Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Bữa cơm tốiDinner晚饭
晚飯 · maan5 faan6 · Ngày 6 · Cấp 2Day 6 · Level 2第6天 · 第2级
Bữa cơm tối ở nhà sau giờ làm. Chồng nấu canh và mấy món, hai vợ chồng ngồi ăn và nói chuyện.Dinner at home after work. The husband has made soup and a few dishes; the couple eat and chat.下班后在家吃晚饭。丈夫煲了汤、做了几个菜,夫妻俩边吃边聊。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
This soupsmells better the longer it simmers,you havetwo more bowls.
这个汤越煮越香,你多喝两碗吧。
呢個湯越煲越香,你飲多兩碗啦。
ChồngHusband丈夫Canh này càng hầm càng thơm, em ăn thêm hai chén nữa đi.This soup gets more fragrant the longer it simmers — have a couple more bowls.这个汤越煲越香,你多喝两碗吧。
Không nhữngmấy món ăn rất ngon,em còn nấu thêm cảchè nữa chứ.
Not onlyare the dishes tasty,you even madesweet soup as well.
不但菜好吃,你还煮了糖水呢。
唔單止啲餸好食,你仲煲埋糖水添。
ChồngHusband丈夫Không những mấy món ăn rất ngon, em còn nấu thêm cả chè nữa chứ.Not only is the food delicious, you even made a sweet soup too.不但菜好吃,你还煲了糖水呢。
Ngoài món cá hấpra,anh còn muốnxào một đĩa cải ngọt.
Besides the steamed fishas well,I also want tostir-fry a plate of choy sum.
除了蒸鱼之外,我还想炒盘菜心。
除咗蒸魚之外,我仲想炒碟菜心。
ChồngHusband丈夫Ngoài món cá hấp ra, anh còn muốn xào thêm một đĩa cải ngọt.Besides the steamed fish, I also want to stir-fry a plate of choy sum.除了蒸鱼以外,我还想炒一碟菜心。
Whileeating,don't look atyour phone,everything will go cold.
吃饭的时候,不要看电话,全凉了。
食飯嘅時候,唔好睇電話,凍晒咯。
VợWife妻子Lúc ăn cơm thì đừng xem điện thoại, đồ ăn nguội hết bây giờ.Don't look at your phone while we're eating, or the food will get cold.吃饭的时候别看手机,菜都凉了。
Anh làm xong hếtmấy món rồi,nhớ giúp anhlấy chén đũa nhé.
I've finishedall the dishes,remember to help meget the bowls and chopsticks.
我搞定了那些菜了,记得帮我拿碗筷。
我搞掂晒啲餸喇,記得幫我攞碗筷。
ChồngHusband丈夫Anh làm xong hết mấy món rồi, nhớ giúp anh lấy chén đũa nhé.I've finished all the dishes — remember to help me get the bowls and chopsticks.我把菜全做好了,记得帮我拿碗筷。
Not finishing itdoesn't matter,luckilywe have a fridgeafter all.
吃不完也没关系,好在有冰箱嘛。
食唔晒都冇所謂,好在有雪櫃吖嘛。
VợWife妻子Ăn không hết cũng không sao, may mà nhà mình có tủ lạnh mà.It doesn't matter if we can't finish it — luckily we've got a fridge.吃不完也无所谓,幸好有冰箱嘛。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
啦 laa1 và 喇 laa3: cùng âm, khác thanh, khác ý啦 laa1 vs 喇 laa3: same sound, different tone and meaning啦 laa1 和 喇 laa3:同音不同调,意思也不同
啦 laa1 (thanh 1, cao) dùng khi rủ, giục, đề nghị — như “nhé, đi” tiếng Việt: 你揀啦 = em chọn đi.啦 laa1 (high tone 1) is for suggesting or urging, like “let's / go on”: 你揀啦 = you choose.啦 laa1(第1声,高)用于建议、催促,相当于“吧”:你揀啦 = 你选吧。
喇 laa3 (thanh 3, ngang vừa) báo việc đã xảy ra hoặc tình hình đã đổi — như “rồi”: 搞掂晒啲餸喇 = làm xong hết món rồi.喇 laa3 (mid tone 3) reports a change or something done, like “now / already”: 搞掂晒啲餸喇 = the dishes are all done.喇 laa3(第3声,中)表示情况已变化或事情已完成,相当于“了”:搞掂晒啲餸喇 = 菜都做好了。
Đọc sai thanh là đổi ý: 食飯啦 = ăn cơm đi (mời); 食飯喇 = tới giờ ăn cơm rồi (báo).The wrong tone changes the message: 食飯啦 = let's eat (invitation); 食飯喇 = it's dinner time now (announcement).声调读错意思就变:食飯啦 = 吃饭吧(邀请);食飯喇 = 开饭了(通知)。
越 + động từ + 越 + tính từ = càng làm càng…: 越煲越香 = càng hầm càng thơm.越 + verb + 越 + adjective = the more you do it, the more…: 越煲越香 = the longer it simmers, the better it smells.越 + 动词 + 越 + 形容词:越煲越香 = 越炖越香。
越嚟越 + tính từ = càng ngày càng…: 越嚟越貴 = càng ngày càng mắc. Khi nói, 嚟 hay đọc lai4 hoặc lei4.越嚟越 + adjective = more and more…: 越嚟越貴 = more and more expensive. 嚟 is said lai4 or lei4.越嚟越 + 形容词 = 越来越……:越嚟越貴 = 越来越贵。“嚟”读 lai4 或 lei4。
Hai vế có thể khác người: 你越講我越嬲 = anh càng nói em càng giận.The two halves can have different subjects: 你越講我越嬲 = the more you talk, the angrier I get.前后可以是不同主语:你越講我越嬲 = 你越说我越生气。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
天氣越嚟越凍。Tin1 hei3 jyut6 lai4 jyut6 dung3.Trời càng ngày càng lạnh.The weather's getting colder and colder.天气越来越冷。
佢越食越肥。Keoi5 jyut6 sik6 jyut6 fei4.Nó càng ăn càng mập.The more he eats, the fatter he gets.他越吃越胖。
你越講我越嬲。Nei5 jyut6 gong2 ngo5 jyut6 nau1.Anh càng nói em càng giận.The more you talk, the angrier I get.你越说我越生气。
Mẹo:Tip:小贴士:Vế sau chỉ đặt tính từ trơn, không thêm 好 / 幾: nói 越嚟越貴, không nói 越嚟越好貴.Use a bare adjective after the second 越 — no 好 or 幾: 越嚟越貴, not 越嚟越好貴.第二个“越”后面直接接形容词,不加“好”“幾”:说“越嚟越貴”,不说“越嚟越好貴”。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
✅gaau2 dim6làm xong, xử lý xongget it done, sort it out搞定搞掂
🤷mou5 so2 wai6không sao, sao cũng đượcdoesn't matter, either is fine没关系冇所謂
🚶seon6 bin2tiện thể, tiện đườngwhile you're at it顺便順便
😅hou2 zoi6may mà, may làluckily, fortunately好在好在
🤦m4 gei3 dak1quên mấtforget忘记唔記得
👆gaan2chọn, lựachoose, pick选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
搞
掂
冇
所
謂
順
便
好
在
唔
記
得
揀
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Nói: canh này càng hầm càng thơm.Say: this soup smells better the longer it simmers.说:这个汤越煲越香。
呢個湯越煲越香。Ni1 go3 tong1 jyut6 bou1 jyut6 hoeng1.
2. Hỏi chồng: tối nay ăn cơm hay ăn cháo?Ask your husband: rice or congee tonight?问丈夫:今晚吃饭还是吃粥?
4. Nhờ chồng: lấy chén đũa giúp em.Ask your husband to get the bowls and chopsticks.请丈夫帮你拿碗筷。
幫我攞碗筷吖。Bong1 ngo5 lo2 wun2 faai3 aa1.
5. Nói: ăn không hết cũng không sao.Say: it's fine if we can't finish it.说:吃不完也无所谓。
食唔晒都冇所謂。Sik6 m4 saai3 dou1 mou5 so2 wai6.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
搞掂 = làm xong, xử lý xong
冇所謂 = không sao, sao cũng được
順便 = tiện thể, tiện đường
好在 = may mà, may là
唔記得 = quên mất
揀 = chọn, lựa
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
Hôm nay đi làm mệt quá, hay là mình gọi đồ ăn ngoài nhé.
Tuy canh đã nấu xong rồi, nhưng anh lại quên bỏ muối vào đó.
Nếu em tiện đường mua ít rau mang về thì hay quá.
Anh vừa về tới nhà là đã ngửi thấy mùi mấy món em nấu thơm quá.
Canh này càng hầm càng thơm, em ăn thêm hai chén nữa đi.
Vì ngày mai phải đi làm, nên tối nay mình ăn cơm sớm một chút thôi.
Không những mấy món ăn rất ngon, em còn nấu thêm cả chè nữa chứ.
Ngoài món cá hấp ra, anh còn muốn xào thêm một đĩa cải ngọt.
Lúc ăn cơm thì đừng xem điện thoại, đồ ăn nguội hết bây giờ.
Tối nay ăn cơm trắng hay là ăn cháo đây, em chọn đi.
Anh làm xong hết mấy món rồi, nhớ giúp anh lấy chén đũa nhé.
Ăn không hết cũng không sao, may mà nhà mình có tủ lạnh mà.