Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá 90 bàiCantonese · 90-lesson course粤语 · 90课
Mục lục khoá họcCourse contents课程目录
基礎 · gei1 co2 · Dùng kèm mọi bàiUse with every lesson配合每一课使用

Mỗi sáng một bài: hội thoại 12 câu hai giọng, một điểm phát âm, một điểm ngữ pháp kèm 3 mẫu câu, 8 từ mới, tập viết chữ, tự luyện, bài tập nghe và điền, nối từ, ghép câu. Cứ 5 bài có 1 bài ôn. Bài đã đăng có thể bấm vào.One lesson every morning: a 12-line two-voice dialogue, a pronunciation point, a grammar point with 3 patterns, 8 new words, writing, practice, listening and fill-in, matching and sentence building. A review every 5 lessons. Published lessons are clickable.每天早上一课:12句双人对话、一个发音点、一个语法点和3个句型、8个新词、写字、练习、听力填空、连连看和排句子。每5课复习一次。已发布的课可以点开。

Lộ trình 90 bàiThe 90-lesson path90课学习路线
Chặng 1 · Bài 1–30 · Cấp 3 — Ở nhà và quanh nhàStage 1 · Lessons 1–30 · Level 3 — Home and neighbourhood第一阶段 · 第1–30课 · 第3级——家里和附近
  1. 1Chào buổi sáng 早晨
  2. 2Bữa sáng ở nhà 食早餐
  3. 3Tìm đồ thất lạc 搵嘢
  4. 4Ra khỏi nhà 出門
  5. 5Đi chợ 街市
  6. ↺Ôn tập 1 · bài 1–5Review 1 · lessons 1–5复习1 · 第1–5课
  7. 6Nấu cơm 煮飯
  8. 7Ăn tối cùng nhau 食晚飯
  9. 8Việc nhà 做家務
  10. 9Đổi mùa 轉季
  11. 10Ốm vặt ở nhà 唔舒服
  12. ↺Ôn tập 2 · bài 1–10Review 2 · lessons 1–10复习2 · 第1–10课
  13. 11Gọi điện cho má 打電話畀阿媽
  14. 12Hẹn giờ 約時間
  15. 13Ra quán cà phê 飲咖啡
  16. 14Siêu thị 超市
  17. 15Giá cả 幾多錢
  18. ↺Ôn tập 3 · bài 1–15Review 3 · lessons 1–15复习3 · 第1–15课
  19. 16Đi xe buýt, tàu 搭車
  20. 17Hỏi đường 問路
  21. 18Cuối tuần 週末
  22. 19Khách tới nhà 有客嚟
  23. 20Xem phim 睇戲
  24. ↺Ôn tập 4 · bài 1–20Review 4 · lessons 1–20复习4 · 第1–20课
  25. 21Thử đồ 試衫
  26. 22Đi uống trà 飲茶
  27. 23Tính tiền 埋單
  28. 24Hàng xóm 隔籬鄰舍
  29. 25Đi bác sĩ 睇醫生
  30. ↺Ôn tập 5 · bài 1–25Review 5 · lessons 1–25复习5 · 第1–25课
  31. 26Làm việc ở nhà 喺屋企做嘢
  32. 27Tối nay làm gì 今晚做乜
  33. 28Giận rồi làm lành 嬲完又好
  34. 29Kỷ niệm ngày cưới 結婚紀念日
  35. 30Một ngày của hai vợ chồng 我哋嘅一日
  36. ↺Ôn tập 6 · bài 1–30Review 6 · lessons 1–30复习6 · 第1–30课
Chặng 2 · Bài 31–60 · Cấp 4 — Chuyến đi Hồng KôngStage 2 · Lessons 31–60 · Level 4 — A trip to Hong Kong第二阶段 · 第31–60课 · 第4级——香港之旅
  1. 31Chuẩn bị đi Hồng Kông 準備去香港
  2. 32Ở sân bay 機場
  3. 33Đi taxi 搭的士
  4. 34Nhận phòng khách sạn 入住酒店
  5. 35Đi MTR 搭地鐵
  6. ↺Ôn tập 7 · bài 1–35Review 7 · lessons 1–35复习7 · 第1–35课
  7. 36Gặp họ hàng 見親戚
  8. 37Quán trà Hồng Kông 茶餐廳
  9. 38Chợ đêm 女人街
  10. 39Bị lạc 蕩失路
  11. 40Mưa bão 打風
  12. ↺Ôn tập 8 · bài 1–40Review 8 · lessons 1–40复习8 · 第1–40课
  13. 41Leo núi 行山
  14. 42Ăn khuya 食宵夜
  15. 43Chụp ảnh 影相
  16. 44Mất đồ 唔見咗嘢
  17. 45Tiệm thuốc 藥房
  18. ↺Ôn tập 9 · bài 1–45Review 9 · lessons 1–45复习9 · 第1–45课
  19. 46Mua quà về 買手信
  20. 47Kể lại một ngày 講返今日
  21. 48Ăn ở nhà họ hàng 去人哋屋企食飯
  22. 49Hải sản 食海鮮
  23. 50Cãi nhẹ khi đi chơi 嗌交
  24. ↺Ôn tập 10 · bài 1–50Review 10 · lessons 1–50复习10 · 第1–50课
  25. 51Trả phòng 退房
  26. 52Về lại Melbourne 返墨爾本
  27. 53Kể cho bạn nghe 同朋友講旅行
  28. 54Dọn hành lý 執行李
  29. 55Mệt sau chuyến đi 好攰
  30. ↺Ôn tập 11 · bài 1–55Review 11 · lessons 1–55复习11 · 第1–55课
  31. 56Đi khám lại 覆診
  32. 57Tiệc sinh nhật 生日派對
  33. 58Chi tiêu trong nhà 屋企開支
  34. 59Dự định 將來
  35. 60Nhìn lại chuyến đi 回顧旅程
  36. ↺Ôn tập 12 · bài 1–60Review 12 · lessons 1–60复习12 · 第1–60课
Chặng 3 · Bài 61–90 · Cấp 5 — Nói như người Hồng KôngStage 3 · Lessons 61–90 · Level 5 — Talk like a Hongkonger第三阶段 · 第61–90课 · 第5级——像香港人一样说话
  1. 61Nói ý kiến 我覺得
  2. 62Đồng ý, phản đối 同唔同意
  3. 63Khen chê món ăn 評食物
  4. 64Chuyện công việc 講工作
  5. 65Than thở 呻
  6. ↺Ôn tập 13 · bài 1–65Review 13 · lessons 1–65复习13 · 第1–65课
  7. 66An ủi 安慰
  8. 67Nói đùa 講笑
  9. 68Chuyện hàng xóm 八卦
  10. 69Tiết kiệm 慳錢
  11. 70Giá nhà 樓價
  12. ↺Ôn tập 14 · bài 1–70Review 14 · lessons 1–70复习14 · 第1–70课
  13. 71Trung thu 中秋節
  14. 72Tết 新年
  15. 73Đám cưới 飲喜酒
  16. 74Thăm người ốm 探病
  17. 75Chuyện gia đình 屋企事
  18. ↺Ôn tập 15 · bài 1–75Review 15 · lessons 1–75复习15 · 第1–75课
  19. 76Học thêm 學嘢
  20. 77Điện thoại 手機
  21. 78Xem tin tức 睇新聞
  22. 79Hát karaoke 唱K
  23. 80Phim Hồng Kông 港產片
  24. ↺Ôn tập 16 · bài 1–80Review 16 · lessons 1–80复习16 · 第1–80课
  25. 81Thành ngữ đời thường 1 俗語(一)
  26. 82Thành ngữ đời thường 2 歇後語
  27. 83Lời ngọt 甜言蜜語
  28. 84Giận dỗi, làm lành 鬧交講和
  29. 85Kế hoạch năm sau 明年計劃
  30. ↺Ôn tập 17 · bài 1–85Review 17 · lessons 1–85复习17 · 第1–85课
  31. 86Ngày xưa 以前
  32. 87Lời cảm ơn 多得你
  33. 88Tự giới thiệu dài 介紹自己
  34. 89Tự đi Hồng Kông một mình 自己一個去
  35. 90Tốt nghiệp 畢業
  36. ↺Ôn tập 18 · bài 1–90Review 18 · lessons 1–90复习18 · 第1–90课