Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá 90 bàiCantonese · 90-lesson course粤语 · 90课
Xem phimGoing to the Movies看电影
睇戲 · tai2 hei3 · Bài 20 · Cấp 3Lesson 20 · Level 3第20课 · 第3级

Tối Chủ nhật, hai vợ chồng đi rạp xem một bộ phim hài Hồng Kông mới ra.Sunday evening: the couple go to the cinema to see a new Hong Kong comedy.星期天晚上,两人去电影院看一部新上映的香港喜剧。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Gam1 maan5 heoi3 tai2 hei3, hou2 m4 hou2?
Tối nay đi xem phim, được không em?
Going to the movies tonight, how about it?
今晚去看电影, 好不好?
今晚去睇戲, 好唔好?
ChồngHusband丈夫Tối nay đi xem phim, được không em?Shall we go to the movies tonight?今晚去看电影,好不好?
2
Hou2 aa3! Nei5 tai2 gwo3 go2 tou3 san1 ge3 hei2 kek6 mei6 aa3?
Được! anh xem bộ … mới đó phim hài chưa?
Sure! have you seen that new comedy yet?
好啊! 你看过 那部新的 喜剧没有?
好呀! 你睇過 嗰套新嘅 喜劇未呀?
VợWife妻子Được! Anh xem bộ phim hài mới đó chưa?Sure! Have you seen that new comedy?好啊!你看过那部新的喜剧没有?
3
Mei6 tai2 gwo3, teng1 gong2 hou2 hou2 siu3, hou2 do1 jan4 waa6 hou2 tai2.
Chưa xem, nghe nói buồn cười lắm, nhiều người khen hay.
Not yet, I hear it's hilarious, lots of people say it's good.
没看过, 听说很好笑, 很多人 说好看。
未睇過, 聽講好好笑, 好多人 話好睇。
ChồngHusband丈夫Chưa xem, nghe nói buồn cười lắm, nhiều người khen hay.Not yet. I hear it's hilarious — lots of people say it's good.没看过,听说很好笑,很多人说好看。
4
Gam2 zau6 tai2 ni1 tou3, nei5 hai2 mong5 soeng6 maai5 hei3 fei1 laa1.
Vậy xem bộ này đi, anh trên mạng mua vé nhé.
Then let's see that one, you, online, book the tickets.
那就看这部, 你在网上 买电影票吧。
咁就睇呢套, 你喺網上 買戲飛啦。
VợWife妻子Vậy xem bộ này đi, anh mua vé trên mạng nhé.Then let's see that one. Book the tickets online.那就看这部,你在网上买电影票吧。
5
Nei5 hou2, jiu3 m4 jiu3 baau3 guk1 tung4 hei3 seoi2?
Xin chào, anh chị có lấy bỏng ngô và nước ngọt không ạ?
Hi, would you like popcorn and soft drinks?
你好, 要不要 爆米花和汽水?
你好, 要唔要 爆谷同汽水?
Cô bán hàngShop assistant店员Xin chào, anh chị có lấy bỏng ngô và nước ngọt không ạ?Hi, would you like popcorn and soft drinks?你好,要不要爆米花和汽水?
6
Jiu3 jat1 go3 daai6 baau3 guk1, m4 goi1.
Cho một bỏng ngô lớn, cảm ơn.
One large popcorn, please.
要一个 大爆米花, 谢谢。
要一個 大爆谷, 唔該。
ChồngHusband丈夫Cho một bỏng ngô lớn, cảm ơn.One large popcorn, please.要一个大爆米花,谢谢。
7
Ni1 tou3 hei3 jau5 mou5 zung1 man4 zi6 mok6 gaa3?
Phim này có … không phụ đề tiếng Trung
This film does it have Chinese subtitles?
这部电影 有没有 中文字幕?
呢套戲 有冇 中文字幕㗎?
VợWife妻子Phim này có phụ đề tiếng Trung không anh?Does this film have Chinese subtitles?这部电影有没有中文字幕?
8
Jau5 aa3, zung1 jing1 man4 zi6 mok6 dou1 jau5, nei5 jat1 ding6 tai2 dak1 ming4.
Có, phụ đề Trung với Anh đều có, em chắc chắn xem hiểu.
Yes, Chinese and English subtitles are both there, you'll definitely follow it.
有啊, 中英文字幕 都有, 你一定 看得懂。
有呀, 中英文字幕 都有, 你一定 睇得明。
ChồngHusband丈夫Có, phụ đề Trung với Anh đều có, em chắc chắn xem hiểu.Yes, Chinese and English subtitles. You'll definitely follow it.有啊,中英文字幕都有,你一定看得懂。
9
Hou2 hou2 siu3 aa3! Go3 naam4 jin2 jyun4 ngo5 ji5 cin4 hai2 din6 si6 gin3 gwo3.
Buồn cười quá! nam diễn viên đó em … rồi từng thấy trên tivi
That was hilarious! that actor I … before have seen on TV
好好笑啊! 那个男演员 我以前 在电视上见过。
好好笑呀! 個男演員 我以前 喺電視見過。
VợWife妻子Buồn cười quá! Nam diễn viên đó em từng thấy trên tivi rồi.That was hilarious! I've seen that actor on TV before.好好笑啊!那个男演员我以前在电视上见过。
10
Keoi5 hou2 ceot1 meng2 gaa3, jin2 gwo3 hou2 do1 tou3 gong2 kek6.
Anh ấy nổi tiếng lắm, từng đóng rất nhiều phim truyền hình Hồng Kông.
He's very famous, he's been in loads of Hong Kong dramas.
他很出名的, 演过很多部 港剧。
佢好出名㗎, 演過好多套 港劇。
ChồngHusband丈夫Anh ấy nổi tiếng lắm, từng đóng rất nhiều phim truyền hình Hồng Kông.He's very famous. He's been in loads of Hong Kong dramas.他很出名的,演过很多部港剧。
11
Haa6 ci3 ngo5 soeng2 tai2 hung2 bou3 pin2, ngo5 cung4 loi4 mei6 tai2 gwo3.
Lần sau em muốn xem phim kinh dị, em … bao giờ chưa từng xem
Next time I want to see a horror film, I've never seen one.
下次 我想看 恐怖片, 我从来 没看过。
下次 我想睇 恐怖片, 我從來 未睇過。
VợWife妻子Lần sau em muốn xem phim kinh dị, em chưa từng xem bao giờ.Next time I want to see a horror film. I've never seen one.下次我想看恐怖片,我从来没看过。
12
Nei5 gam3 daam2 siu2, tai2 jyun4 sat6 wui5 geng1 dou3 fan3 m4 zoek6!
Em nhát gan vậy, xem xong chắc sợ tới mất ngủ!
You're such a scaredy-cat, after watching you'll surely be too scared to sleep!
你这么胆小, 看完一定 吓得睡不着!
你咁膽小, 睇完實會 驚到瞓唔着!
ChồngHusband丈夫Em nhát gan vậy, xem xong chắc sợ tới mất ngủ!You're such a scaredy-cat — you'll be too frightened to sleep!你这么胆小,看完一定吓得睡不着!
Đoạn văn nghe – nóiListen & speak听说短文

Đọc liền một mạch. Bấm Nghe cả đoạn, nghe 2–3 lần cho quen. Bấm số đầu câu để nghe lại câu đó và nói theo. Bấm một từ: chỉ nghe từ đó. Cuối cùng tự kể lại.Read in one go. Play the whole passage 2–3 times. Tap a line number to replay that line and repeat it. Tap a word to hear just that word. Then retell it.连贯朗读。先播放全文两三遍。点句首数字重听该句并跟读,点词语只听该词,最后自己复述。

Nói lời cảm ơn với người thânSay thank you at home对家人说谢谢 講多謝 Gong2 do1 ze6
Thông điệpMessage寓意 Một lời cảm ơn nhỏ giúp người thân thấy mình được trân trọng.A small thank-you helps your family feel appreciated.一句小小的谢谢,让家人感到被珍惜。
Nghe cả đoạnPlay the whole passage播放全文
粵

以前我覺得,屋企人做嘢係應該嘅。老公煮飯,阿媽煲湯,我從來唔講多謝。有一日,朋友多謝佢媽媽斟茶,我好驚訝。佢話:屋企人都需要聽到一句多謝。而家老公煮完飯,我會同佢講:多謝你,辛苦晒。佢聽完笑咗,第二日仲煮得更加用心。一句多謝好簡單,但係令人好溫暖。對最親嘅人,更加要講多謝。

Phiên âmJyutping粤拼

Ji5 cin4 ngo5 gok3 dak1, uk1 kei2 jan4 zou6 je5 hai6 jing1 goi1 ge3. Lou5 gung1 zyu2 faan6, aa3 maa1 bou1 tong1, ngo5 cung4 loi4 m4 gong2 do1 ze6. Jau5 jat1 jat6, pang4 jau5 do1 ze6 keoi5 maa1 maa1 zam1 caa4, ngo5 hou2 ging1 ngaa6. Keoi5 waa6: uk1 kei2 jan4 dou1 seoi1 jiu3 teng1 dou2 jat1 geoi3 do1 ze6. Ji4 gaa1 lou5 gung1 zyu2 jyun4 faan6, ngo5 wui5 tung4 keoi5 gong2: do1 ze6 nei5, san1 fu2 saai3. Keoi5 teng1 jyun4 siu3 zo2, dai6 ji6 jat6 zung6 zyu2 dak1 gang3 gaa1 jung6 sam1. Jat1 geoi3 do1 ze6 hou2 gaan2 daan1, daan6 hai6 ling6 jan4 hou2 wan1 nyun5. Deoi3 zeoi3 can1 ge3 jan4, gang3 gaa1 jiu3 gong2 do1 ze6.

Tiếng ViệtEnglish中文(普通话)

Trước đây tôi nghĩ người nhà làm việc cho mình là chuyện đương nhiên. Chồng nấu cơm, má nấu canh, tôi chưa bao giờ nói cảm ơn. Có một hôm, bạn tôi cảm ơn mẹ bạn ấy vì rót trà, tôi rất ngạc nhiên. Bạn ấy nói: người nhà cũng cần được nghe một lời cảm ơn. Bây giờ chồng nấu cơm xong, tôi nói với anh ấy: cảm ơn anh, vất vả rồi. Anh ấy nghe xong mỉm cười, hôm sau còn nấu chu đáo hơn. Một lời cảm ơn rất đơn giản, nhưng khiến người ta thấy ấm lòng. Với người thân nhất, càng phải nói cảm ơn.

I used to think it was only natural for family to do things for me. My husband cooked, Mum made soup, and I never said thank you. One day a friend thanked her mother for pouring tea, and I was surprised. She said: family need to hear thank you too. Now when my husband finishes cooking, I tell him: thank you, that was a lot of work. He smiled, and the next day he cooked with even more care. A thank-you is simple, but it warms people's hearts. To the people closest to us, we should say thank you all the more.

以前我觉得,家人做事是应该的。老公做饭,妈妈煲汤,我从来不说谢谢。有一天,朋友谢谢她妈妈倒茶,我很惊讶。她说:家人也需要听到一句谢谢。现在老公做完饭,我会跟他说:谢谢你,辛苦了。他听完笑了,第二天还做得更用心。一句谢谢很简单,但是让人很温暖。对最亲的人,更要说谢谢。

Tự kể lạiRetell it自己复述 Không nhìn chữ, nói lại đoạn văn bằng tiếng Quảng theo ý mình. Bấm Thu âm để nghe lại giọng mình.Without looking, retell the passage in Cantonese in your own words. Tap Record to hear yourself.不看文字,用粤语按自己的理解复述。点“录音”听听自己的声音。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Hỏi “đã … chưa?” với 未呀Asking “… yet?” with 未呀用“未呀”问“……了没有?”

Đặt 未呀 mei6 aa3 ở cuối câu để hỏi “đã … chưa?”. 未 thanh 6 thấp ngang, 呀 thanh 3 nhẹ — đừng lên giọng như tiếng Việt.Put 未呀 mei6 aa3 at the end to ask “… yet?”. 未 is low-level tone 6 and 呀 a light tone 3 — don't raise your voice as in Vietnamese.句末加“未呀 mei6 aa3”问“……了没有?”。未是低平第6声,呀是轻轻的第3声,不要像越南语那样上扬。

Với 咗 là hỏi xong chưa (lần này): 食咗未呀? Với 過 là hỏi đã từng chưa: 睇過未呀?With 咗 it asks if something is done (this time): 食咗未呀? With 過 it asks about experience: 睇過未呀?配“咗”问这次做完没有:食咗未呀?配“過”问有没有经验:睇過未呀?

Trả lời ngắn: 未呀 (chưa) hoặc lặp động từ: 睇過喇 (xem rồi), 食咗喇 (ăn rồi).Short answers: 未呀 (not yet), or repeat the verb: 睇過喇 (seen it), 食咗喇 (eaten).简短回答:未呀(还没),或重复动词:睇過喇(看过了)、食咗喇(吃了)。

睇過未呀?tai2 gwo3 mei6 aa3Đã xem chưa?Have you seen it?看过没有?

食咗未呀?sik6 zo2 mei6 aa3Ăn chưa?Have you eaten?吃了没有?

買咗飛未呀?maai5 zo2 fei1 mei6 aa3Mua vé chưa?Got the tickets yet?买票了没有?

去過未呀?heoi3 gwo3 mei6 aa3Đã từng đi chưa?Have you ever been?去过没有?

未呀mei6 aa3ChưaNot yet还没
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
過 gwo3 — đã từng過 gwo3 — have ever過 gwo3——……过(经验)

Động từ + 過 = đã từng làm (trải nghiệm): 我睇過呢套戲 = em từng xem phim này rồi.Verb + 過 = have done before (experience): 我睇過呢套戲 = I've seen this film.动词 + 過 = 做过(经验):我睇過呢套戲 = 我看过这部电影。

Hỏi “đã từng … chưa?”: V + 過 + (tân ngữ) + 未呀? 你睇過呢套戲未呀?To ask “have you ever …?”: V + 過 + (object) + 未呀? 你睇過呢套戲未呀?问“……过没有?”:V + 過 + (宾语)+ 未呀?你睇過呢套戲未呀?

“Chưa từng”: 未 + V + 過. 我未睇過 = em chưa từng xem. Nhấn mạnh “chưa bao giờ”: 從來未 + V + 過.“Never yet”: 未 + V + 過. 我未睇過 = I haven't seen it. Stress “never ever”: 從來未 + V + 過.“没……过”:未 + V + 過。我未睇過 = 我没看过。强调“从来没有”:從來未 + V + 過。

So với 咗: 咗 = làm xong lần này (我睇咗 = em xem rồi); 過 = từng có trải nghiệm (我睇過 = em từng xem).Compare 咗: 咗 = done this time (我睇咗 = I've watched it); 過 = experienced before (我睇過 = I've seen it before).对比“咗”:咗 = 这次做完了(我睇咗);過 = 有过经验(我睇過)。

ÝMeaning意思 MẫuPattern句型 Ví dụExample例子
đã từnghave done做过 V + 過 我睇過。
đã từng … chưa?ever … yet?……过没有? V + 過 + 未呀? 你去過未呀?
chưa từnghaven't yet没……过 未 + V + 過 我未食過。
chưa bao giờnever ever从来没……过 從來未 + V + 過 我從來未睇過。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

你睇過呢套戲未呀?Nei5 tai2 gwo3 ni1 tou3 hei3 mei6 aa3?Anh xem phim này chưa?Have you seen this film?你看过这部电影没有?

我未去過香港。Ngo5 mei6 heoi3 gwo3 Hoeng1 gong2.Em chưa từng đi Hồng Kông.I've never been to Hong Kong.我没去过香港。

我食過一次。Ngo5 sik6 gwo3 jat1 ci3.Em từng ăn một lần.I've had it once.我吃过一次。
Mẹo:Tip:小贴士: 過 dính sát động từ, tân ngữ đứng sau: 睇過呢套戲, không nói 睇呢套戲過.過 sticks to the verb, with the object after: 睇過呢套戲, not 睇呢套戲過.過紧跟动词,宾语放后面:睇過呢套戲,不说“睇呢套戲過”。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
hei3 fei1vé xem phimfilm ticket电影票戲飛
baau3 guk1bỏng ngôpopcorn爆米花爆谷
hei3 seoi2nước ngọt có gasoft drink汽水汽水
hou2 tai2hay (để xem)good to watch好看好睇
hei2 kek6phim hàicomedy喜剧喜劇
hung2 bou3 pin2phim kinh dịhorror film恐怖片恐怖片
jin2 jyun4diễn viênactor演员演員
zi6 mok6phụ đềsubtitles字幕字幕
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
睇

tai2

目muk6con mắteye眼睛弟dai6em trai (chỉ cho mượn âm)younger brother (lends only its sound)弟(只借读音)

目 (mắt) + 弟 (dai6, gợi âm) = 睇 tai2: “nhìn, xem”. Tiếng phổ thông nói 看, tiếng Quảng nói 睇: 睇戲 = xem phim, 好睇 = hay, đẹp.目 (eye) + 弟 (dai6, sound hint) = 睇 tai2: “to look, watch”. Mandarin says 看, Cantonese says 睇: 睇戲 = watch a film, 好睇 = good to watch.目(眼睛)+ 弟(dai6,表音)= 睇 tai2:“看”。普通话说“看”,粤语说“睇”:睇戲 = 看电影,好睇 = 好看。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Hỏi chồng: anh xem phim này chưa?Ask your husband: have you seen this film?问丈夫:你看过这部电影没有?

你睇過呢套戲未呀?Nei5 tai2 gwo3 ni1 tou3 hei3 mei6 aa3?
2. Nói: em chưa từng đi Hồng Kông.Say: I've never been to Hong Kong.说:我没去过香港。

我未去過香港。Ngo5 mei6 heoi3 gwo3 Hoeng1 gong2.
3. Khen: phim này hay lắm.Say: this film is really good.称赞:这部电影很好看。

呢套戲好好睇。Ni1 tou3 hei3 hou2 hou2 tai2.
4. Gọi: cho một bỏng ngô lớn.Order: one large popcorn, please.点:要一个大爆米花。

要一個大爆谷,唔該。Jiu3 jat1 go3 daai6 baau3 guk1, m4 goi1.
5. Hỏi: có phụ đề tiếng Trung không?Ask: are there Chinese subtitles?问:有没有中文字幕?

有冇中文字幕呀?Jau5 mou5 zung1 man4 zi6 mok6 aa3?
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。