Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Ôn tậpCantonese · Review粤语 · 复习
Ôn tập 4: bài 1–20Review 4: lessons 1–20复习4:第1–20课
溫習 · wan1 zaap6 · 160 từ · 60 mẫu câu160 words · 60 patterns160个词 · 60个句型

Hôm nay không có từ mới. Ôn lại 160 từ và 60 mẫu câu của bài 1–20. Ghép vài câu, chơi vài lượt nối từ, rồi xem lại bảng từ. Từ nào nối sai sẽ ra lại nhiều hơn.No new words today. Review 160 words and 60 patterns from lessons 1–20. Build a few sentences, play a few rounds, then skim the word list. Words you miss come back more often.今天没有新词。复习第1–20课的160个词和60个句型。排几个句子,玩几轮连连看,再看看词表。答错的词会更常出现。

Ghép câuBuild the sentence排句子

Mỗi lượt lấy ngẫu nhiên 6 câu trong 240 câu hội thoại đã học.Each round picks 6 random lines from the 240 dialogue lines so far.每轮从已学的240句对话中随机抽6句。

Nối từ và mẫu câuMatch words and patterns词语和句型连连看

Mỗi lượt 8 cặp. Có hai thẻ: Từ vựng và Mẫu câu.8 pairs per round. Two tabs: Words and Patterns.每轮8对。分两栏:词汇和句型。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Bảng từ đã họcWords learned so far已学词表
Bài 1 · Chào buổi sángLesson 1 · Good Morning第1课 · 早上好
起身 hei2 san1 thức dậyto get up起床
煲水 bou1 seoi2 đun nướcto boil water烧水
沖咖啡 cung1 gaa3 fe1 pha cà phêto make coffee冲咖啡
瞓過龍 fan3 gwo3 lung4 ngủ quênto oversleep睡过头
鬧鐘 naau6 zung1 đồng hồ báo thứcalarm clock闹钟
刷牙 caat3 ngaa4 đánh răngto brush teeth刷牙
洗面 sai2 min6 rửa mặtto wash your face洗脸
專登 zyun1 dang1 cố ý, cất côngon purpose特意
Bài 2 · Bữa sáng ở nhàLesson 2 · Breakfast at Home第2课 · 在家吃早餐
煎蛋 zin1 daan2 trứng chiênfried egg煎蛋
多士 do1 si2 bánh mì nướngtoast吐司
牛油 ngau4 jau4 bơbutter黄油
果醬 gwo2 zoeng1 mứtjam果酱
雪櫃 syut3 gwai6 tủ lạnhfridge冰箱
燶 nung1 khét, cháyburnt烧焦
牛奶 ngau4 naai5 sữamilk牛奶
坐低 co5 dai1 ngồi xuốngto sit down坐下
Bài 3 · Tìm đồ thất lạcLesson 3 · Finding Lost Things第3课 · 找东西
搵 wan2 tìmto look for找
銀包 ngan4 baau1 cái víwallet钱包
眼鏡 ngaan5 geng2 kính đeo mắtglasses眼镜
床底 cong4 dai2 gầm giườngunder the bed床底下
櫃桶 gwai6 tung2 ngăn kéodrawer抽屉
頭先 tau4 sin1 lúc nãyjust now刚才
褲袋 fu3 doi2 túi quầntrouser pocket裤兜
門口 mun4 hau2 cửa ra vàodoorway门口
Bài 4 · Ra khỏi nhàLesson 4 · Heading Out第4课 · 出门
拎 ling1 cầm, xáchto carry拿、提
記住 gei3 zyu6 nhớ kỹto remember记住
熄燈 sik1 dang1 tắt đènto turn off the light关灯
外套 ngoi6 tou3 áo khoácjacket外套
鞋 haai4 giàyshoe鞋
手袋 sau2 doi2 túi xáchhandbag手提包
落雨 lok6 jyu5 trời mưato rain下雨
窗 coeng1 cửa sổwindow窗
Bài 5 · Đi chợLesson 5 · At the Market第5课 · 逛菜市场
雞 gai1 con gàchicken鸡
魚 jyu4 con cáfish鱼
菜心 coi3 sam1 cải ngọtchoy sum菜心
番茄 faan1 ke2 cà chuatomato番茄
斤 gan1 cân (600 gam)catty (600 g)斤
新鮮 san1 sin1 tươifresh新鲜
蝦 haa1 con tômprawn虾
找錢 zaau2 cin2 thối tiềnto give change找零
Bài 6 · Nấu cơmLesson 6 · Cooking Dinner第6课 · 做饭
洗米 sai2 mai5 vo gạoto wash rice淘米
電飯煲 din6 faan6 bou1 nồi cơm điệnrice cooker电饭锅
鑊 wok6 cái chảowok炒锅
切 cit3 cắt, tháito cut切
豉油 si6 jau4 xì dầusoy sauce酱油
薑 goeng1 gừngginger姜
蒜頭 syun3 tau4 tỏigarlic蒜
熟 suk6 chíncooked熟
Bài 7 · Ăn tối cùng nhauLesson 7 · Dinner Together第7课 · 一起吃晚饭
餸 sung3 món ăn kèm cơmdish (eaten with rice)菜(下饭的)
好味 hou2 mei6 ngontasty好吃
湯 tong1 canhsoup汤
筷子 faai3 zi2 đôi đũachopsticks筷子
飽 baau2 nofull (after eating)饱
添飯 tim1 faan6 xới thêm cơmto get more rice添饭
鹹 haam4 mặnsalty咸
碗 wun2 cái bátbowl碗
Bài 8 · Việc nhàLesson 8 · Housework第8课 · 做家务
洗碗 sai2 wun2 rửa bátto wash the dishes洗碗
掃地 sou3 dei6 quét nhàto sweep the floor扫地
抹枱 maat3 toi2 lau bànto wipe the table擦桌子
晾衫 long6 saam1 phơi quần áoto hang out the washing晾衣服
倒垃圾 dou2 laap6 saap3 đổ rácto take out the rubbish倒垃圾
洗衣機 sai2 ji1 gei1 máy giặtwashing machine洗衣机
污糟 wu1 zou1 bẩndirty脏
乾淨 gon1 zeng6 sạch sẽclean干净
Bài 9 · Đổi mùaLesson 9 · Changing Seasons第9课 · 换季
天氣 tin1 hei3 thời tiếtweather天气
凍 dung3 lạnh (trời)cold冷
熱 jit6 nónghot热
春天 ceon1 tin1 mùa xuânspring春天
秋天 cau1 tin1 mùa thuautumn秋天
冷衫 laang1 saam1 áo lenjumper毛衣
大風 daai6 fung1 gió towindy大风
溫度 wan1 dou6 nhiệt độtemperature温度
Bài 10 · Ốm vặt ở nhàLesson 10 · Feeling Unwell第10课 · 不舒服
頭痛 tau4 tung3 đau đầuheadache头痛
喉嚨痛 hau4 lung4 tung3 đau họngsore throat喉咙痛
咳 kat1 hoto cough咳嗽
鼻塞 bei6 sak1 nghẹt mũiblocked nose鼻塞
食藥 sik6 joek6 uống thuốcto take medicine吃药
休息 jau1 sik1 nghỉ ngơito rest休息
頭暈 tau4 wan4 chóng mặtdizzy头晕
粥 zuk1 cháocongee粥
Bài 11 · Gọi điện cho máLesson 11 · Calling Mum第11课 · 给妈妈打电话
打電話 daa2 din6 waa2 gọi điệnto make a call打电话
手機 sau2 gei1 điện thoại di độngmobile phone手机
聽電話 teng1 din6 waa2 nghe máyto answer the phone接电话
收線 sau1 sin3 cúp máyto hang up挂电话
短訊 dyun2 seon3 tin nhắntext message短信
留言 lau4 jin4 để lại lời nhắnto leave a message留言
生日 saang1 jat6 sinh nhậtbirthday生日
禮物 lai5 mat6 quà tặngpresent礼物
Bài 12 · Hẹn giờLesson 12 · Setting a Time第12课 · 约时间
幾點 gei2 dim2 mấy giờwhat time几点
半 bun3 rưỡi, một nửahalf半
字 zi6 5 phút (trên mặt đồng hồ)5 minutes (on the clock)五分钟
遲到 ci4 dou3 đến muộnto be late迟到
準時 zeon2 si4 đúng giờon time准时
約 joek3 hẹnto arrange, to meet up约
蛋糕 daan6 gou1 bánh kemcake蛋糕
鐘頭 zung1 tau4 tiếng đồng hồhour小时
Bài 13 · Ra quán cà phêLesson 13 · At the Café第13课 · 喝咖啡
齋啡 zaai1 fe1 cà phê đenblack coffee黑咖啡
熱朱古力 jit6 zyu1 gu1 lik1 sô-cô-la nónghot chocolate热巧克力
菜單 coi3 daan1 thực đơnmenu菜单
堂食 tong4 sik6 dùng tại quánto eat in堂食
杯 bui1 cái ly, cốccup杯
牛角包 ngau4 gok3 baau1 bánh sừng bòcroissant牛角面包
位 wai2 chỗ ngồiseat位子
甜品 tim4 ban2 món tráng miệngdessert甜品
Bài 14 · Siêu thịLesson 14 · At the Supermarket第14课 · 超市
超市 ciu1 si5 siêu thịsupermarket超市
手推車 sau2 teoi1 ce1 xe đẩy hàngshopping trolley手推车
平 peng4 rẻcheap便宜
貴 gwai3 đắtexpensive贵
特價 dak6 gaa3 giảm giáon special特价
排隊 paai4 deoi2 xếp hàngto queue排队
膠袋 gaau1 doi2 túi ni-lôngplastic bag塑料袋
橙 caang2 quả camorange橙子
Bài 15 · Giá cảLesson 15 · How Much Is It?第15课 · 多少钱
蚊 man1 đồng (tiền)dollar块(钱)
毫 hou4 hào (10 xu)ten cents毛
個半 go3 bun3 một đồng rưỡione fifty一块五
一百 jat1 baak3 một trămone hundred一百
茶壺 caa4 wu2 ấm tràteapot茶壶
茶葉 caa4 jip6 trà khôtea leaves茶叶
連 lin4 kèm, gồm cảincluding连
一共 jat1 gung6 tổng cộngaltogether一共
Bài 16 · Đi xe buýt, tàuLesson 16 · Taking the Train第16课 · 坐车
火車 fo2 ce1 tàu hoảtrain火车
電車 din6 ce1 tàu điệntram电车
車站 ce1 zaam6 nhà ga, bến xestation, stop车站
上車 soeng5 ce1 lên xeto get on上车
落車 lok6 ce1 xuống xeto get off下车
轉車 zyun3 ce1 chuyển xe, chuyển tàuto change trains换车
返屋企 faan1 uk1 kei2 về nhàto go home回家
市中心 si5 zung1 sam1 trung tâm thành phốcity centre市中心
Bài 17 · Hỏi đườngLesson 17 · Asking for Directions第17课 · 问路
轉左 zyun3 zo2 rẽ tráiturn left左转
轉右 zyun3 jau6 rẽ phảiturn right右转
直行 zik6 haang4 đi thẳnggo straight直走
過馬路 gwo3 maa5 lou6 băng qua đườngto cross the road过马路
紅綠燈 hung4 luk6 dang1 đèn giao thôngtraffic lights红绿灯
路口 lou6 hau2 ngã tưintersection路口
對面 deoi3 min6 đối diệnopposite对面
酒樓 zau2 lau4 nhà hàng kiểu HoaChinese restaurant酒楼
Bài 18 · Cuối tuầnLesson 18 · The Weekend第18课 · 周末
野餐 je5 caan1 picnicpicnic野餐
海灘 hoi2 taan1 bãi biểnbeach海滩
游水 jau4 seoi2 bơito swim游泳
曬太陽 saai3 taai3 joeng4 tắm nắngto sunbathe晒太阳
公園 gung1 jyun2 công viênpark公园
三文治 saam1 man4 zi6 bánh mì kẹpsandwich三明治
西瓜 sai1 gwaa1 dưa hấuwatermelon西瓜
帶 daai3 mang theoto bring带
Bài 19 · Khách tới nhàLesson 19 · Guests Are Coming第19课 · 有客人来
客人 haak3 jan4 kháchguest客人
歡迎 fun1 jing4 chào mừngwelcome欢迎
拖鞋 to1 haai2 dép lêslippers拖鞋
斟茶 zam1 caa4 rót tràto pour tea倒茶
隨便 ceoi4 bin2 cứ tự nhiênmake yourself at home随便
客廳 haak3 teng1 phòng kháchliving room客厅
參觀 caam1 gun1 tham quanto look around参观
洗手間 sai2 sau2 gaan1 nhà vệ sinhbathroom洗手间
Bài 20 · Xem phimLesson 20 · Going to the Movies第20课 · 看电影
戲飛 hei3 fei1 vé xem phimfilm ticket电影票
爆谷 baau3 guk1 bỏng ngôpopcorn爆米花
汽水 hei3 seoi2 nước ngọt có gasoft drink汽水
好睇 hou2 tai2 hay (để xem)good to watch好看
喜劇 hei2 kek6 phim hàicomedy喜剧
恐怖片 hung2 bou3 pin2 phim kinh dịhorror film恐怖片
演員 jin2 jyun4 diễn viênactor演员
字幕 zi6 mok6 phụ đềsubtitles字幕