Tối Chủ nhật, hai vợ chồng đi rạp xem một bộ phim hài Hồng Kông mới ra.Sunday evening: the couple go to the cinema to see a new Hong Kong comedy.星期天晚上,两人去电影院看一部新上映的香港喜剧。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字
Đọc liền một mạch. Bấm Nghe cả đoạn, nghe 2–3 lần cho quen. Bấm số đầu câu để nghe lại câu đó và nói theo. Bấm một từ: chỉ nghe từ đó. Cuối cùng tự kể lại.Read in one go. Play the whole passage 2–3 times. Tap a line number to replay that line and repeat it. Tap a word to hear just that word. Then retell it.连贯朗读。先播放全文两三遍。点句首数字重听该句并跟读,点词语只听该词,最后自己复述。
以前我覺得,屋企人做嘢係應該嘅。老公煮飯,阿媽煲湯,我從來唔講多謝。有一日,朋友多謝佢媽媽斟茶,我好驚訝。佢話:屋企人都需要聽到一句多謝。而家老公煮完飯,我會同佢講:多謝你,辛苦晒。佢聽完笑咗,第二日仲煮得更加用心。一句多謝好簡單,但係令人好溫暖。對最親嘅人,更加要講多謝。
Ji5 cin4 ngo5 gok3 dak1, uk1 kei2 jan4 zou6 je5 hai6 jing1 goi1 ge3. Lou5 gung1 zyu2 faan6, aa3 maa1 bou1 tong1, ngo5 cung4 loi4 m4 gong2 do1 ze6. Jau5 jat1 jat6, pang4 jau5 do1 ze6 keoi5 maa1 maa1 zam1 caa4, ngo5 hou2 ging1 ngaa6. Keoi5 waa6: uk1 kei2 jan4 dou1 seoi1 jiu3 teng1 dou2 jat1 geoi3 do1 ze6. Ji4 gaa1 lou5 gung1 zyu2 jyun4 faan6, ngo5 wui5 tung4 keoi5 gong2: do1 ze6 nei5, san1 fu2 saai3. Keoi5 teng1 jyun4 siu3 zo2, dai6 ji6 jat6 zung6 zyu2 dak1 gang3 gaa1 jung6 sam1. Jat1 geoi3 do1 ze6 hou2 gaan2 daan1, daan6 hai6 ling6 jan4 hou2 wan1 nyun5. Deoi3 zeoi3 can1 ge3 jan4, gang3 gaa1 jiu3 gong2 do1 ze6.
Trước đây tôi nghĩ người nhà làm việc cho mình là chuyện đương nhiên. Chồng nấu cơm, má nấu canh, tôi chưa bao giờ nói cảm ơn. Có một hôm, bạn tôi cảm ơn mẹ bạn ấy vì rót trà, tôi rất ngạc nhiên. Bạn ấy nói: người nhà cũng cần được nghe một lời cảm ơn. Bây giờ chồng nấu cơm xong, tôi nói với anh ấy: cảm ơn anh, vất vả rồi. Anh ấy nghe xong mỉm cười, hôm sau còn nấu chu đáo hơn. Một lời cảm ơn rất đơn giản, nhưng khiến người ta thấy ấm lòng. Với người thân nhất, càng phải nói cảm ơn.
I used to think it was only natural for family to do things for me. My husband cooked, Mum made soup, and I never said thank you. One day a friend thanked her mother for pouring tea, and I was surprised. She said: family need to hear thank you too. Now when my husband finishes cooking, I tell him: thank you, that was a lot of work. He smiled, and the next day he cooked with even more care. A thank-you is simple, but it warms people's hearts. To the people closest to us, we should say thank you all the more.
以前我觉得,家人做事是应该的。老公做饭,妈妈煲汤,我从来不说谢谢。有一天,朋友谢谢她妈妈倒茶,我很惊讶。她说:家人也需要听到一句谢谢。现在老公做完饭,我会跟他说:谢谢你,辛苦了。他听完笑了,第二天还做得更用心。一句谢谢很简单,但是让人很温暖。对最亲的人,更要说谢谢。
Đặt 未呀 mei6 aa3 ở cuối câu để hỏi “đã … chưa?”. 未 thanh 6 thấp ngang, 呀 thanh 3 nhẹ — đừng lên giọng như tiếng Việt.Put 未呀 mei6 aa3 at the end to ask “… yet?”. 未 is low-level tone 6 and 呀 a light tone 3 — don't raise your voice as in Vietnamese.句末加“未呀 mei6 aa3”问“……了没有?”。未是低平第6声,呀是轻轻的第3声,不要像越南语那样上扬。
Với 咗 là hỏi xong chưa (lần này): 食咗未呀? Với 過 là hỏi đã từng chưa: 睇過未呀?With 咗 it asks if something is done (this time): 食咗未呀? With 過 it asks about experience: 睇過未呀?配“咗”问这次做完没有:食咗未呀?配“過”问有没有经验:睇過未呀?
Trả lời ngắn: 未呀 (chưa) hoặc lặp động từ: 睇過喇 (xem rồi), 食咗喇 (ăn rồi).Short answers: 未呀 (not yet), or repeat the verb: 睇過喇 (seen it), 食咗喇 (eaten).简短回答:未呀(还没),或重复动词:睇過喇(看过了)、食咗喇(吃了)。
Động từ + 過 = đã từng làm (trải nghiệm): 我睇過呢套戲 = em từng xem phim này rồi.Verb + 過 = have done before (experience): 我睇過呢套戲 = I've seen this film.动词 + 過 = 做过(经验):我睇過呢套戲 = 我看过这部电影。
Hỏi “đã từng … chưa?”: V + 過 + (tân ngữ) + 未呀? 你睇過呢套戲未呀?To ask “have you ever …?”: V + 過 + (object) + 未呀? 你睇過呢套戲未呀?问“……过没有?”:V + 過 + (宾语)+ 未呀?你睇過呢套戲未呀?
“Chưa từng”: 未 + V + 過. 我未睇過 = em chưa từng xem. Nhấn mạnh “chưa bao giờ”: 從來未 + V + 過.“Never yet”: 未 + V + 過. 我未睇過 = I haven't seen it. Stress “never ever”: 從來未 + V + 過.“没……过”:未 + V + 過。我未睇過 = 我没看过。强调“从来没有”:從來未 + V + 過。
So với 咗: 咗 = làm xong lần này (我睇咗 = em xem rồi); 過 = từng có trải nghiệm (我睇過 = em từng xem).Compare 咗: 咗 = done this time (我睇咗 = I've watched it); 過 = experienced before (我睇過 = I've seen it before).对比“咗”:咗 = 这次做完了(我睇咗);過 = 有过经验(我睇過)。
| ÝMeaning意思 | MẫuPattern句型 | Ví dụExample例子 |
|---|---|---|
| đã từnghave done做过 | V + 過 | 我睇過。 |
| đã từng … chưa?ever … yet?……过没有? | V + 過 + 未呀? | 你去過未呀? |
| chưa từnghaven't yet没……过 | 未 + V + 過 | 我未食過。 |
| chưa bao giờnever ever从来没……过 | 從來未 + V + 過 | 我從來未睇過。 |
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
- 戲
- 飛
- 爆
- 谷
- 汽
- 水
- 好
- 睇
- 喜
- 劇
- 恐
- 怖
- 片
- 演
- 員
- 字
- 幕
目 (mắt) + 弟 (dai6, gợi âm) = 睇 tai2: “nhìn, xem”. Tiếng phổ thông nói 看, tiếng Quảng nói 睇: 睇戲 = xem phim, 好睇 = hay, đẹp.目 (eye) + 弟 (dai6, sound hint) = 睇 tai2: “to look, watch”. Mandarin says 看, Cantonese says 睇: 睇戲 = watch a film, 好睇 = good to watch.目(眼睛)+ 弟(dai6,表音)= 睇 tai2:“看”。普通话说“看”,粤语说“睇”:睇戲 = 看电影,好睇 = 好看。
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Hỏi chồng: anh xem phim này chưa?Ask your husband: have you seen this film?问丈夫:你看过这部电影没有?
2. Nói: em chưa từng đi Hồng Kông.Say: I've never been to Hong Kong.说:我没去过香港。
3. Khen: phim này hay lắm.Say: this film is really good.称赞:这部电影很好看。
4. Gọi: cho một bỏng ngô lớn.Order: one large popcorn, please.点:要一个大爆米花。
5. Hỏi: có phụ đề tiếng Trung không?Ask: are there Chinese subtitles?问:有没有中文字幕?
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
- 戲飛 = vé xem phim
- 爆谷 = bỏng ngô
- 汽水 = nước ngọt có ga
- 好睇 = hay (để xem)
- 喜劇 = phim hài
- 恐怖片 = phim kinh dị
- 演員 = diễn viên
- 字幕 = phụ đề
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
- Tối nay đi xem phim, được không em?
- Được! Anh xem bộ phim hài mới đó chưa?
- Chưa xem, nghe nói buồn cười lắm, nhiều người khen hay.
- Vậy xem bộ này đi, anh mua vé trên mạng nhé.
- Xin chào, anh chị có lấy bỏng ngô và nước ngọt không ạ?
- Cho một bỏng ngô lớn, cảm ơn.
- Phim này có phụ đề tiếng Trung không anh?
- Có, phụ đề Trung với Anh đều có, em chắc chắn xem hiểu.
- Buồn cười quá! Nam diễn viên đó em từng thấy trên tivi rồi.
- Anh ấy nổi tiếng lắm, từng đóng rất nhiều phim truyền hình Hồng Kông.
- Lần sau em muốn xem phim kinh dị, em chưa từng xem bao giờ.
- Em nhát gan vậy, xem xong chắc sợ tới mất ngủ!