Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá 90 bàiCantonese · 90-lesson course粤语 · 90课
Đi chợAt the Market逛菜市场
街市 · gaai1 si5 · Bài 5 · Cấp 3Lesson 5 · Level 3第5课 · 第3级

Sáng thứ Bảy, hai vợ chồng đi chợ Footscray ở Melbourne mua đồ ăn cho cả tuần.Saturday morning: the couple go to Footscray Market in Melbourne to shop for the week.星期六早上,两人去墨尔本的富士贵市场买一周的菜。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Waa3, gam1 jat6 gaai1 si5 hou2 do1 jan4, di1 coi3 sam1 hou2 san1 sin1!
Ôi, chợ hôm nay đông người quá, cải ngọt tươi ghê!
Wow, the market today is packed, the choy sum looks so fresh!
哇, 今天市场 好多人, 菜心 好新鲜!
嘩, 今日街市 好多人, 啲菜心 好新鮮!
VợWife妻子Ôi, chợ hôm nay đông người quá, cải ngọt tươi ghê!Wow, the market's packed today, and the choy sum looks so fresh!哇,今天市场好多人,菜心好新鲜!
2
Ngo5 dei6 maai5 jat1 gan1 coi3 sam1, zoi3 maai5 zek3 gai1.
Mình mua một cân cải ngọt, rồi mua con gà.
Let's buy a catty of choy sum, then a chicken.
我们买 一斤菜心, 再买只鸡。
我哋買 一斤菜心, 再買隻雞。
ChồngHusband丈夫Mình mua một cân cải ngọt, rồi mua thêm con gà.Let's get a catty of choy sum, then a chicken.我们买一斤菜心,再买只鸡。
3
M4 goi1, coi3 sam1 gei2 do1 cin2 jat1 gan1 aa3?
Chị ơi, cải ngọt bao nhiêu tiền một cân?
Excuse me, the choy sum how much per catty?
你好, 菜心 多少钱 一斤?
唔該, 菜心 幾多錢 一斤呀?
VợWife妻子Chị ơi, cải ngọt bao nhiêu tiền một cân?Excuse me, how much is the choy sum per catty?你好,菜心多少钱一斤?
4
Baat3 man1 jat1 gan1, gam1 ziu1 ngaam1 ngaam1 dou3 ge3, hou2 san1 sin1 gaa3.
Tám đồng một cân, sáng nay mới về, tươi lắm đó.
Eight dollars a catty, this morning it just came in, very fresh.
八块一斤, 今天早上 刚到的, 很新鲜的。
八蚊一斤, 今朝 啱啱到嘅, 好新鮮㗎。
Cô bán hàngShop assistant店员Tám đồng một cân, sáng nay mới về, tươi lắm đó.Eight dollars a catty. It just came in this morning, very fresh.八块一斤,今天早上刚到的,很新鲜的。
5
Gam2 jiu3 jat1 gan1, zung6 jiu3 saam1 go3 faan1 ke2.
Vậy lấy một cân, thêm ba quả cà chua.
Then one catty, and also three tomatoes.
那要一斤, 还要 三个番茄。
咁要一斤, 仲要 三個番茄。
VợWife妻子Vậy lấy một cân, thêm ba quả cà chua nữa.Then one catty, and three tomatoes too.那要一斤,还要三个番茄。
6
Go2 bin1 jau5 haa1, di1 haa1 zung6 saang1 maang5 gaa3!
Bên kia có tôm, tôm còn sống nhảy tanh tách!
There are prawns over there, the prawns are still alive and kicking!
那边有虾, 那些虾 还活蹦乱跳的!
嗰邊有蝦, 啲蝦 仲生猛㗎!
ChồngHusband丈夫Bên kia có tôm kìa, tôm còn sống nhảy tanh tách!There are prawns over there, and they're still alive and kicking!那边有虾,那些虾还活蹦乱跳的!
7
Lou5 baan2, di1 haa1 gei2 do1 cin2 jat1 gan1 aa3?
Ông chủ ơi, tôm bao nhiêu tiền một cân?
Boss, the prawns how much per catty?
老板, 虾 多少钱 一斤?
老闆, 啲蝦 幾多錢 一斤呀?
ChồngHusband丈夫Ông chủ ơi, tôm bao nhiêu tiền một cân?Boss, how much are the prawns per catty?老板,虾多少钱一斤?
8
Luk6 sap6 man1 jat1 gan1, nei5 jiu3 gei2 do1?
Sáu chục một cân, anh lấy bao nhiêu?
Sixty a catty, how much do you want?
六十块一斤, 你要多少?
六十蚊一斤, 你要幾多?
Ông chủShop owner老板Sáu chục một cân, anh lấy bao nhiêu?Sixty a catty. How much do you want?六十块一斤,你要多少?
9
Jiu3 bun3 gan1, zung6 jau5 ni1 tiu4 jyu4, tiu4 jyu4 gei2 do1 cin2 aa3?
Lấy nửa cân, còn con cá này, con cá bao nhiêu tiền?
Half a catty, and also this fish, the fish how much is it?
要半斤, 还有 这条鱼, 这条鱼 多少钱?
要半斤, 仲有 呢條魚, 條魚 幾多錢呀?
ChồngHusband丈夫Lấy nửa cân, còn con cá này nữa, con cá bao nhiêu tiền?Half a catty, and this fish too. How much is the fish?要半斤,还有这条鱼,这条鱼多少钱?
10
Tiu4 jyu4 cat1 sap6 man1, jat1 gung6 jat1 baak3 man1.
Con cá bảy chục, tổng cộng một trăm.
The fish is seventy, altogether a hundred.
这条鱼 七十块, 一共 一百块。
條魚 七十蚊, 一共 一百蚊。
Ông chủShop owner老板Con cá bảy chục, tổng cộng một trăm.The fish is seventy. A hundred altogether.这条鱼七十块,一共一百块。
11
Sau1 nei5 loeng5 baak3, zaau2 faan1 nei5 jat1 baak3 man1, do1 ze6!
Nhận của anh hai trăm, thối lại anh một trăm, cảm ơn nhé!
Two hundred from you, here's your change, a hundred, thanks!
收你两百, 找你 一百块, 谢谢!
收你兩百, 找返你 一百蚊, 多謝!
Ông chủShop owner老板Nhận của anh hai trăm, thối lại anh một trăm, cảm ơn nhé!Two hundred from you, here's a hundred change. Thanks!收你两百,找你一百块,谢谢!
12
Zek3 gai1 zung6 mei6 maai5, ngo5 dei6 heoi3 go2 dong3 tai2 tai2.
Con gà vẫn chưa mua, mình qua sạp kia xem thử.
The chicken we haven't bought yet, let's go to that stall and look.
鸡 还没买, 我们去 那个摊位看看。
隻雞 仲未買, 我哋去 嗰檔睇睇。
VợWife妻子Con gà vẫn chưa mua, mình qua sạp kia xem thử.We still haven't bought the chicken. Let's check that stall.鸡还没买,我们去那个摊位看看。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Âm cuối -p, -t, -k — dừng gọnFinal -p, -t, -k — cut short韵尾 -p、-t、-k——短促收音

Ba âm cuối này giống hệt tiếng Việt: chặn hơi lại ở môi (-p), đầu lưỡi (-t) hay cuống lưỡi (-k), không bật ra.These three endings work just like Vietnamese: close at the lips (-p), tongue tip (-t) or back of the tongue (-k), with no puff of air.这三个韵尾和越南语完全一样:在双唇(-p)、舌尖(-t)或舌根(-k)堵住气流,不送气。

十 sap6 như “sập”, 七 cat1 như “chất” đọc cao, 六 luk6 như “lục”. Âm tiết rất ngắn, dừng ngay.十 sap6 is like “sập”, 七 cat1 like a high “chất”, 六 luk6 like “lục”. The syllable is short and stops dead.十 sap6 像越南语“sập”,七 cat1 像高调的“chất”,六 luk6 像“lục”。音节很短,戛然而止。

Đếm tiền ở chợ toàn gặp: 六十 luk6 sap6, 七十 cat1 sap6, 八 baat3. Người Việt dễ nói tròn, chỉ cần nhớ đừng đọc thành “sáp-pờ”.You'll hear them constantly when counting money: 六十 luk6 sap6, 七十 cat1 sap6, 八 baat3. Vietnamese speakers find them easy — just don't add a vowel after the stop.在市场数钱时常听到:六十 luk6 sap6、七十 cat1 sap6、八 baat3。越南人很容易发好,只要别在后面加元音。

十sap6mườiten十

七cat1bảyseven七

六luk6sáusix六

八baat3támeight八

鴨aap3con vịtduck鸭

食sik6ănto eat吃
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
Lượng từ 斤、個、隻、條、啲Measure words 斤, 個, 隻, 條, 啲量词 斤、個、隻、條、啲

Giống tiếng Việt, đếm đồ phải có lượng từ ở giữa: 一隻雞 = một con gà, 三個番茄 = ba quả cà chua.Just like Vietnamese, counting needs a measure word in the middle: 一隻雞 = one chicken, 三個番茄 = three tomatoes.和越南语一样,数东西要加量词:一隻雞 = 一只鸡,三個番茄 = 三个番茄。

隻 cho con vật (gà, vịt); 條 cho vật dài (cá, đường, quần); 個 dùng chung (quả, người); 斤 = cân; 啲 = mấy cái, một ít.隻 for animals (chicken, duck); 條 for long things (fish, roads, trousers); 個 is general (fruit, people); 斤 = catty; 啲 = some, those.隻用于动物(鸡、鸭);條用于长条形的东西(鱼、路、裤子);個是通用量词(水果、人);斤是重量单位;啲 = 一些、那些。

Lượng từ đứng đầu câu = “cái đó, con đó”, y như tiếng Việt nói “Con gà bao nhiêu?”: 隻雞幾多錢? 條魚幾多錢?A measure word at the start means “that one”, just like Vietnamese “Con gà bao nhiêu?”: 隻雞幾多錢? 條魚幾多錢?量词放在句首表示“那个”,和越南语“Con gà bao nhiêu?”一样:隻雞幾多錢?條魚幾多錢?

啲 + danh từ = những thứ đó (số nhiều, không đếm): 啲蝦好新鮮 = mấy con tôm tươi lắm.啲 + noun = those things (plural, uncounted): 啲蝦好新鮮 = the prawns are really fresh.啲 + 名词 = 那些东西(复数、不计数):啲蝦好新鮮 = 那些虾很新鲜。

Lượng từMeasure word量词 Dùng choUsed for用于 Ví dụExample例子
隻 con vậtanimals动物 一隻雞
條 vật dàilong things长条形 兩條魚
個 dùng chunggeneral通用 三個番茄
斤 cân (khối lượng)catty (weight)重量 一斤菜心
啲 mấy cái, một ítsome, those一些 啲蝦
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

隻雞幾多錢呀?Zek3 gai1 gei2 do1 cin2 aa3?Con gà bao nhiêu tiền vậy?How much is the chicken?这只鸡多少钱?

我要兩條魚。Ngo5 jiu3 loeng5 tiu4 jyu4.Em lấy hai con cá.I'll have two fish.我要两条鱼。

啲菜心好新鮮。Di1 coi3 sam1 hou2 san1 sin1.Cải ngọt tươi lắm.The choy sum is really fresh.菜心很新鲜。
Mẹo:Tip:小贴士: Đếm “hai” trước lượng từ thì dùng 兩 loeng5, không dùng 二: 兩斤、兩條魚, không nói 二斤.Use 兩 loeng5 for “two” before a measure word, not 二: 兩斤, 兩條魚 — never 二斤.量词前的“二”要用兩 loeng5,不用二:兩斤、兩條魚,不说“二斤”。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
gai1con gàchicken鸡雞
jyu4con cáfish鱼魚
coi3 sam1cải ngọtchoy sum菜心菜心
faan1 ke2cà chuatomato番茄番茄
gan1cân (600 gam)catty (600 g)斤斤
san1 sin1tươifresh新鲜新鮮
haa1con tômprawn虾蝦
zaau2 cin2thối tiềnto give change找零找錢
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
啲

di1

口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字的dik1của (chỉ cho mượn âm d-)possessive particle (lends only its sound)的(只借读音)

口 + 的 (dik1, gợi âm) = 啲 di1: “một ít, mấy cái”. Đứng trước danh từ là “những… đó” (啲蝦), đứng sau tính từ là “hơn một chút” (快啲).口 + 的 (dik1, sound hint) = 啲 di1: “some, a bit”. Before a noun it means “those” (啲蝦); after an adjective, “a bit more” (快啲).口 + 的(dik1,表音)= 啲 di1:“一些、一点”。在名词前是“那些”(啲蝦),在形容词后是“一点”(快啲)。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Hỏi người bán: con gà bao nhiêu tiền?Ask the seller: how much is the chicken?问摊主:这只鸡多少钱?

隻雞幾多錢呀?Zek3 gai1 gei2 do1 cin2 aa3?
2. Nói: cho em một cân cải ngọt.Say: one catty of choy sum, please.说:给我一斤菜心。

我要一斤菜心。Ngo5 jiu3 jat1 gan1 coi3 sam1.
3. Nói: em lấy ba quả cà chua.Say: I'll take three tomatoes.说:我要三个番茄。

我要三個番茄。Ngo5 jiu3 saam1 go3 faan1 ke2.
4. Khen: tôm tươi quá!Say: the prawns are so fresh!称赞:虾好新鲜!

啲蝦好新鮮!Di1 haa1 hou2 san1 sin1!
5. Hỏi: tôm bao nhiêu tiền một cân?Ask: how much are the prawns per catty?问:虾多少钱一斤?

啲蝦幾多錢一斤呀?Di1 haa1 gei2 do1 cin2 jat1 gan1 aa3?
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。