Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá 90 bàiCantonese · 90-lesson course粤语 · 90课
Tính tiềnPaying the Bill买单
埋單 · maai4 daan1 · Bài 23 · Cấp 3Lesson 23 · Level 3第23课 · 第3级

Tối thứ sáu, hai vợ chồng ăn tối với hai người bạn ở nhà hàng Quảng Đông. Đến lúc tính tiền, mọi người góp tiền chia nhau.On Friday night the couple have dinner with two friends at a Cantonese restaurant. When the bill comes, everyone chips in.星期五晚上,两人和两位朋友在粤菜馆吃饭。到买单的时候,大家凑钱分摊。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
M4 goi1 maai4 daan1! Jat1 gung6 gei2 do1 cin2 aa3?
Phiền chị tính tiền! tổng cộng bao nhiêu ạ?
The bill, please! altogether how much is it?
麻烦买单! 一共 多少钱?
唔該埋單! 一共 幾多錢呀?
ChồngHusband丈夫Phiền chị tính tiền! Tổng cộng bao nhiêu ạ?The bill, please! How much is it altogether?麻烦买单!一共多少钱?
2
Jat1 gung6 saam1 baak3 ji6 sap6 man1, gaa1 jat1 ji5 ging1 gai3 maai4.
Tổng cộng ba trăm hai mươi đồng, phí phục vụ đã tính luôn rồi.
In total three hundred and twenty dollars, the service charge is already included.
一共 三百二十块, 服务费 已经算进去了。
一共 三百二十蚊, 加一 已經計埋。
Phục vụServer服务员Tổng cộng ba trăm hai mươi đồng, phí phục vụ đã tính luôn rồi.Three hundred and twenty dollars in total, service charge included.一共三百二十块,服务费已经算进去了。
3
Gam1 maan5 ngo5 ceng2 haak3, dang2 ngo5 lai4!
Tối nay tôi mời, để tôi trả!
Tonight is my treat, let me pay!
今晚 我请客, 让我来!
今晚 我請客, 等我嚟!
Bạn traiFriend朋友Tối nay tôi mời, để tôi trả!Tonight's my treat — let me pay!今晚我请客,让我来!
4
M4 dak1, ngo5 dei6 gaap3 cin2 laa1, mui5 jan4 baat3 sap6 man1.
Không được, mình góp tiền đi, mỗi người tám mươi đồng.
No way, let's split it, each eighty dollars.
不行, 我们凑钱吧, 每人 八十块。
唔得, 我哋夾錢啦, 每人 八十蚊。
VợWife妻子Không được, mình góp tiền đi, mỗi người tám mươi đồng.No way — let's split it, eighty dollars each.不行,我们凑钱吧,每人八十块。
5
Ngo5 dak1 ng5 sap6 man1 jin6 gam1, m4 gau3 wo3.
Mình chỉ có năm mươi đồng tiền mặt, không đủ rồi.
I've only got fifty dollars in cash, that's not enough.
我只有 五十块现金, 不够啊。
我得 五十蚊現金, 唔夠喎。
Bạn gáiFriend朋友Mình chỉ có năm mươi đồng tiền mặt, không đủ rồi.I've only got fifty dollars in cash — that's not enough.我只有五十块现金,不够啊。
6
M4 gan2 jiu3, nei5 zyun2 sou3 bei2 ngo5 dak1 m4 dak1?
Không sao, em chuyển khoản cho anh được không?
No worries, you transfer it to me can you?
没关系, 你转账 给我 行不行?
唔緊要, 你轉數 畀我 得唔得?
ChồngHusband丈夫Không sao, em chuyển khoản cho anh được không?No worries — can you just transfer it to me?没关系,你转账给我行不行?
7
Dak1! Ngo5 ji4 gaa1 zyun2 baat3 sap6 man1 bei2 nei5.
Được! bây giờ mình chuyển tám mươi đồng cho anh.
Sure! I, right now, send eighty dollars to you.
行! 我现在 转八十块 给你。
得! 我而家 轉八十蚊 畀你。
Bạn gáiFriend朋友Được! Bây giờ mình chuyển tám mươi đồng cho anh.Sure! I'll send you eighty dollars now.行!我现在转八十块给你。
8
Ngo5 dak1 luk6 sap6 man1 saan2 zi2, jiu3 do1 ji6 sap6 man1 sin1 gau3.
Tôi chỉ có sáu mươi đồng tiền lẻ, phải thêm hai mươi đồng nữa mới đủ.
I've only got sixty in small notes, I need another twenty to make it.
我只有 六十块零钱, 要再多二十块 才够。
我得 六十蚊散紙, 要多二十蚊 先夠。
Bạn traiFriend朋友Tôi chỉ có sáu mươi đồng tiền lẻ, phải thêm hai mươi đồng nữa mới đủ.I've only got sixty in small notes — I need another twenty to make it.我只有六十块零钱,要再多二十块才够。
9
Gam2 ngo5 luk1 seon3 jung6 kaat1 sin1, nei5 dei6 zi1 hau6 bei2 faan1 ngo5.
Vậy anh quẹt thẻ tín dụng trước, mọi người sau đó trả lại anh.
Then I'll put it on my credit card first, and later you pay me back.
那我 先刷信用卡, 你们之后 还给我。
咁我 碌信用卡先, 你哋之後 畀返我。
ChồngHusband丈夫Vậy anh quẹt thẻ tín dụng trước, mọi người sau đó trả lại anh.Then I'll put it on my credit card first, and you can pay me back later.那我先刷信用卡,你们之后还给我。
10
Jiu3 m4 jiu3 ling6 ngoi6 bei2 tip1 si2 aa3?
Có cần thêm đưa tiền boa không?
Do we need as well to leave a tip?
要不要 另外 给小费?
要唔要 另外 畀貼士呀?
VợWife妻子Có cần đưa thêm tiền boa không?Do we need to leave a tip as well?要不要另外给小费?
11
Sau1 zo2 gaa1 jat1, ji5 ging1 gau3 laa3.
Đã tính phí phục vụ rồi, thế là đủ.
They've charged the service fee, that's enough.
已经收了服务费, 已经够了。
收咗加一, 已經夠喇。
ChồngHusband丈夫Đã tính phí phục vụ rồi, thế là đủ.They've charged the service fee — that's enough.已经收了服务费,已经够了。
12
Gai3 sou3 gai3 dak1 gam3 cing1 co2, haa6 ci3 jat1 ding6 jiu3 ngo5 ceng2 haak3!
Tính toán rõ ràng thế, lần sau nhất định để tôi mời!
You've worked it out so neatly, next time it's definitely my treat!
算账 算得这么清楚, 下次 一定要我请客!
計數 計得咁清楚, 下次 一定要我請客!
Bạn traiFriend朋友Tính toán rõ ràng thế, lần sau nhất định để tôi mời!You've worked it all out so neatly — next time it's definitely my treat!算得这么清楚,下次一定要我请客!
Đoạn văn nghe – nóiListen & speak听说短文

Đọc liền một mạch. Bấm Nghe cả đoạn, nghe 2–3 lần cho quen. Bấm số đầu câu để nghe lại câu đó và nói theo. Bấm một từ: chỉ nghe từ đó. Cuối cùng tự kể lại.Read in one go. Play the whole passage 2–3 times. Tap a line number to replay that line and repeat it. Tap a word to hear just that word. Then retell it.连贯朗读。先播放全文两三遍。点句首数字重听该句并跟读,点词语只听该词,最后自己复述。

Khen người khác thật lòngPraise others sincerely真心夸奖别人 真心讚人 Zan1 sam1 zaan3 jan4
Thông điệpMessage寓意 Một lời khen thật lòng và cụ thể làm cả người nghe lẫn người nói đều vui.A sincere, specific compliment makes both the listener and the speaker happier.一句真心、具体的赞美,让听的人和说的人都开心。
Nghe cả đoạnPlay the whole passage播放全文
粵

以前我好少讚人,覺得講出口好肉麻。有一日,同事讚我份報告寫得好清楚。我開心咗成日,做嘢都特別有精神。原來一句真心嘅讚美,可以咁有力量。而家我會留意身邊嘅人做得好嘅地方。讚人要講得具體,例如話佢嘅湯煲得好好味。一句好話,對方可以開心成個禮拜。真心讚人,自己同人哋都會開心啲。

Phiên âmJyutping粤拼

Ji5 cin4 ngo5 hou2 siu2 zaan3 jan4, gok3 dak1 gong2 ceot1 hau2 hou2 juk6 maa4. Jau5 jat1 jat6, tung4 si6 zaan3 ngo5 fan6 bou3 gou3 se2 dak1 hou2 cing1 co2. Ngo5 hoi1 sam1 zo2 seng4 jat6, zou6 je5 dou1 dak6 bit6 jau5 zing1 san4. Jyun4 loi4 jat1 geoi3 zan1 sam1 ge3 zaan3 mei5, ho2 ji5 gam3 jau5 lik6 loeng6. Ji4 gaa1 ngo5 wui5 lau4 ji3 san1 bin1 ge3 jan4 zou6 dak1 hou2 ge3 dei6 fong1. Zaan3 jan4 jiu3 gong2 dak1 geoi6 tai2, lai6 jyu4 waa6 keoi5 ge3 tong1 bou1 dak1 hou2 hou2 mei6. Jat1 geoi3 hou2 waa6, deoi3 fong1 ho2 ji5 hoi1 sam1 seng4 go3 lai5 baai3. Zan1 sam1 zaan3 jan4, zi6 gei2 tung4 jan4 dei6 dou1 wui5 hoi1 sam1 di1.

Tiếng ViệtEnglish中文(普通话)

Trước đây tôi ít khi khen ai, thấy nói ra miệng sến lắm. Có một hôm, đồng nghiệp khen bản báo cáo của tôi viết rất rõ ràng. Tôi vui cả ngày, làm việc cũng đặc biệt hăng hái. Hoá ra một lời khen thật lòng có thể mạnh mẽ đến vậy. Bây giờ tôi để ý những điểm tốt của người xung quanh. Khen phải nói cụ thể, ví dụ nói canh chị ấy nấu rất ngon. Một câu nói tốt, người kia có thể vui cả tuần. Khen người thật lòng, mình và người khác đều vui hơn.

I rarely used to praise people — saying it out loud felt cheesy. One day, a colleague said my report was very clearly written. I was happy all day and worked with extra energy. It turns out one sincere compliment can be that powerful. Now I notice what the people around me do well. Praise should be specific — for example, saying her soup is delicious. One kind word can keep someone happy for a whole week. Praise people sincerely, and both you and they will be happier.

以前我很少夸人,觉得说出口很肉麻。有一天,同事夸我的报告写得很清楚。我开心了一整天,做事也特别有精神。原来一句真心的赞美,可以这么有力量。现在我会留意身边的人做得好的地方。夸人要说得具体,比如说她的汤煲得很好喝。一句好话,对方可以开心一整个星期。真心夸人,自己和别人都会开心一点。

Tự kể lạiRetell it自己复述 Không nhìn chữ, nói lại đoạn văn bằng tiếng Quảng theo ý mình. Bấm Thu âm để nghe lại giọng mình.Without looking, retell the passage in Cantonese in your own words. Tap Record to hear yourself.不看文字,用粤语按自己的理解复述。点“录音”听听自己的声音。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
埋單 — nghĩa đen “gom hoá đơn”埋單 — literally “gather the bill”埋單——字面意思是“把单子收拢”

埋 maai4 = gom lại, lại gần (埋嚟 = lại đây); 單 daan1 = tờ hoá đơn. 埋單 = gom hoá đơn lại để trả, tức là “tính tiền”.埋 maai4 = gather, come close (埋嚟 = come here); 單 daan1 = the bill. 埋單 = gather up the bill to pay — “the bill, please”.埋 maai4 = 收拢、靠近(埋嚟 = 过来);單 daan1 = 单子。埋單 = 把单子收拢来结账,就是“买单”。

Gọi phục vụ thì nói 唔該埋單 m4 goi1 maai4 daan1, có thể giơ tay vẽ một vòng nhỏ trong không khí như đang ký tên.To call the staff, say 唔該埋單 m4 goi1 maai4 daan1 — you can also draw a little squiggle in the air, as if signing.叫服务员时说“唔該埋單”,还可以举手在空中画个小圈,像签名一样。

Thanh: maai4 thấp đi xuống như “mài”, daan1 cao bằng như “đan”. Nói “mài-đan” cho tròn, đừng đọc daan6 thấp.Tones: maai4 is low and falling, daan1 high and level. Don't let daan drop to a low daan6.声调:maai4 低降,daan1 高平。不要把 daan 读成低平的 daan6。

Người trả tiền nói 我埋單 = để tôi trả. Phổ thông nói 买单, tiếng Quảng viết 埋單 vì đúng nghĩa gốc.Whoever pays says 我埋單 = I'll get it. Mandarin writes 买单, but Cantonese writes 埋單, the original meaning.付钱的人说“我埋單”= 我来付。普通话写“买单”,粤语写“埋單”,才是本义。

唔該埋單。M4 goi1 maai4 daan1.Phiền tính tiền.The bill, please.麻烦买单。

我埋單。Ngo5 maai4 daan1.Để tôi trả.I'll get it.我来买单。

張單zoeng1 daan1tờ hoá đơnthe bill单子

埋嚟maai4 lai4lại đâycome here过来
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
夠 / 唔夠 · 夾錢 · …先夠夠 / 唔夠 · 夾錢 · …先夠夠 / 唔夠 · 夾錢 · …先夠

夠 gau3 = đủ, 唔夠 = không đủ. Hỏi “đủ không?” thì nói 夠唔夠?: 錢夠唔夠呀? = tiền đủ không?夠 gau3 = enough, 唔夠 = not enough. Ask “is it enough?” with 夠唔夠?: 錢夠唔夠呀? = is there enough money?夠 gau3 = 够,唔夠 = 不够。问“够不够”说 夠唔夠?:錢夠唔夠呀? = 钱够不够?

…先夠 = phải … mới đủ. 先 đứng cuối câu, giống chữ “mới” tiếng Việt: 要多二十蚊先夠 = phải thêm hai mươi đồng mới đủ.…先夠 = only enough if…. 先 goes at the end, like Vietnamese “mới”: 要多二十蚊先夠 = I need twenty more to make it.…先夠 = 要……才够。“先”放在句尾,相当于“才”:要多二十蚊先夠 = 要再多二十块才够。

夾錢 gaap3 cin2 = góp tiền, chia nhau trả: 我哋夾錢啦 = mình góp tiền đi; 每人夾八十蚊 = mỗi người góp tám mươi.夾錢 gaap3 cin2 = chip in, split the cost: 我哋夾錢啦 = let's split it; 每人夾八十蚊 = eighty each.夾錢 gaap3 cin2 = 凑钱、分摊:我哋夾錢啦 = 我们凑钱吧;每人夾八十蚊 = 每人凑八十块。

Đã nói tiền rồi thì chỉ cần 夠 / 唔夠: 已經夠喇 = đủ rồi; 唔夠喎 = không đủ rồi.Once money is the topic, 夠 / 唔夠 alone will do: 已經夠喇 = that's enough; 唔夠喎 = not enough.说到钱时,单说 夠 / 唔夠 就行:已經夠喇 = 已经够了;唔夠喎 = 不够啊。

MẫuPattern句式 NghĩaMeaning意思 Ví dụExample例子
夠 đủenough够 已經夠喇
唔夠 không đủnot enough不够 現金唔夠
夠唔夠? đủ không?enough?够不够? 錢夠唔夠呀?
…先夠 phải … mới đủonly enough if…要……才够 要三百蚊先夠
夾錢 góp tiềnchip in凑钱 我哋夾錢啦
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

錢夠唔夠呀?Cin2 gau3 m4 gau3 aa3?Tiền đủ không?Is there enough money?钱够不够?

要三百蚊先夠。Jiu3 saam1 baak3 man1 sin1 gau3.Phải ba trăm đồng mới đủ.It takes three hundred to cover it.要三百块才够。

我哋夾錢啦。Ngo5 dei6 gaap3 cin2 laa1.Mình góp tiền đi.Let's split it.我们凑钱吧。
Mẹo:Tip:小贴士: “Phải … mới đủ” đặt 先 ở CUỐI: 要二十蚊先夠. Nếu đặt đầu (先要…) thì nghĩa đổi thành “trước tiên phải…”.For “only enough if…”, put 先 at the END: 要二十蚊先夠. At the start (先要…) it means “first you need…”.“要……才够”要把“先”放在句尾:要二十蚊先夠。放在前面(先要……)意思就变成“首先要……”。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
jin6 gam1tiền mặtcash现金現金
saan2 zi2tiền lẻsmall change零钱散紙
gaa1 jat1phí phục vụ 10%10% service charge服务费加一
tip1 si2tiền boatip小费貼士
ceng2 haak3mời, bao (trả tiền)to treat (pay for others)请客請客
gai3 sou3tính toánto work out the sums算账計數
zyun2 sou3chuyển khoảnbank transfer转账轉數
seon3 jung6 kaat1thẻ tín dụngcredit card信用卡信用卡
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Gọi phục vụ tính tiền.Ask for the bill.叫服务员买单。

唔該埋單。M4 goi1 maai4 daan1.
2. Hỏi: tiền có đủ không?Ask: is there enough money?问:钱够不够?

錢夠唔夠呀?Cin2 gau3 m4 gau3 aa3?
3. Đề nghị: mình góp tiền đi.Suggest: let's split it.提议:我们凑钱吧。

我哋夾錢啦。Ngo5 dei6 gaap3 cin2 laa1.
4. Nói: phải thêm hai mươi đồng mới đủ.Say: I need twenty more to make it.说:要再多二十块才够。

要多二十蚊先夠。Jiu3 do1 ji6 sap6 man1 sin1 gau3.
5. Nói: tối nay tôi mời.Say: tonight's my treat.说:今晚我请客。

今晚我請客。Gam1 maan5 ngo5 ceng2 haak3.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。