Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Buổi sángMorning早上
早晨 · zou2 san4 · Ngày 1 · Cấp 2Day 1 · Level 2第1天 · 第2级

Sáng một ngày đi làm, trời lạnh và mưa. Hai vợ chồng tất bật chuẩn bị ra khỏi nhà.A cold, rainy workday morning. The couple rush to get ready to leave the house.一个又冷又下雨的上班日早上,夫妻俩忙着准备出门。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Jat1 ting1 dou3 naau6 zung1 hoeng2, ngo5 zau6 zik1 hak1 tiu3 lok6 cong4.
Vừa nghe thấy chuông báo thức reo, em liền bật dậy nhảy xuống giường ngay.
As soon as I hear the alarm rings, I then jump out of bed right away.
一听到 闹钟响, 我就 立刻跳下床。
一聽到 鬧鐘響, 我就 即刻跳落床。
VợWife妻子Vừa nghe chuông báo thức reo là em nhảy ngay xuống giường.As soon as I hear the alarm, I jump straight out of bed.一听到闹钟响,我就马上跳下床。
2
Jyu4 gwo2 m4 gei3 dak1 daai3 so2 si4, zau6 hoi1 m4 dou2 mun4 laa3.
Nếu quên mang chìa khóa, thì sẽ không mở được cửa đâu.
If forget bring the keys, then won't be able to open the door.
如果 忘记 带钥匙, 就打不开 门喇。
如果 唔記得 帶鎖匙, 就開唔到 門喇。
ChồngHusband丈夫Nếu quên mang chìa khóa thì sẽ không mở được cửa đâu.If you forget your keys, you won't be able to open the door.如果忘了带钥匙,就开不了门了。
3
Seoi1 jin4 gam1 ziu1 hou2 dung3, daan6 hai6 dou1 jiu3 ceot1 mun4 wo3.
Dù sáng nay lạnh thật, nhưng vẫn phải ra khỏi nhà thôi.
Although it's really cold this morning, but still have to go out anyway.
虽然 今天早上很冷, 但是还是要 出门喔。
雖然 今朝好凍, 但係都要 出門喎。
VợWife妻子Tuy sáng nay lạnh lắm nhưng vẫn phải ra khỏi nhà.It's freezing this morning, but we still have to go out.虽然今天早上很冷,但是还是要出门啊。
4
Jan1 wai6 gam1 jat6 lok6 jyu5, so2 ji5 jiu3 zou2 di1 lo1.
Vì hôm nay trời mưa, nên phải sớm hơn một chút thôi.
Because it's raining today, so we have to leave a bit earlier.
因为 今天下雨, 所以要 早点咯。
因為 今日落雨, 所以要 早啲囉。
ChồngHusband丈夫Vì hôm nay trời mưa nên phải đi sớm chút.It's raining today, so we need to leave a bit earlier.因为今天下雨,所以要早点出门咯。
5
Zou2 caan1 sik6 mat1 dou1 mou5 so2 wai6, gaau2 dim6 zau6 dak1 maa3.
Bữa sáng ăn gì cũng cũng được, không sao, xong xuôi là được rồi mà.
Breakfast eat whatever doesn't matter, as long as it's sorted, that's fine.
早餐 吃什么都 无所谓, 搞定就行嘛。
早餐 食乜都 冇所謂, 搞掂就得嘛。
ChồngHusband丈夫Bữa sáng ăn gì cũng được, miễn xong là được rồi.I don't mind what we have for breakfast, as long as it's done.早餐吃什么都无所谓,搞定就行了嘛。
6
Nei5 gaan2 bin1 gin6 saam1 zoek3 aa3, gam1 jat6 jiu3 gin3 haak3 tim1.
Anh chọn cái áo nào mà mặc đây, hôm nay phải gặp khách nữa đấy.
You pick which shirt to wear, today I have to meet clients too.
你选 哪件衣服穿呀, 今天要 见客人添。
你揀 邊件衫著呀, 今日要 見客添。
VợWife妻子Anh chọn mặc áo nào vậy? Hôm nay anh còn phải gặp khách đó.Which shirt are you going to wear? You've got to meet clients today.你挑哪件衣服穿啊?今天还要见客户呢。
7
Hou2 zoi6 zou2 zing2 ding6 zo2, gam1 ziu1 zau6 m4 sai2 mong4 lyun6 laa3.
May mà đã chuẩn bị sẵn từ sớm, sáng nay liền khỏi phải cuống cuồng.
Fortunately got things ready early, this morning then no need to rush around.
好在 早就准备好了, 今天早上就 不用手忙脚乱了。
好在 早整定咗, 今朝就 唔使忙亂喇。
ChồngHusband丈夫May mà đã chuẩn bị sẵn từ sớm, sáng nay khỏi phải cuống cuồng.Good thing I got everything ready early — no need to rush around this morning.幸好早就准备好了,今天早上就不用手忙脚乱了。
8
Nei5 maai5 je5 ge3 si4 hau6, seon6 bin6 lo2 maai4 fan6 bou3 zi2 laa1.
Lúc anh đi mua đồ lúc ấy, tiện thể lấy luôn tờ báo nhé.
When you go shopping while doing so, conveniently grab the newspaper.
你买东西 的时候, 顺便 拿上那份 报纸吧。
你買嘢 嘅時候, 順便 攞埋份 報紙啦。
VợWife妻子Lúc anh đi mua đồ, tiện thể lấy luôn tờ báo nhé.When you go shopping, pick up a newspaper while you're at it.你买东西的时候,顺便拿份报纸吧。
9
M4 hou2 hoi1 zyu6 din6 si6 laa3, faai3 di1 sik6 zou2 caan1 sin1.
Đừng bật ti vi vội, nhanh lên ăn sáng trước đã.
Don't turn on the TV first, hurry up eat breakfast first.
不要 开着电视喇, 快点 先吃早餐。
唔好 開住電視喇, 快啲 食早餐先。
VợWife妻子Đừng để ti vi mở nữa, mau ăn sáng trước đã.Turn off the TV — hurry up and eat breakfast first.别开着电视了,快点先吃早餐。
10
Bat1 jyu4 gam1 ziu1 lok6 lau4 haa6 jam2 gaa3 fe1 sin1 laa1.
Hay là sáng nay xuống dưới lầu uống cà phê trước đã.
How about this morning go down downstairs drink coffee first.
不如 今天早上下 楼下喝 咖啡先吧。
不如 今朝落 樓下飲 咖啡先啦。
ChồngHusband丈夫Hay sáng nay mình xuống dưới nhà uống cà phê trước đi.How about we go downstairs for a coffee first this morning?不如今天早上先下楼喝咖啡吧。
11
Nei5 gam1 ziu1 zaa1 ce1 faan1 gung1, ding6 hai6 daap3 baa1 si2 aa3?
Sáng nay anh lái xe đi làm, hay là đi xe buýt vậy?
This morning you drive to work, or take the bus?
你今天早上 开车上班, 还是 坐巴士呀?
你今朝 揸車返工, 定係 搭巴士呀?
VợWife妻子Sáng nay anh lái xe đi làm hay đi xe buýt?Are you driving to work this morning, or taking the bus?你今天早上开车上班,还是坐巴士?
12
Bong1 ngo5 tai2 haa5 gei2 dim2 zung1 laa1, m4 soeng2 ci4 dou3 lo3.
Giúp em xem hộ mấy giờ rồi nhé, em không muốn trễ đâu.
Help me take a look what time it is, I don't want to be late.
帮我 看一下 几点了啦, 不想迟到咯。
幫我 睇吓 幾點鐘啦, 唔想遲到咯。
VợWife妻子Anh xem giúp em mấy giờ rồi, em không muốn trễ đâu.Can you check the time for me? I don't want to be late.帮我看看几点了,我不想迟到。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
唔 m4 và 五 ng5 — âm tiết không có nguyên âm唔 m4 and 五 ng5 — syllables with no vowel唔 m4 和 五 ng5 —— 没有元音的音节

唔 m4 chỉ là âm “m” ngậm miệng, giọng trầm xuống — không đọc thành “mừ” hay “ưm”.唔 m4 is just a hummed “m” with closed lips, falling low — not “muh” or “um”.唔 m4 只是闭着嘴发的“m”,声调往下降,不要读成“mừ”或“ưm”。

Bài này có rất nhiều 唔: 唔記得 (quên), 唔使 (khỏi cần), 唔好 (đừng), 唔想 (không muốn).This lesson is full of 唔: 唔記得 (forget), 唔使 (no need), 唔好 (don't), 唔想 (don't want).本课有很多“唔”:唔記得(忘记)、唔使(不用)、唔好(不要)、唔想(不想)。

五 ng5 và 午 ng5 cũng chỉ là âm “ng” ngân trong mũi, không có nguyên âm, giọng lên nhẹ.五 ng5 and 午 ng5 are just a nasal “ng” hum with no vowel, rising gently.五 ng5 和 午 ng5 也只是鼻腔里的“ng”,没有元音,声调轻轻上扬。

唔m4khôngnot不

唔使m4 sai2không cầnno need不用

唔好m4 hou2đừngdon't不要

五ng5số nămfive五

中午zung1 ng5buổi trưanoon中午
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
先 — làm trước đã先 — do it first先 —— 先做(放在后面)

先 sin1 đứng SAU động từ hoặc cuối câu, nghĩa là “trước đã”: 食早餐先 = ăn sáng trước đã.先 sin1 goes AFTER the verb or at the end of the sentence, meaning “first”: 食早餐先 = have breakfast first.先 sin1 放在动词后面或句尾,表示“先……”:食早餐先 = 先吃早餐。

Tiếng Việt và tiếng Phổ thông đặt “trước / 先” lên trước; tiếng Quảng thì để cuối: 你行先 = anh đi trước đi.Vietnamese and Mandarin put “first” earlier; Cantonese puts 先 last: 你行先 = you go first.普通话把“先”放在动词前;粤语放在后面:你行先 = 你先走。

Hay đi với 啦 để rủ: 飲咖啡先啦 = uống cà phê trước đã nhé.It often pairs with 啦 to suggest: 飲咖啡先啦 = let's have coffee first.常和“啦”一起用来提议:飲咖啡先啦 = 先喝咖啡吧。

先 đặt TRƯỚC động từ thì nghĩa là “mới”: 做完先食 = làm xong rồi mới ăn.先 BEFORE a verb means “only then”: 做完先食 = eat only after finishing.“先”放在动词前面表示“才”:做完先食 = 做完才吃。

3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

我沖涼先。Ngo5 cung1 loeng4 sin1.Em đi tắm trước đã.I'll take a shower first.我先洗澡。

你食先啦。Nei5 sik6 sin1 laa1.Anh ăn trước đi.You eat first.你先吃吧。

等我換衫先。Dang2 ngo5 wun6 saam1 sin1.Đợi em thay đồ đã.Wait for me to get changed first.等我先换衣服。
Mẹo:Tip:小贴士: Muốn nói “anh ăn trước đi”, đừng dịch từng chữ thành 你先食 — nói 你食先.To say “you eat first”, don't translate word for word as 你先食 — say 你食先.想说“你先吃”,别照普通话说“你先食”,要说“你食先”。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
gaau2 dim6xong xuôi, giải quyết ổn thỏaget it done, sorted搞定搞掂
mou5 so2 wai6không sao, không quan trọngdoesn't matter无所谓冇所謂
seon6 bin6tiện thể, nhân tiệnconveniently, while at it顺便順便
hou2 zoi6may màfortunately好在好在
m4 gei3 dak1quênforget忘记唔記得
gaan2chọn, lựachoose, pick选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Nói: em quên mang chìa khóa rồi.Say: I forgot my keys.说:我忘了带钥匙。

我唔記得帶鎖匙喇。Ngo5 m4 gei3 dak1 daai3 so2 si4 laa3.
2. Nói với chồng: ăn sáng trước đã.Tell your husband: have breakfast first.对丈夫说:先吃早餐。

食早餐先。Sik6 zou2 caan1 sin1.
3. Hỏi chồng: anh lái xe hay đi xe buýt?Ask your husband: are you driving or taking the bus?问丈夫:你开车还是坐巴士?

你揸車定係搭巴士呀?Nei5 zaa1 ce1 ding6 hai6 daap3 baa1 si2 aa3?
4. Hỏi: mấy giờ rồi?Ask: what time is it?问:几点了?

幾點喇?Gei2 dim2 laa3?
5. Nói: em không muốn trễ.Say: I don't want to be late.说:我不想迟到。

我唔想遲到。Ngo5 m4 soeng2 ci4 dou3.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。