Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Ra khỏi nhàLeaving the House出门
出門 · ceot1 mun4 · Ngày 3 · Cấp 2Day 3 · Level 2第3天 · 第2级

Sáng sớm, hai vợ chồng chuẩn bị ra khỏi nhà: kiểm tra đồ mang theo, khóa cửa, chọn đi xe buýt hay tàu.Early morning: the couple get ready to leave — checking what to bring, locking up, and choosing between bus and train.清早,夫妻俩准备出门:检查要带的东西、锁门、商量坐巴士还是地铁。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Jyu4 gwo2 ting1 ziu1 lok6 jyu5 ge3 waa2, nei5 zau6 gei3 dak1 daai3 baa2 ze1 ceot1 gaai1 laa1.
Nếu sáng mai nếu trời mưa, thì em nhớ mang theo cây dù khi ra ngoài nhé.
If tomorrow morning if it rains, then you remember bring an umbrella when going out.
如果明天早上 下雨的话, 你就记得 带把伞 出门吧。
如果聽朝 落雨嘅話, 你就記得 帶把遮 出街啦。
ChồngHusband丈夫Nếu sáng mai trời mưa thì em nhớ mang theo cây dù khi ra ngoài nhé.If it rains tomorrow morning, remember to take an umbrella when you go out.如果明天早上下雨的话,你就记得带把伞出门吧。
2
Jat1 hoi1 mun4 zau6 man4 dou2 lau4 haa6 go2 zan6 zou2 caan1 hoeng1 mei6, tou5 ngo6 laa3.
Vừa mở cửa là ngửi thấy tầng dưới mùi bữa sáng thơm lúc đó, đói bụng rồi.
As soon as opening the door smell from downstairs that fragrant breakfast smell, I'm hungry.
一开门就 闻到楼下 那阵早餐香味, 肚子饿了。
一開門就 聞到樓下 嗰陣早餐香味, 肚餓喇。
VợWife妻子Vừa mở cửa là ngửi thấy mùi đồ ăn sáng dưới lầu, đói bụng rồi.As soon as I opened the door I could smell breakfast from downstairs — now I'm hungry.一开门就闻到楼下那阵早餐香味,肚子饿了。
3
Seoi1 jin4 gam1 ziu1 hou2 dung3, daan6 hai6 ngo5 dei6 dou1 jiu3 ceot1 heoi3 maai5 di1 sung3 sin1.
Dù sáng nay lạnh lắm, nhưng chúng mình vẫn phải ra ngoài mua ít đồ ăn trước đã.
Although this morning is very cold, but we still have to go out buy some groceries first.
虽然今早 很冷, 但是我们 都要出去 买点菜先。
雖然今朝 好凍, 但係我哋 都要出去 買啲餸先。
ChồngHusband丈夫Tuy sáng nay lạnh lắm, nhưng mình vẫn phải ra ngoài mua ít đồ ăn trước đã.It's very cold this morning, but we still need to go out and buy some groceries first.虽然今天早上很冷,但是我们还是要先出去买点菜。
4
Jan1 wai6 ceot1 min6 sak1 gan2 ce1, so2 ji5 ngo5 dei6 jiu3 zou2 di1 ceot1 mun4 zi3 dak1.
Vì ngoài đường đang kẹt xe, nên chúng mình phải sớm hơn ra khỏi nhà mới được.
Because outside is jammed with traffic, so we need to be earlier leave the house, or it won't work.
因为外面 正在堵车, 所以我们 要早点 出门才行。
因為出面 塞緊車, 所以我哋 要早啲 出門至得。
ChồngHusband丈夫Vì ngoài đường đang kẹt xe nên mình phải ra khỏi nhà sớm mới kịp.There's a traffic jam out there, so we have to leave early.因为外面正在堵车,所以我们要早点出门才行。
5
Ceoi4 zo2 ngan4 baau1 tung4 so2 si4 zi1 ngoi6, zung6 jiu3 gei3 dak1 daai3 maai4 bou6 sau2 gei1 zi3 dak1.
Ngoài ví tiền và chìa khóa ra, còn phải nhớ mang theo cả điện thoại mới được.
Besides the wallet and keys, also need to remember bring the phone too or it won't do.
除了钱包 和钥匙之外, 还要记得 带上手机 才行。
除咗銀包 同鎖匙之外, 重要記得 帶埋部手機 至得。
VợWife妻子Ngoài ví với chìa khóa ra, còn phải nhớ mang theo cả điện thoại nữa.Besides your wallet and keys, you also have to remember to bring your phone.除了钱包和钥匙以外,还要记得把手机也带上才行。
6
So2 mun4 ge3 si4 hau6 gei3 dak1 tai2 cing1 co2 cyu4 fong4 go3 lou4 sik1 zo2 mei6.
Lúc khóa cửa nhớ nhìn kỹ cái bếp trong nhà bếp đã tắt chưa.
When locking the door remember to check carefully the kitchen stove whether it's off or not.
锁门的时候 记得看清楚 厨房的炉 关了没有。
鎖門嘅時候 記得睇清楚 廚房個爐 熄咗未。
ChồngHusband丈夫Lúc khóa cửa nhớ nhìn kỹ xem bếp trong nhà bếp đã tắt chưa.When you lock the door, remember to check whether the stove in the kitchen is off.锁门的时候记得看清楚厨房的炉子关了没有。
7
Gam1 jat6 m4 daan1 zi2 jiu3 daai3 ze1, zung6 jiu3 daai3 maai4 gin6 lau1 tim1, tin1 hei3 zyun2 loeng4 laa3.
Hôm nay không chỉ phải mang dù, mà còn phải mang thêm cả áo khoác nữa, trời trở lạnh rồi.
Today not only need an umbrella, but also need to bring a jacket too, the weather's turning cold.
今天不仅 要带伞, 还要带上 件外套添, 天气转凉了。
今日唔單止 要帶遮, 仲要帶埋 件褸添, 天氣轉涼喇。
VợWife妻子Hôm nay không chỉ phải mang dù mà còn phải mang thêm áo khoác nữa, trời trở lạnh rồi.Today you need not just an umbrella but a jacket too — it's getting chilly.今天不但要带伞,还要带上外套,天气转凉了。
8
Ni1 gaa1 ceot1 mun4 ge3 jan4 jyut6 lei4 jyut6 do1, haang4 lok6 lau4 dou1 gei2 gui6 gaa3.
Bây giờ ra khỏi nhà người càng ngày càng đông, đi xuống lầu cũng thấy hơi mệt đấy.
Nowadays leaving the house more and more people, walking downstairs is quite tiring too.
现在出门 的人越来越多, 走下楼 都挺累的。
𠵱家出門 嘅人越嚟越多, 行落樓 都幾攰㗎。
ChồngHusband丈夫Giờ này người ra khỏi nhà càng lúc càng đông, đi xuống lầu thôi cũng thấy mệt.More and more people are heading out now — even walking downstairs is tiring.现在出门的人越来越多,走下楼都挺累的。
9
Bat1 jyu4 ngo5 dei6 gam1 jat6 daap3 baa1 si2 ceot1 heoi3 laa1, m4 sai2 dang2 gam3 noi6 dik1 si2.
Hay là mình hôm nay đi xe buýt ra ngoài đi, khỏi phải đợi taxi lâu vậy.
How about we today take the bus go out, no need to wait for a taxi so long.
不如我们 今天搭巴士 出去吧, 不用等 那么久的士。
不如我哋 今日搭巴士 出去啦, 唔使等 咁耐嘅士。
ChồngHusband丈夫Hay hôm nay mình đi xe buýt đi, khỏi phải đợi taxi lâu như vậy.Why don't we take the bus today? Then we won't have to wait so long for a taxi.不如我们今天坐巴士出去吧,不用等那么久的士。
10
Nei5 soeng2 daap3 baa1 si2 ding6 hai6 daap3 dei6 tit3 heoi3 faan1 gung1 aa4?
Anh muốn đi xe buýt hay là đi tàu điện ngầm để đi làm vậy?
Do you want to take the bus or take the subway to go to work?
你想搭巴士 还是搭地铁 去上班呢?
你想搭巴士 定係搭地鐵 去返工呀?
VợWife妻子Anh muốn đi xe buýt hay đi tàu điện ngầm đi làm?Do you want to take the bus or the train to work?你想坐巴士还是坐地铁去上班?
11
Keoi5 seng4 jat6 ceot1 zo2 mun4 sin1 faat3 jin6 lau6 dai1 di1 je5, hou2 ci5 mou5 daai3 nou5 gam2.
Anh ấy suốt ngày ra khỏi nhà rồi mới phát hiện quên đồ, cứ như không mang theo não vậy.
He always only realizes after leaving forgot something, as if he left his brain behind.
他成天 出了门才发现 落下了东西, 好像没带脑子一样。
佢成日 出咗門先發現 漏低啲嘢, 好似冇帶腦咁。
VợWife妻子Anh ấy lúc nào cũng ra khỏi nhà rồi mới phát hiện quên đồ, cứ như không mang theo não vậy.He's always realising he's left something behind once he's already out the door — like he forgot his brain.他老是出了门才发现落下东西,好像没带脑子一样。
12
Dim2 gaai2 nei5 gam1 ziu1 fan3 gwo3 lung4, gaau2 dou3 ceot1 mun4 ci4 zo2 sing4 sap6 fan1 zung1 aa4?
Sao sáng nay anh ngủ quên vậy, làm cho ra khỏi nhà trễ mất mười phút luôn thế?
Why this morning you overslept, causing us to leave the house late by a whole ten minutes?
为什么你今早 睡过头, 搞到出门迟了 整整十分钟呢?
點解你今朝 瞓過龍, 搞到出門遲咗 成十分鐘呀?
VợWife妻子Sao sáng nay anh ngủ quên, làm mình ra khỏi nhà trễ tận mười phút vậy?Why did you oversleep this morning? We left a whole ten minutes late!你今天早上为什么睡过头,搞得出门晚了整整十分钟?
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Âm đầu j- đọc như “d” miền NamThe j- initial sounds like English “y”声母 j- 读如普通话的 y

j trong Jyutping không đọc như “j” tiếng Anh, mà như “d” miền Nam hay “gi”: 人 jan4 nghe gần như “dằn”.Jyutping j is not English “j” — it's like English “y”: 人 jan4 sounds like “yun”.粤拼的 j 不是英语的 j,而是像普通话的 y:人 jan4 读起来像“yan”。

Gặp trong bài: 人 jan4 (người), 要 jiu3 (phải), 今日 gam1 jat6 (hôm nay), 嘢 je5 (đồ), 越 jyut6 (càng).In this lesson: 人 jan4 (person), 要 jiu3 (need), 今日 gam1 jat6 (today), 嘢 je5 (stuff), 越 jyut6 (the more).本课出现的:人 jan4(人)、要 jiu3(要)、今日 gam1 jat6(今天)、嘢 je5(东西)、越 jyut6(越)。

Đọc nhẹ nhàng, đừng thành “ch” hay “dz”: 要 jiu3 là “diêu”, không phải “chiêu”.Keep it soft — not “ch” or “dz”: 要 jiu3 is “yiu”, not “chiu”.要读得轻,不要读成“ch”或“dz”:要 jiu3 是“yiu”,不是“chiu”。

人jan4ngườiperson人

要jiu3cần, phảineed, want要

今日gam1 jat6hôm naytoday今天

嘢je5đồ, thứthing, stuff东西

落雨lok6 jyu5trời mưato rain下雨
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
除咗… 之外,仲… — ngoài… ra, còn…除咗… 之外,仲… — besides…, also…除咗……之外,仲…… —— 除了……以外,还……

除咗 ceoi4 zo2 + điều thứ nhất + 之外 zi1 ngoi6 = ngoài… ra.除咗 ceoi4 zo2 + first thing + 之外 zi1 ngoi6 = besides…, apart from….除咗 ceoi4 zo2 + 第一件事 + 之外 zi1 ngoi6 = 除了……以外。

Vế sau dùng 仲 zung6 (còn) để thêm điều mới: 除咗銀包同鎖匙之外,仲要帶手機.The second half uses 仲 zung6 (also) to add something: 除咗銀包同鎖匙之外,仲要帶手機.后半句用“仲 zung6”(还)补充:除咗銀包同鎖匙之外,仲要帶手機。

Nói nhanh có thể bỏ 之外: 除咗食飯,仲想睇戲.In quick speech you can drop 之外: 除咗食飯,仲想睇戲.说得快时可以省掉“之外”:除咗食飯,仲想睇戲。

Nếu vế sau có 都唔… thì nghĩa là “ngoài… ra, không… ai/gì khác”: 除咗你之外,我邊個都唔要.With 都唔… in the second half it means “except…, no one/nothing else”: 除咗你之外,我邊個都唔要.后半句用“都唔……”就是“除了……,别的都不……”:除咗你之外,我邊個都唔要。

3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

除咗銀包之外,仲要帶鎖匙。Ceoi4 zo2 ngan4 baau1 zi1 ngoi6, zung6 jiu3 daai3 so2 si4.Ngoài ví ra, còn phải mang chìa khóa.Besides your wallet, you need to bring your keys.除了钱包以外,还要带钥匙。

除咗食飯,我仲想睇戲。Ceoi4 zo2 sik6 faan6, ngo5 zung6 soeng2 tai2 hei3.Ngoài ăn cơm ra, em còn muốn xem phim.Besides dinner, I'd also like to see a movie.除了吃饭,我还想看电影。

除咗佢之外,個個都嚟咗。Ceoi4 zo2 keoi5 zi1 ngoi6, go3 go3 dou1 lei4 zo2.Ngoài anh ấy ra, ai cũng tới rồi.Everyone's here except him.除了他以外,大家都来了。
Mẹo:Tip:小贴士: 咗 trong 除咗 không mang nghĩa “đã” — 除咗 là một từ cố định, cứ nhớ nguyên cụm.The 咗 in 除咗 doesn't mean “done” — 除咗 is a fixed word, so learn it as a whole.“除咗”里的“咗”不表示完成,“除咗”是固定词,整个记住就行。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
gaau2 dim6xong xuôi, ổn thỏaget it done, sorted搞定搞掂
mou5 so2 wai6không sao, không quan trọngdoesn't matter无所谓冇所謂
seon6 bin6tiện thểwhile you're at it顺便順便
hou2 zoi6may màfortunately好在/幸好好在
m4 gei3 dak1quên mấtforgot忘记了唔記得
gaan2chọn, lựachoose, pick挑选/选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Nhắc chồng: nhớ mang dù nhé.Remind your husband: remember to bring an umbrella.提醒丈夫:记得带把伞。

記得帶把遮啦。Gei3 dak1 daai3 baa2 ze1 laa1.
2. Nói: ngoài ví ra còn phải mang điện thoại.Say: besides the wallet, you need your phone.说:除了钱包,还要带手机。

除咗銀包,仲要帶手機。Ceoi4 zo2 ngan4 baau1, zung6 jiu3 daai3 sau2 gei1.
3. Hỏi chồng: anh khóa cửa chưa?Ask your husband: have you locked the door?问丈夫:你锁门了没有?

你鎖咗門未呀?Nei5 so2 zo2 mun4 mei6 aa3?
4. Hỏi chồng: anh đi xe buýt hay tàu điện?Ask your husband: bus or train?问丈夫:你坐巴士还是地铁?

你搭巴士定係搭地鐵呀?Nei5 daap3 baa1 si2 ding6 hai6 daap3 dei6 tit3 aa3?
5. Nói: ngoài đường đang kẹt xe.Say: there's a traffic jam outside.说:外面在堵车。

出面塞緊車。Ceot1 min6 sak1 gan2 ce1.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。