đó.Looks like it's going to rain.好像要下雨了。
4
Gei3 dak1 daai3 ze1 aa3.
Nhớ mang dù nhé.
Remember to bring an umbrella.
记得 带伞。
記得 帶遮呀。
VợWife妻子Nhớ mang dù nha anh.Remember to take an umbrella.记得带伞啊。
5
Gam1 jat6 hou2 jit6, jam2 do1 di1 seoi2.
Hôm nay nóng, uống nhiều nước.
It's hot today, drink more water.
今天很热, 多喝水。
今日好熱, 飲多啲水。
ChồngHusband丈夫Hôm nay nóng, em uống nhiều nước vào.It's hot today, drink more water.今天很热,多喝点水。
6
Ceot1 taai3 joeng4 laa3, hou2 syu1 fuk6.
Có nắng rồi, dễ chịu quá.
The sun's out, so nice.
出太阳了, 很舒服。
出太陽喇, 好舒服。
VợWife妻子Nắng lên rồi, dễ chịu quá.The sun's out, it feels so nice.出太阳了,好舒服。
7
Gam1 maan5 wui5 m4 wui5 dung3 aa3?
Tối nay có lạnh không?
Tonight will it be cold?
今晚 会不会冷?
今晚 會唔會凍呀?
VợWife妻子Tối nay có lạnh không anh?Will it be cold tonight?今晚会不会冷?
8
Zoek3 do1 gin6 saam1 laa1.
Mặc thêm áo nhé.
Put on more a layer.
多穿 件衣服吧。
著多 件衫啦。
ChồngHusband丈夫Em mặc thêm cái áo đi.Put on another layer.多穿件衣服吧。
9
Ni1 paai4 tin1 hei3 hou2 gon1.
Dạo này trời khô lắm.
Lately is very dry.
最近 天气很干。
呢排 天氣好乾。
VợWife妻子Dạo này trời khô quá.The weather's been really dry lately.最近天气很干。
10
Ting1 jat6 jing1 goi1 fong3 cing4.
Ngày mai chắc là hửng nắng.
Tomorrow should clear up.
明天 应该 放晴。
聽日 應該 放晴。
ChồngHusband丈夫Mai chắc trời sẽ nắng lại.It should clear up tomorrow.明天应该会放晴。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Âm eo và oe — tròn môi nói “ơ”eo and oe — rounded-lip vowels韵母 eo 和 oe ——圆唇元音

Tiếng Việt không có hai âm này. Cách tập: miệng nói “ơ”, rồi chu tròn môi như sắp huýt sáo, giữ nguyên lưỡi.Neither sound exists in English. Try this: say the “u” of “fur”, then round your lips as if about to whistle, keeping your tongue still.普通话没有这两个音。练法:先发类似“鹅”的音,舌头不动,再把嘴唇撮圆,像要吹口哨。

eo đi với -i, -n, -t: 水 seoi2, 出 ceot1, 準 zeon2. oe đi với -ng, -k hoặc đứng một mình: 陽 joeng4, 著 zoek3.eo appears before -i, -n, -t: 水 seoi2, 出 ceot1, 準 zeon2. oe appears before -ng, -k or on its own: 陽 joeng4, 著 zoek3.eo 出现在 -i、-n、-t 前:水 seoi2、出 ceot1、準 zeon2。oe 出现在 -ng、-k 前或单独出现:陽 joeng4、著 zoek3。

Đừng đọc 水 seoi2 thành “xôi”, hay 陽 joeng4 thành “dương”: giữ môi tròn suốt cả âm.Don't flatten 水 seoi2 into “soy” or 陽 joeng4 into “yang”: keep the lips rounded through the whole syllable.别把水 seoi2 读成“随”,也别把陽 joeng4 读成“羊”:整个音都要保持圆唇。

水seoi2nướcwater水

出面ceot1 min6bên ngoàioutside外面

太陽taai3 joeng4mặt trờisun太阳

著衫zoek3 saam1mặc áoto get dressed穿衣服

涼loeng4mátcool凉

去heoi3đito go去
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
會 wui5 — sẽ (đoán chuyện sắp tới)會 wui5 — will (making predictions)會 wui5 ——会(预测)

會 + động từ/tính từ = sẽ, dùng khi đoán chuyện chưa xảy ra: 聽日會落雨 = mai sẽ mưa.會 + verb/adjective = will, used to predict something that hasn't happened yet: 聽日會落雨 = it will rain tomorrow.會 + 动词/形容词 = 会,用来预测还没发生的事:聽日會落雨 = 明天会下雨。

Hỏi: 會唔會 + …? 今晚會唔會凍呀? = tối nay có lạnh không?To ask: 會唔會 + …? 今晚會唔會凍呀? = will it be cold tonight?提问:會唔會 + ……?今晚會唔會凍呀?= 今晚会不会冷?

Ít chắc hơn thì dùng 應該 (chắc là): 聽日應該放晴. Sắp xảy ra ngay thì dùng 要: 要落雨喇 = sắp mưa rồi.Less sure: 應該 (should, probably): 聽日應該放晴. About to happen: 要: 要落雨喇 = it's about to rain.不太肯定用“應該”:聽日應該放晴。马上要发生用“要”:要落雨喇 = 快下雨了。

Phủ định: 唔會 = sẽ không. 今日唔會落雨 = hôm nay không mưa đâu.Negative: 唔會 = won't. 今日唔會落雨 = it won't rain today.否定:唔會 = 不会。今日唔會落雨 = 今天不会下雨。

Mức chắc chắnHow sure把握 MẫuPattern句型 Ví dụExample例子
sắp, ngay bây giờabout to马上 要 + V 要落雨喇。
sẽwill会 會 + V 聽日會凍。
chắc làprobably应该 應該 + V 應該放晴。
sẽ khôngwon't不会 唔會 + V 唔會落雨。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

聽日會唔會落雨呀?Ting1 jat6 wui5 m4 wui5 lok6 jyu5 aa3?Mai có mưa không?Will it rain tomorrow?明天会不会下雨?

今晚會好凍。Gam1 maan5 wui5 hou2 dung3.Tối nay sẽ lạnh lắm.It'll be very cold tonight.今晚会很冷。

唔使帶遮,唔會落雨。M4 sai2 daai3 ze1, m4 wui5 lok6 jyu5.Không cần mang dù, trời không mưa đâu.No need for an umbrella, it won't rain.不用带伞,不会下雨。
Mẹo:Tip:小贴士: 會 dùng để đoán, không phải “biết làm”. Muốn nói biết làm gì thì tiếng Quảng dùng 識: 我識游水 = em biết bơi.Use 會 for predictions. For “know how to”, Cantonese says 識: 我識游水 = I can swim.“會”用来预测。表示会某种技能时,粤语说“識”:我識游水 = 我会游泳。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
lok6 jyu5mưato rain下雨落雨
ze1cái dùumbrella伞遮
dung3lạnhcold冷凍
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Hỏi chồng: hôm nay thời tiết thế nào?Ask your husband: what's the weather like today?问丈夫:今天天气怎么样?

今日天氣點呀?Gam1 jat6 tin1 hei3 dim2 aa3?
2. Hỏi: tối nay có lạnh không?Ask: will it be cold tonight?问:今晚会不会冷?

今晚會唔會凍呀?Gam1 maan5 wui5 m4 wui5 dung3 aa3?
3. Nhắc chồng: nhớ mang dù nha.Remind your husband: take an umbrella.提醒丈夫:记得带伞。

記得帶遮呀。Gei3 dak1 daai3 ze1 aa3.
4. Nói: bên ngoài lạnh lắm.Say: it's really cold outside.说:外面很冷。

出面好凍呀。Ceot1 min6 hou2 dung3 aa3.
5. Nói với chồng: mai sẽ mưa.Tell your husband: it will rain tomorrow.跟丈夫说:明天会下雨。

聽日會落雨。Ting1 jat6 wui5 lok6 jyu5.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。