Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Ở nhà thư giãnRelaxing at Home在家放松
喺屋企 · hai2 uk1 kei2 · Ngày 24 · Cấp 2Day 24 · Level 2第24天 · 第2级

Tối thứ Sáu, mai được nghỉ. Hai vợ chồng ở nhà uống trà, chọn phim xem và nằm dài trên sofa.Friday night, with a day off tomorrow. The couple stay home, have tea, pick a film and sprawl on the sofa.星期五晚上,明天放假。夫妻俩在家喝茶、挑电影、躺在沙发上休息。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Ngo5 jat1 faan1 dou3 uk1 kei2, zau6 zik1 hak1 wun6 gin6 syu1 fuk6 saam1.
Anh vừa về tới nhà, là lập tức thay bộ đồ thoải mái.
As soon as I get home, right away change into comfy clothes.
我一 回到家, 就马上 换件舒服的衣服。
我一 返到屋企, 就即刻 換件舒服衫。
ChồngHusband丈夫Anh vừa về tới nhà là thay ngay bộ đồ cho thoải mái.As soon as I get home, I change into something comfy.我一回到家,就马上换件舒服的衣服。
2
Seoi1 jin4 uk1 kei2 lyun6 zo2 di1, daan6 hai6 hou2 syu1 fuk6 maa3.
Tuy nhà cửa hơi bừa bộn, nhưng mà thoải mái lắm mà.
Although the house is a bit messy, but it is really comfortable.
虽然家里 有点乱, 但是 很舒服嘛。
雖然屋企 亂咗啲, 但係 好舒服嘛。
VợWife妻子Tuy nhà cửa hơi bừa bộn, nhưng mà thoải mái lắm.The place is a bit messy, but it's really comfortable.虽然家里有点乱,但是很舒服嘛。
3
Nei5 gaan2 tou3 hei3 lai4 tai2 laa1, siu3 pin2 ding6 hai6 oi3 cing4 pin2?
Em chọn một bộ phim để coi nhé, phim hài hay phim tình cảm?
You pick a movie to watch, a comedy or a romance?
你挑部电影 来看吧, 喜剧片 还是爱情片?
你揀套戲 嚟睇啦, 笑片 定係愛情片?
ChồngHusband丈夫Em chọn một bộ phim để coi đi, phim hài hay phim tình cảm?Pick a film for us to watch — a comedy or a romance?你挑部电影来看吧,喜剧还是爱情片?
4
Tai2 bin1 tou3 ngo5 dou1 mou5 so2 wai6, nei5 zung1 ji3 zau6 dak1 laa3.
Coi bộ nào anh cũng thấy sao cũng được, em thích là được rồi.
Whichever one we watch it does not matter to me, you like it and that is fine.
看哪部 我都无所谓, 你喜欢 就行了。
睇邊套 我都冇所謂, 你鍾意 就得喇。
ChồngHusband丈夫Coi bộ nào anh cũng thấy sao cũng được, em thích là được rồi.I don't mind what we watch — whatever you like is fine.看哪部我都无所谓,你喜欢就行了。
5
Zoeng1 so1 faa3 jyut6 co5 jyut6 syu1 fuk6, ngo5 m4 soeng2 juk1 gaa3 laa3.
Cái ghế sofa càng ngồi càng êm, anh chẳng muốn nhúc nhích nữa rồi.
The sofa gets comfier the longer you sit, I do not want to move anymore.
这张沙发 越坐越舒服, 我不想动 了。
張梳化 越坐越舒服, 我唔想郁 㗎喇。
ChồngHusband丈夫Cái ghế sofa càng ngồi càng êm, anh chẳng muốn nhúc nhích nữa.This sofa gets comfier the longer I sit on it. I don't want to move.这张沙发越坐越舒服,我都不想动了。
6
Jan1 wai6 ting1 jat6 fong3 gaa3, so2 ji5 gam1 maan5 aan3 di1 fan3 laa1.
Vì ngày mai được nghỉ, nên tối nay mình ngủ trễ chút nhé.
Because tomorrow is a day off, so tonight let us go to bed later.
因为明天 放假, 所以今晚 晚点睡吧。
因為聽日 放假, 所以今晚 晏啲瞓啦。
VợWife妻子Vì ngày mai được nghỉ, nên tối nay mình ngủ trễ chút nhé.Since tomorrow's a day off, let's go to bed a bit later tonight.因为明天放假,所以今晚晚点睡吧。
7
M4 daan1 zi2 jau5 bui1 jit6 caa4, zung6 jau5 tong4 seoi2 sik6 tim1.
Không những có ly trà nóng, mà còn có chè để ăn nữa.
Not only is there a cup of hot tea, there is also sweet soup to eat as well.
不但 有杯热茶, 还有糖水 吃呢。
唔單止 有杯熱茶, 仲有糖水 食添。
VợWife妻子Không những có ly trà nóng, mà còn có chè để ăn nữa.There's not only a cup of hot tea, there's sweet soup too.不但有杯热茶,还有糖水吃呢。
8
Ngo5 caa1 di1 m4 gei3 dak1 cung1 zo2 bui1 caa4, ji4 gaa1 dung3 saai3 laa3.
Anh suýt nữa quên mất là đã pha ly trà, giờ nguội hết rồi.
I almost forgot that I made a cup of tea, now it has gone cold.
我差点 忘记 泡了杯茶, 现在全凉了。
我差啲 唔記得 沖咗杯茶, 而家凍晒喇。
ChồngHusband丈夫Anh suýt nữa quên mất là đã pha một ly trà, giờ nguội hết rồi.I nearly forgot I'd made a cup of tea — now it's gone completely cold.我差点忘了泡了杯茶,现在全凉了。
9
Ngo5 zung1 ji3 fong3 gaa3 ge3 si4 hau6, me1 dou1 m4 sai2 nam2 aa1 maa3.
Anh thích lúc được nghỉ, chẳng phải nghĩ gì cả mà.
I like when it is a day off, not having to think about anything you know.
我喜欢 放假的时候, 什么都不用想 嘛。
我鍾意 放假嘅時候, 咩都唔使諗 吖嘛。
ChồngHusband丈夫Anh thích nhất là lúc được nghỉ, chẳng phải nghĩ ngợi gì cả.What I love about days off is not having to think about anything.我喜欢放假的时候,什么都不用想嘛。
10
Nei5 bong1 ngo5 mut3 haa5 zoeng1 toi2, ngo5 zau6 seon6 bin2 sou3 dei6 laa1.
Em giúp anh lau cái bàn, anh thì tiện tay quét nhà nhé.
You help me wipe the table, and I will take the chance to sweep the floor.
你帮我 擦一下桌子, 我就顺便 扫地吧。
你幫我 抹吓張枱, 我就順便 掃地啦。
ChồngHusband丈夫Em lau giùm anh cái bàn, anh tiện tay quét nhà luôn nhé.Can you wipe the table for me? I'll sweep the floor while I'm at it.你帮我擦一下桌子,我顺便扫地吧。
11
Nei5 m4 hou2 hoi1 laang5 hei3 zyu6, hoi1 coeng1 m4 gau3 loeng4 me1?
Em khoan mở máy lạnh vội, mở cửa sổ chưa đủ mát sao?
Do not turn on the aircon just yet, opening the window is not cool enough?
你先别 开空调, 开窗 不够凉吗?
你唔好 開冷氣住, 開窗 唔夠涼咩?
ChồngHusband丈夫Em khoan mở máy lạnh đã, mở cửa sổ chưa đủ mát sao?Don't turn on the air con yet — isn't it cool enough with the window open?你先别开空调,开窗还不够凉快吗?
12
Hou2 zoi6 kam4 jat6 gaau2 dim6 saai3 gaa1 mou6, gam1 jat6 sin1 gam3 dak1 haan4 lo1.
May mà hôm qua làm xong hết việc nhà, hôm nay mới rảnh vậy đó.
Luckily yesterday we finished all the housework, that is why today is so free you see.
好在昨天 把家务都做完了, 今天才这么闲 咯。
好在琴日 搞掂晒家務, 今日先咁得閒 囉。
VợWife妻子May mà hôm qua làm xong hết việc nhà, hôm nay mới rảnh vậy đó.Luckily we finished all the housework yesterday — that's why we're so free today.幸好昨天把家务都做完了,今天才这么闲。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
n- và l- — “giọng lười” của người Hồng Kôngn- and l- — the Hong Kong “lazy sound”n- 和 l- —— 香港人的“懒音”

Chuẩn thì 你 là nei5, 諗 là nam2. Nhưng rất nhiều người Hồng Kông nói lei5, lam2 — gọi là 懶音 laan5 jam1, “giọng lười”.The standard forms are 你 nei5 and 諗 nam2, but many Hong Kongers say lei5, lam2 — the so-called 懶音 laan5 jam1, “lazy sound”.标准读音是你 nei5、諗 nam2,但很多香港人读成 lei5、lam2,这就是“懒音”。

Chỉ có n đổi thành l, không có chiều ngược lại: chữ vốn là l- như 冷 laang5, 涼 loeng4 thì luôn đọc l-.It only goes one way, n to l: words that start with l-, like 冷 laang5 and 涼 loeng4, are always l-.只有 n 变 l,没有反过来:本来是 l- 的字,如冷 laang5、涼 loeng4,永远读 l-。

Nghe hiểu cả hai kiểu là đủ. Khi tự nói, nên dùng n- chuẩn cho 你, 諗, 女, 呢 — mà lỡ nói l- cũng không ai cười.Recognising both is enough. When you speak, prefer the standard n- for 你, 諗, 女, 呢 — but nobody will laugh at l-.能听懂两种就够了。自己说时,你、諗、女、呢最好用标准的 n-,说成 l- 也没人笑。

你nei5anh, em, bạnyou你

諗nam2nghĩto think想

呢度ni1 dou6chỗ nàyhere这里

冷氣laang5 hei3máy lạnhair conditioning空调

涼loeng4mátcool凉快

女neoi5con gáidaughter; female女儿;女
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
唔好… 住 — khoan… đã唔好… 住 — don't… just yet唔好……住 —— 先别……

住 zyu6 đặt cuối câu phủ định nghĩa là “tạm thời, khoan đã”: 唔好開冷氣住 = khoan mở máy lạnh đã.住 zyu6 at the end of a negative sentence means “for now, yet”: 唔好開冷氣住 = don't turn the air con on just yet.否定句尾加住,表示“暂时先别”:唔好開冷氣住 = 先别开空调。

Khác với 唔好 trơn: 唔好開 = đừng mở (hẳn); 唔好開住 = khoan mở, lát nữa tính.Compare plain 唔好: 唔好開 = don't turn it on (at all); 唔好開住 = hold off for now.和单用唔好不同:唔好開 = 别开;唔好開住 = 暂时先别开。

Hay đi chung với một câu có 先 phía sau: 唔好走住,食埋飯先 = khoan về, ăn cơm xong đã.Often followed by a 先 clause: 唔好走住,食埋飯先 = don't go yet, have dinner first.常和后面带先的句子连用:唔好走住,食埋飯先 = 先别走,吃完饭再说。

住 này khác 住 đứng ngay sau động từ (拎住 = đang cầm). Ở cuối câu, nó chỉ có nghĩa “tạm thời”.This 住 is different from 住 right after a verb (拎住 = holding). At the end of the sentence it just means “for now”.这个住和紧跟动词的住(拎住 = 拿着)不同,放在句尾只表示“暂时”。

3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

唔好走住。M4 hou2 zau2 zyu6.Khoan về đã.Don't go yet.先别走。

唔好畀錢住,我睇吓先。M4 hou2 bei2 cin2 zyu6, ngo5 tai2 haa5 sin1.Khoan trả tiền đã, để anh xem cái đã.Don't pay yet, let me have a look first.先别付钱,我先看看。

你唔好話畀佢知住。Nei5 m4 hou2 waa6 bei2 keoi5 zi1 zyu6.Anh khoan nói cho cô ấy biết đã.Don't tell her just yet.你先别告诉她。
Mẹo:Tip:小贴士: Tiếng Việt nói “khoan… đã” — chữ “đã” cuối câu chính là 住. Đặt 住 ở cuối câu, đừng đặt ngay sau 唔好.Think of 住 as “for now” tacked onto the end. Put it at the very end of the sentence, not right after 唔好.越南语“khoan… đã”句尾的“đã”就是住。住放句尾,不要紧跟唔好。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
gaau2 dim6làm xong, giải quyết xong xuôito get done, to sort out搞定搞掂
mou5 so2 wai6sao cũng được, không quan trọngit does not matter, either is fine无所谓冇所謂
seon6 bin2tiện thể, nhân tiệnwhile at it, in passing顺便順便
hou2 zoi6may mà, may làluckily, fortunately好在好在
m4 gei3 dak1quên, không nhớto forget不记得唔記得
gaan2chọn, lựato pick, to choose挑揀
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
唔

m4

口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字吾ng4ta, tôi (văn cổ; chỉ cho mượn âm gần giống)I (classical; lends only a similar sound)吾(只借相近的读音)

唔 m4 = “không”, giống 不 của tiếng Phổ thông: 唔使 = không cần, 唔好 = đừng. Ghép từ 口 (chữ khẩu ngữ) và 吾 ng4 gợi âm — cả hai đều là âm mũi không có nguyên âm.唔 m4 = “not”, like Mandarin 不: 唔使 = no need, 唔好 = don't. It's 口 (spoken word) plus 吾 ng4 for the sound — both are hummed nasals with no vowel.唔 m4 = 不:唔使 = 不用,唔好 = 别。由口(口语字)加吾 ng4(表音)组成,两者都是没有元音的鼻音。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Nói: khoan mở máy lạnh đã.Say: don't turn on the air con yet.说:先别开空调。

唔好開冷氣住。M4 hou2 hoi1 laang5 hei3 zyu6.
2. Hỏi chồng: xem phim hài hay phim tình cảm?Ask your husband: comedy or romance?问丈夫:看喜剧还是爱情片?

睇笑片定係愛情片呀?Tai2 siu3 pin2 ding6 hai6 oi3 cing4 pin2 aa3?
3. Nói: xem phim nào cũng được, em sao cũng được.Say: any film is fine, I don't mind.说:看哪部都行,我无所谓。

睇邊套都得,我冇所謂。Tai2 bin1 tou3 dou1 dak1, ngo5 mou5 so2 wai6.
4. Nhờ chồng: anh lau giùm em cái bàn nhé.Ask your husband: can you wipe the table for me?请丈夫:你帮我擦一下桌子吧。

你幫我抹吓張枱啦。Nei5 bong1 ngo5 mut3 haa5 zoeng1 toi2 laa1.
5. Nói: trà nguội hết rồi.Say: the tea has gone cold.说:茶全凉了。

杯茶凍晒喇。Bui1 caa4 dung3 saai3 laa3.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。