Daily Cantonese — Day 24: Relaxing at Home (喺屋企) · Level 2
by
Maxwell Lau ·
14 min read
Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Ở nhà thư giãnRelaxing at Home在家放松
喺屋企 · hai2 uk1 kei2 · Ngày 24 · Cấp 2Day 24 · Level 2第24天 · 第2级
Tối thứ Sáu, mai được nghỉ. Hai vợ chồng ở nhà uống trà, chọn phim xem và nằm dài trên sofa.Friday night, with a day off tomorrow. The couple stay home, have tea, pick a film and sprawl on the sofa.星期五晚上,明天放假。夫妻俩在家喝茶、挑电影、躺在沙发上休息。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
The sofagets comfier the longer you sit,I do not want to moveanymore.
这张沙发越坐越舒服,我不想动了。
張梳化越坐越舒服,我唔想郁㗎喇。
ChồngHusband丈夫Cái ghế sofa càng ngồi càng êm, anh chẳng muốn nhúc nhích nữa.This sofa gets comfier the longer I sit on it. I don't want to move.这张沙发越坐越舒服,我都不想动了。
Anh suýt nữaquên mấtlà đã pha ly trà,giờ nguội hết rồi.
I almostforgotthat I made a cup of tea,now it has gone cold.
我差点忘记泡了杯茶,现在全凉了。
我差啲唔記得沖咗杯茶,而家凍晒喇。
ChồngHusband丈夫Anh suýt nữa quên mất là đã pha một ly trà, giờ nguội hết rồi.I nearly forgot I'd made a cup of tea — now it's gone completely cold.我差点忘了泡了杯茶,现在全凉了。
I likewhen it is a day off,not having to think about anythingyou know.
我喜欢放假的时候,什么都不用想嘛。
我鍾意放假嘅時候,咩都唔使諗吖嘛。
ChồngHusband丈夫Anh thích nhất là lúc được nghỉ, chẳng phải nghĩ ngợi gì cả.What I love about days off is not having to think about anything.我喜欢放假的时候,什么都不用想嘛。
Em giúp anhlau cái bàn,anh thì tiện tayquét nhà nhé.
You help mewipe the table,and I will take the chance tosweep the floor.
你帮我擦一下桌子,我就顺便扫地吧。
你幫我抹吓張枱,我就順便掃地啦。
ChồngHusband丈夫Em lau giùm anh cái bàn, anh tiện tay quét nhà luôn nhé.Can you wipe the table for me? I'll sweep the floor while I'm at it.你帮我擦一下桌子,我顺便扫地吧。
Do notturn on the aircon just yet,opening the windowis not cool enough?
你先别开空调,开窗不够凉吗?
你唔好開冷氣住,開窗唔夠涼咩?
ChồngHusband丈夫Em khoan mở máy lạnh đã, mở cửa sổ chưa đủ mát sao?Don't turn on the air con yet — isn't it cool enough with the window open?你先别开空调,开窗还不够凉快吗?
May mà hôm qualàm xong hết việc nhà,hôm nay mới rảnh vậyđó.
Luckily yesterdaywe finished all the housework,that is why today is so freeyou see.
好在昨天把家务都做完了,今天才这么闲咯。
好在琴日搞掂晒家務,今日先咁得閒囉。
VợWife妻子May mà hôm qua làm xong hết việc nhà, hôm nay mới rảnh vậy đó.Luckily we finished all the housework yesterday — that's why we're so free today.幸好昨天把家务都做完了,今天才这么闲。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
n- và l- — “giọng lười” của người Hồng Kôngn- and l- — the Hong Kong “lazy sound”n- 和 l- —— 香港人的“懒音”
Chuẩn thì 你 là nei5, 諗 là nam2. Nhưng rất nhiều người Hồng Kông nói lei5, lam2 — gọi là 懶音 laan5 jam1, “giọng lười”.The standard forms are 你 nei5 and 諗 nam2, but many Hong Kongers say lei5, lam2 — the so-called 懶音 laan5 jam1, “lazy sound”.标准读音是你 nei5、諗 nam2,但很多香港人读成 lei5、lam2,这就是“懒音”。
Chỉ có n đổi thành l, không có chiều ngược lại: chữ vốn là l- như 冷 laang5, 涼 loeng4 thì luôn đọc l-.It only goes one way, n to l: words that start with l-, like 冷 laang5 and 涼 loeng4, are always l-.只有 n 变 l,没有反过来:本来是 l- 的字,如冷 laang5、涼 loeng4,永远读 l-。
Nghe hiểu cả hai kiểu là đủ. Khi tự nói, nên dùng n- chuẩn cho 你, 諗, 女, 呢 — mà lỡ nói l- cũng không ai cười.Recognising both is enough. When you speak, prefer the standard n- for 你, 諗, 女, 呢 — but nobody will laugh at l-.能听懂两种就够了。自己说时,你、諗、女、呢最好用标准的 n-,说成 l- 也没人笑。
住 zyu6 đặt cuối câu phủ định nghĩa là “tạm thời, khoan đã”: 唔好開冷氣住 = khoan mở máy lạnh đã.住 zyu6 at the end of a negative sentence means “for now, yet”: 唔好開冷氣住 = don't turn the air con on just yet.否定句尾加住,表示“暂时先别”:唔好開冷氣住 = 先别开空调。
Khác với 唔好 trơn: 唔好開 = đừng mở (hẳn); 唔好開住 = khoan mở, lát nữa tính.Compare plain 唔好: 唔好開 = don't turn it on (at all); 唔好開住 = hold off for now.和单用唔好不同:唔好開 = 别开;唔好開住 = 暂时先别开。
Hay đi chung với một câu có 先 phía sau: 唔好走住,食埋飯先 = khoan về, ăn cơm xong đã.Often followed by a 先 clause: 唔好走住,食埋飯先 = don't go yet, have dinner first.常和后面带先的句子连用:唔好走住,食埋飯先 = 先别走,吃完饭再说。
住 này khác 住 đứng ngay sau động từ (拎住 = đang cầm). Ở cuối câu, nó chỉ có nghĩa “tạm thời”.This 住 is different from 住 right after a verb (拎住 = holding). At the end of the sentence it just means “for now”.这个住和紧跟动词的住(拎住 = 拿着)不同,放在句尾只表示“暂时”。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
唔好走住。M4 hou2 zau2 zyu6.Khoan về đã.Don't go yet.先别走。
唔好畀錢住,我睇吓先。M4 hou2 bei2 cin2 zyu6, ngo5 tai2 haa5 sin1.Khoan trả tiền đã, để anh xem cái đã.Don't pay yet, let me have a look first.先别付钱,我先看看。
你唔好話畀佢知住。Nei5 m4 hou2 waa6 bei2 keoi5 zi1 zyu6.Anh khoan nói cho cô ấy biết đã.Don't tell her just yet.你先别告诉她。
Mẹo:Tip:小贴士:Tiếng Việt nói “khoan… đã” — chữ “đã” cuối câu chính là 住. Đặt 住 ở cuối câu, đừng đặt ngay sau 唔好.Think of 住 as “for now” tacked onto the end. Put it at the very end of the sentence, not right after 唔好.越南语“khoan… đã”句尾的“đã”就是住。住放句尾,不要紧跟唔好。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
✅gaau2 dim6làm xong, giải quyết xong xuôito get done, to sort out搞定搞掂
🤷mou5 so2 wai6sao cũng được, không quan trọngit does not matter, either is fine无所谓冇所謂
🧹seon6 bin2tiện thể, nhân tiệnwhile at it, in passing顺便順便
🍀hou2 zoi6may mà, may làluckily, fortunately好在好在
🤦m4 gei3 dak1quên, không nhớto forget不记得唔記得
👉gaan2chọn, lựato pick, to choose挑揀
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
搞
掂
冇
所
謂
順
便
好
在
唔
記
得
揀
Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
唔
m4
口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字吾ng4ta, tôi (văn cổ; chỉ cho mượn âm gần giống)I (classical; lends only a similar sound)吾(只借相近的读音)
唔 m4 = “không”, giống 不 của tiếng Phổ thông: 唔使 = không cần, 唔好 = đừng. Ghép từ 口 (chữ khẩu ngữ) và 吾 ng4 gợi âm — cả hai đều là âm mũi không có nguyên âm.唔 m4 = “not”, like Mandarin 不: 唔使 = no need, 唔好 = don't. It's 口 (spoken word) plus 吾 ng4 for the sound — both are hummed nasals with no vowel.唔 m4 = 不:唔使 = 不用,唔好 = 别。由口(口语字)加吾 ng4(表音)组成,两者都是没有元音的鼻音。
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Nói: khoan mở máy lạnh đã.Say: don't turn on the air con yet.说:先别开空调。
唔好開冷氣住。M4 hou2 hoi1 laang5 hei3 zyu6.
2. Hỏi chồng: xem phim hài hay phim tình cảm?Ask your husband: comedy or romance?问丈夫:看喜剧还是爱情片?
5. Nói: trà nguội hết rồi.Say: the tea has gone cold.说:茶全凉了。
杯茶凍晒喇。Bui1 caa4 dung3 saai3 laa3.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
搞掂 = làm xong, giải quyết xong xuôi
冇所謂 = sao cũng được, không quan trọng
順便 = tiện thể, nhân tiện
好在 = may mà, may là
唔記得 = quên, không nhớ
揀 = chọn, lựa
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
Anh vừa về tới nhà là thay ngay bộ đồ cho thoải mái.
Tuy nhà cửa hơi bừa bộn, nhưng mà thoải mái lắm.
Em chọn một bộ phim để coi đi, phim hài hay phim tình cảm?
Coi bộ nào anh cũng thấy sao cũng được, em thích là được rồi.