Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá 90 bàiCantonese · 90-lesson course粤语 · 90课
Ăn tối cùng nhauDinner Together一起吃晚饭
食晚飯 · sik6 maan5 faan6 · Bài 7 · Cấp 3Lesson 7 · Level 3第7课 · 第3级

Cơm tối dọn ra: cải ngọt vợ xào, cá hấp, và nồi canh má gửi sang.Dinner is served: choy sum the wife stir-fried, steamed fish, and a pot of soup from Mum.晚饭上桌了:妻子炒的菜心、清蒸鱼,还有妈妈送来的一锅汤。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Waa3, gam1 maan5 di1 sung3 hou2 hoeng1, cyun4 bou6 hai6 nei5 zyu2 ge3?
Ôi, đồ ăn tối nay thơm quá, tất cả là em nấu à?
Wow, tonight's dishes smell amazing, is it all your cooking?
哇, 今晚的菜 好香, 全部是 你做的?
嘩, 今晚啲餸 好香, 全部係 你煮嘅?
ChồngHusband丈夫Ôi, đồ ăn tối nay thơm quá, tất cả là em nấu à?Wow, dinner smells amazing tonight. Did you cook all of it?哇,今晚的菜好香,全部是你做的?
2
Coi3 sam1 hai6 ngo5 caau2 ge3, go3 tong1 hai6 aa3 maa1 bou1 ge3.
Cải ngọt là em xào, nồi canh là má nấu.
The choy sum is what I stir-fried, the soup is what Mum made.
菜心是 我炒的, 汤是 妈妈煲的。
菜心係 我炒嘅, 個湯係 阿媽煲嘅。
VợWife妻子Cải ngọt là em xào, còn nồi canh là má nấu.I stir-fried the choy sum. The soup is Mum's.菜心是我炒的,汤是妈妈煲的。
3
Aa3 maa1 bou1 ge3 tong1 zeoi3 hou2 jam2, ngo5 jiu3 jam2 loeng5 wun2.
Canh má nấu là ngon nhất, anh phải uống hai bát.
The soup Mum makes is the best, I'm having two bowls.
妈妈煲的汤 最好喝, 我要喝两碗。
阿媽煲嘅湯 最好飲, 我要飲兩碗。
ChồngHusband丈夫Canh má nấu là ngon nhất, anh phải uống hai bát.Mum's soup is the best. I'm having two bowls.妈妈煲的汤最好喝,我要喝两碗。
4
Ngo5 caau2 ge3 coi3 sam1, nei5 gok3 dak1 dim2 aa3?
Cải em xào, anh thấy sao?
The choy sum I made, what do you think?
我炒的菜心, 你觉得怎么样?
我炒嘅菜心, 你覺得點呀?
VợWife妻子Cải em xào, anh thấy sao?What do you think of my choy sum?我炒的菜心,你觉得怎么样?
5
Hou2 hou2 mei6, bat1 gwo3 jau5 siu2 siu2 haam4.
Ngon lắm, nhưng hơi mặn một chút.
Really tasty, but a little bit salty.
很好吃, 不过 有一点咸。
好好味, 不過 有少少鹹。
ChồngHusband丈夫Ngon lắm, nhưng hơi mặn một chút.Really tasty, but a little bit salty.很好吃,不过有一点咸。
6
Hai6 me1? Ho2 nang4 ngo5 lok6 do1 zo2 jim4.
Vậy à? chắc em cho nhiều muối quá.
Really? maybe I put in too much salt.
是吗? 可能我 放多了盐。
係咩? 可能我 落多咗鹽。
VợWife妻子Vậy à? Chắc em cho nhiều muối quá.Really? Maybe I put in too much salt.是吗?可能我放多了盐。
7
M4 gan2 jiu3, haam4 di1 sung3 faan6 ngaam1 ngaam1 hou2.
Không sao, mặn chút ăn với cơm là vừa khéo.
Never mind, a bit salty with rice is just right.
没关系, 咸一点 配饭 刚刚好。
唔緊要, 鹹啲 送飯 啱啱好。
ChồngHusband丈夫Không sao, mặn chút ăn với cơm là vừa khéo.Never mind, a bit salty goes perfectly with rice.没关系,咸一点配饭刚刚好。
8
Nei5 ge3 wun2 hung1 zo2 laa3, ngo5 bong1 nei5 tim1 faan6.
Bát của anh hết rồi, em giúp anh xới thêm cơm.
Your bowl is empty, let me, for you, get more rice.
你的碗 空了, 我帮你 添饭。
你嘅碗 空咗喇, 我幫你 添飯。
VợWife妻子Bát của anh hết cơm rồi, em xới thêm cho anh.Your bowl's empty. Let me get you more rice.你的碗空了,我帮你添饭。
9
M4 goi1 lou5 po4. Nei5 dim2 gaai2 m4 sik6 jyu4 ge2?
Cảm ơn vợ. sao em không ăn cá vậy?
Thanks, love. why are you not eating the fish?
谢谢老婆。 你为什么 不吃鱼?
唔該老婆。 你點解 唔食魚嘅?
ChồngHusband丈夫Cảm ơn vợ. Sao em không ăn cá vậy?Thanks, love. Why aren't you eating the fish?谢谢老婆。你为什么不吃鱼?
10
Ngo5 sik6 zo2 hou2 do1 coi3, ji5 ging1 hou2 baau2 laa3.
Em ăn nhiều rau rồi, đã no lắm rồi.
I've had lots of vegetables, already I'm really full.
我吃了 很多菜, 已经 很饱了。
我食咗 好多菜, 已經 好飽喇。
VợWife妻子Em ăn nhiều rau rồi, no lắm rồi.I've had lots of vegetables. I'm really full.我吃了很多菜,已经很饱了。
11
Gam2 jam2 do1 wun2 tong1 laa1, aa3 maa1 ge3 tong1 hou2 bou2 gaa3.
Vậy uống thêm bát canh đi, canh của má bổ lắm.
Then have another bowl of soup, Mum's soup is very nourishing.
那多喝 一碗汤吧, 妈妈的汤 很补的。
咁飲多 碗湯啦, 阿媽嘅湯 好補㗎。
ChồngHusband丈夫Vậy uống thêm bát canh đi, canh của má bổ lắm.Then have another bowl of soup. Mum's soup is very nourishing.那多喝一碗汤吧,妈妈的汤很补的。
12
Hou2 laa1, ting1 jat6 ngo5 dei6 jat1 cai4 bou1 tong1, nei5 gaau3 ngo5.
Được, mai mình cùng nấu canh, anh dạy em.
OK, tomorrow we'll make soup together, and you teach me.
好吧, 明天我们 一起煲汤, 你教我。
好啦, 聽日我哋 一齊煲湯, 你教我。
VợWife妻子Được, mai mình cùng nấu canh nhé, anh dạy em.OK. Tomorrow let's make soup together, and you teach me.好吧,明天我们一起煲汤,你教我。
Đoạn văn nghe – nóiListen & speak听说短文

Đọc liền một mạch. Bấm Nghe cả đoạn, nghe 2–3 lần cho quen. Bấm số đầu câu để nghe lại câu đó và nói theo. Bấm một từ: chỉ nghe từ đó. Cuối cùng tự kể lại.Read in one go. Play the whole passage 2–3 times. Tap a line number to replay that line and repeat it. Tap a word to hear just that word. Then retell it.连贯朗读。先播放全文两三遍。点句首数字重听该句并跟读,点词语只听该词,最后自己复述。

Một ly nước ấm buổi sángA glass of warm water each morning早上一杯温水 一杯暖水 Jat1 bui1 nyun5 seoi2
Thông điệpMessage寓意 Thói quen nhỏ, làm đều mỗi ngày, sẽ thành sức mạnh lớn.A small habit, kept every day, becomes great strength.小习惯,天天坚持,就会变成大力量。
Nghe cả đoạnPlay the whole passage播放全文
粵

每朝起身,我第一件事就係飲一杯暖水。以前我一起身就睇電話,個人好亂。而家我會慢慢飲水,深呼吸幾下。暖水令個胃醒返,個腦都清楚啲。呢件事好細,只係用兩分鐘。但係細細嘅習慣,每日做,就會變成力量。聽日開始,你都試下啦。

Phiên âmJyutping粤拼

Mui5 ziu1 hei2 san1, ngo5 dai6 jat1 gin6 si6 zau6 hai6 jam2 jat1 bui1 nyun5 seoi2. Ji5 cin4 ngo5 jat1 hei2 san1 zau6 tai2 din6 waa2, go3 jan4 hou2 lyun6. Ji4 gaa1 ngo5 wui5 maan6 maan2 jam2 seoi2, sam1 fu1 kap1 gei2 haa5. Nyun5 seoi2 ling6 go3 wai6 seng2 faan1, go3 nou5 dou1 cing1 co2 di1. Ni1 gin6 si6 hou2 sai3, zi2 hai6 jung6 loeng5 fan1 zung1. Daan6 hai6 sai3 sai3 ge3 zaap6 gwaan3, mui5 jat6 zou6, zau6 wui5 bin3 sing4 lik6 loeng6. Ting1 jat6 hoi1 ci2, nei5 dou1 si3 haa5 laa1.

Tiếng ViệtEnglish中文(普通话)

Mỗi sáng thức dậy, việc đầu tiên tôi làm là uống một ly nước ấm. Trước đây vừa thức dậy là tôi xem điện thoại ngay, đầu óc rất rối. Bây giờ tôi uống nước thật chậm, hít thở sâu vài lần. Nước ấm đánh thức dạ dày, đầu óc cũng tỉnh táo hơn. Việc này rất nhỏ, chỉ mất hai phút. Nhưng thói quen nhỏ, ngày nào cũng làm, sẽ trở thành sức mạnh. Từ ngày mai, bạn cũng thử xem nhé.

Every morning when I get up, the first thing I do is drink a glass of warm water. I used to check my phone the moment I woke up, and my mind felt messy. Now I drink the water slowly and take a few deep breaths. Warm water wakes up my stomach, and my head feels clearer too. It's a tiny thing that only takes two minutes. But a small habit, done every day, becomes real strength. Starting tomorrow, why not give it a try?

每天早上起床,我做的第一件事就是喝一杯温水。以前我一起床就看手机,整个人很乱。现在我会慢慢喝水,深呼吸几下。温水让胃醒过来,脑子也清楚一点。这件事很小,只用两分钟。但是小小的习惯,每天做,就会变成力量。从明天开始,你也试试吧。

Tự kể lạiRetell it自己复述 Không nhìn chữ, nói lại đoạn văn bằng tiếng Quảng theo ý mình. Bấm Thu âm để nghe lại giọng mình.Without looking, retell the passage in Cantonese in your own words. Tap Record to hear yourself.不看文字,用粤语按自己的理解复述。点“录音”听听自己的声音。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
aa dài và a ngắnLong aa and short a长元音 aa 和短元音 a

aa là “a” kéo dài, mở miệng rộng: 街 gaai1, 三 saam1. a là âm ngắn, gần “ă” của tiếng Việt: 雞 gai1, 心 sam1.aa is a long, open “a”: 街 gaai1, 三 saam1. a is short, close to Vietnamese “ă”: 雞 gai1, 心 sam1.aa 是拉长、张大口的“a”:街 gaai1、三 saam1。a 是短音,接近越南语的“ă”:雞 gai1、心 sam1。

So với tiếng Việt: 街 gaai1 gần “gai” kéo dài, 雞 gai1 gần “gắy”; 三 saam1 gần “xam”, 心 sam1 gần “xăm”.Compared with Vietnamese: 街 gaai1 is like a long “gai”, 雞 gai1 like “gắy”; 三 saam1 like “xam”, 心 sam1 like “xăm”.对比越南语:街 gaai1 像拉长的“gai”,雞 gai1 像“gắy”;三 saam1 像“xam”,心 sam1 像“xăm”。

Đọc nhầm là đổi nghĩa: 買 maai5 (mua) và 米 mai5 (gạo), 飯 faan6 (cơm) và 份 fan6 (phần).Mixing them changes the word: 買 maai5 (buy) vs 米 mai5 (rice grain), 飯 faan6 (meal) vs 份 fan6 (portion).读错会变成别的字:買 maai5(买)和米 mai5(米),飯 faan6(饭)和份 fan6(份)。

街gaai1đường phốstreet街

雞gai1con gàchicken鸡

三saam1bathree三

心sam1tim, lòngheart心

買maai5muato buy买

米mai5gạorice grain米
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
嘅 ge3 — “của” và nối định ngữ嘅 ge3 — possession and describing nouns嘅 ge3 —— 相当于“的”

嘅 = “của”, nhưng đứng NGƯỢC tiếng Việt: người sở hữu đi trước. “Bát của anh” = 你嘅碗.嘅 = “'s, of”, but the owner comes first — the reverse of Vietnamese: “your bowl” = 你嘅碗.嘅 = “的”。和越南语顺序相反,所有者在前:你嘅碗 = 你的碗。

嘅 còn nối cả một cụm mô tả vào danh từ: 我煮嘅餸 = món em nấu, 阿媽煲嘅湯 = canh má nấu. Phần mô tả luôn đứng TRƯỚC.嘅 also links a whole describing phrase to a noun: 我煮嘅餸 = the dishes I cooked, 阿媽煲嘅湯 = the soup Mum made. The description always comes first.嘅也把整个修饰语连到名词上:我煮嘅餸 = 我做的菜,阿媽煲嘅湯 = 妈妈煲的汤。修饰语总在前面。

Đồ của mình, quen thuộc thì hay bỏ 嘅, dùng lượng từ: 我個碗, 我個銀包.For your own familiar things, 嘅 is often swapped for a measure word: 我個碗, 我個銀包.自己熟悉的东西常用量词代替嘅:我個碗、我個銀包。

嘅 cuối câu trả lời “là… đó”: 係我煮嘅 = là em nấu đó; 你煮嘅? = em nấu à?嘅 at the end affirms “it's … that”: 係我煮嘅 = I'm the one who cooked it; 你煮嘅? = you cooked it?句末的嘅表示确认:係我煮嘅 = 是我做的;你煮嘅?= 是你做的?

ÝMeaning意思 MẫuPattern句型 Ví dụExample例子
của aiwhose谁的 người + 嘅 + vật 你嘅碗
món ai làmmade by谁做的 người + V + 嘅 + vật 我煮嘅餸
tính chấtwith a quality形容 tính từ + 嘅 + vật 新嘅筷子
khẳng địnhit's … that确认 係 + … + 嘅 係我炒嘅。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

呢個係我嘅碗。Ni1 go3 hai6 ngo5 ge3 wun2.Đây là bát của em.This is my bowl.这是我的碗。

你煮嘅餸好好味。Nei5 zyu2 ge3 sung3 hou2 hou2 mei6.Đồ ăn anh nấu ngon lắm.The food you cook is delicious.你做的菜很好吃。

佢係我嘅老公。Keoi5 hai6 ngo5 ge3 lou5 gung1.Anh ấy là chồng em.He's my husband.他是我的老公。
Mẹo:Tip:小贴士: Đừng nói theo kiểu Việt 碗你嘅. Người sở hữu hay phần mô tả luôn đứng trước 嘅, đồ vật đứng sau: 你嘅碗.Don't follow Vietnamese order (碗你嘅). The owner or description always goes before 嘅, the thing after: 你嘅碗.别按越南语顺序说“碗你嘅”。所有者或修饰语在嘅前,东西在后:你嘅碗。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
sung3món ăn kèm cơmdish (eaten with rice)菜(下饭的)餸
hou2 mei6ngontasty好吃好味
tong1canhsoup汤湯
faai3 zi2đôi đũachopsticks筷子筷子
baau2nofull (after eating)饱飽
tim1 faan6xới thêm cơmto get more rice添饭添飯
haam4mặnsalty咸鹹
wun2cái bátbowl碗碗
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
嘅

ge3

口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字既gei3đã (chỉ cho mượn âm g-)already (lends only its sound)既(只借读音)

口 + 既 (gei3, gợi âm) = 嘅 ge3: chữ “của” trong tiếng Quảng, tương đương 的 của tiếng phổ thông.口 + 既 (gei3, sound hint) = 嘅 ge3: the Cantonese “'s / of”, equal to Mandarin 的.口 + 既(gei3,表音)= 嘅 ge3:粤语的“的”。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Khen: canh má nấu ngon quá.Say: Mum's soup is so good.称赞:妈妈煲的汤很好喝。

阿媽煲嘅湯好好飲。Aa3 maa1 bou1 ge3 tong1 hou2 hou2 jam2.
2. Nói: đây là bát của em.Say: this is my bowl.说:这是我的碗。

呢個係我嘅碗。Ni1 go3 hai6 ngo5 ge3 wun2.
3. Hỏi: món này là ai nấu?Ask: who cooked this dish?问:这道菜是谁做的?

呢碟餸係邊個煮嘅?Ni1 dip6 sung3 hai6 bin1 go3 zyu2 ge3?
4. Nói: em no rồi.Say: I'm full.说:我饱了。

我飽喇。Ngo5 baau2 laa3.
5. Nói: hơi mặn một chút.Say: it's a little salty.说:有一点咸。

有少少鹹。Jau5 siu2 siu2 haam4.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。