Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Kế hoạch & hẹn hòPlans & Dates计划与约会
計劃 · gai3 waak6 · Ngày 27 · Cấp 2Day 27 · Level 2第27天 · 第2级
Tối thứ Năm, hai vợ chồng lên kế hoạch cuối tuần: xem phim, ăn tối, leo núi, rồi tính luôn chuyến đi xa sắp tới.Thursday evening: the couple plan the weekend — a movie, dinner, a hike — and start thinking about their next trip.星期四晚上,夫妻俩计划周末:看电影、吃晚饭、爬山,还顺便讨论下一次旅行。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Em càng ngày càng bận,hay làcứ thứ Bảymình ra ngoài nhé.
You're busier and busier,how aboutevery Saturdaywe go out.
你越来越忙,不如每逢星期六出去吧。
你越嚟越忙,不如逢星期六出街啦。
ChồngHusband丈夫Em càng ngày càng bận, hay là cứ thứ Bảy mình ra ngoài chơi nhé.You're getting busier and busier — why don't we go out every Saturday?你越来越忙,不如每逢星期六出去玩吧。
Besides watching a movieapart from that,how about we alsostroll the shops.
除了看电影以外,不如顺便逛逛街吧。
除咗睇戲之外,不如順便行下街啦。
VợWife妻子Ngoài xem phim ra, hay là tiện thể mình dạo phố luôn nhé.Besides the movie, why don't we do a bit of shopping while we're at it?除了看电影以外,不如顺便逛逛街吧。
Khoan nhận lời với người ta,để anhxem lịch trình đã.
Don't say yes to them yet,let mecheck the schedule first.
先别答应他,等我先看一下行程。
唔好應承佢住,等我睇吓行程先。
ChồngHusband丈夫Khoan nhận lời với người ta, để anh xem lại lịch trình đã.Don't say yes to him just yet — let me check our schedule first.先别答应他,等我看看行程再说。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Âm đầu j- — đọc như “d” miền NamThe j- initial — like English “y”j- 声母 —— 像英语的 “y”
Jyutping j không phải “j” tiếng Anh. Nó đọc như “d” của người miền Nam (“dạ”) hay “gi” trong “giờ”: 日 jat6, 用 jung6.Jyutping j is not English “j” — it's the y in “yes”: 日 jat6, 用 jung6.粤拼 j 不是英语的 j,而是 “yes” 里的 y,像越南南部口音的 “d”:日 jat6、用 jung6。
jyu: tròn môi ngay từ đầu rồi nói “i”: 如果 jyu4 gwo2, 落雨 lok6 jyu5.jyu: round your lips from the very start and say “ee”: 如果 jyu4 gwo2, 落雨 lok6 jyu5.jyu:一开始就圆唇发 i:如果 jyu4 gwo2、落雨 lok6 jyu5。
Cứ thấy j là nghĩ tới “d” miền Nam: 應承 jing1 sing4 gần “dinh xình”, 日本 jat6 bun2 gần “dặt bủn”.Whenever you see j, think “y”: 應承 jing1 sing4 ≈ “ying sing”, 日本 jat6 bun2 ≈ “yut boon”.看到 j 就读成 y:應承 jing1 sing4、日本 jat6 bun2。
不如 bat1 jyu4 đặt đầu câu = “hay là”, để rủ hoặc gợi ý nhẹ nhàng. Cuối câu thêm 啦 laa1 = “đi, nhé”.不如 bat1 jyu4 at the start = “why don't we…”, a gentle suggestion. End with 啦 laa1 = “let's”.不如放句首,表示温和的建议;句尾加啦,相当于“吧”。
Hay đi sau một câu nêu lý do: 你越嚟越忙,不如逢星期六出街啦.It often follows a sentence giving the reason: 你越嚟越忙,不如逢星期六出街啦.常接在说明理由的句子后:你越嚟越忙,不如逢星期六出街啦。
Muốn hỏi ý người kia thì kết bằng 好唔好?: 不如去睇戲,好唔好? = hay mình đi xem phim, được không?To ask for agreement, end with 好唔好?: 不如去睇戲,好唔好? = how about a movie, OK?想征求意见,句尾加好唔好?:不如去睇戲,好唔好?
Trả lời đồng ý: 好呀! Từ chối nhẹ: 下次先啦 = để lần sau nhé.To agree: 好呀! To decline softly: 下次先啦 = maybe next time.同意:好呀!婉拒:下次先啦 = 下次吧。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
不如去飲茶啦。Bat1 jyu4 heoi3 jam2 caa4 laa1.Hay là mình đi uống trà đi.Why don't we go for dim sum?不如去喝茶吧。
好攰,不如早啲瞓啦。Hou2 gui6, bat1 jyu4 zou2 di1 fan3 laa1.Mệt quá, hay là ngủ sớm đi.I'm so tired — let's go to bed early.好累,不如早点睡吧。
不如我哋聽日先去,好唔好?Bat1 jyu4 ngo5 dei6 ting1 jat6 sin1 heoi3, hou2 m4 hou2?Hay là mai mình hãy đi, được không?How about we go tomorrow instead, OK?不如我们明天再去,好不好?
Mẹo:Tip:小贴士:不如 mềm hơn ra lệnh. Muốn rủ chồng làm gì, mở đầu bằng 不如, kết bằng 啦 là vừa nhẹ nhàng vừa tự nhiên.不如 is softer than a command. Start with 不如 and end with 啦 to sound gentle and natural.不如比命令客气。句首用不如,句尾加啦,语气又软又自然。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
✅gaau2 dim6lo xong, xong xuôito get it sorted, to settle搞定搞掂
📅gaap3 si4 gaan3hẹn khớp giờ giấc với nhauto coordinate a time约时间夾時間
🛍️seon6 bin6tiện thể, nhân tiệnwhile we're at it顺便順便
🍀hou2 zoi6may màluckily, good thing幸好好在
🤝jing1 sing4nhận lời, hứato agree, to promise答应應承
👉gaan2chọn, lựato choose, to pick挑选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
搞
掂
夾
時
間
順
便
好
在
應
承
揀
Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
咗
zo2
口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字左zo2bên trái (chỉ cho mượn âm zo2)left (lends only its sound, zo2)左(只借读音 zo2)
咗 zo2 đặt sau động từ để nói việc đã xong: 買咗飛 = mua vé rồi, 訂咗晚飯 = đặt bữa tối rồi. Chữ ghép từ 口 (chữ khẩu ngữ) và 左 zo2 cho mượn âm.咗 zo2 follows a verb to show the action is done: 買咗飛 = bought the tickets, 訂咗晚飯 = booked dinner. It's 口 (spoken word) plus 左 zo2 for the sound.咗 zo2 放在动词后表示动作完成:買咗飛 = 买了票,訂咗晚飯 = 订了晚饭。由口(口语字)加左 zo2(表音)组成。
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Rủ chồng: hay là cuối tuần này mình đi xem phim nhé.Suggest to your husband: why don't we see a movie this weekend?对丈夫说:不如这个周末去看电影吧。
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
搞掂 = lo xong, xong xuôi
夾時間 = hẹn khớp giờ giấc với nhau
順便 = tiện thể, nhân tiện
好在 = may mà
應承 = nhận lời, hứa
揀 = chọn, lựa
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
Nếu ngày mai không mưa thì mình đi xem phim nhé.
Anh tính cuối tuần này đi leo núi với em đó.
Tuy mắc hơn một chút nhưng nhà hàng đó đẹp lắm đó.
Hễ hẹn xong giờ giấc là anh lo đặt bàn ngay.
Em càng ngày càng bận, hay là cứ thứ Bảy mình ra ngoài chơi nhé.
Vì anh phải họp nên đổi sang Chủ nhật mình mới đi.
Anh không những mua vé rồi mà còn đặt luôn bữa tối nữa.
Ngoài xem phim ra, hay là tiện thể mình dạo phố luôn nhé.
Đi Nhật hay là Đài Loan? Tối nay mình chọn luôn đi.
Nhớ gọi điện cho mẹ trước khi ra khỏi nhà nhé.
Lúc đặt khách sạn, may mà em đã dùng mã giảm giá.
Khoan nhận lời với người ta, để anh xem lại lịch trình đã.