Tiếng Quảng mỗi ngày — Ngày 18: Du lịch (旅行) · Cấp độ 2
by
Maxwell Lau ·
16 min read
Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Du lịchTravel旅行
旅行 · leoi5 hang4 · Ngày 18 · Cấp 2Day 18 · Level 2第18天 · 第2级
Tuần sau hai vợ chồng đi Nhật. Tối nay ở nhà, hai người bàn chuyện vé, khách sạn, hành lý và quà mang về.The couple fly to Japan next week. At home tonight they talk through tickets, the hotel, packing and souvenirs.夫妻俩下星期去日本。今晚在家商量机票、酒店、行李和手信。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Tuy vé máy bayđắt hơn một chút,nhưng mùa nàyđi Nhậtlà thoải mái nhất.
Although the plane ticketis a bit pricier,but this seasongoing to Japanis the most comfortable.
虽然机票贵了一点,但是这个季节去日本最舒服。
雖然機票貴咗少少,但係呢個季節去日本最舒服㗎。
ChồngHusband丈夫Tuy vé máy bay đắt hơn một chút, nhưng đi Nhật mùa này là thoải mái nhất.Although the plane tickets are a bit pricier, this is the most pleasant season to go to Japan.虽然机票贵了一点,但是这个季节去日本最舒服。
Nếu tối nay anhtan làm sớm chút,thì mình cùng nhausoạn hành lý nhé.
If tonight youfinish work a bit earlier,then we'll togetherpack the luggage.
如果你今晚早点下班,我们就一起收拾行李吧。
如果你今晚早啲收工,我哋就一齊執行李啦。
VợWife妻子Nếu tối nay anh tan làm sớm chút thì mình cùng nhau soạn hành lý nhé.If you finish work a bit early tonight, let's pack our bags together.如果你今晚早点下班,我们就一起收拾行李吧。
Em cứ hễ nghĩ tớituần sauđi du lịch,là vui tới mứcngủ không được.
The moment I think ofnext weekgoing travelling,I get so happy thatI can't fall asleep.
我一想到下个星期去旅行,就开心得睡不着了。
我一諗到下個禮拜去旅行,就開心到瞓唔着喇。
VợWife妻子Cứ hễ nghĩ tới tuần sau đi du lịch là em vui tới mức ngủ không được.Whenever I think about going on a trip next week, I'm so excited I can't sleep.我一想到下个星期去旅行,就开心得睡不着了。
ChồngHusband丈夫Nhớ kiểm tra hộ chiếu với cục sạc trước khi ra khỏi nhà đó nghen.Before you leave the house, remember to check your passport and charger first.记得出门之前,先检查一下护照和充电器。
Vì khách sạn nàygần ga tàu điện,nên tụi mìnhđi đâucũng tiện.
Because this hotelis near the subway station,so wego whereverand it's all convenient.
因为这家酒店离地铁站近,所以我们去哪里都方便。
因為呢間酒店近地鐵站,所以我哋去邊度都方便囉。
VợWife妻子Vì khách sạn này gần ga tàu điện nên tụi mình đi đâu cũng tiện.Because this hotel is close to the subway station, it's easy for us to get anywhere.因为这家酒店靠近地铁站,所以我们去哪儿都方便。
Chuyến nàykhông nhữngbao ăn sáng,mà còn có suối nước nóngđể ngâm nữa.
This itinerarynot onlyincludes breakfast,there's also a hot springto soak in as well.
这个行程不但包早餐,还有温泉可以泡。
呢個行程唔單止包早餐,仲有溫泉浸添。
ChồngHusband丈夫Chuyến này không những bao ăn sáng mà còn có suối nước nóng để ngâm nữa.This itinerary not only includes breakfast, there's a hot spring to soak in too.这个行程不但包早餐,还可以泡温泉呢。
Ngoàichuyện mua quà mang về,anh còn có gìmuốn đem về nhà không?
Besidesbuying souvenirs,what else do youwant to bring home?
除了买特产之外,你还有什么想带回家?
除咗買手信之外,你仲有咩想帶返屋企呀?
VợWife妻子Ngoài chuyện mua quà mang về, anh còn muốn đem gì về nhà nữa không?Apart from buying souvenirs, what else do you want to bring home?除了买手信以外,你还有什么想带回家的?
Sân bay dịp hècàng ngày càng đông,mình đi sớm trướchai tiếng cho chắc mà.
The airport during summer holidaysgets more and more crowded,we'll head outtwo hours earlier, right.
暑假机场越来越多人,我们提前两个小时出门嘛。
暑假機場越嚟越多人,我哋預早兩個鐘出門嘛。
ChồngHusband丈夫Sân bay dịp hè càng ngày càng đông, mình đi sớm hai tiếng cho chắc mà.The airport gets more and more crowded in the summer holidays, so let's leave two hours early.暑假机场人越来越多,我们提前两个小时出门吧。
Anh muốn chọnđi bằng tàu lửa,hay là thuê xerồi tự mình lái?
Do you want to pickgoing by train,or renting a carand driving it ourselves?
你想选坐火车去,还是租辆车自己开?
你想揀坐火車去,定係租架車自己揸呀?
VợWife妻子Anh muốn chọn đi bằng tàu lửa, hay là thuê xe rồi tự mình lái?Do you want to take the train, or rent a car and drive ourselves?你想坐火车去,还是租辆车自己开?
Phong cảnh ở đâyđẹp như tấm bưu thiếp,mau chụp thêmmấy tấm hình đi.
The scenery hereis as pretty as a postcard,quickly take a few morephotos.
这里的风景像明信片一样漂亮,快点多拍几张照片吧。
呢度啲風景好似明信片咁靚,快啲影多幾張相啦。
ChồngHusband丈夫Phong cảnh ở đây đẹp như tấm bưu thiếp, mau chụp thêm mấy tấm hình đi.The scenery here is as pretty as a postcard — quick, take a few more photos.这里的风景像明信片一样漂亮,快多拍几张照片吧。
Lần trước tụi mìnhlúc đi Đài Loan,may mà anhđặt khách sạn sớm đó.
Last time wewhen we went to Taiwan,luckily youbooked the hotel early.
上次我们去台湾的时候,幸亏你早订了酒店。
上次我哋去台灣嘅時候,好在你早咗訂酒店喎。
VợWife妻子Lần trước lúc tụi mình đi Đài Loan, may mà anh đặt khách sạn sớm đó.Last time we went to Taiwan, luckily you booked the hotel early.上次我们去台湾的时候,幸亏你早就订了酒店。
Anh giúp emxem thử tấm bản đồ,tiện thể lo luôntối nay ăn gì nha?
Help metake a look at the map,and while at it settlewhat we're eating tonight, okay?
你帮我看一下地图,顺便搞定今晚吃什么好吗?
你幫我睇吓張地圖,順便搞掂埋今晚食乜好嗎?
VợWife妻子Anh xem giúp em tấm bản đồ, tiện thể lo luôn tối nay ăn gì nha?Can you check the map for me, and while you're at it, sort out what we're eating tonight?你帮我看看地图,顺便把今晚吃什么也搞定,好吗?
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
eo và oe — tròn môi khi nói “ơ”eo and oe — rounded lipseo 和 oe —— 圆唇音
oe: chu môi tròn như sắp huýt sáo rồi nói “ơ” dài: 張 zoeng1, 相 soeng2, 想 soeng2.oe: round your lips as if to whistle and say a long “er”: 張 zoeng1, 相 soeng2, 想 soeng2.oe:嘴唇撮圆像要吹口哨,再发长长的“ơ”:張 zoeng1、相 soeng2、想 soeng2。
eo: cũng tròn môi nhưng ngắn hơn, và luôn có -i, -n hoặc -t theo sau: 去 heoi3, 信 seon3, 順 seon6, 出 ceot1.eo: also rounded but shorter, and always followed by -i, -n or -t: 去 heoi3, 信 seon3, 順 seon6, 出 ceot1.eo:同样圆唇但较短,后面一定跟 -i、-n 或 -t:去 heoi3、信 seon3、順 seon6、出 ceot1。
Người Việt hay đọc 去 heoi3 thành “hơi” môi dẹt. Giữ môi tròn suốt cả âm mới đúng.Vietnamese speakers often say 去 heoi3 like a flat-lipped “hơi”. Keep the lips rounded the whole way through.越南人常把去 heoi3 读成扁唇的“hơi”。整个音都要保持圆唇。
Giống hệt tiếng Việt: 雖然 seoi1 jin4 = “tuy”, 但係 daan6 hai6 = “nhưng”. Hai chữ đi thành cặp.Just like Vietnamese “tuy… nhưng…”: 雖然 seoi1 jin4 = although, 但係 daan6 hai6 = but. They come as a pair.和普通话一样:雖然 = 虽然,但係 = 但是,两个词成对使用。
Vế 雖然 nói điều bất lợi, vế 但係 nói điều mình coi trọng: 雖然貴,但係好舒服 = tuy đắt nhưng rất thoải mái.The 雖然 part gives the drawback; the 但係 part gives what really counts: 雖然貴,但係好舒服 = it's pricey, but very comfortable.雖然后面讲不利的一面,但係后面讲真正的重点:雖然貴,但係好舒服。
Nói nhanh, người Hồng Kông hay bỏ 雖然 chỉ giữ 但係, hoặc đổi 但係 thành 不過 bat1 gwo3.In fast speech people often drop 雖然 and keep only 但係, or swap 但係 for 不過 bat1 gwo3.说得快时常省掉雖然,只留但係,或把但係换成不過。
Chủ ngữ đứng trước hay sau 雖然 đều được: 雖然佢好忙 = 佢雖然好忙.The subject can go before or after 雖然: 雖然佢好忙 = 佢雖然好忙.主语放在雖然前后都可以:雖然佢好忙 = 佢雖然好忙。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
雖然好攰,但係好開心。Seoi1 jin4 hou2 gui6, daan6 hai6 hou2 hoi1 sam1.Tuy mệt nhưng vui lắm.I'm tired, but really happy.虽然很累,但是很开心。
雖然落雨,但係我哋都去。Seoi1 jin4 lok6 jyu5, daan6 hai6 ngo5 dei6 dou1 heoi3.Tuy trời mưa nhưng mình vẫn đi.Even though it's raining, we're still going.虽然下雨,但是我们还是去。
佢雖然好忙,但係都會打電話畀我。Keoi5 seoi1 jin4 hou2 mong4, daan6 hai6 dou1 wui5 daa2 din6 waa2 bei2 ngo5.Anh ấy tuy bận nhưng vẫn gọi điện cho em.Although he's busy, he still calls me.他虽然很忙,但还是会给我打电话。
Mẹo:Tip:小贴士:Tiếng Anh chỉ dùng một trong hai chữ, nhưng tiếng Quảng giống tiếng Việt: nói cả cặp 雖然… 但係… là tự nhiên nhất.English uses either “although” or “but”, never both. Cantonese is like Vietnamese and Mandarin: the full pair 雖然… 但係… sounds most natural.英语只能用 although 或 but 其中一个,粤语和普通话一样,雖然……但係……成对使用最自然。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
🧳zap1 hang4 lei5soạn hành lý, xếp va lito pack luggage收拾行李執行李
✅gaau2 dim6lo xong, giải quyết xongto get something done, to settle搞定搞掂
👉gaan2chọn, lựato pick, to choose挑选揀
🚶seon6 bin6tiện thể, nhân tiệnwhile you're at it, by the way顺便順便
🍀hou2 zoi6may mà, may làluckily, fortunately幸亏好在
🎁sau2 seon3quà mang về cho người thânsouvenir brought back for others特产礼物手信
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
執
行
李
搞
掂
揀
順
便
好
在
手
信
Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
嘅
ge3
口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字既gei3đã (chỉ cho mượn âm gần giống)already (lends only a similar sound)既(只借相近的读音)
嘅 ge3 là chữ “của” và chữ nối của tiếng Quảng, giống 的 trong tiếng Phổ thông: 我嘅 = của em, 去台灣嘅時候 = lúc đi Đài Loan. Chữ ghép từ 口 (chữ khẩu ngữ) và 既 gei3 gợi âm.嘅 ge3 is Cantonese for “'s” and the linking word, like Mandarin 的: 我嘅 = mine, 去台灣嘅時候 = when we went to Taiwan. It's made of 口 (spoken word) plus 既 gei3 for the sound.嘅 ge3 相当于普通话的“的”:我嘅 = 我的,去台灣嘅時候 = 去台湾的时候。由口(口语字)加上既 gei3(表音)组成。
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Hỏi chồng: anh muốn đi tàu lửa hay thuê xe?Ask your husband: do you want to take the train or rent a car?问丈夫:你想坐火车还是租车?
5. Hỏi chồng: anh muốn mua quà gì mang về?Ask your husband: what souvenirs do you want to buy?问丈夫:你想买什么手信?
你想買咩手信呀?Nei5 soeng2 maai5 me1 sau2 seon3 aa3?
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
執行李 = soạn hành lý, xếp va li
搞掂 = lo xong, giải quyết xong
揀 = chọn, lựa
順便 = tiện thể, nhân tiện
好在 = may mà, may là
手信 = quà mang về cho người thân
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
Tuy vé máy bay đắt hơn một chút, nhưng đi Nhật mùa này là thoải mái nhất.
Nếu tối nay anh tan làm sớm chút thì mình cùng nhau soạn hành lý nhé.
Cứ hễ nghĩ tới tuần sau đi du lịch là em vui tới mức ngủ không được.
Nhớ kiểm tra hộ chiếu với cục sạc trước khi ra khỏi nhà đó nghen.
Vì khách sạn này gần ga tàu điện nên tụi mình đi đâu cũng tiện.
Chuyến này không những bao ăn sáng mà còn có suối nước nóng để ngâm nữa.
Ngoài chuyện mua quà mang về, anh còn muốn đem gì về nhà nữa không?
Sân bay dịp hè càng ngày càng đông, mình đi sớm hai tiếng cho chắc mà.
Anh muốn chọn đi bằng tàu lửa, hay là thuê xe rồi tự mình lái?
Phong cảnh ở đây đẹp như tấm bưu thiếp, mau chụp thêm mấy tấm hình đi.
Lần trước lúc tụi mình đi Đài Loan, may mà anh đặt khách sạn sớm đó.
Anh xem giúp em tấm bản đồ, tiện thể lo luôn tối nay ăn gì nha?