Daily Cantonese — Day 11: Married Life & Affection (夫妻情) · Level 2
by
Maxwell Lau ·
15 min read
Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Tình cảm vợ chồngMarried Life & Affection夫妻感情
夫妻情 · fu1 cai1 cing4 · Ngày 11 · Cấp 2Day 11 · Level 2第11天 · 第2级
Những câu nói thương yêu giữa hai vợ chồng, xen với lúc vợ kể với bạn gái về chồng mình.Affectionate moments between husband and wife, mixed with the wife telling a friend about her husband.夫妻之间的贴心话,中间穿插着妻子跟闺蜜聊起自己的丈夫。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
May mà có emở đây,không thì anhthật sự lo không xong.
Luckily you'rehere,otherwise Ireally couldn't handle it.
幸好有你在这儿,不然我真的搞不定。
好在有你喺度,唔係我真係搞唔掂。
ChồngHusband丈夫May mà có em ở đây, không thì anh thật sự lo không xong.Luckily you're here, otherwise I really couldn't cope.幸好有你在,不然我真的搞不定。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Trợ từ cuối câu — thanh điệu mang cảm xúcSentence-final particles: the tone carries the feeling句末语气词:声调带出语气
Tiếng Quảng gửi cảm xúc vào chữ cuối câu, giống “nhé, đó, mà, nha” của tiếng Việt. Đọc sai thanh của trợ từ là đổi cả giọng câu.Cantonese puts the feeling into the last syllable, much like Vietnamese “nhé, đó, mà, nha”. Get the particle's tone wrong and the whole sentence changes mood.粤语把语气放在句末的字上,就像越南语的 “nhé、đó、mà、nha”。语气词的声调读错,整句的语气就变了。
啦 laa1 cao và bằng, để rủ hay nhờ: 講吓啦 = nói chút đi. 喇 laa3 ngang vừa, báo “rồi”: 我食咗喇.啦 laa1 is high and level, for suggestions and requests: 講吓啦 = go on, tell me. 喇 laa3 is mid-level and means “now, already”: 我食咗喇.啦 laa1 高平,用于建议、请求:講吓啦 = 说说吧。喇 laa3 中平,表示“了”:我食咗喇。
喎 wo3 để nhắc điều người kia nên để ý, như “đó nha”: 唔好遲到喎. 囉 lo1 nghe kiểu “thì vậy thôi”: 遷就佢囉.喎 wo3 points out something the listener should notice, like “mind you”: 唔好遲到喎. 囉 lo1 sounds like “well, that's how it is”: 遷就佢囉.喎 wo3 用来提醒对方注意,像“哦、啊”:唔好遲到喎。囉 lo1 带“就这样呗”的语气:遷就佢囉。
嘛 maa3 giống chữ “mà” khi giải thích: 我冇同其他人講過嘛 = anh có kể với ai khác đâu mà.嘛 maa3 is like “you know” when explaining: 我冇同其他人講過嘛 = I haven't told anyone else, you know.嘛 maa3 用于解释,像“嘛”:我冇同其他人講過嘛 = 我没跟别人说过嘛。
講吓啦gong2 haa5 laa1nói chút đigo on, tell me说说吧
我食咗喇ngo5 sik6 zo2 laa3em ăn rồiI've eaten我吃了
唔好遲到喎m4 hou2 ci4 dou3 wo3đừng tới trễ đó nhadon't be late, mind别迟到啊
遷就佢囉cin1 zau6 keoi5 lo1thì chiều anh ấy thôiI'll just go along with him迁就他呗
好攰嘛hou2 gui6 maa3mệt lắm màI'm tired, you know很累嘛
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
唔單止…仲…添 — không chỉ… mà còn… nữa唔單止…仲…添: not only… but also…唔單止……仲……添:不但……还……
唔單止 = không chỉ, 仲 = còn, 添 đứng cuối câu = “nữa”. Ghép lại y như tiếng Việt “không chỉ… mà còn… nữa”.唔單止 = not only, 仲 = also, and 添 at the very end adds “too”. Together: “not only… but also… too”.唔單止 = 不但,仲 = 还,句末的“添” = “呢、也”。合起来就是“不但……还……”。
佢唔單止煮飯,仲幫我洗埋衫添 = anh ấy không chỉ nấu cơm mà còn giặt đồ cho em nữa.佢唔單止煮飯,仲幫我洗埋衫添 = he doesn't just cook, he even does my laundry too.佢唔單止煮飯,仲幫我洗埋衫添 = 他不但做饭,还帮我把衣服也洗了。
仲 đứng ngay trước động từ hoặc tính từ của vế sau: 仲好食 = còn ngon nữa.仲 goes right before the verb or adjective in the second half: 仲好食 = and it's tasty too.“仲”紧挨后半句的动词或形容词:仲好食 = 还很好吃。
Bỏ 添 câu vẫn đúng, nhưng có 添 thì nghe tự nhiên và có cảm xúc hơn (ngạc nhiên, khen ngợi).The sentence is still correct without 添, but with it you sound more natural and more expressive (surprise, praise).不加“添”也对,但加了更自然,也更有感情(惊喜、称赞)。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
呢間餐廳唔單止平,仲好食添。Ni1 gaan1 caan1 teng1 m4 daan1 zi2 peng4, zung6 hou2 sik6 tim1.Nhà hàng này không chỉ rẻ mà còn ngon nữa.This restaurant isn't just cheap, it's tasty too.这家餐厅不但便宜,还很好吃。
佢唔單止靚,仲好好人添。Keoi5 m4 daan1 zi2 leng3, zung6 hou2 hou2 jan4 tim1.Cô ấy không chỉ đẹp mà còn rất tốt bụng nữa.She's not only pretty, she's really kind too.她不但漂亮,人还很好。
今日唔單止凍,仲落雨添。Gam1 jat6 m4 daan1 zi2 dung3, zung6 lok6 jyu5 tim1.Hôm nay không chỉ lạnh mà còn mưa nữa.It's not just cold today, it's raining too.今天不但冷,还下雨。
Mẹo:Tip:小贴士:添 tim1 chính là chữ “nữa” cuối câu. Tiếng Việt cũng để “nữa” ở cuối, nên cứ nói theo thói quen tiếng Việt là đúng.添 tim1 works like Vietnamese “nữa” at the end of the sentence, so a Vietnamese speaker's instinct is already right.“添” tim1 放在句末,正好对应越南语句末的 “nữa”,按越南语的习惯说就对了。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
🥰sek3thương yêu, cưng chiềuto dote on, love dearly疼爱錫
🤝cin1 zau6nhường nhịn, chiều theoto accommodate, give in to迁就遷就
💑paak3 to1hẹn hò, yêu nhauto date, go steady谈恋爱拍拖
😅hou2 zoi6may mà, may làluckily, fortunately幸好好在
😵gaau2 m4 dim6lo không xong, không kham nổican't handle it, can't manage搞不定搞唔掂
💭sam1 si6tâm sự, điều canh cánh trong lòngsomething on one's mind心事心事
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
錫
遷
就
拍
拖
好
在
搞
唔
掂
心
事
Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
佢
keoi5
亻jan4bộ người — cho biết chữ chỉ ngườiperson radical — shows it refers to a person亻——表示与人有关巨geoi6to lớn (chỉ cho mượn âm gần giống)huge (lends only a similar sound)巨(只借相近的读音)
佢 keoi5 nghĩa là “anh ấy, cô ấy, nó”, không phân nam nữ. Bộ 亻 cho biết là người, chữ 巨 (geoi6) cho âm gần giống: 亻 + 巨 = 佢. Trong bài: 佢好錫我 = anh ấy thương em lắm.佢 keoi5 means “he, she, it” with no gender. The person radical 亻 shows it's about a person, and 巨 (geoi6) gives a similar sound: 亻 + 巨 = 佢. In this lesson: 佢好錫我 = he really adores me.佢 keoi5 意思是“他、她、它”,不分男女。“亻”表示人,“巨”(geoi6)提示相近的读音:亻 + 巨 = 佢。本课:佢好錫我 = 他很疼我。
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Nói: anh ấy không chỉ nấu cơm mà còn rửa chén nữa.Say: he doesn't just cook, he washes the dishes too.说:他不但做饭,还洗碗。
5. Nói với chồng: may mà có anh.Tell your husband: thank goodness I have you.对丈夫说:幸好有你。
好在有你。Hou2 zoi6 jau5 nei5.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
錫 = thương yêu, cưng chiều
遷就 = nhường nhịn, chiều theo
拍拖 = hẹn hò, yêu nhau
好在 = may mà, may là
搞唔掂 = lo không xong, không kham nổi
心事 = tâm sự, điều canh cánh trong lòng
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
Tuy anh ấy rất mệt, nhưng vẫn đi dạo phố với em đó.
Hễ được nghỉ là tụi mình lại ra chợ mua đồ ăn.
Nếu em không vui thì hay là nói với anh một chút nhé.
Anh thấy sống chung với em càng ngày càng vui.
Vì anh ấy rất thương em nên em cũng chịu nhường nhịn anh ấy.
Anh ấy không chỉ nấu cơm mà còn giặt luôn quần áo cho em nữa.
Ngoài em ra thì anh chưa từng kể chuyện này với ai cả.
Những lúc em không vui, anh ấy nhất định ở bên cạnh em.
Tối nay tụi mình ra ngoài ăn hay là nấu ở nhà đây?
Hôm nay em có vẻ như có tâm sự, nói ra cho anh nghe nhé.
Nhớ mai tụi mình đi hẹn hò, đừng có tới trễ đó nha.
May mà có em ở đây, không thì anh thật sự lo không xong.