Melbourne một ngày có đủ bốn mùa: sáng lạnh, trưa nắng, chiều lại muốn mưa. Hai vợ chồng nói chuyện thời tiết và nhắc nhau mang dù, mặc ấm.Melbourne can have four seasons in one day: a cold morning, a sunny noon, rain threatening again later. The couple chat about the weather and remind each other to take an umbrella and dress warmly.墨尔本一天四季:早上冷,中午出太阳,下午又像要下雨。夫妻俩聊天气,互相提醒带伞、多穿衣服。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字
Tiếng Việt không có hai âm này. Cách tập: miệng nói “ơ”, rồi chu tròn môi như sắp huýt sáo, giữ nguyên lưỡi.Neither sound exists in English. Try this: say the “u” of “fur”, then round your lips as if about to whistle, keeping your tongue still.普通话没有这两个音。练法:先发类似“鹅”的音,舌头不动,再把嘴唇撮圆,像要吹口哨。
eo đi với -i, -n, -t: 水 seoi2, 出 ceot1, 準 zeon2. oe đi với -ng, -k hoặc đứng một mình: 陽 joeng4, 著 zoek3.eo appears before -i, -n, -t: 水 seoi2, 出 ceot1, 準 zeon2. oe appears before -ng, -k or on its own: 陽 joeng4, 著 zoek3.eo 出现在 -i、-n、-t 前:水 seoi2、出 ceot1、準 zeon2。oe 出现在 -ng、-k 前或单独出现:陽 joeng4、著 zoek3。
Đừng đọc 水 seoi2 thành “xôi”, hay 陽 joeng4 thành “dương”: giữ môi tròn suốt cả âm.Don't flatten 水 seoi2 into “soy” or 陽 joeng4 into “yang”: keep the lips rounded through the whole syllable.别把水 seoi2 读成“随”,也别把陽 joeng4 读成“羊”:整个音都要保持圆唇。
會 + động từ/tính từ = sẽ, dùng khi đoán chuyện chưa xảy ra: 聽日會落雨 = mai sẽ mưa.會 + verb/adjective = will, used to predict something that hasn't happened yet: 聽日會落雨 = it will rain tomorrow.會 + 动词/形容词 = 会,用来预测还没发生的事:聽日會落雨 = 明天会下雨。
Hỏi: 會唔會 + …? 今晚會唔會凍呀? = tối nay có lạnh không?To ask: 會唔會 + …? 今晚會唔會凍呀? = will it be cold tonight?提问:會唔會 + ……?今晚會唔會凍呀?= 今晚会不会冷?
Ít chắc hơn thì dùng 應該 (chắc là): 聽日應該放晴. Sắp xảy ra ngay thì dùng 要: 要落雨喇 = sắp mưa rồi.Less sure: 應該 (should, probably): 聽日應該放晴. About to happen: 要: 要落雨喇 = it's about to rain.不太肯定用“應該”:聽日應該放晴。马上要发生用“要”:要落雨喇 = 快下雨了。
Phủ định: 唔會 = sẽ không. 今日唔會落雨 = hôm nay không mưa đâu.Negative: 唔會 = won't. 今日唔會落雨 = it won't rain today.否定:唔會 = 不会。今日唔會落雨 = 今天不会下雨。
| Mức chắc chắnHow sure把握 | MẫuPattern句型 | Ví dụExample例子 |
|---|---|---|
| sắp, ngay bây giờabout to马上 | 要 + V | 要落雨喇。 |
| sẽwill会 | 會 + V | 聽日會凍。 |
| chắc làprobably应该 | 應該 + V | 應該放晴。 |
| sẽ khôngwon't不会 | 唔會 + V | 唔會落雨。 |
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
- 落
- 雨
- 遮
- 凍
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Hỏi chồng: hôm nay thời tiết thế nào?Ask your husband: what's the weather like today?问丈夫:今天天气怎么样?
2. Hỏi: tối nay có lạnh không?Ask: will it be cold tonight?问:今晚会不会冷?
3. Nhắc chồng: nhớ mang dù nha.Remind your husband: take an umbrella.提醒丈夫:记得带伞。
4. Nói: bên ngoài lạnh lắm.Say: it's really cold outside.说:外面很冷。
5. Nói với chồng: mai sẽ mưa.Tell your husband: it will rain tomorrow.跟丈夫说:明天会下雨。
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
- 落雨 = mưa
- 遮 = cái dù
- 凍 = lạnh
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
- Hôm nay thời tiết thế nào anh?
- Ngoài trời lạnh lắm.
- Hình như sắp mưa đó.
- Nhớ mang dù nha anh.
- Hôm nay nóng, em uống nhiều nước vào.
- Nắng lên rồi, dễ chịu quá.
- Tối nay có lạnh không anh?
- Em mặc thêm cái áo đi.
- Dạo này trời khô quá.
- Mai chắc trời sẽ nắng lại.