Daily Cantonese — Day 13: Strolling the Streets (行街) · Level 2
by
Maxwell Lau ·
15 min read
Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Dạo phốStrolling the Streets逛街
行街 · haang4 gaai1 · Ngày 13 · Cấp 2Day 13 · Level 2第13天 · 第2级
Một ngày đẹp trời, hai vợ chồng đi tàu điện ngầm ra phố dạo, mua sắm rồi ăn trưa.On a fine day, the couple take the MTR into town to stroll around, shop and have lunch.天气很好的一天,夫妻俩坐地铁上街逛逛,买东西,再吃午饭。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Con đường nàycàng ngày càng náo nhiệt,lại có bao nhiêutiệm mới nữa.
This streetis getting livelier and livelier,and there are so manynew shops too.
这条街越来越热闹,很多新店铺呢。
呢條街越嚟越熱鬧,好多新鋪頭添。
VợWife妻子Con đường này càng ngày càng náo nhiệt, lại có bao nhiêu tiệm mới nữa.This street is getting livelier and livelier, and there are lots of new shops too.这条街越来越热闹,还有好多新店。
Mua sắmxong hết rồi,mình đi bộ vềhay là đón xe đây?
The shoppingis all done,shall we walk backor take a ride?
东西买搞定了,走回去还是坐车呢?
買嘢搞掂喇,行返去定係搭車呀?
ChồngHusband丈夫Mua sắm xong hết rồi, mình đi bộ về hay là đón xe đây?Shopping's done. Shall we walk back or take a ride?东西买完了,走回去还是坐车?
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Bật hơi và không bật hơi — như “t” và “th”Aspirated vs unaspirated: like Vietnamese t and th送气与不送气:像越南语的 t 和 th
Tiếng Quảng có từng cặp b/p, d/t, g/k, z/c: chữ sau bật hơi mạnh, chữ trước thì không. Tiếng Việt có sẵn một cặp như vậy: “t” (tai) và “th” (thai).Cantonese has pairs b/p, d/t, g/k, z/c: the second of each pair has a strong puff of air, the first has none. Vietnamese already has one such pair: “t” (tai) and “th” (thai).粤语有 b/p、d/t、g/k、z/c 几组:后者送气,前者不送气。越南语本来就有一组:“t”(tai)和 “th”(thai)。
d của Jyutping là “t” tiếng Việt, t của Jyutping là “th” tiếng Việt: 地 dei6 mở đầu như “t” trong “tay”, 鐵 tit3 mở đầu như “th” trong “thích”.Jyutping d is Vietnamese “t”, and Jyutping t is Vietnamese “th”: 地 dei6 starts like “t” in “tay”, 鐵 tit3 like “th” in “thích”.粤拼的 d 相当于越南语的 “t”,粤拼的 t 相当于越南语的 “th”:地 dei6 的开头像 “tay” 的 t,鐵 tit3 的开头像 “thích” 的 th。
Đừng đọc b, d của Jyutping thành “b”, “đ” tiếng Việt (hơi nuốt vào trong). Chúng nhẹ và gọn hơn, chỉ là không có luồng hơi.Don't turn Jyutping b and d into Vietnamese “b” and “đ”, which are swallowed inwards. They're lighter and crisper, just without the puff of air.不要把粤拼的 b、d 读成越南语的 “b”、“đ”(那是往里吸的音)。它们更轻更干脆,只是不送气。
Cách thử: để tờ giấy trước miệng. Đọc p, t, k, c thì giấy rung; đọc b, d, g, z thì giấy gần như đứng yên.Test it with a sheet of paper in front of your mouth: p, t, k, c make it flutter; b, d, g, z barely move it.试一试:把一张纸放在嘴前。读 p、t、k、c 纸会动;读 b、d、g、z 纸几乎不动。
地鐵dei6 tit3tàu điện ngầmthe MTR, subway地铁
搭車daap3 ce1đi xeto take a ride坐车
鋪頭pou3 tau2cửa tiệmshop店铺
布bou3vảicloth布
信用卡seon3 jung6 kaat1thẻ tín dụngcredit card信用卡
街gaai1phốstreet街
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
除咗…之外 — ngoài… ra除咗…之外: apart from…除咗……之外:除了……以外
除咗 A 之外 = ngoài A ra. Rất giống tiếng Việt: 除咗 = “ngoài”, 之外 = “ra”.除咗 A 之外 = apart from A. 除咗 is “apart from”, 之外 closes the phrase.除咗 A 之外 = 除了 A 以外。
Vế sau có 仲 (còn) thì nghĩa là “thêm vào”: 除咗買餸之外,我仲想揀對新鞋 = ngoài mua đồ ăn ra, em còn muốn chọn đôi giày mới.With 仲 (also) in the second half, it means “in addition”: 除咗買餸之外,我仲想揀對新鞋 = besides groceries, I also want new shoes.后半句用“仲”(还),表示“另外还有”:除咗買餸之外,我仲想揀對新鞋 = 除了买菜,我还想挑双新鞋。
Vế sau có 都 thì nghĩa là “trừ ra”: 除咗佢之外,個個都嚟咗 = trừ anh ấy ra, ai cũng tới rồi.With 都 in the second half, it means “except”: 除咗佢之外,個個都嚟咗 = everyone's here except him.后半句用“都”,表示“排除”:除咗佢之外,個個都嚟咗 = 除了他,大家都来了。
Nói nhanh có thể bỏ 之外: 除咗你,我冇同人講過.In quick speech 之外 can be dropped: 除咗你,我冇同人講過.说得快时可以省略“之外”:除咗你,我冇同人講過。
Vế sauSecond half后半句
NghĩaMeaning意思
Ví dụExample例子
…仲…
ngoài A ra còn Bbesides A, also B除了A,还B
除咗咖啡之外,我仲飲茶。
…都…
trừ A ra thì đều…everyone/everything except A除了A,都……
除咗佢之外,個個都嚟咗。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
除咗咖啡之外,我仲飲茶。Ceoi4 zo2 gaa3 fe1 zi1 ngoi6, ngo5 zung6 jam2 caa4.Ngoài cà phê ra, em còn uống trà nữa.Besides coffee, I drink tea too.除了咖啡以外,我还喝茶。
除咗佢之外,個個都嚟咗。Ceoi4 zo2 keoi5 zi1 ngoi6, go3 go3 dou1 lai4 zo2.Trừ anh ấy ra, ai cũng tới rồi.Everyone's here except him.除了他以外,大家都来了。
除咗星期日,我日日都返工。Ceoi4 zo2 sing1 kei4 jat6, ngo5 jat6 jat6 dou1 faan1 gung1.Trừ Chủ nhật ra, ngày nào em cũng đi làm.I work every day except Sunday.除了星期天,我天天都上班。
Mẹo:Tip:小贴士:Để ý chữ ở vế sau: có 仲 là “thêm vào”, có 都 là “trừ ra”. Cùng mở đầu bằng 除咗 mà nghĩa ngược nhau.Watch the second half: 仲 means “in addition”, 都 means “except”. Same 除咗 opening, opposite meanings.注意后半句:用“仲”是“另外还有”,用“都”是“排除在外”。同样以“除咗”开头,意思却相反。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
✅gaau2 dim6xong xuôi, giải quyết xongto get something done, sorted搞定搞掂
🤷mou5 so2 wai6sao cũng được, không quan trọngdoesn't matter to me, no preference无所谓冇所謂
🔄seon6 bin2tiện thể, nhân tiệnwhile one is at it顺便順便
😅hou2 zoi6may mà, may làluckily, thankfully幸好好在
🤦m4 gei3 dak1quên, không nhớto forget忘记唔記得
👉gaan2chọn, lựato choose, to pick挑选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
搞
掂
冇
所
謂
順
便
好
在
唔
記
得
揀
Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
睇
tai2
目muk6con mắt — gợi nghĩa nhìneye — hints at looking目——表示用眼看弟dai6em trai (chỉ cho mượn âm gần giống)younger brother (lends only a similar sound)弟(只借相近的读音)
睇 tai2 nghĩa là “xem, nhìn, trông”. Bộ 目 (con mắt) cho nghĩa, chữ 弟 (dai6) cho âm gần giống: 目 + 弟 = 睇. Trong bài: 睇電話 = xem điện thoại, 睇吓個袋 = trông giùm cái túi.睇 tai2 means “to look, watch, keep an eye on”. The eye radical 目 gives the meaning and 弟 (dai6) a similar sound: 目 + 弟 = 睇. In this lesson: 睇電話 = look at your phone, 睇吓個袋 = watch the bag.睇 tai2 意思是“看”。“目”表示意思,“弟”(dai6)提示相近的读音:目 + 弟 = 睇。本课:睇電話 = 看手机,睇吓個袋 = 帮忙看着包。
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Nói: ngoài mua đồ ăn ra, em còn muốn mua giày.Say: besides groceries, I also want to buy shoes.说:除了买菜以外,我还想买鞋。
2. Rủ chồng: hay mình ra phố dạo chút đi.Suggest to your husband: let's go out for a stroll.跟丈夫提议:不如上街逛逛吧。
不如落街行下啦。Bat1 jyu4 lok6 gaai1 haang4 haa5 laa1.
3. Nhờ chồng: anh trông giùm em cái túi.Ask your husband to watch your bag.请丈夫帮你看着包。
你幫我睇吓個袋。Nei5 bong1 ngo5 tai2 haa5 go3 doi2.
4. Nói: em sao cũng được, anh chọn đi.Say: I don't mind, you pick.说:我无所谓,你挑吧。
我冇所謂,你揀啦。Ngo5 mou5 so2 wai6, nei5 gaan2 laa1.
5. Nói: mình đi tàu điện ngầm đi.Say: let's take the MTR.说:我们坐地铁吧。
我哋搭地鐵啦。Ngo5 dei6 daap3 dei6 tit3 laa1.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
搞掂 = xong xuôi, giải quyết xong
冇所謂 = sao cũng được, không quan trọng
順便 = tiện thể, nhân tiện
好在 = may mà, may là
唔記得 = quên, không nhớ
揀 = chọn, lựa
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
Hôm nay trời đẹp quá, hay là mình ra phố dạo một chút nhé.
Nếu đông người quá thì mình dạo một lát thôi vậy.
Con đường này càng ngày càng náo nhiệt, lại có bao nhiêu tiệm mới nữa.
Vì khó kiếm chỗ đậu xe quá nên tụi mình đi tàu điện ngầm.
Tuy đi bộ tới mỏi cả chân nhưng mà vui lắm chứ bộ.
Ngoài chuyện đi chợ ra, em còn muốn chọn một đôi giày mới.
Lúc đi dạo phố thì đừng có cắm mặt vô điện thoại nha.
May mà anh có mang theo cây dù, không thì ướt hết rồi.
Anh trông giùm em cái túi, em tiện thể ghé nhà vệ sinh.
Ăn trưa ở quán nào cũng được, em không có ý kiến, anh chọn đi.
Em quên mang thẻ tín dụng, đành phải trả tiền mặt vậy.
Mua sắm xong hết rồi, mình đi bộ về hay là đón xe đây?