Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Thời tiếtWeather天气
天氣 · tin1 hei3 · Ngày 8 · Cấp 1Day 8 · Level 1第8天 · 第1级
Thời tiết đổi liên tục: lúc nắng gắt, lúc âm u, lúc có bão. Hai vợ chồng dặn nhau mang dù, mặc ấm, thoa kem chống nắng.The weather keeps changing: blazing sun, grey skies, then a typhoon. The couple remind each other to take an umbrella, dress warmly and wear sunscreen.天气变来变去:一会儿大太阳,一会儿阴天,一会儿刮台风。夫妻俩互相叮嘱带伞、穿暖、擦防晒。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Weather's turning cool,you shouldtake care of your health.
天气转凉,你要保重身体。
天氣轉涼,你要保重身體。
VợWife妻子Trời trở lạnh, anh phải giữ gìn sức khỏe nhé.The weather's turning cool, take care of yourself.天气转凉了,你要保重身体。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Âm đầu j- đọc như “d” miền NamThe j- initial sounds like English “y”声母 j- 读如英语的 y
Jyutping viết j nhưng đọc như “d” giọng miền Nam (“dạ”) hay “gi”: 熱 jit6 gần “dịt”, 陰 jam1 gần “dâm”.Jyutping writes j, but it's the “y” of English “yes”: 熱 jit6 sounds like “yeet”, 陰 jam1 like “yum”.粤拼写作 j,实际读如英语 yes 的 y:熱 jit6、陰 jam1。
Đừng đọc j như “j” tiếng Anh trong “jeans”: 日 jat6 không phải “chát”.Don't read it as the English “j” in “jeans”: 日 jat6 is “yat”, not “jat”.不要把 j 读成英语 jeans 的 j:日 jat6 读如“yat”。
Gặp j + yu thì gộp lại thành một: 雨 jyu5, 如 jyu4 — đọc thẳng âm “yu” tròn môi.j + yu merges into one sound: 雨 jyu5, 如 jyu4 — just say the rounded “yu” vowel.j 加 yu 合成一个音:雨 jyu5、如 jyu4,直接读圆唇的 yu。
熱jit6nónghot热
陰天jam1 tin1trời âm uovercast阴天
今日gam1 jat6hôm naytoday今天
落雨lok6 jyu5mưato rain下雨
有jau5cóto have有
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
Động từ + 定 — làm sẵn trướcVerb + 定 — do it in advance动词 + 定 ——预先做好
定 ding6 đứng sau động từ nghĩa là làm sẵn, chuẩn bị trước cho việc sắp tới: 搽定防曬 = thoa kem chống nắng sẵn.定 ding6 after a verb means doing it ahead of time, to be ready: 搽定防曬 = put sunscreen on beforehand.“定” ding6 放在动词后,表示预先做好准备:搽定防曬 = 先擦好防晒。
Rất hay dùng khi dặn dò: 帶定遮 = mang sẵn dù, 諗定 = nghĩ sẵn trước.Very common in reminders: 帶定遮 = bring an umbrella just in case, 諗定 = think it through beforehand.常用于叮嘱:帶定遮 = 先带好伞,諗定 = 预先想好。
Có tân ngữ thì đặt sau 定: 買定飛 = mua vé sẵn.The object goes after 定: 買定飛 = buy the tickets in advance.宾语放在“定”后面:買定飛 = 先买好票。
Cuối câu thường có 啦 để giục nhẹ: 執定行李啦 = xếp sẵn hành lý đi.Usually followed by 啦 as a gentle nudge: 執定行李啦 = pack your bags beforehand.句尾常加“啦”轻轻催促:執定行李啦 = 先收拾好行李吧。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
帶定遮啦。Daai3 ding6 ze1 laa1.Mang sẵn dù đi.Take an umbrella just in case.先带好伞吧。
你諗定食咩啦。Nei5 nam2 ding6 sik6 me1 laa1.Anh nghĩ sẵn xem ăn gì đi.Decide what to eat beforehand.你先想好吃什么吧。
Mẹo:Tip:小贴士:定 ở đây không phải “định” hay “chắc chắn”. Cứ nhớ: động từ + 定 = làm sẵn đi, phòng khi cần.Here 定 doesn't mean “decide” or “certain”. Just think: verb + 定 = do it now, in case you need it.这里的“定”不是“决定”或“一定”。记住:动词 + 定 = 先做好,以备不时之需。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
🌤️tin1 hei3thời tiếtweather天气天氣
🌧️lok6 jyu5mưarain下雨落雨
🥶dung3lạnhcold冷凍
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
天
氣
落
雨
凍
Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
搽
caa4
扌sau2bộ tay — việc làm bằng tayhand radical — an action done by hand提手旁——用手做的动作茶caa4trà (cho âm caa4)tea (gives the sound caa4)茶(表读音 caa4)
搽 nghĩa là thoa, bôi (kem, thuốc, son): 搽防曬 = thoa kem chống nắng. Bộ 扌 (tay) cho biết việc làm bằng tay; 茶 (caa4, trà) cho âm: 扌 + 茶 = 搽 caa4.搽 means to apply or rub on (cream, ointment, lipstick): 搽防曬 = put on sunscreen. The hand radical 扌 shows it's done by hand, and 茶 (caa4, tea) gives the sound: 扌 + 茶 = 搽 caa4.搽是“涂、抹”的意思:搽防曬 = 擦防晒。提手旁表示用手做的动作,茶(caa4)表读音:扌 + 茶 = 搽 caa4。
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
2. Nhắc chồng: ra ngoài nhớ mang dù.Remind your husband: take an umbrella when you go out.提醒丈夫:出门记得带伞。
出街記得帶遮啊。Ceot1 gaai1 gei3 dak1 daai3 ze1 aa3.
3. Nói: nóng quá, mở máy lạnh đi.Say: it's so hot, turn on the air-con.说:好热,开空调吧。
好熱,開冷氣啦。Hou2 jit6, hoi1 laang5 hei3 laa1.
4. Dặn chồng: thoa kem chống nắng sẵn đi.Tell your husband: put sunscreen on first.叮嘱丈夫:先擦好防晒吧。
搽定防曬啦。Caa4 ding6 fong4 saai3 laa1.
5. Nói: có bão rồi, đừng ra ngoài.Say: there's a typhoon, don't go out.说:刮台风了,别出去了。
打風喇,咪出去喇。Daa2 fung1 laa3, mai5 ceot1 heoi3 laa3.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
天氣 = thời tiết
落雨 = mưa
凍 = lạnh
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。