Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Buổi sángMorning早上
早晨 · zou2 san4 · Ngày 1 · Cấp 2Day 1 · Level 2第1天 · 第2级
Sáng một ngày đi làm, trời lạnh và mưa. Hai vợ chồng tất bật chuẩn bị ra khỏi nhà.A cold, rainy workday morning. The couple rush to get ready to leave the house.一个又冷又下雨的上班日早上,夫妻俩忙着准备出门。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Anh chọncái áo nào mà mặc đây,hôm nay phảigặp khách nữa đấy.
You pickwhich shirt to wear,today I have tomeet clients too.
你选哪件衣服穿呀,今天要见客人添。
你揀邊件衫著呀,今日要見客添。
VợWife妻子Anh chọn mặc áo nào vậy? Hôm nay anh còn phải gặp khách đó.Which shirt are you going to wear? You've got to meet clients today.你挑哪件衣服穿啊?今天还要见客户呢。
May màđã chuẩn bị sẵn từ sớm,sáng nay liềnkhỏi phải cuống cuồng.
Fortunatelygot things ready early,this morning thenno need to rush around.
好在早就准备好了,今天早上就不用手忙脚乱了。
好在早整定咗,今朝就唔使忙亂喇。
ChồngHusband丈夫May mà đã chuẩn bị sẵn từ sớm, sáng nay khỏi phải cuống cuồng.Good thing I got everything ready early — no need to rush around this morning.幸好早就准备好了,今天早上就不用手忙脚乱了。
Giúp emxem hộmấy giờ rồi nhé,em không muốn trễ đâu.
Help metake a lookwhat time it is,I don't want to be late.
帮我看一下几点了啦,不想迟到咯。
幫我睇吓幾點鐘啦,唔想遲到咯。
VợWife妻子Anh xem giúp em mấy giờ rồi, em không muốn trễ đâu.Can you check the time for me? I don't want to be late.帮我看看几点了,我不想迟到。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
唔 m4 và 五 ng5 — âm tiết không có nguyên âm唔 m4 and 五 ng5 — syllables with no vowel唔 m4 和 五 ng5 —— 没有元音的音节
唔 m4 chỉ là âm “m” ngậm miệng, giọng trầm xuống — không đọc thành “mừ” hay “ưm”.唔 m4 is just a hummed “m” with closed lips, falling low — not “muh” or “um”.唔 m4 只是闭着嘴发的“m”,声调往下降,不要读成“mừ”或“ưm”。
Bài này có rất nhiều 唔: 唔記得 (quên), 唔使 (khỏi cần), 唔好 (đừng), 唔想 (không muốn).This lesson is full of 唔: 唔記得 (forget), 唔使 (no need), 唔好 (don't), 唔想 (don't want).本课有很多“唔”:唔記得(忘记)、唔使(不用)、唔好(不要)、唔想(不想)。
五 ng5 và 午 ng5 cũng chỉ là âm “ng” ngân trong mũi, không có nguyên âm, giọng lên nhẹ.五 ng5 and 午 ng5 are just a nasal “ng” hum with no vowel, rising gently.五 ng5 和 午 ng5 也只是鼻腔里的“ng”,没有元音,声调轻轻上扬。
唔m4khôngnot不
唔使m4 sai2không cầnno need不用
唔好m4 hou2đừngdon't不要
五ng5số nămfive五
中午zung1 ng5buổi trưanoon中午
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
先 — làm trước đã先 — do it first先 —— 先做(放在后面)
先 sin1 đứng SAU động từ hoặc cuối câu, nghĩa là “trước đã”: 食早餐先 = ăn sáng trước đã.先 sin1 goes AFTER the verb or at the end of the sentence, meaning “first”: 食早餐先 = have breakfast first.先 sin1 放在动词后面或句尾,表示“先……”:食早餐先 = 先吃早餐。
Tiếng Việt và tiếng Phổ thông đặt “trước / 先” lên trước; tiếng Quảng thì để cuối: 你行先 = anh đi trước đi.Vietnamese and Mandarin put “first” earlier; Cantonese puts 先 last: 你行先 = you go first.普通话把“先”放在动词前;粤语放在后面:你行先 = 你先走。
Hay đi với 啦 để rủ: 飲咖啡先啦 = uống cà phê trước đã nhé.It often pairs with 啦 to suggest: 飲咖啡先啦 = let's have coffee first.常和“啦”一起用来提议:飲咖啡先啦 = 先喝咖啡吧。
先 đặt TRƯỚC động từ thì nghĩa là “mới”: 做完先食 = làm xong rồi mới ăn.先 BEFORE a verb means “only then”: 做完先食 = eat only after finishing.“先”放在动词前面表示“才”:做完先食 = 做完才吃。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
我沖涼先。Ngo5 cung1 loeng4 sin1.Em đi tắm trước đã.I'll take a shower first.我先洗澡。
你食先啦。Nei5 sik6 sin1 laa1.Anh ăn trước đi.You eat first.你先吃吧。
等我換衫先。Dang2 ngo5 wun6 saam1 sin1.Đợi em thay đồ đã.Wait for me to get changed first.等我先换衣服。
Mẹo:Tip:小贴士:Muốn nói “anh ăn trước đi”, đừng dịch từng chữ thành 你先食 — nói 你食先.To say “you eat first”, don't translate word for word as 你先食 — say 你食先.想说“你先吃”,别照普通话说“你先食”,要说“你食先”。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
✅gaau2 dim6xong xuôi, giải quyết ổn thỏaget it done, sorted搞定搞掂
🤷mou5 so2 wai6không sao, không quan trọngdoesn't matter无所谓冇所謂
➕seon6 bin6tiện thể, nhân tiệnconveniently, while at it顺便順便
🍀hou2 zoi6may màfortunately好在好在
🤦m4 gei3 dak1quênforget忘记唔記得
👉gaan2chọn, lựachoose, pick选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
搞
掂
冇
所
謂
順
便
好
在
唔
記
得
揀
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Nói: em quên mang chìa khóa rồi.Say: I forgot my keys.说:我忘了带钥匙。
我唔記得帶鎖匙喇。Ngo5 m4 gei3 dak1 daai3 so2 si4 laa3.
2. Nói với chồng: ăn sáng trước đã.Tell your husband: have breakfast first.对丈夫说:先吃早餐。
食早餐先。Sik6 zou2 caan1 sin1.
3. Hỏi chồng: anh lái xe hay đi xe buýt?Ask your husband: are you driving or taking the bus?问丈夫:你开车还是坐巴士?
5. Nói: em không muốn trễ.Say: I don't want to be late.说:我不想迟到。
我唔想遲到。Ngo5 m4 soeng2 ci4 dou3.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
搞掂 = xong xuôi, giải quyết ổn thỏa
冇所謂 = không sao, không quan trọng
順便 = tiện thể, nhân tiện
好在 = may mà
唔記得 = quên
揀 = chọn, lựa
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
Vừa nghe chuông báo thức reo là em nhảy ngay xuống giường.
Nếu quên mang chìa khóa thì sẽ không mở được cửa đâu.
Tuy sáng nay lạnh lắm nhưng vẫn phải ra khỏi nhà.
Vì hôm nay trời mưa nên phải đi sớm chút.
Bữa sáng ăn gì cũng được, miễn xong là được rồi.
Anh chọn mặc áo nào vậy? Hôm nay anh còn phải gặp khách đó.
May mà đã chuẩn bị sẵn từ sớm, sáng nay khỏi phải cuống cuồng.
Lúc anh đi mua đồ, tiện thể lấy luôn tờ báo nhé.
Đừng để ti vi mở nữa, mau ăn sáng trước đã.
Hay sáng nay mình xuống dưới nhà uống cà phê trước đi.
Sáng nay anh lái xe đi làm hay đi xe buýt?
Anh xem giúp em mấy giờ rồi, em không muốn trễ đâu.