Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Xin lỗi & làm hòaApologising & Making Up道歉和好
道歉 · dou6 hip3 · Ngày 26 · Cấp 2Day 26 · Level 2第26天 · 第2级

Hai cô bạn thân vừa cãi nhau vì chuyện trễ hẹn. Giờ bình tĩnh lại, cả hai xin lỗi và muốn làm hòa.Two close friends have just argued over one of them being late. Now that they've calmed down, both apologise and want to make up.两个好朋友刚为迟到的事吵了一架。现在冷静下来,两人都道歉,想和好。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Seoi1 jin4 ngaam1 sin1 daai6 seng1 zo2, daan6 hai6 ngo5 m4 soeng2 nau1 nei5.
Tuy nãy giờ mình có lớn tiếng, nhưng mình không muốn giận bạn.
Although just now I raised my voice, but I don't want to be angry at you.
虽然刚才 大声了, 但是我 不想生你气。
雖然啱先 大聲咗, 但係我 唔想嬲你。
VợWife妻子Tuy nãy giờ mình có lớn tiếng, nhưng mình không muốn giận bạn đâu.I raised my voice just now, but I don't want to be angry with you.虽然刚才大声了,但是我不想生你的气。
2
Deoi3 m4 zyu6 aa3, hai6 ngo5 m4 ngaam1, zan1 hai6 m4 hou2 ji3 si1.
Xin lỗi nhé, là mình sai, thật sự ngại quá.
I'm sorry, it was my fault, I really feel bad about it.
对不起啊, 是我不对, 真不好意思。
對唔住呀, 係我唔啱, 真係唔好意思。
Bạn gáiFriend朋友Xin lỗi nhé, là mình sai, mình thật sự ngại quá.I'm sorry, it was my fault. I really feel bad.对不起,是我不对,真的不好意思。
3
Jyu4 gwo2 ngo5 zou6 co3 zo2, nei5 zau6 zik6 zip3 waa6 ngo5 zi1 laa1.
Nếu mình làm sai, thì bạn cứ thẳng thắn nói cho mình biết nhé.
If I did something wrong, then just directly tell me, alright.
如果我 做错了, 你就直接 告诉我吧。
如果我 做錯咗, 你就直接 話我知啦。
VợWife妻子Nếu mình làm sai thì bạn cứ nói thẳng cho mình biết nhé.If I've done something wrong, just tell me straight.如果我做错了,你就直接告诉我吧。
4
Jat1 man6 nei5 zau6 waa6 mou5 so2 wai6, kei4 sat6 nei5 m4 hoi1 sam1.
Hễ hỏi bạn là nói sao cũng được, thật ra bạn đang không vui.
The moment I ask you you say it doesn't matter, but actually you are not happy.
一问你 就说无所谓, 其实你 不开心。
一問你 就話冇所謂, 其實你 唔開心。
Bạn gáiFriend朋友Hễ mình hỏi là bạn nói sao cũng được, thật ra bạn đang không vui.Every time I ask, you say it doesn't matter, but actually you're upset.一问你就说无所谓,其实你不开心。
5
Ngo5 dei6 jyut6 aai3 jyut6 daai6 seng1, kei4 sat6 dou1 hou2 gui6 lo1.
Hai đứa càng cãi càng lớn tiếng, thật ra cũng đều mệt lắm rồi.
The more we argue the louder we get, actually we're both really tired.
我们越吵 越大声, 其实都 很累了。
我哋越嗌 越大聲, 其實都 好攰囉。
VợWife妻子Hai đứa càng cãi càng lớn tiếng, thật ra cả hai đều mệt lắm rồi.The more we argue, the louder we get — and really, we're both worn out.我们越吵越大声,其实都很累了。
6
Jan1 wai6 ngo5 gong2 je5 taai3 cung1, so2 ji5 nei5 nau1 zuk1 jat1 jat6.
Tại vì mình nói năng quá gắt, nên bạn giận nguyên một ngày.
Because I spoke too harshly, so you stayed angry the whole day.
因为我 说话太冲, 所以你 生了一整天气。
因為我 講嘢太衝, 所以你 嬲足一日。
Bạn gáiFriend朋友Tại mình nói năng quá gắt nên bạn giận nguyên một ngày.Because I spoke too harshly, you were angry for a whole day.因为我说话太冲,所以你气了一整天。
7
M4 daan1 zi2 ngo5 ci4 zo2, zung6 m4 gei3 dak1 fuk1 nei5 tim1.
Không chỉ mình tới trễ, mà còn quên trả lời tin bạn nữa.
Not only was I late, I also forgot to reply to you.
不但 我迟到了, 还忘记 回你消息呢。
唔單止 我遲咗, 仲唔記得 覆你添。
VợWife妻子Không chỉ mình tới trễ, mà còn quên trả lời tin nhắn của bạn nữa.Not only was I late, I also forgot to reply to you.不但我迟到了,还忘了回复你呢。
8
Ceoi4 zo2 gong2 deoi3 m4 zyu6 zi1 ngoi6, ngo5 zung6 wui5 gaau2 dim6 keoi5 gaa3.
Ngoài việc nói xin lỗi ra, mình còn sẽ giải quyết xong chuyện đó.
Besides saying sorry, I will also get it all sorted out.
除了说 对不起以外, 我还会 把它搞定的。
除咗講 對唔住之外, 我仲會 搞掂佢㗎。
Bạn gáiFriend朋友Ngoài việc nói xin lỗi ra, mình còn sẽ giải quyết xong chuyện đó nữa.Besides saying sorry, I'll sort it out too.除了说对不起以外,我还会把事情搞定的。
9
Ngo5 dei6 aai3 gaau1 ge3 si4 hau6, nei5 m4 hou2 m4 ceot1 seng1 zyu6.
Lúc hai đứa cãi nhau khi đó, bạn đừng có im lặng không nói gì.
When the two of us argue at that moment, please don't just stay silent.
我们吵架 的时候, 你别 不出声。
我哋嗌交 嘅時候, 你唔好 唔出聲住。
VợWife妻子Lúc hai đứa cãi nhau, bạn đừng im lặng không nói gì như vậy.When we argue, please don't go silent on me.我们吵架的时候,你先别不出声。
10
Bat1 jyu4 gam1 maan5 sik6 jyun4 faan6, ngo5 dei6 hou2 hou2 king1 jat1 ci3 laa1.
Hay là tối nay ăn cơm xong, hai đứa mình đàng hoàng nói chuyện một lần nhé.
How about tonight after dinner, we properly have a talk.
不如今晚 吃完饭, 我们好好 谈一次吧。
不如今晚 食完飯, 我哋好好 傾一次啦。
Bạn gáiFriend朋友Hay là tối nay ăn cơm xong, hai đứa mình nói chuyện đàng hoàng một lần nhé.Why don't we have a proper talk after dinner tonight?不如今晚吃完饭,我们好好谈一次吧。
11
Nei5 hai6 soeng2 ngo5 jing6 co3, ding6 hai6 soeng2 ngo5 teng1 nei5 gong2?
Bạn muốn mình nhận lỗi, hay là muốn mình nghe bạn nói?
Do you want me to admit I was wrong, or do you want me to listen to you?
你是想 我认错, 还是想 我听你说?
你係想 我認錯, 定係想 我聽你講?
VợWife妻子Bạn muốn mình nhận lỗi, hay là muốn mình ngồi nghe bạn nói?Do you want me to admit I'm wrong, or do you want me to listen to you?你是想我认错,还是想我听你说?
12
Hou2 zoi6 nei5 hang2 gong2 ceot1 lai4, m4 hai6 ngo5 dei6 zung6 nau1 zyu6 wo3.
May mà bạn chịu nói ra, không thì hai đứa còn giận nhau nữa đó.
Luckily you were willing to say it out loud, otherwise the two of us would still be angry.
幸好你 肯说出来, 不然我们 还在生气呢。
好在你 肯講出嚟, 唔係我哋 仲嬲住喎。
Bạn gáiFriend朋友May mà bạn chịu nói ra, không thì hai đứa còn giận nhau dài dài đó.Luckily you were willing to say it, otherwise we'd still be angry with each other.幸好你肯说出来,不然我们还在生气呢。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
唔 m4 — âm tiết chỉ có “m”唔 m4 — a syllable that's just “m”唔 m4 —— 只有“m”的音节

唔 m4 không có nguyên âm: ngậm môi, ngân một tiếng “ưm” thấp và hạ xuống (thanh 4), như tiếng “ừm” khi lưỡng lự.唔 m4 has no vowel: close your lips and hum a low, falling “mm” (tone 4), like a hesitant “hmm”.唔 m4 没有元音:闭上嘴,发一个低降的“嗯”(第4声)。

Đừng đọc thành “mư” hay “ừ”. Môi phải khép từ đầu tới cuối.Don't add a vowel and say “muh”. Keep the lips closed from start to finish.别加元音读成“mư”,嘴唇从头到尾都要合上。

唔 đứng trước động từ, tính từ để phủ định nên gặp khắp nơi: 對唔住, 唔好意思, 唔開心, 唔記得, 唔出聲.Since 唔 negates verbs and adjectives, it's everywhere: 對唔住, 唔好意思, 唔開心, 唔記得, 唔出聲.唔用来否定动词和形容词,所以随处可见:對唔住、唔好意思、唔開心、唔記得、唔出聲。

Cùng loại với 五 ng5 (năm): chỉ ngân “ng” trong mũi, cũng không có nguyên âm.Its cousin is 五 ng5 (five): just a hummed “ng”, with no vowel either.同类的还有五 ng5,只有鼻音 ng,也没有元音。

對唔住deoi3 m4 zyu6xin lỗisorry对不起

唔好意思m4 hou2 ji3 si1ngại quá, xin lỗiexcuse me, sorry不好意思

唔開心m4 hoi1 sam1không vuiunhappy不开心

唔出聲m4 ceot1 seng1im lặngto stay silent不出声

五ng5nămfive五
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
如果… 就… — nếu… thì…如果… 就… — if…, then…如果……就……

如果 jyu4 gwo2 = “nếu”, 就 zau6 = “thì”. Giống tiếng Việt, vế điều kiện đứng trước.如果 jyu4 gwo2 = “if”, 就 zau6 = “then”. The condition comes first.如果 = 如果,就 = 就。和普通话一样,条件在前。

就 đứng SAU chủ ngữ của vế sau, khác tiếng Việt: nói 你就直接話我知, không nói 就你….就 comes AFTER the subject of the second clause: 你就直接話我知, not 就你….就放在后半句主语之后:说你就直接話我知,不说“就你……”。

Có thể thêm 嘅話 ge3 waa2 cuối vế điều kiện: 如果你覺得辛苦嘅話…. Nói nhanh còn bỏ luôn 如果: 你唔得閒嘅話,就唔使嚟.You can add 嘅話 ge3 waa2 at the end of the if-clause: 如果你覺得辛苦嘅話…. In fast speech even 如果 goes: 你唔得閒嘅話,就唔使嚟.条件句尾可加嘅話(……的话):如果你覺得辛苦嘅話……口语甚至省掉如果:你唔得閒嘅話,就唔使嚟。

Khi vế sau là lời khuyên, thường kết bằng 啦 laa1: 如果攰就抖吓啦 = nếu mệt thì nghỉ chút đi.When the second clause is a suggestion, it often ends with 啦 laa1: 如果攰就抖吓啦 = if you're tired, have a rest.后半句是建议时,常以啦结尾:如果攰就抖吓啦 = 累了就休息一下吧。

3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

如果你攰,就抖吓啦。Jyu4 gwo2 nei5 gui6, zau6 tau2 haa5 laa1.Nếu anh mệt thì nghỉ chút đi.If you're tired, have a rest.如果你累了,就休息一下吧。

如果落雨,我哋就唔去喇。Jyu4 gwo2 lok6 jyu5, ngo5 dei6 zau6 m4 heoi3 laa3.Nếu mưa thì tụi mình không đi nữa.If it rains, we won't go.如果下雨,我们就不去了。

你唔明嘅話,就問我啦。Nei5 m4 ming4 ge3 waa2, zau6 man6 ngo5 laa1.Nếu em không hiểu thì hỏi anh nhé.If you don't understand, just ask me.你不明白的话,就问我吧。
Mẹo:Tip:小贴士: Tiếng Việt hay bỏ chữ “thì”, nhưng tiếng Quảng gần như luôn giữ 就 — thiếu nó câu nghe cụt.English often drops “then”, but Cantonese almost always keeps 就 — without it the sentence sounds clipped.越南语常省略“thì”,粤语几乎总要保留就,否则听起来不完整。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
m4 hou2 ji3 si1ngại quá, xin lỗi (nhẹ)sorry, excuse me (mild apology)不好意思唔好意思
jing6 co3nhận lỗi, nhận saito admit one's mistake认错認錯
mou5 so2 wai6sao cũng được, không quan trọngdoesn't matter, no preference无所谓冇所謂
hou2 zoi6may mà, may làluckily, fortunately幸好好在
m4 gei3 dak1quên mấtto forget忘记唔記得
gaau2 dim6giải quyết xong, xong xuôito get it done, sort it out搞定搞掂
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
嬲

nau1

男naam4đàn ôngman男女neoi5đàn bà, con gáiwoman女男naam4đàn ôngman男

嬲 nau1 = “giận”. Chữ gồm hai chữ 男 kẹp chữ 女 ở giữa — mẹo nhớ: hai người đàn ông giành một cô gái thì sao mà không giận! 嬲足一日 = giận nguyên một ngày.嬲 nau1 = “angry”. It's two 男 (man) with 女 (woman) squeezed in between — a handy memory trick: two men fighting over one woman, of course someone's angry! 嬲足一日 = angry for a whole day.嬲 nau1 = 生气。字形是两个“男”夹着一个“女”——记忆窍门:两个男人争一个女人,怎能不生气!嬲足一日 = 气了一整天。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Nói: xin lỗi, là mình sai.Say: sorry, it was my fault.说:对不起,是我不对。

對唔住,係我唔啱。Deoi3 m4 zyu6, hai6 ngo5 m4 ngaam1.
2. Nói: nếu mình làm sai thì bạn cứ nói thẳng nhé.Say: if I've done something wrong, just tell me straight.说:如果我做错,你就直接告诉我吧。

如果我做錯,你就直接話我知啦。Jyu4 gwo2 ngo5 zou6 co3, nei5 zau6 zik6 zip3 waa6 ngo5 zi1 laa1.
3. Hỏi bạn: bạn đang giận mình à?Ask your friend: are you angry with me?问朋友:你是不是在生我的气?

你係咪嬲緊我呀?Nei5 hai6 mai6 nau1 gan2 ngo5 aa3?
4. Rủ bạn: tối nay mình nói chuyện đàng hoàng nhé.Suggest to your friend: let's have a proper talk tonight.对朋友说:今晚我们好好谈谈吧。

今晚我哋好好傾吓啦。Gam1 maan5 ngo5 dei6 hou2 hou2 king1 haa5 laa1.
5. Nói: may mà bạn chịu nói ra.Say: luckily you were willing to say it.说:幸好你肯说出来。

好在你肯講出嚟。Hou2 zoi6 nei5 hang2 gong2 ceot1 lei4.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。