Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá 90 bàiCantonese · 90-lesson course粤语 · 90课
Đi uống tràYum Cha喝早茶
飲茶 · jam2 caa4 · Bài 22 · Cấp 3Lesson 22 · Level 3第22课 · 第3级

Sáng chủ nhật, hai vợ chồng đi tửu lầu uống trà, gọi dimsum với cô phục vụ.On Sunday morning the couple go to a Cantonese restaurant for yum cha and order dim sum from the waitress.星期天早上,两人去酒楼喝早茶,向服务员点点心。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Gam1 jat6 sing1 kei4 jat6, ngo5 dei6 heoi3 zau2 lau4 jam2 caa4 laa1!
Hôm nay chủ nhật, mình đi tửu lầu uống trà nhé!
Today is Sunday, let's go to the restaurant for yum cha!
今天 星期天, 我们去 酒楼喝早茶吧!
今日 星期日, 我哋去 酒樓飲茶啦!
ChồngHusband丈夫Hôm nay chủ nhật, mình đi tửu lầu uống trà nhé!It's Sunday — let's go to the restaurant for yum cha!今天星期天,我们去酒楼喝早茶吧!
2
Loeng5 wai2 co5 ni1 dou6, jam2 me1 caa4 aa3?
Hai vị ngồi đây, uống trà gì ạ?
You two sit here, what tea would you like?
两位 坐这里, 喝什么茶?
兩位 坐呢度, 飲咩茶呀?
Phục vụServer服务员Hai vị ngồi đây, uống trà gì ạ?Please sit here. What tea would you like?两位坐这里,喝什么茶?
3
M4 goi1 bei2 ngo5 dei6 jat1 wu4 pou2 lei2.
Làm ơn cho chúng tôi một ấm trà Phổ Nhĩ.
Please give us a pot of pu'er.
请 给我们 一壶普洱。
唔該 畀我哋 一壺普洱。
VợWife妻子Cho chúng tôi một ấm trà Phổ Nhĩ.A pot of pu'er for us, please.请给我们一壶普洱。
4
Nei5 soeng2 sik6 me1 dim2 sam1? Ngo5 soeng2 jiu3 haa1 gaau2 tung4 siu1 maai2.
Em muốn ăn dimsum gì? anh muốn gọi há cảo với xíu mại.
Do you want to eat what dim sum? I want har gow and siu mai.
你想吃 什么点心? 我想要 虾饺和烧卖。
你想食 咩點心? 我想要 蝦餃同燒賣。
ChồngHusband丈夫Em muốn ăn dimsum gì? Anh muốn gọi há cảo với xíu mại.What dim sum do you fancy? I want har gow and siu mai.你想吃什么点心?我想要虾饺和烧卖。
5
Hou2 aa3, jiu3 jat1 lung4 haa1 gaau2, jat1 lung4 siu1 maai2.
Được, gọi một xửng há cảo, một xửng xíu mại.
Sure, one basket of har gow, one of siu mai.
好啊, 要一笼虾饺、 一笼烧卖。
好呀, 要一籠蝦餃、 一籠燒賣。
VợWife妻子Được, gọi một xửng há cảo, một xửng xíu mại.Sure — one basket of har gow and one of siu mai.好啊,要一笼虾饺、一笼烧卖。
6
Coeng4 fan2 jiu3 m4 jiu3? Ngo5 dei6 giu3 jat1 dip6 laa1.
Bánh cuốn có gọi không? mình gọi một đĩa nhé.
Rice rolls — shall we? let's order a plate.
肠粉 要不要? 我们点 一碟吧。
腸粉 要唔要? 我哋叫 一碟啦。
ChồngHusband丈夫Bánh cuốn có gọi không? Mình gọi một đĩa nhé.Shall we get rice rolls? Let's order a plate.肠粉要不要?我们点一碟吧。
7
Caa1 siu1 baau1 ngaam1 ngaam1 ceot1 lou4, jiu3 m4 jiu3 si3 haa5?
Bánh bao xá xíu vừa mới ra lò, có muốn thử không ạ?
The char siu buns are fresh out of the oven, would you like to try some?
叉烧包 刚出炉, 要不要 试一下?
叉燒包 啱啱出爐, 要唔要 試吓?
Phục vụServer服务员Bánh bao xá xíu vừa mới ra lò, có muốn thử không ạ?The char siu buns are fresh out of the oven — would you like to try some?叉烧包刚出炉,要不要试一下?
8
Jiu3! Bei2 ngo5 dei6 jat1 lung4 caa1 siu1 baau1.
Có! cho chúng tôi một xửng bánh bao xá xíu.
Yes! give us a basket of char siu buns.
要! 给我们 一笼叉烧包。
要! 畀我哋 一籠叉燒包。
VợWife妻子Có! Cho chúng tôi một xửng bánh bao xá xíu.Yes! A basket of char siu buns for us.要!给我们一笼叉烧包。
9
Ngo5 zeoi3 zung1 ji3 fung6 zaau2, zoi3 lai4 jat1 dip6 fung6 zaau2.
Anh thích nhất chân gà, gọi thêm một đĩa chân gà.
I love most chicken feet, another plate of those.
我最喜欢 凤爪, 再来一碟 凤爪。
我最鍾意 鳳爪, 再嚟一碟 鳳爪。
ChồngHusband丈夫Anh thích nhất chân gà, gọi thêm một đĩa chân gà.I love chicken feet most — another plate of those.我最喜欢凤爪,再来一碟凤爪。
10
Di1 haa1 gaau2 hou2 hou2 mei6, jap6 min6 di1 haa1 hou2 daai6 zek3!
Há cảo ngon quá, tôm bên trong to ghê!
The har gow are delicious, the prawns inside are huge!
虾饺 好好吃, 里面的虾 好大只!
啲蝦餃 好好味, 入面啲蝦 好大隻!
VợWife妻子Há cảo ngon quá, tôm bên trong to ghê!The har gow are delicious — the prawns inside are huge!虾饺好好吃,里面的虾好大只!
11
Caa4 wu2 mou5 seoi2 laa3, kit3 hoi1 go3 goi3, keoi5 dei6 zau6 wui5 gaa1 seoi2.
Ấm trà hết nước rồi, mở nắp ra, là họ sẽ châm thêm nước.
The teapot's empty, lift the lid, and they'll top it up.
茶壶没水了, 把盖子打开, 他们就会 加水。
茶壺冇水喇, 揭開個蓋, 佢哋就會 加水。
ChồngHusband丈夫Ấm trà hết nước rồi, mở nắp ra là họ sẽ châm thêm nước.The teapot's empty — lift the lid and they'll top it up.茶壶没水了,把盖子打开,他们就会加水。
12
Sik6 dak1 hou2 baau2! M4 goi1, maai4 daan1 aa3.
Ăn no quá! phiền chị, tính tiền ạ.
I'm so full! excuse me, the bill please.
吃得好饱! 麻烦你, 买单。
食得好飽! 唔該, 埋單呀。
VợWife妻子Ăn no quá! Phiền chị, tính tiền ạ.I'm so full! Excuse me, the bill please.吃得好饱!麻烦你,买单。
Đoạn văn nghe – nóiListen & speak听说短文

Đọc liền một mạch. Bấm Nghe cả đoạn, nghe 2–3 lần cho quen. Bấm số đầu câu để nghe lại câu đó và nói theo. Bấm một từ: chỉ nghe từ đó. Cuối cùng tự kể lại.Read in one go. Play the whole passage 2–3 times. Tap a line number to replay that line and repeat it. Tap a word to hear just that word. Then retell it.连贯朗读。先播放全文两三遍。点句首数字重听该句并跟读,点词语只听该词,最后自己复述。

Đọc sách mười trang mỗi ngàyRead ten pages a day每天读十页书 每日睇十頁書 Mui5 jat6 tai2 sap6 jip6 syu1
Thông điệpMessage寓意 Mỗi ngày làm một chút, đều đặn lâu dần sẽ tạo nên thay đổi.A little every day, done steadily, adds up to real change.每天做一点点,坚持下去就会带来改变。
Nghe cả đoạnPlay the whole passage播放全文
粵

以前我話冇時間睇書,一年都睇唔完一本。放工返到屋企,我淨係識睇手機。有個朋友話:一日睇十頁就夠。十頁好少,大約十五分鐘就睇完。而家我每晚瞓覺之前,都會睇十頁書。半年之後,我已經睇完咗六本書。我瞓得好咗,個心都靜咗好多。每日做少少,日子耐咗就會見到分別。

Phiên âmJyutping粤拼

Ji5 cin4 ngo5 waa6 mou5 si4 gaan3 tai2 syu1, jat1 nin4 dou1 tai2 m4 jyun4 jat1 bun2. Fong3 gung1 faan1 dou3 uk1 kei2, ngo5 zing6 hai6 sik1 tai2 sau2 gei1. Jau5 go3 pang4 jau5 waa6: jat1 jat6 tai2 sap6 jip6 zau6 gau3. Sap6 jip6 hou2 siu2, daai6 joek3 sap6 ng5 fan1 zung1 zau6 tai2 jyun4. Ji4 gaa1 ngo5 mui5 maan5 fan3 gaau3 zi1 cin4, dou1 wui5 tai2 sap6 jip6 syu1. Bun3 nin4 zi1 hau6, ngo5 ji5 ging1 tai2 jyun4 zo2 luk6 bun2 syu1. Ngo5 fan3 dak1 hou2 zo2, go3 sam1 dou1 zing6 zo2 hou2 do1. Mui5 jat6 zou6 siu2 siu2, jat6 zi2 noi6 zo2 zau6 wui5 gin3 dou3 fan1 bit6.

Tiếng ViệtEnglish中文(普通话)

Trước đây tôi nói không có thời gian đọc sách, một năm đọc không hết một cuốn. Tan làm về đến nhà, tôi chỉ biết xem điện thoại. Một người bạn nói: mỗi ngày đọc mười trang là đủ. Mười trang rất ít, khoảng mười lăm phút là đọc xong. Bây giờ mỗi tối trước khi ngủ, tôi đều đọc mười trang sách. Nửa năm sau, tôi đã đọc xong sáu cuốn sách. Tôi ngủ ngon hơn, lòng cũng yên hơn nhiều. Mỗi ngày làm một chút, lâu dần sẽ thấy khác biệt.

I used to say I had no time to read — I couldn't finish one book a year. After work, all I did at home was look at my phone. A friend told me: ten pages a day is enough. Ten pages is very little — about fifteen minutes. Now every night before bed, I read ten pages. Six months later, I've finished six books. I sleep better, and my mind is much calmer. Do a little every day, and in time you'll see the difference.

以前我说没时间看书,一年都看不完一本。下班回到家,我只会看手机。有个朋友说:一天看十页就够了。十页很少,大约十五分钟就看完。现在我每晚睡觉之前,都会看十页书。半年之后,我已经看完了六本书。我睡得好了,心也静了很多。每天做一点点,日子久了就会看到不同。

Tự kể lạiRetell it自己复述 Không nhìn chữ, nói lại đoạn văn bằng tiếng Quảng theo ý mình. Bấm Thu âm để nghe lại giọng mình.Without looking, retell the passage in Cantonese in your own words. Tap Record to hear yourself.不看文字,用粤语按自己的理解复述。点“录音”听听自己的声音。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Âm đầu c- bật hơi (茶 caa4, 腸 coeng4)Aspirated initial c- (茶 caa4, 腸 coeng4)送气声母 c-(茶 caa4、腸 coeng4)

c- giống “ch” tiếng Việt nhưng có một luồng hơi bật mạnh ra: 茶 caa4 nghe như “ch-hà”.c- is like Vietnamese “ch” but with a strong puff of air: 茶 caa4 sounds like “ch-haa”.c- 像越南语的 “ch”,但要送出一股强气流:茶 caa4 听起来像 “ch-haa”。

“ch” tiếng Việt không bật hơi, gần với z- của tiếng Quảng hơn: 早 zou2. Vì vậy cần chú ý: 早 zou2 (sớm) / 草 cou2 (cỏ).Vietnamese “ch” has no puff — it's closer to Cantonese z-: 早 zou2. So mind the pair 早 zou2 (early) / 草 cou2 (grass).越南语 “ch” 不送气,更接近粤语 z-:早 zou2。所以要分清:早 zou2(早)/ 草 cou2(草)。

Thử đặt bàn tay trước miệng: nói 茶 caa4 thấy hơi phả vào tay; nói 渣 zaa1 thì gần như không.Hold your palm in front of your mouth: 茶 caa4 puffs air onto it; 渣 zaa1 barely does.把手掌放在嘴前:说茶 caa4 能感到气流;说渣 zaa1 几乎没有。

茶caa4tràtea茶

腸粉coeng4 fan2bánh cuốnrice rolls肠粉

叉燒caa1 siu1xá xíuchar siu叉烧

出爐ceot1 lou4ra lòfresh from the oven出炉

坐co5ngồisit坐
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
一籠 / 一碟 / 一壺 — gọi dimsum一籠 / 一碟 / 一壺 — ordering dim sum一籠 / 一碟 / 一壺——点点心

Gọi món theo mẫu: số + lượng từ + món, y như tiếng Việt “một xửng há cảo”: 一籠蝦餃.Order with number + measure word + dish, just like Vietnamese: 一籠蝦餃 = one basket of har gow.点菜用“数字 + 量词 + 菜名”,和越南语一样:一籠蝦餃。

籠 lung4 = xửng hấp, cho đồ hấp: 蝦餃, 燒賣, 叉燒包. 碟 dip6 = đĩa: 腸粉, 鳳爪. 壺 wu4 = ấm: trà.籠 lung4 = steamer basket, for steamed items: 蝦餃, 燒賣, 叉燒包. 碟 dip6 = plate: 腸粉, 鳳爪. 壺 wu4 = pot: tea.籠 lung4 = 蒸笼,用于蒸的点心:蝦餃、燒賣、叉燒包。碟 dip6 = 碟:腸粉、鳳爪。壺 wu4 = 壶:茶。

Câu gọi món hay dùng: 畀我一籠… (cho tôi…), 要兩碟… (gọi hai đĩa…), 再嚟一壺… (thêm một ấm…).Handy ordering lines: 畀我一籠… (give me…), 要兩碟… (two plates of…), 再嚟一壺… (another pot of…).常用点菜句:畀我一籠…(给我…),要兩碟…(要两碟…),再嚟一壺…(再来一壶…)。

Đã biết món rồi thì bỏ tên món: 腸粉,叫一碟啦 = bánh cuốn, gọi một đĩa nhé.Once the dish is clear, drop its name: 腸粉,叫一碟啦 = rice rolls — let's get a plate.菜名已知时可以省略:腸粉,叫一碟啦 = 肠粉,点一碟吧。

Lượng từMeasure word量词 Dùng choUsed for用于 Ví dụExample例子
籠 lung4 đồ hấp trong xửngsteamed items蒸笼点心 一籠燒賣
碟 dip6 món để trên đĩadishes on a plate碟装菜 一碟腸粉
壺 wu4 trà trong ấmtea in a pot壶装茶 一壺普洱
杯 bui1 đồ uống trong lydrinks in a glass杯装饮品 一杯汽水
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

唔該,一籠蝦餃。M4 goi1, jat1 lung4 haa1 gaau2.Làm ơn cho một xửng há cảo.One basket of har gow, please.麻烦你,一笼虾饺。

畀我哋兩碟腸粉。Bei2 ngo5 dei6 loeng5 dip6 coeng4 fan2.Cho chúng tôi hai đĩa bánh cuốn.Two plates of rice rolls for us.给我们两碟肠粉。

再嚟一壺普洱。Zoi3 lai4 jat1 wu4 pou2 lei2.Thêm một ấm trà Phổ Nhĩ.Another pot of pu'er.再来一壶普洱。
Mẹo:Tip:小贴士: Số hai trước lượng từ là 兩 loeng5, không phải 二 ji6: nói 兩籠, 兩碟, đừng nói 二籠.“Two” before a measure word is 兩 loeng5, not 二 ji6: say 兩籠, 兩碟, never 二籠.量词前的“二”要说 兩 loeng5,不说 二 ji6:兩籠、兩碟,不说“二籠”。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
dim2 sam1món điểm tâmdim sum点心點心
haa1 gaau2há cảoprawn dumpling虾饺蝦餃
siu1 maai2xíu mạisiu mai烧卖燒賣
coeng4 fan2bánh cuốnrice noodle roll肠粉腸粉
caa1 siu1 baau1bánh bao xá xíuchar siu bun叉烧包叉燒包
fung6 zaau2chân gà hấpchicken feet凤爪鳳爪
pou2 lei2trà Phổ Nhĩpu'er tea普洱茶普洱
dip6cái đĩaplate碟子碟
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Gọi: một xửng há cảo.Order: one basket of har gow.点:一笼虾饺。

唔該,一籠蝦餃。M4 goi1, jat1 lung4 haa1 gaau2.
2. Gọi thêm một ấm trà Phổ Nhĩ.Order another pot of pu'er.再点一壶普洱。

再嚟一壺普洱。Zoi3 lai4 jat1 wu4 pou2 lei2.
3. Hỏi: anh muốn ăn dimsum gì?Ask: what dim sum do you want?问:你想吃什么点心?

你想食咩點心呀?Nei5 soeng2 sik6 me1 dim2 sam1 aa3?
4. Gọi hai đĩa bánh cuốn.Order two plates of rice rolls.点两碟肠粉。

要兩碟腸粉。Jiu3 loeng5 dip6 coeng4 fan2.
5. Nói: tính tiền giúp tôi.Say: the bill, please.说:买单。

唔該,埋單。M4 goi1, maai4 daan1.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。