Sáng chủ nhật, hai vợ chồng đi tửu lầu uống trà, gọi dimsum với cô phục vụ.On Sunday morning the couple go to a Cantonese restaurant for yum cha and order dim sum from the waitress.星期天早上,两人去酒楼喝早茶,向服务员点点心。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字
Đọc liền một mạch. Bấm Nghe cả đoạn, nghe 2–3 lần cho quen. Bấm số đầu câu để nghe lại câu đó và nói theo. Bấm một từ: chỉ nghe từ đó. Cuối cùng tự kể lại.Read in one go. Play the whole passage 2–3 times. Tap a line number to replay that line and repeat it. Tap a word to hear just that word. Then retell it.连贯朗读。先播放全文两三遍。点句首数字重听该句并跟读,点词语只听该词,最后自己复述。
以前我話冇時間睇書,一年都睇唔完一本。放工返到屋企,我淨係識睇手機。有個朋友話:一日睇十頁就夠。十頁好少,大約十五分鐘就睇完。而家我每晚瞓覺之前,都會睇十頁書。半年之後,我已經睇完咗六本書。我瞓得好咗,個心都靜咗好多。每日做少少,日子耐咗就會見到分別。
Ji5 cin4 ngo5 waa6 mou5 si4 gaan3 tai2 syu1, jat1 nin4 dou1 tai2 m4 jyun4 jat1 bun2. Fong3 gung1 faan1 dou3 uk1 kei2, ngo5 zing6 hai6 sik1 tai2 sau2 gei1. Jau5 go3 pang4 jau5 waa6: jat1 jat6 tai2 sap6 jip6 zau6 gau3. Sap6 jip6 hou2 siu2, daai6 joek3 sap6 ng5 fan1 zung1 zau6 tai2 jyun4. Ji4 gaa1 ngo5 mui5 maan5 fan3 gaau3 zi1 cin4, dou1 wui5 tai2 sap6 jip6 syu1. Bun3 nin4 zi1 hau6, ngo5 ji5 ging1 tai2 jyun4 zo2 luk6 bun2 syu1. Ngo5 fan3 dak1 hou2 zo2, go3 sam1 dou1 zing6 zo2 hou2 do1. Mui5 jat6 zou6 siu2 siu2, jat6 zi2 noi6 zo2 zau6 wui5 gin3 dou3 fan1 bit6.
Trước đây tôi nói không có thời gian đọc sách, một năm đọc không hết một cuốn. Tan làm về đến nhà, tôi chỉ biết xem điện thoại. Một người bạn nói: mỗi ngày đọc mười trang là đủ. Mười trang rất ít, khoảng mười lăm phút là đọc xong. Bây giờ mỗi tối trước khi ngủ, tôi đều đọc mười trang sách. Nửa năm sau, tôi đã đọc xong sáu cuốn sách. Tôi ngủ ngon hơn, lòng cũng yên hơn nhiều. Mỗi ngày làm một chút, lâu dần sẽ thấy khác biệt.
I used to say I had no time to read — I couldn't finish one book a year. After work, all I did at home was look at my phone. A friend told me: ten pages a day is enough. Ten pages is very little — about fifteen minutes. Now every night before bed, I read ten pages. Six months later, I've finished six books. I sleep better, and my mind is much calmer. Do a little every day, and in time you'll see the difference.
以前我说没时间看书,一年都看不完一本。下班回到家,我只会看手机。有个朋友说:一天看十页就够了。十页很少,大约十五分钟就看完。现在我每晚睡觉之前,都会看十页书。半年之后,我已经看完了六本书。我睡得好了,心也静了很多。每天做一点点,日子久了就会看到不同。
c- giống “ch” tiếng Việt nhưng có một luồng hơi bật mạnh ra: 茶 caa4 nghe như “ch-hà”.c- is like Vietnamese “ch” but with a strong puff of air: 茶 caa4 sounds like “ch-haa”.c- 像越南语的 “ch”,但要送出一股强气流:茶 caa4 听起来像 “ch-haa”。
“ch” tiếng Việt không bật hơi, gần với z- của tiếng Quảng hơn: 早 zou2. Vì vậy cần chú ý: 早 zou2 (sớm) / 草 cou2 (cỏ).Vietnamese “ch” has no puff — it's closer to Cantonese z-: 早 zou2. So mind the pair 早 zou2 (early) / 草 cou2 (grass).越南语 “ch” 不送气,更接近粤语 z-:早 zou2。所以要分清:早 zou2(早)/ 草 cou2(草)。
Thử đặt bàn tay trước miệng: nói 茶 caa4 thấy hơi phả vào tay; nói 渣 zaa1 thì gần như không.Hold your palm in front of your mouth: 茶 caa4 puffs air onto it; 渣 zaa1 barely does.把手掌放在嘴前:说茶 caa4 能感到气流;说渣 zaa1 几乎没有。
Gọi món theo mẫu: số + lượng từ + món, y như tiếng Việt “một xửng há cảo”: 一籠蝦餃.Order with number + measure word + dish, just like Vietnamese: 一籠蝦餃 = one basket of har gow.点菜用“数字 + 量词 + 菜名”,和越南语一样:一籠蝦餃。
籠 lung4 = xửng hấp, cho đồ hấp: 蝦餃, 燒賣, 叉燒包. 碟 dip6 = đĩa: 腸粉, 鳳爪. 壺 wu4 = ấm: trà.籠 lung4 = steamer basket, for steamed items: 蝦餃, 燒賣, 叉燒包. 碟 dip6 = plate: 腸粉, 鳳爪. 壺 wu4 = pot: tea.籠 lung4 = 蒸笼,用于蒸的点心:蝦餃、燒賣、叉燒包。碟 dip6 = 碟:腸粉、鳳爪。壺 wu4 = 壶:茶。
Câu gọi món hay dùng: 畀我一籠… (cho tôi…), 要兩碟… (gọi hai đĩa…), 再嚟一壺… (thêm một ấm…).Handy ordering lines: 畀我一籠… (give me…), 要兩碟… (two plates of…), 再嚟一壺… (another pot of…).常用点菜句:畀我一籠…(给我…),要兩碟…(要两碟…),再嚟一壺…(再来一壶…)。
Đã biết món rồi thì bỏ tên món: 腸粉,叫一碟啦 = bánh cuốn, gọi một đĩa nhé.Once the dish is clear, drop its name: 腸粉,叫一碟啦 = rice rolls — let's get a plate.菜名已知时可以省略:腸粉,叫一碟啦 = 肠粉,点一碟吧。
| Lượng từMeasure word量词 | Dùng choUsed for用于 | Ví dụExample例子 |
|---|---|---|
| 籠 lung4 | đồ hấp trong xửngsteamed items蒸笼点心 | 一籠燒賣 |
| 碟 dip6 | món để trên đĩadishes on a plate碟装菜 | 一碟腸粉 |
| 壺 wu4 | trà trong ấmtea in a pot壶装茶 | 一壺普洱 |
| 杯 bui1 | đồ uống trong lydrinks in a glass杯装饮品 | 一杯汽水 |
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
- 點
- 心
- 蝦
- 餃
- 燒
- 賣
- 腸
- 粉
- 叉
- 包
- 鳳
- 爪
- 普
- 洱
- 碟
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Gọi: một xửng há cảo.Order: one basket of har gow.点:一笼虾饺。
2. Gọi thêm một ấm trà Phổ Nhĩ.Order another pot of pu'er.再点一壶普洱。
3. Hỏi: anh muốn ăn dimsum gì?Ask: what dim sum do you want?问:你想吃什么点心?
4. Gọi hai đĩa bánh cuốn.Order two plates of rice rolls.点两碟肠粉。
5. Nói: tính tiền giúp tôi.Say: the bill, please.说:买单。
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
- 點心 = món điểm tâm
- 蝦餃 = há cảo
- 燒賣 = xíu mại
- 腸粉 = bánh cuốn
- 叉燒包 = bánh bao xá xíu
- 鳳爪 = chân gà hấp
- 普洱 = trà Phổ Nhĩ
- 碟 = cái đĩa
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
- Hôm nay chủ nhật, mình đi tửu lầu uống trà nhé!
- Hai vị ngồi đây, uống trà gì ạ?
- Cho chúng tôi một ấm trà Phổ Nhĩ.
- Em muốn ăn dimsum gì? Anh muốn gọi há cảo với xíu mại.
- Được, gọi một xửng há cảo, một xửng xíu mại.
- Bánh cuốn có gọi không? Mình gọi một đĩa nhé.
- Bánh bao xá xíu vừa mới ra lò, có muốn thử không ạ?
- Có! Cho chúng tôi một xửng bánh bao xá xíu.
- Anh thích nhất chân gà, gọi thêm một đĩa chân gà.
- Há cảo ngon quá, tôm bên trong to ghê!
- Ấm trà hết nước rồi, mở nắp ra là họ sẽ châm thêm nước.
- Ăn no quá! Phiền chị, tính tiền ạ.