Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Ôn tậpCantonese · Review粤语 · 复习
Ôn tập 1: bài 1–5Review 1: lessons 1–5复习1:第1–5课
溫習 · wan1 zaap6 · 40 từ · 15 mẫu câu40 words · 15 patterns40个词 · 15个句型

Hôm nay không có từ mới. Ôn lại 40 từ và 15 mẫu câu của bài 1–5. Ghép vài câu, chơi vài lượt nối từ, rồi xem lại bảng từ. Từ nào nối sai sẽ ra lại nhiều hơn.No new words today. Review 40 words and 15 patterns from lessons 1–5. Build a few sentences, play a few rounds, then skim the word list. Words you miss come back more often.今天没有新词。复习第1–5课的40个词和15个句型。排几个句子,玩几轮连连看,再看看词表。答错的词会更常出现。

Ghép câuBuild the sentence排句子

Mỗi lượt lấy ngẫu nhiên 6 câu trong 60 câu hội thoại đã học.Each round picks 6 random lines from the 60 dialogue lines so far.每轮从已学的60句对话中随机抽6句。

Nối từ và mẫu câuMatch words and patterns词语和句型连连看

Mỗi lượt 8 cặp. Có hai thẻ: Từ vựng và Mẫu câu.8 pairs per round. Two tabs: Words and Patterns.每轮8对。分两栏:词汇和句型。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Bảng từ đã họcWords learned so far已学词表
Bài 1 · Chào buổi sángLesson 1 · Good Morning第1课 · 早上好
起身 hei2 san1 thức dậyto get up起床
煲水 bou1 seoi2 đun nướcto boil water烧水
沖咖啡 cung1 gaa3 fe1 pha cà phêto make coffee冲咖啡
瞓過龍 fan3 gwo3 lung4 ngủ quênto oversleep睡过头
鬧鐘 naau6 zung1 đồng hồ báo thứcalarm clock闹钟
刷牙 caat3 ngaa4 đánh răngto brush teeth刷牙
洗面 sai2 min6 rửa mặtto wash your face洗脸
專登 zyun1 dang1 cố ý, cất côngon purpose特意
Bài 2 · Bữa sáng ở nhàLesson 2 · Breakfast at Home第2课 · 在家吃早餐
煎蛋 zin1 daan2 trứng chiênfried egg煎蛋
多士 do1 si2 bánh mì nướngtoast吐司
牛油 ngau4 jau4 bơbutter黄油
果醬 gwo2 zoeng1 mứtjam果酱
雪櫃 syut3 gwai6 tủ lạnhfridge冰箱
燶 nung1 khét, cháyburnt烧焦
牛奶 ngau4 naai5 sữamilk牛奶
坐低 co5 dai1 ngồi xuốngto sit down坐下
Bài 3 · Tìm đồ thất lạcLesson 3 · Finding Lost Things第3课 · 找东西
搵 wan2 tìmto look for找
銀包 ngan4 baau1 cái víwallet钱包
眼鏡 ngaan5 geng2 kính đeo mắtglasses眼镜
床底 cong4 dai2 gầm giườngunder the bed床底下
櫃桶 gwai6 tung2 ngăn kéodrawer抽屉
頭先 tau4 sin1 lúc nãyjust now刚才
褲袋 fu3 doi2 túi quầntrouser pocket裤兜
門口 mun4 hau2 cửa ra vàodoorway门口
Bài 4 · Ra khỏi nhàLesson 4 · Heading Out第4课 · 出门
拎 ling1 cầm, xáchto carry拿、提
記住 gei3 zyu6 nhớ kỹto remember记住
熄燈 sik1 dang1 tắt đènto turn off the light关灯
外套 ngoi6 tou3 áo khoácjacket外套
鞋 haai4 giàyshoe鞋
手袋 sau2 doi2 túi xáchhandbag手提包
落雨 lok6 jyu5 trời mưato rain下雨
窗 coeng1 cửa sổwindow窗
Bài 5 · Đi chợLesson 5 · At the Market第5课 · 逛菜市场
雞 gai1 con gàchicken鸡
魚 jyu4 con cáfish鱼
菜心 coi3 sam1 cải ngọtchoy sum菜心
番茄 faan1 ke2 cà chuatomato番茄
斤 gan1 cân (600 gam)catty (600 g)斤
新鮮 san1 sin1 tươifresh新鲜
蝦 haa1 con tômprawn虾
找錢 zaau2 cin2 thối tiềnto give change找零