Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Bữa cơm tốiDinner晚饭
晚飯 · maan5 faan6 · Ngày 6 · Cấp 2Day 6 · Level 2第6天 · 第2级
Chiều tối ở nhà. Vợ đứng bếp nấu cơm, chồng đi làm về, ngửi mùi thơm rồi phụ dọn bàn.Early evening at home. The wife is cooking dinner; the husband comes home, smells the food and helps set the table.傍晚在家。妻子在厨房做饭,丈夫下班回来,闻到香味就帮忙摆桌子。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Tuy hôm naymệt lắm,nhưng vẫn muốnnấu một bữa ngoncho em.
Although todayvery tired,but still wantcook a nice mealfor you.
虽然今天很累,但是还想煮一顿好的给你。
雖然今日好攰,但係都想煮餐靚嘅畀你。
VợWife妻子Tuy hôm nay mệt lắm, nhưng em vẫn muốn nấu cho anh một bữa thật ngon.Even though I'm really tired today, I still want to cook you a nice meal.虽然今天很累,但还是想给你做一顿好吃的。
Hay là tối naymình ra ngoàiăn nhé,khỏi nấu cho mệt.
How about tonightwe go outto eat,no need to cook and get tired.
不如今晚我们出去吃啦,不用煮那么累。
不如今晚我哋出去食啦,唔使煮咁攰。
ChồngHusband丈夫Hay là tối nay mình ra ngoài ăn đi, khỏi phải nấu cho mệt.Why don't we eat out tonight, so you don't have to tire yourself out cooking?不如今晚我们出去吃吧,不用做饭做得这么累。
Why today did youtake so long cooking?is it thatforgot to add salt?
为什么你今天煮饭煮咁久呀?是不是忘记放盐呀?
點解你今日煮飯煮咁耐呀?係咪唔記得放鹽呀?
ChồngHusband丈夫Sao hôm nay em nấu cơm lâu vậy? Có phải quên bỏ muối không?Why did cooking take you so long today? Did you forget the salt?为什么你今天做饭做这么久?是不是忘了放盐?
Trước khi ăn cơmnhớ rửa tay trước đã,tiện thể giúp anhlấy đôi đũa.
Before eatingremember to wash hands first,while you're at it help megrab the chopsticks.
吃饭之前记得先洗手,顺便帮我拿双筷子。
食飯之前記得洗手先,順便幫我攞埋筷子。
VợWife妻子Trước khi ăn nhớ rửa tay đã, tiện thể lấy đũa giúp em luôn.Wash your hands before we eat, and grab the chopsticks for me while you're at it.吃饭前记得先洗手,顺便帮我把筷子也拿来。
Tiếng Quảng có âm cuối -p, -t, -k giống hệt tiếng Việt: 碟 dip gần như “điệp”, 食 sik gần như “xích”, 一 jat gần như “dắt”.Cantonese has final -p, -t, -k just like Vietnamese: 碟 dip is close to “điệp”, 食 sik close to “xích”, 一 jat close to “dắt”.粤语和越南语一样有 -p、-t、-k 收尾:碟 dip 近似越南语 “điệp”,食 sik 近似 “xích”,一 jat 近似 “dắt”。
Khép lại ngay, không bật hơi ra: -p mím môi, -t chạm lưỡi lên lợi trên, -k chặn ở cuống lưỡi.Close the sound off without releasing air: -p shuts the lips, -t touches the tongue to the gum ridge, -k stops at the back of the tongue.收尾时立刻堵住,不要送气:-p 双唇合拢,-t 舌尖抵住上齿龈,-k 舌根抵住软腭。
Tiếng Việt hay mím môi khi dừng sau o, ô, u (“học”, “đọc”). Tiếng Quảng thì không mím: 肉 juk6 chỉ chặn ở cuống lưỡi, ngắn và gọn.Vietnamese tends to close the lips after o, ô, u (“học”, “đọc”). Cantonese doesn't: 肉 juk6 just stops at the back of the tongue, short and clipped.越南语在 o、ô、u 后收 -c 时常常合唇(如 “học”、“đọc”)。粤语不合唇:肉 juk6 只用舌根堵住,短而干脆。
食飯sik6 faan6ăn cơmto eat a meal吃饭
碗碟wun2 dip2chén đĩabowls and plates碗碟
出去ceot1 heoi3ra ngoàito go out出去
一齊jat1 cai4cùng nhautogether一起
豬肉zyu1 juk6thịt heopork猪肉
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
緊 gan2 — đang làm緊 gan2: an action in progress緊 gan2:动作正在进行(相当于“在”)
Đặt 緊 ngay sau động từ để nói việc đang diễn ra. Giống chữ “đang” của tiếng Việt, nhưng đứng SAU động từ: 煮緊 = đang nấu.Put 緊 right after the verb for something happening right now. It's like Vietnamese “đang”, but it comes AFTER the verb: 煮緊 = cooking.緊放在动词后面,表示动作正在进行,相当于普通话的“在……”:煮緊 = 在煮。
Có tân ngữ thì đặt sau 緊: 煮緊飯 = đang nấu cơm, 煮緊嘢食 = đang nấu đồ ăn.An object goes after 緊: 煮緊飯 = cooking rice, 煮緊嘢食 = cooking something to eat.有宾语时放在緊后面:煮緊飯 = 在做饭,煮緊嘢食 = 在做吃的。
Hỏi “đang làm gì đó?”: 你做緊乜嘢呀? Trả lời: 我 + động từ + 緊 + …To ask “what are you doing?”: 你做緊乜嘢呀? Answer: 我 + verb + 緊 + …问“你在做什么?”:你做緊乜嘢呀?回答:我 + 动词 + 緊 + ……
Ghép với 嘅時候 để nói “lúc đang…”: 我煮緊飯嘅時候 = lúc em đang nấu cơm.Combine with 嘅時候 for “while …”: 我煮緊飯嘅時候 = while I'm cooking.和“嘅時候”连用表示“正在……的时候”:我煮緊飯嘅時候 = 我在做饭的时候。
ÝMeaning意思
MẫuPattern句型
Ví dụExample例子
đang làmdoing now正在做
V + 緊
我食緊飯。
đã làm xongdone做完了
V + 咗
我食咗飯。
đang làm gì?doing what?在做什么?
做緊乜嘢?
你做緊乜嘢呀?
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
你做緊乜嘢呀?Nei5 zou6 gan2 mat1 je5 aa3?Anh đang làm gì vậy?What are you doing?你在做什么?
我煮緊飯,等陣先。Ngo5 zyu2 gan2 faan6, dang2 zan6 sin1.Em đang nấu cơm, đợi chút nha.I'm cooking, hang on a minute.我在做饭,等一下。
佢沖緊涼。Keoi5 cung1 gan2 loeng4.Anh ấy đang tắm.He's in the shower.他在洗澡。
Mẹo:Tip:小贴士:緊 luôn đứng sau động từ, không đặt trước như chữ “đang”: nói 我食緊飯, đừng nói 我緊食飯.緊 always follows the verb: say 我食緊飯, never 我緊食飯.緊一定跟在动词后面:说“我食緊飯”,不说“我緊食飯”。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
✅gaau2 dim6xong, ổn thoảget it done, sorted搞定搞掂
🤷mou5 so2 wai6không sao, không quan trọngdoesn't matter无所谓冇所謂
🔄seon6 bin6tiện thểwhile at it顺便順便
😅hou2 zoi6may màfortunately幸好好在
🤦m4 gei3 dak1quênforget忘记唔記得
👉gaan2chọnchoose选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
搞
掂
冇
所
謂
順
便
好
在
唔
記
得
揀
Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
嘢
je5
口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字野je5đồng nội (chỉ cho mượn âm je5)wild, countryside (lends only its sound, je5)野(只借读音 je5)
嘢 nghĩa là “đồ, thứ, chuyện”. Người ta mượn chữ 野 cũng đọc je5, thêm bộ 口 để biết đây là chữ của tiếng nói: 口 + 野 = 嘢. 煮嘢食 = nấu đồ ăn, 買嘢 = mua đồ.嘢 means “thing, stuff”. It borrows 野, also read je5, and adds the mouth radical 口 to mark it as a spoken word: 口 + 野 = 嘢. 煮嘢食 = cook something to eat, 買嘢 = go shopping.嘢的意思是“东西、事情”。借用同样读 je5 的“野”,加上“口”表示口语用字:口 + 野 = 嘢。煮嘢食 = 做吃的,買嘢 = 买东西。
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Hỏi chồng: anh đang làm gì vậy?Ask your husband: what are you doing?问丈夫:你在做什么?
你做緊乜嘢呀?Nei5 zou6 gan2 mat1 je5 aa3?
2. Nói: em đang nấu cơm.Say: I'm cooking.说:我在做饭。
我煮緊飯。Ngo5 zyu2 gan2 faan6.
3. Nhờ chồng: tiện thể lấy đũa giúp em.Ask your husband: grab the chopsticks for me while you're at it.请丈夫:顺便帮我拿筷子。
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
搞掂 = xong, ổn thoả
冇所謂 = không sao, không quan trọng
順便 = tiện thể
好在 = may mà
唔記得 = quên
揀 = chọn
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
Tối nay nếu anh rảnh thì về sớm ăn cơm nhé.
Lúc em đang nấu cơm, anh bày chén đĩa ra giúp em nhé.
Tuy hôm nay mệt lắm, nhưng em vẫn muốn nấu cho anh một bữa thật ngon.
Anh vừa ngửi thấy mùi thơm là biết em đang nấu đồ ăn.
Vì hôm nay không mua được cá nên em đổi sang nấu thịt heo.
Món này không chỉ đẹp mắt mà còn rất đậm đà nữa.
Ngoài món này ra, em còn nấu thêm một nồi canh cho anh uống.
Hay là tối nay mình ra ngoài ăn đi, khỏi phải nấu cho mệt.
Anh muốn ăn cá hấp hay rau xào? Món nào em cũng làm được.
Món này giống bà nội nấu ghê, đúng là hương vị ngày xưa.
Sao hôm nay em nấu cơm lâu vậy? Có phải quên bỏ muối không?
Trước khi ăn nhớ rửa tay đã, tiện thể lấy đũa giúp em luôn.