Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Bữa cơm tốiDinner晚饭
晚飯 · maan5 faan6 · Ngày 6 · Cấp 2Day 6 · Level 2第6天 · 第2级

Bữa cơm tối ở nhà sau giờ làm. Chồng nấu canh và mấy món, hai vợ chồng ngồi ăn và nói chuyện.Dinner at home after work. The husband has made soup and a few dishes; the couple eat and chat.下班后在家吃晚饭。丈夫煲了汤、做了几个菜,夫妻俩边吃边聊。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Ngo5 gam1 jat6 faan1 gung1 hou2 gui6, bat1 jyu4 giu3 ngoi6 maai6 laa1.
Hôm nay anh đi làm mệt quá, hay là mình gọi đồ ăn ngoài nhé.
Today I was so tired from work, how about we order takeout.
我今天 上班好累, 不如 叫外卖吧。
我今日 返工好攰, 不如 叫外賣啦。
VợWife妻子Hôm nay đi làm mệt quá, hay là mình gọi đồ ăn ngoài nhé.Work wore me out today — why don't we order takeaway?我今天上班很累,不如叫外卖吧。
2
Seoi1 jin4 bou1 zo2 tong1, daan6 hai6 ngo5 m4 gei3 dak1 lok6 jim4 gaa3.
Tuy là đã nấu canh rồi, nhưng anh lại quên bỏ muối vào đó.
Although I made the soup, but I forgot to add salt.
虽然 煲了汤, 但是我 忘记 放盐了。
雖然 煲咗湯, 但係我 唔記得 落鹽㗎。
ChồngHusband丈夫Tuy canh đã nấu xong rồi, nhưng anh lại quên bỏ muối vào đó.I made the soup, but I forgot to put salt in.虽然煲了汤,但是我忘了放盐。
3
Jyu4 gwo2 nei5 seon6 bin2 maai5 di1 coi3 faan1 lei4, zau6 hou2 lo1.
Nếu em tiện thể mua ít rau mang về, thì hay quá.
If you conveniently buy some vegetables on the way back, that would be great.
如果你 顺便买 些菜回来, 就好了。
如果你 順便買 啲菜返嚟, 就好囉。
ChồngHusband丈夫Nếu em tiện đường mua ít rau mang về thì hay quá.If you could pick up some vegetables on your way home, that'd be great.如果你顺便买些菜回来,就好了。
4
Ngo5 jat1 faan1 dou3 uk1 kei2 zau6 man4 dou2 di1 sung3 hou2 hoeng1 wo3.
Anh vừa về tới nhà là ngửi thấy mấy món ăn thơm quá.
As soon as I got home, I smelled the dishes and they smelled great.
我一回到 家就 闻到菜 好香啊。
我一返到 屋企就 聞到啲餸 好香喎。
ChồngHusband丈夫Anh vừa về tới nhà là đã ngửi thấy mùi mấy món em nấu thơm quá.The moment I got home, I could smell how good the food was.我一回到家就闻到菜很香。
5
Ni1 go3 tong1 jyut6 bou1 jyut6 hoeng1, nei5 jam2 do1 loeng5 wun2 laa1.
Canh này càng hầm càng thơm, em ăn thêm hai chén nữa đi.
This soup smells better the longer it simmers, you have two more bowls.
这个汤 越煮越香, 你多喝 两碗吧。
呢個湯 越煲越香, 你飲多 兩碗啦。
ChồngHusband丈夫Canh này càng hầm càng thơm, em ăn thêm hai chén nữa đi.This soup gets more fragrant the longer it simmers — have a couple more bowls.这个汤越煲越香,你多喝两碗吧。
6
Jan1 wai6 ting1 jat6 jiu3 faan1 gung1, so2 ji5 zou2 di1 sik6 faan6 laa3.
Vì ngày mai phải đi làm, nên sớm một chút ăn cơm thôi.
Because tomorrow we have to work, so a bit earlier let's have dinner.
因为明天 要上班, 所以早点 吃饭了。
因為聽日 要返工, 所以早啲 食飯喇。
VợWife妻子Vì ngày mai phải đi làm, nên tối nay mình ăn cơm sớm một chút thôi.We have work tomorrow, so let's eat a bit earlier.因为明天要上班,所以早点吃饭吧。
7
M4 daan1 zi2 di1 sung3 hou2 sik6, nei5 zung6 bou1 maai4 tong4 seoi2 tim1.
Không những mấy món ăn rất ngon, em còn nấu thêm cả chè nữa chứ.
Not only are the dishes tasty, you even made sweet soup as well.
不但 菜好吃, 你还煮了 糖水呢。
唔單止 啲餸好食, 你仲煲埋 糖水添。
ChồngHusband丈夫Không những mấy món ăn rất ngon, em còn nấu thêm cả chè nữa chứ.Not only is the food delicious, you even made a sweet soup too.不但菜好吃,你还煲了糖水呢。
8
Ceoi4 zo2 zing1 jyu2 zi1 ngoi6, ngo5 zung6 soeng2 caau2 dip6 coi3 sam1.
Ngoài món cá hấp ra, anh còn muốn xào một đĩa cải ngọt.
Besides the steamed fish as well, I also want to stir-fry a plate of choy sum.
除了蒸鱼 之外, 我还想 炒盘菜心。
除咗蒸魚 之外, 我仲想 炒碟菜心。
ChồngHusband丈夫Ngoài món cá hấp ra, anh còn muốn xào thêm một đĩa cải ngọt.Besides the steamed fish, I also want to stir-fry a plate of choy sum.除了蒸鱼以外,我还想炒一碟菜心。
9
Sik6 faan6 ge3 si4 hau6, m4 hou2 tai2 din6 waa2, dung3 saai3 lo3.
Lúc ăn cơm thì, đừng xem điện thoại, nguội hết bây giờ.
While eating, don't look at your phone, everything will go cold.
吃饭的 时候, 不要看 电话, 全凉了。
食飯嘅 時候, 唔好睇 電話, 凍晒咯。
VợWife妻子Lúc ăn cơm thì đừng xem điện thoại, đồ ăn nguội hết bây giờ.Don't look at your phone while we're eating, or the food will get cold.吃饭的时候别看手机,菜都凉了。
10
Gam1 maan5 sik6 baak6 faan6 ding6 hai6 sik6 zuk1 aa3, nei5 gaan2 laa1.
Tối nay ăn cơm trắng hay là ăn cháo đây, em chọn đi.
Tonight eat plain rice or eat congee, you pick.
今晚 吃白饭 还是 吃粥呢, 你选吧。
今晚 食白飯 定係 食粥呀, 你揀啦。
ChồngHusband丈夫Tối nay ăn cơm trắng hay là ăn cháo đây, em chọn đi.Plain rice or congee tonight? You choose.今晚吃白饭还是吃粥,你选吧。
11
Ngo5 gaau2 dim6 saai3 di1 sung3 laa3, gei3 dak1 bong1 ngo5 lo2 wun2 faai3.
Anh làm xong hết mấy món rồi, nhớ giúp anh lấy chén đũa nhé.
I've finished all the dishes, remember to help me get the bowls and chopsticks.
我搞定了 那些菜了, 记得帮我 拿碗筷。
我搞掂晒 啲餸喇, 記得幫我 攞碗筷。
ChồngHusband丈夫Anh làm xong hết mấy món rồi, nhớ giúp anh lấy chén đũa nhé.I've finished all the dishes — remember to help me get the bowls and chopsticks.我把菜全做好了,记得帮我拿碗筷。
12
Sik6 m4 saai3 dou1 mou5 so2 wai6, hou2 zoi6 jau5 syut3 gwai6 aa1 maa3.
Ăn không hết cũng không sao, may mà có tủ lạnh mà.
Not finishing it doesn't matter, luckily we have a fridge after all.
吃不完 也没关系, 好在 有冰箱 嘛。
食唔晒 都冇所謂, 好在 有雪櫃 吖嘛。
VợWife妻子Ăn không hết cũng không sao, may mà nhà mình có tủ lạnh mà.It doesn't matter if we can't finish it — luckily we've got a fridge.吃不完也无所谓,幸好有冰箱嘛。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
啦 laa1 và 喇 laa3: cùng âm, khác thanh, khác ý啦 laa1 vs 喇 laa3: same sound, different tone and meaning啦 laa1 和 喇 laa3:同音不同调,意思也不同

啦 laa1 (thanh 1, cao) dùng khi rủ, giục, đề nghị — như “nhé, đi” tiếng Việt: 你揀啦 = em chọn đi.啦 laa1 (high tone 1) is for suggesting or urging, like “let's / go on”: 你揀啦 = you choose.啦 laa1(第1声,高)用于建议、催促,相当于“吧”:你揀啦 = 你选吧。

喇 laa3 (thanh 3, ngang vừa) báo việc đã xảy ra hoặc tình hình đã đổi — như “rồi”: 搞掂晒啲餸喇 = làm xong hết món rồi.喇 laa3 (mid tone 3) reports a change or something done, like “now / already”: 搞掂晒啲餸喇 = the dishes are all done.喇 laa3(第3声,中)表示情况已变化或事情已完成,相当于“了”:搞掂晒啲餸喇 = 菜都做好了。

Đọc sai thanh là đổi ý: 食飯啦 = ăn cơm đi (mời); 食飯喇 = tới giờ ăn cơm rồi (báo).The wrong tone changes the message: 食飯啦 = let's eat (invitation); 食飯喇 = it's dinner time now (announcement).声调读错意思就变:食飯啦 = 吃饭吧(邀请);食飯喇 = 开饭了(通知)。

你揀啦nei5 gaan2 laa1em chọn điyou choose你选吧

食飯啦sik6 faan6 laa1ăn cơm đilet's eat吃饭吧

食飯喇sik6 faan6 laa3tới giờ ăn cơm rồidinner's ready开饭了

凍晒喇dung3 saai3 laa3nguội hết rồiit's gone cold全凉了

快啲啦faai3 di1 laa1nhanh lên chút đihurry up快点吧
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
越…越…: càng… càng…越…越…: the more… the more…越……越……

越 + động từ + 越 + tính từ = càng làm càng…: 越煲越香 = càng hầm càng thơm.越 + verb + 越 + adjective = the more you do it, the more…: 越煲越香 = the longer it simmers, the better it smells.越 + 动词 + 越 + 形容词:越煲越香 = 越炖越香。

越嚟越 + tính từ = càng ngày càng…: 越嚟越貴 = càng ngày càng mắc. Khi nói, 嚟 hay đọc lai4 hoặc lei4.越嚟越 + adjective = more and more…: 越嚟越貴 = more and more expensive. 嚟 is said lai4 or lei4.越嚟越 + 形容词 = 越来越……:越嚟越貴 = 越来越贵。“嚟”读 lai4 或 lei4。

Hai vế có thể khác người: 你越講我越嬲 = anh càng nói em càng giận.The two halves can have different subjects: 你越講我越嬲 = the more you talk, the angrier I get.前后可以是不同主语:你越講我越嬲 = 你越说我越生气。

3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

天氣越嚟越凍。Tin1 hei3 jyut6 lai4 jyut6 dung3.Trời càng ngày càng lạnh.The weather's getting colder and colder.天气越来越冷。

佢越食越肥。Keoi5 jyut6 sik6 jyut6 fei4.Nó càng ăn càng mập.The more he eats, the fatter he gets.他越吃越胖。

你越講我越嬲。Nei5 jyut6 gong2 ngo5 jyut6 nau1.Anh càng nói em càng giận.The more you talk, the angrier I get.你越说我越生气。
Mẹo:Tip:小贴士: Vế sau chỉ đặt tính từ trơn, không thêm 好 / 幾: nói 越嚟越貴, không nói 越嚟越好貴.Use a bare adjective after the second 越 — no 好 or 幾: 越嚟越貴, not 越嚟越好貴.第二个“越”后面直接接形容词,不加“好”“幾”:说“越嚟越貴”,不说“越嚟越好貴”。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
gaau2 dim6làm xong, xử lý xongget it done, sort it out搞定搞掂
mou5 so2 wai6không sao, sao cũng đượcdoesn't matter, either is fine没关系冇所謂
seon6 bin2tiện thể, tiện đườngwhile you're at it顺便順便
hou2 zoi6may mà, may làluckily, fortunately好在好在
m4 gei3 dak1quên mấtforget忘记唔記得
gaan2chọn, lựachoose, pick选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Nói: canh này càng hầm càng thơm.Say: this soup smells better the longer it simmers.说:这个汤越煲越香。

呢個湯越煲越香。Ni1 go3 tong1 jyut6 bou1 jyut6 hoeng1.
2. Hỏi chồng: tối nay ăn cơm hay ăn cháo?Ask your husband: rice or congee tonight?问丈夫:今晚吃饭还是吃粥?

今晚食飯定係食粥呀?Gam1 maan5 sik6 faan6 ding6 hai6 sik6 zuk1 aa3?
3. Nói: đồ ăn nguội hết rồi.Say: the food's gone cold.说:菜都凉了。

啲餸凍晒喇。Di1 sung3 dung3 saai3 laa3.
4. Nhờ chồng: lấy chén đũa giúp em.Ask your husband to get the bowls and chopsticks.请丈夫帮你拿碗筷。

幫我攞碗筷吖。Bong1 ngo5 lo2 wun2 faai3 aa1.
5. Nói: ăn không hết cũng không sao.Say: it's fine if we can't finish it.说:吃不完也无所谓。

食唔晒都冇所謂。Sik6 m4 saai3 dou1 mou5 so2 wai6.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。