Cơm tối dọn ra: cải ngọt vợ xào, cá hấp, và nồi canh má gửi sang.Dinner is served: choy sum the wife stir-fried, steamed fish, and a pot of soup from Mum.晚饭上桌了:妻子炒的菜心、清蒸鱼,还有妈妈送来的一锅汤。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字
Đọc liền một mạch. Bấm Nghe cả đoạn, nghe 2–3 lần cho quen. Bấm số đầu câu để nghe lại câu đó và nói theo. Bấm một từ: chỉ nghe từ đó. Cuối cùng tự kể lại.Read in one go. Play the whole passage 2–3 times. Tap a line number to replay that line and repeat it. Tap a word to hear just that word. Then retell it.连贯朗读。先播放全文两三遍。点句首数字重听该句并跟读,点词语只听该词,最后自己复述。
每朝起身,我第一件事就係飲一杯暖水。以前我一起身就睇電話,個人好亂。而家我會慢慢飲水,深呼吸幾下。暖水令個胃醒返,個腦都清楚啲。呢件事好細,只係用兩分鐘。但係細細嘅習慣,每日做,就會變成力量。聽日開始,你都試下啦。
Mui5 ziu1 hei2 san1, ngo5 dai6 jat1 gin6 si6 zau6 hai6 jam2 jat1 bui1 nyun5 seoi2. Ji5 cin4 ngo5 jat1 hei2 san1 zau6 tai2 din6 waa2, go3 jan4 hou2 lyun6. Ji4 gaa1 ngo5 wui5 maan6 maan2 jam2 seoi2, sam1 fu1 kap1 gei2 haa5. Nyun5 seoi2 ling6 go3 wai6 seng2 faan1, go3 nou5 dou1 cing1 co2 di1. Ni1 gin6 si6 hou2 sai3, zi2 hai6 jung6 loeng5 fan1 zung1. Daan6 hai6 sai3 sai3 ge3 zaap6 gwaan3, mui5 jat6 zou6, zau6 wui5 bin3 sing4 lik6 loeng6. Ting1 jat6 hoi1 ci2, nei5 dou1 si3 haa5 laa1.
Mỗi sáng thức dậy, việc đầu tiên tôi làm là uống một ly nước ấm. Trước đây vừa thức dậy là tôi xem điện thoại ngay, đầu óc rất rối. Bây giờ tôi uống nước thật chậm, hít thở sâu vài lần. Nước ấm đánh thức dạ dày, đầu óc cũng tỉnh táo hơn. Việc này rất nhỏ, chỉ mất hai phút. Nhưng thói quen nhỏ, ngày nào cũng làm, sẽ trở thành sức mạnh. Từ ngày mai, bạn cũng thử xem nhé.
Every morning when I get up, the first thing I do is drink a glass of warm water. I used to check my phone the moment I woke up, and my mind felt messy. Now I drink the water slowly and take a few deep breaths. Warm water wakes up my stomach, and my head feels clearer too. It's a tiny thing that only takes two minutes. But a small habit, done every day, becomes real strength. Starting tomorrow, why not give it a try?
每天早上起床,我做的第一件事就是喝一杯温水。以前我一起床就看手机,整个人很乱。现在我会慢慢喝水,深呼吸几下。温水让胃醒过来,脑子也清楚一点。这件事很小,只用两分钟。但是小小的习惯,每天做,就会变成力量。从明天开始,你也试试吧。
aa là “a” kéo dài, mở miệng rộng: 街 gaai1, 三 saam1. a là âm ngắn, gần “ă” của tiếng Việt: 雞 gai1, 心 sam1.aa is a long, open “a”: 街 gaai1, 三 saam1. a is short, close to Vietnamese “ă”: 雞 gai1, 心 sam1.aa 是拉长、张大口的“a”:街 gaai1、三 saam1。a 是短音,接近越南语的“ă”:雞 gai1、心 sam1。
So với tiếng Việt: 街 gaai1 gần “gai” kéo dài, 雞 gai1 gần “gắy”; 三 saam1 gần “xam”, 心 sam1 gần “xăm”.Compared with Vietnamese: 街 gaai1 is like a long “gai”, 雞 gai1 like “gắy”; 三 saam1 like “xam”, 心 sam1 like “xăm”.对比越南语:街 gaai1 像拉长的“gai”,雞 gai1 像“gắy”;三 saam1 像“xam”,心 sam1 像“xăm”。
Đọc nhầm là đổi nghĩa: 買 maai5 (mua) và 米 mai5 (gạo), 飯 faan6 (cơm) và 份 fan6 (phần).Mixing them changes the word: 買 maai5 (buy) vs 米 mai5 (rice grain), 飯 faan6 (meal) vs 份 fan6 (portion).读错会变成别的字:買 maai5(买)和米 mai5(米),飯 faan6(饭)和份 fan6(份)。
嘅 = “của”, nhưng đứng NGƯỢC tiếng Việt: người sở hữu đi trước. “Bát của anh” = 你嘅碗.嘅 = “'s, of”, but the owner comes first — the reverse of Vietnamese: “your bowl” = 你嘅碗.嘅 = “的”。和越南语顺序相反,所有者在前:你嘅碗 = 你的碗。
嘅 còn nối cả một cụm mô tả vào danh từ: 我煮嘅餸 = món em nấu, 阿媽煲嘅湯 = canh má nấu. Phần mô tả luôn đứng TRƯỚC.嘅 also links a whole describing phrase to a noun: 我煮嘅餸 = the dishes I cooked, 阿媽煲嘅湯 = the soup Mum made. The description always comes first.嘅也把整个修饰语连到名词上:我煮嘅餸 = 我做的菜,阿媽煲嘅湯 = 妈妈煲的汤。修饰语总在前面。
Đồ của mình, quen thuộc thì hay bỏ 嘅, dùng lượng từ: 我個碗, 我個銀包.For your own familiar things, 嘅 is often swapped for a measure word: 我個碗, 我個銀包.自己熟悉的东西常用量词代替嘅:我個碗、我個銀包。
嘅 cuối câu trả lời “là… đó”: 係我煮嘅 = là em nấu đó; 你煮嘅? = em nấu à?嘅 at the end affirms “it's … that”: 係我煮嘅 = I'm the one who cooked it; 你煮嘅? = you cooked it?句末的嘅表示确认:係我煮嘅 = 是我做的;你煮嘅?= 是你做的?
| ÝMeaning意思 | MẫuPattern句型 | Ví dụExample例子 |
|---|---|---|
| của aiwhose谁的 | người + 嘅 + vật | 你嘅碗 |
| món ai làmmade by谁做的 | người + V + 嘅 + vật | 我煮嘅餸 |
| tính chấtwith a quality形容 | tính từ + 嘅 + vật | 新嘅筷子 |
| khẳng địnhit's … that确认 | 係 + … + 嘅 | 係我炒嘅。 |
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
- 餸
- 好
- 味
- 湯
- 筷
- 子
- 飽
- 添
- 飯
- 鹹
- 碗
口 + 既 (gei3, gợi âm) = 嘅 ge3: chữ “của” trong tiếng Quảng, tương đương 的 của tiếng phổ thông.口 + 既 (gei3, sound hint) = 嘅 ge3: the Cantonese “'s / of”, equal to Mandarin 的.口 + 既(gei3,表音)= 嘅 ge3:粤语的“的”。
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Khen: canh má nấu ngon quá.Say: Mum's soup is so good.称赞:妈妈煲的汤很好喝。
2. Nói: đây là bát của em.Say: this is my bowl.说:这是我的碗。
3. Hỏi: món này là ai nấu?Ask: who cooked this dish?问:这道菜是谁做的?
4. Nói: em no rồi.Say: I'm full.说:我饱了。
5. Nói: hơi mặn một chút.Say: it's a little salty.说:有一点咸。
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
- 餸 = món ăn kèm cơm
- 好味 = ngon
- 湯 = canh
- 筷子 = đôi đũa
- 飽 = no
- 添飯 = xới thêm cơm
- 鹹 = mặn
- 碗 = cái bát
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
- Ôi, đồ ăn tối nay thơm quá, tất cả là em nấu à?
- Cải ngọt là em xào, còn nồi canh là má nấu.
- Canh má nấu là ngon nhất, anh phải uống hai bát.
- Cải em xào, anh thấy sao?
- Ngon lắm, nhưng hơi mặn một chút.
- Vậy à? Chắc em cho nhiều muối quá.
- Không sao, mặn chút ăn với cơm là vừa khéo.
- Bát của anh hết cơm rồi, em xới thêm cho anh.
- Cảm ơn vợ. Sao em không ăn cá vậy?
- Em ăn nhiều rau rồi, no lắm rồi.
- Vậy uống thêm bát canh đi, canh của má bổ lắm.
- Được, mai mình cùng nấu canh nhé, anh dạy em.