Jyutping là cách viết âm tiếng Quảng bằng chữ cái. Mỗi âm tiết = phụ âm đầu + vần + một số chỉ thanh (1–6). Ví dụ 媽 maa1: m + aa + thanh 1. Tiếng Việt cũng có thanh và có âm cuối -p -t -k, nên chị đã có sẵn nhiều lợi thế.Jyutping writes Cantonese sounds with letters. Each syllable = initial + final + a tone number (1–6). For example 媽 maa1: m + aa + tone 1.粤拼用字母记录粤语读音。每个音节 = 声母 + 韵母 + 声调数字(1–6)。例如 媽 maa1:m + aa + 第1声。
Cùng một âm, đổi thanh là đổi nghĩa. Số nhỏ cạnh tên thanh là độ cao: 5 cao nhất, 1 thấp nhất.Same syllable, different tone, different word. The small number shows pitch: 5 highest, 1 lowest.同一个音节,声调不同意思就不同。小数字表示音高:5最高,1最低。
Cao, giữ ngang. Như đọc “a” kéo dài ở giọng cao.High and level.高平调。
Từ giữa vút lên cao. Gần dấu sắc.Rises from mid to high, like the Vietnamese sắc mark.从中往高升,像越南语锐声。
Ngang ở giọng vừa. Như không dấu nhưng thấp hơn thanh 1.Mid and level, lower than tone 1.中平调,比第1声低。
Trầm, đi xuống. Gần dấu huyền.Low and falling, like the huyền mark.低降调,像越南语玄声。
Từ thấp hơi lên. Như dấu hỏi nhẹ, không gãy.Low rising, gentle.低升调,轻轻上扬。
Thấp, giữ ngang. Gần dấu nặng nhưng không chặn.Low and level.低平调。
Âm tiết có -p -t -k đọc ngắn, dừng gọn, chỉ ở thanh 1, 3 hoặc 6. Giống “đáp, đất, đọc” của tiếng Việt.Syllables ending in -p -t -k are short and clipped, and only take tones 1, 3 or 6.以 -p -t -k 结尾的音节短促,只有第1、3、6声。
19 phụ âm đầu. Cặp không bật hơi / bật hơi: b–p, d–t, g–k, gw–kw, z–c. Bật hơi = đặt tờ giấy trước miệng thấy giấy rung.19 initials. Unaspirated / aspirated pairs: b–p, d–t, g–k, gw–kw, z–c.19个声母。不送气 / 送气:b–p、d–t、g–k、gw–kw、z–c。
Ba âm khó nhất với người Việt: oe, eo và yu — đều phải tròn môi.The three hardest for Vietnamese speakers: oe, eo and yu — all with rounded lips.对越南人最难的是 oe、eo、yu,都要圆唇。
Bấm Nghe, rồi chọn số thanh. Làm mỗi ngày một lượt cho tới khi đúng 10/10.Tap Listen, then pick the tone number. One round a day until you get 10/10.点“听”,再选声调。每天玩一轮,直到10题全对。
- 詩
- 分
- 史
- 粉
- 試
- 訓
- 時
- 焚
- 市
- 憤
- 事
- 份
- 色
- 錫
- 食