Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Bài căn bảnCantonese · Basics粤语 · 基础课
Tập phát âm (Jyutping)Pronunciation (Jyutping)发音(粤拼)
基礎 · gei1 co2 · Dùng kèm mọi bàiUse with every lesson配合每一课使用

Jyutping là cách viết âm tiếng Quảng bằng chữ cái. Mỗi âm tiết = phụ âm đầu + vần + một số chỉ thanh (1–6). Ví dụ 媽 maa1: m + aa + thanh 1. Tiếng Việt cũng có thanh và có âm cuối -p -t -k, nên chị đã có sẵn nhiều lợi thế.Jyutping writes Cantonese sounds with letters. Each syllable = initial + final + a tone number (1–6). For example 媽 maa1: m + aa + tone 1.粤拼用字母记录粤语读音。每个音节 = 声母 + 韵母 + 声调数字(1–6)。例如 媽 maa1:m + aa + 第1声。

1. Sáu thanh1. The six tones1. 六个声调

Cùng một âm, đổi thanh là đổi nghĩa. Số nhỏ cạnh tên thanh là độ cao: 5 cao nhất, 1 thấp nhất.Same syllable, different tone, different word. The small number shows pitch: 5 highest, 1 lowest.同一个音节,声调不同意思就不同。小数字表示音高:5最高,1最低。

Thanh 1Tone 1第1声 55

Cao, giữ ngang. Như đọc “a” kéo dài ở giọng cao.High and level.高平调。

詩si1thơpoem诗

分fan1chiadivide分

Thanh 2Tone 2第2声 35

Từ giữa vút lên cao. Gần dấu sắc.Rises from mid to high, like the Vietnamese sắc mark.从中往高升,像越南语锐声。

史si2lịch sửhistory历史

粉fan2bộtpowder粉

Thanh 3Tone 3第3声 33

Ngang ở giọng vừa. Như không dấu nhưng thấp hơn thanh 1.Mid and level, lower than tone 1.中平调,比第1声低。

試si3thửtry试

訓fan3dạy bảoinstruct训

Thanh 4Tone 4第4声 21

Trầm, đi xuống. Gần dấu huyền.Low and falling, like the huyền mark.低降调,像越南语玄声。

時si4lúctime时

焚fan4đốtburn焚

Thanh 5Tone 5第5声 23

Từ thấp hơi lên. Như dấu hỏi nhẹ, không gãy.Low rising, gentle.低升调,轻轻上扬。

市si5chợmarket市

憤fan5phẫn nộangry愤

Thanh 6Tone 6第6声 22

Thấp, giữ ngang. Gần dấu nặng nhưng không chặn.Low and level.低平调。

事si6việcmatter事

份fan6phầnportion份
2. Âm tắc cuối -p -t -k2. Stopped syllables -p -t -k2. 入声 -p -t -k

Âm tiết có -p -t -k đọc ngắn, dừng gọn, chỉ ở thanh 1, 3 hoặc 6. Giống “đáp, đất, đọc” của tiếng Việt.Syllables ending in -p -t -k are short and clipped, and only take tones 1, 3 or 6.以 -p -t -k 结尾的音节短促,只有第1、3、6声。

色sik1màucolour色

錫sek3thương, quýto cherish疼爱

食sik6ănto eat吃
3. Phụ âm đầu3. Initials3. 声母

19 phụ âm đầu. Cặp không bật hơi / bật hơi: b–p, d–t, g–k, gw–kw, z–c. Bật hơi = đặt tờ giấy trước miệng thấy giấy rung.19 initials. Unaspirated / aspirated pairs: b–p, d–t, g–k, gw–kw, z–c.19个声母。不送气 / 送气:b–p、d–t、g–k、gw–kw、z–c。

b

爸baa1ba — giữa b và p, không bật hơidad爸
p

怕paa3sợ — p bật hơi mạnhfear怕
m

媽maa1má — như mmom妈
f

花faa1hoa — như phflower花
d

打daa2đánh — như t, không bật hơihit打
t

塔taap3tháp — như thtower塔
n

拿naa4cầm — như ntake拿
l

啦laa1nhé — như l(particle)啦
g

家gaa1nhà — như c, không bật hơihome家
k

卡kaa1thẻ — k bật hơicard卡
ng

牙ngaa4răng — như ngtooth牙
h

蝦haa1tôm — như hshrimp虾
gw

瓜gwaa1dưa — như qumelon瓜
kw

誇kwaa1khoe — qu bật hơiboast夸
w

蛙waa1ếch — như o trong “oa”frog蛙
z

渣zaa1bã — như ch, không bật hơidregs渣
c

茶caa4trà — ch bật hơitea茶
s

沙saa1cát — như xsand沙
j

也jaa5cũng — như d miền Nam, gialso也
4. Nguyên âm và vần4. Vowels and finals4. 韵母

Ba âm khó nhất với người Việt: oe, eo và yu — đều phải tròn môi.The three hardest for Vietnamese speakers: oe, eo and yu — all with rounded lips.对越南人最难的是 oe、eo、yu,都要圆唇。

aa / a

三 · 心saam1 · sam1ba · tim — aa dài như “a”, a ngắn như “ă”three · heart三 · 心
e

些se1một ít — như êsome些
i

詩si1thơ — như ipoem诗
o

歌go1bài hát — như osong歌
u

夫fu1chồng — như uhusband夫
oe

靴hoe1ủng — nói “ơ” mà tròn môiboots靴
eo

水seoi2nước — eoi: “ơi” tròn môiwater水
yu

書syu1sách — nói “i” mà tròn môibook书
-m -n -ng

心 · 新 · 生sam1 · san1 · sang1tim · mới · sống — giống tiếng Việtheart · new · life心 · 新 · 生
-p -t -k

濕 · 失 · 塞sap1 · sat1 · sak1ướt · mất · tắc — dừng gọn, như “đáp, đất, đọc”wet · lose · block湿 · 失 · 塞
5. Nghe đoán thanh5. Tone listening game5. 听音辨调

Bấm Nghe, rồi chọn số thanh. Làm mỗi ngày một lượt cho tới khi đúng 10/10.Tap Listen, then pick the tone number. One round a day until you get 10/10.点“听”,再选声调。每天玩一轮,直到10题全对。

Lười âm:Lazy sounds:懒音: người Hồng Kông nói nhanh hay đọc n thành l (你 nei5 → lei5) và bỏ ng- (我 ngo5 → o5). Chị nghe hiểu là được, khi nói thì đọc chuẩn.Fast Hong Kong speech often turns n into l (你 nei5 → lei5) and drops ng- (我 ngo5 → o5). Understand it, but say the standard form.香港人说快时常把 n 读成 l(你 nei5 → lei5),并省掉 ng-(我 ngo5 → o5)。听得懂就好,自己说时读标准音。