Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Kế hoạch & hẹn hòPlans & Dates计划与约会
計劃 · gai3 waak6 · Ngày 27 · Cấp 2Day 27 · Level 2第27天 · 第2级

Tối thứ Năm, hai vợ chồng lên kế hoạch cuối tuần: xem phim, ăn tối, leo núi, rồi tính luôn chuyến đi xa sắp tới.Thursday evening: the couple plan the weekend — a movie, dinner, a hike — and start thinking about their next trip.星期四晚上,夫妻俩计划周末:看电影、吃晚饭、爬山,还顺便讨论下一次旅行。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Jyu4 gwo2 ting1 jat6 m4 lok6 jyu5, ngo5 dei6 zau6 heoi3 tai2 hei3 lok3.
Nếu ngày mai không mưa, chúng mình thì đi xem phim nhé.
If tomorrow it doesn't rain, then we go watch a movie.
如果明天 不下雨, 我们就 去看电影吧。
如果聽日 唔落雨, 我哋就 去睇戲咯。
VợWife妻子Nếu ngày mai không mưa thì mình đi xem phim nhé.If it doesn't rain tomorrow, let's go to the movies.如果明天不下雨,我们就去看电影吧。
2
Ngo5 nam2 zyu6 gam1 go3 zau1 mut6 tung4 nei5 heoi3 haang4 haa5 saan1 wo3.
Anh tính cuối tuần này cùng em đi leo núi đó.
I'm thinking of this weekend with you going hiking.
我打算 这个周末 跟你 去爬山呢。
我諗住 今個週末 同你 去行下山喎。
ChồngHusband丈夫Anh tính cuối tuần này đi leo núi với em đó.I was thinking of going hiking with you this weekend.我打算这个周末和你去爬山。
3
Seoi1 jin4 gwai3 siu2 siu2, daan6 hai6 gaan1 caan1 teng1 hou2 leng3 gaa3.
Tuy mắc hơn chút, nhưng nhà hàng đó đẹp lắm đó.
Although a bit pricier, but the restaurant is really lovely.
虽然 贵一点, 但是那家餐厅 很漂亮的。
雖然 貴少少, 但係間餐廳 好靚㗎。
VợWife妻子Tuy mắc hơn một chút nhưng nhà hàng đó đẹp lắm đó.It's a little pricier, but that restaurant is really nice.虽然贵一点,但是那家餐厅很漂亮。
4
Jat1 gaap3 hou2 si4 gaan3, ngo5 zau6 zik1 hak1 gaau2 dim6 zoeng1 toi2.
Hễ hẹn xong giờ giấc, anh liền lập tức lo xong cái bàn.
Once we settle a time, I'll right away get the table sorted.
一约好时间, 我就立刻 把位子订好。
一夾好時間, 我就即刻 搞掂張枱。
ChồngHusband丈夫Hễ hẹn xong giờ giấc là anh lo đặt bàn ngay.As soon as we agree on a time, I'll book a table right away.一约好时间,我就马上把位子订好。
5
Nei5 jyut6 lai4 jyut6 mong4, bat1 jyu4 fung4 sing1 kei4 luk6 ceot1 gaai1 laa1.
Em càng ngày càng bận, hay là cứ thứ Bảy mình ra ngoài nhé.
You're busier and busier, how about every Saturday we go out.
你越来越忙, 不如 每逢星期六 出去吧。
你越嚟越忙, 不如 逢星期六 出街啦。
ChồngHusband丈夫Em càng ngày càng bận, hay là cứ thứ Bảy mình ra ngoài chơi nhé.You're getting busier and busier — why don't we go out every Saturday?你越来越忙,不如每逢星期六出去玩吧。
6
Jan1 wai6 ngo5 hoi1 wui2, so2 ji5 goi2 sing1 kei4 jat6 heoi3 laa3.
Vì anh phải họp, nên đổi sang Chủ nhật đi rồi.
Because I have a meeting, so we're changing it to going on Sunday.
因为我要开会, 所以改 星期天去了。
因為我開會, 所以改 星期日去喇。
ChồngHusband丈夫Vì anh phải họp nên đổi sang Chủ nhật mình mới đi.Because I have a meeting, we'll go on Sunday instead.因为我要开会,所以改星期天去了。
7
M4 daan1 zi2 maai5 zo2 fei1, ngo5 zung6 deng6 zo2 maan5 faan6 tim1.
Không những mua vé rồi, anh còn đặt luôn bữa tối nữa.
Not only bought the tickets, I also booked dinner as well.
不但 买了票, 我还 订了晚饭呢。
唔單止 買咗飛, 我仲 訂咗晚飯添。
ChồngHusband丈夫Anh không những mua vé rồi mà còn đặt luôn bữa tối nữa.Not only have I bought the tickets, I've booked dinner too.我不但买了票,还订了晚饭呢。
8
Ceoi4 zo2 tai2 hei3 zi1 ngoi6, bat1 jyu4 seon6 bin6 haang4 haa5 gaai1 laa1.
Ngoài xem phim ra, hay là tiện thể dạo phố luôn nhé.
Besides watching a movie apart from that, how about we also stroll the shops.
除了看电影 以外, 不如顺便 逛逛街吧。
除咗睇戲 之外, 不如順便 行下街啦。
VợWife妻子Ngoài xem phim ra, hay là tiện thể mình dạo phố luôn nhé.Besides the movie, why don't we do a bit of shopping while we're at it?除了看电影以外,不如顺便逛逛街吧。
9
Heoi3 Jat6 bun2 ding6 hai6 Toi4 waan1 aa3? gam1 maan5 gaan2 zo2 keoi5 lo1.
Đi Nhật hay là Đài Loan? tối nay chọn luôn đi.
Go to Japan or Taiwan? tonight let's just pick one.
去日本 还是台湾呢? 今晚 就选定吧。
去日本 定係台灣呀? 今晚 揀咗佢囉。
VợWife妻子Đi Nhật hay là Đài Loan? Tối nay mình chọn luôn đi.Japan or Taiwan? Let's decide tonight.去日本还是台湾?今晚就定下来吧。
10
Gei3 dak1 ceot1 mun4 hau2 zi1 cin4, daa2 din6 waa2 bei2 aa3 maa1 sin1.
Nhớ là ra khỏi nhà trước khi đó, gọi điện thoại cho mẹ trước nhé.
Remember, leaving the house beforehand, give a call to Mum first.
记得出门 之前, 打电话 先给妈妈。
記得出門口 之前, 打電話 畀阿媽先。
VợWife妻子Nhớ gọi điện cho mẹ trước khi ra khỏi nhà nhé.Remember to call Mum before you head out.记得出门之前,先给妈妈打个电话。
11
Deng6 zau2 dim3 ge3 si4 hau6, hou2 zoi6 nei5 jung6 zo2 zit3 kau3 maa5.
Đặt khách sạn lúc mà, may mà em đã dùng mã giảm giá.
Booking the hotel when, luckily you used the discount code.
订酒店 的时候, 好在你 用了折扣码。
訂酒店 嘅時候, 好在你 用咗折扣碼。
ChồngHusband丈夫Lúc đặt khách sạn, may mà em đã dùng mã giảm giá.When we booked the hotel, luckily you used a discount code.订酒店的时候,幸好你用了折扣码。
12
M4 hou2 jing1 sing4 keoi5 zyu6, dang2 ngo5 tai2 haa5 hang4 cing4 sin1.
Khoan nhận lời với người ta, để anh xem lịch trình đã.
Don't say yes to them yet, let me check the schedule first.
先别答应他, 等我 先看一下行程。
唔好應承佢住, 等我 睇吓行程先。
ChồngHusband丈夫Khoan nhận lời với người ta, để anh xem lại lịch trình đã.Don't say yes to him just yet — let me check our schedule first.先别答应他,等我看看行程再说。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Âm đầu j- — đọc như “d” miền NamThe j- initial — like English “y”j- 声母 —— 像英语的 “y”

Jyutping j không phải “j” tiếng Anh. Nó đọc như “d” của người miền Nam (“dạ”) hay “gi” trong “giờ”: 日 jat6, 用 jung6.Jyutping j is not English “j” — it's the y in “yes”: 日 jat6, 用 jung6.粤拼 j 不是英语的 j,而是 “yes” 里的 y,像越南南部口音的 “d”:日 jat6、用 jung6。

jyu: tròn môi ngay từ đầu rồi nói “i”: 如果 jyu4 gwo2, 落雨 lok6 jyu5.jyu: round your lips from the very start and say “ee”: 如果 jyu4 gwo2, 落雨 lok6 jyu5.jyu:一开始就圆唇发 i:如果 jyu4 gwo2、落雨 lok6 jyu5。

Cứ thấy j là nghĩ tới “d” miền Nam: 應承 jing1 sing4 gần “dinh xình”, 日本 jat6 bun2 gần “dặt bủn”.Whenever you see j, think “y”: 應承 jing1 sing4 ≈ “ying sing”, 日本 jat6 bun2 ≈ “yut boon”.看到 j 就读成 y:應承 jing1 sing4、日本 jat6 bun2。

日本jat6 bun2Nhật BảnJapan日本

如果jyu4 gwo2nếuif如果

落雨lok6 jyu5trời mưato rain下雨

應承jing1 sing4nhận lờito agree, to promise答应

用jung6dùngto use用

一jat1mộtone一
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
不如… 啦 — hay là… đi不如… 啦 — why don't we…?不如……啦 —— 不如……吧

不如 bat1 jyu4 đặt đầu câu = “hay là”, để rủ hoặc gợi ý nhẹ nhàng. Cuối câu thêm 啦 laa1 = “đi, nhé”.不如 bat1 jyu4 at the start = “why don't we…”, a gentle suggestion. End with 啦 laa1 = “let's”.不如放句首,表示温和的建议;句尾加啦,相当于“吧”。

Hay đi sau một câu nêu lý do: 你越嚟越忙,不如逢星期六出街啦.It often follows a sentence giving the reason: 你越嚟越忙,不如逢星期六出街啦.常接在说明理由的句子后:你越嚟越忙,不如逢星期六出街啦。

Muốn hỏi ý người kia thì kết bằng 好唔好?: 不如去睇戲,好唔好? = hay mình đi xem phim, được không?To ask for agreement, end with 好唔好?: 不如去睇戲,好唔好? = how about a movie, OK?想征求意见,句尾加好唔好?:不如去睇戲,好唔好?

Trả lời đồng ý: 好呀! Từ chối nhẹ: 下次先啦 = để lần sau nhé.To agree: 好呀! To decline softly: 下次先啦 = maybe next time.同意:好呀!婉拒:下次先啦 = 下次吧。

3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

不如去飲茶啦。Bat1 jyu4 heoi3 jam2 caa4 laa1.Hay là mình đi uống trà đi.Why don't we go for dim sum?不如去喝茶吧。

好攰,不如早啲瞓啦。Hou2 gui6, bat1 jyu4 zou2 di1 fan3 laa1.Mệt quá, hay là ngủ sớm đi.I'm so tired — let's go to bed early.好累,不如早点睡吧。

不如我哋聽日先去,好唔好?Bat1 jyu4 ngo5 dei6 ting1 jat6 sin1 heoi3, hou2 m4 hou2?Hay là mai mình hãy đi, được không?How about we go tomorrow instead, OK?不如我们明天再去,好不好?
Mẹo:Tip:小贴士: 不如 mềm hơn ra lệnh. Muốn rủ chồng làm gì, mở đầu bằng 不如, kết bằng 啦 là vừa nhẹ nhàng vừa tự nhiên.不如 is softer than a command. Start with 不如 and end with 啦 to sound gentle and natural.不如比命令客气。句首用不如,句尾加啦,语气又软又自然。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
gaau2 dim6lo xong, xong xuôito get it sorted, to settle搞定搞掂
gaap3 si4 gaan3hẹn khớp giờ giấc với nhauto coordinate a time约时间夾時間
seon6 bin6tiện thể, nhân tiệnwhile we're at it顺便順便
hou2 zoi6may màluckily, good thing幸好好在
jing1 sing4nhận lời, hứato agree, to promise答应應承
gaan2chọn, lựato choose, to pick挑选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
咗

zo2

口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字左zo2bên trái (chỉ cho mượn âm zo2)left (lends only its sound, zo2)左(只借读音 zo2)

咗 zo2 đặt sau động từ để nói việc đã xong: 買咗飛 = mua vé rồi, 訂咗晚飯 = đặt bữa tối rồi. Chữ ghép từ 口 (chữ khẩu ngữ) và 左 zo2 cho mượn âm.咗 zo2 follows a verb to show the action is done: 買咗飛 = bought the tickets, 訂咗晚飯 = booked dinner. It's 口 (spoken word) plus 左 zo2 for the sound.咗 zo2 放在动词后表示动作完成:買咗飛 = 买了票,訂咗晚飯 = 订了晚饭。由口(口语字)加左 zo2(表音)组成。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Rủ chồng: hay là cuối tuần này mình đi xem phim nhé.Suggest to your husband: why don't we see a movie this weekend?对丈夫说:不如这个周末去看电影吧。

不如今個週末去睇戲啦。Bat1 jyu4 gam1 go3 zau1 mut6 heoi3 tai2 hei3 laa1.
2. Hỏi chồng: đi Nhật hay đi Đài Loan?Ask your husband: Japan or Taiwan?问丈夫:去日本还是去台湾?

去日本定係去台灣呀?Heoi3 jat6 bun2 ding6 hai6 heoi3 toi4 waan1 aa3?
3. Nói: hẹn xong giờ thì em đặt bàn.Say: once we fix a time, I'll book a table.说:约好时间我就订位。

夾好時間我就訂枱。Gaap3 hou2 si4 gaan3 ngo5 zau6 deng6 toi2.
4. Nói: khoan nhận lời đã.Say: don't say yes just yet.说:先别答应。

唔好應承住。M4 hou2 jing1 sing4 zyu6.
5. Nhắc chồng: nhớ gọi điện cho mẹ nhé.Remind your husband: remember to call Mum.提醒丈夫:记得给妈妈打电话。

記得打電話畀阿媽呀。Gei3 dak1 daa2 din6 waa2 bei2 aa3 maa1 aa3.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。