Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Ở nhà thư giãnRelaxing at Home在家放松
喺屋企 · hai2 uk1 kei2 · Ngày 24 · Cấp 2Day 24 · Level 2第24天 · 第2级

Ngày nghỉ, hai vợ chồng ở nhà nằm dài trên sofa, xem phim, gọi đồ ăn ngoài.A day off: the couple stay home, lounging on the sofa, watching shows and ordering takeaway.休息日,夫妻俩待在家里躺沙发、看剧、叫外卖。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Gam1 jat6 zung1 jyu1 m4 sai2 faan1 gung1, ho2 ji5 hai2 uk1 kei2 tau2 seng4 jat6, syu1 fuk6 dou3 baau3 laa3.
Hôm nay cuối cùng không phải đi làm, có thể ở nhà nghỉ cả ngày, thoải mái cực kỳ.
Today finally don't need to work, can stay home rest all day, super comfortable.
今天终于 不用上班, 可以在家 休息一整天, 舒服到爆了。
今日終於 唔使返工, 可以喺屋企 唞成日, 舒服到爆喇。
VợWife妻子Hôm nay cuối cùng cũng không phải đi làm, được ở nhà nghỉ cả ngày, sướng hết sức.Finally no work today — I can rest at home all day. It's so nice.今天终于不用上班,可以在家休息一整天,舒服极了。
2
Seoi1 jin4 ceot1 min6 hou2 tin1, daan6 hai6 ngo5 gam1 jat6 mou5 so2 wai6, zing6 hai6 soeng2 hai2 uk1 kei2 taan1 zyu6.
Mặc dù bên ngoài trời đẹp, nhưng hôm nay em chẳng bận tâm, chỉ muốn nằm dài ở nhà.
Although outside is nice weather, but today I don't mind, just want to sprawl at home.
虽然外面 天气好, 但是我今天 无所谓, 只想 在家躺着。
雖然出面 好天, 但係我今日 冇所謂, 淨係想 喺屋企攤住。
VợWife妻子Bên ngoài trời đẹp thật, nhưng hôm nay em chẳng màng, chỉ muốn nằm dài ở nhà.It's lovely outside, but I don't care today — I just want to lie around at home.虽然外面天气很好,但是我今天无所谓,只想在家躺着。
3
Jyu4 gwo2 nei5 dou1 dak1 haan4, bat1 jyu4 ngo5 dei6 jat1 cai4 hai2 so1 faa2 dou6 tai2 hei3 laa1.
Nếu anh cũng rảnh, thì mình cùng ở trên sofa xem phim nhé.
If you are also free, how about we together at the sofa watch a movie.
如果你 也有空, 不如我们 一起在 沙发上看电影吧。
如果你 都得閒, 不如我哋 一齊喺 梳化度睇戲啦。
VợWife妻子Nếu anh cũng rảnh thì mình cùng ngồi sofa xem phim đi.If you're free too, let's watch a movie together on the sofa.如果你也有空,不如我们一起在沙发上看电影吧。
4
Ngo5 jat1 tong2 hai2 zoeng1 so1 faa2 dou6 zau6 m4 soeng2 juk1, hou2 ci5 ci1 zo2 hai2 dou6 gam2 lo1.
Em vừa nằm xuống sofa là không muốn nhúc nhích, cứ như dính vào đó vậy.
As soon as I lie on the sofa I don't want to move, like I'm stuck there like that.
我一躺 在沙发上 就不想动, 好像黏住了 在那里一样。
我一躺 喺張梳化度 就唔想郁, 好似黐咗 喺度咁囉。
ChồngHusband丈夫Anh vừa nằm xuống sofa là không muốn nhúc nhích, như bị dính vào đó vậy.As soon as I lie down on the sofa I don't want to move — it's like I'm glued to it.我一躺在沙发上就不想动,好像粘在那里一样。
5
Hoi1 zo2 laang5 hei3 zi1 hau6, uk1 kei2 jyut6 lei4 jyut6 syu1 fuk6, gui6 dou3 m4 soeng2 hei2 san1.
Bật máy lạnh xong, nhà càng lúc càng thoải mái, mệt đến mức không muốn dậy.
Turned on the aircon after, the house gets more and more comfortable, so tired I don't want to get up.
开了冷气 之后, 家里越来越 舒服, 累到不想 起身。
開咗冷氣 之後, 屋企越嚟越 舒服, 攰到唔想 起身。
ChồngHusband丈夫Bật máy lạnh xong, trong nhà càng lúc càng dễ chịu, mệt tới mức không muốn dậy.With the air-con on, the place gets comfier and comfier — I'm too tired to get up.开了空调以后,家里越来越舒服,累得不想起来。
6
Jan1 wai6 kam4 maan5 fan3 dak1 m4 gau3, so2 ji5 gam1 jat6 soeng2 hai2 uk1 kei2 fan3 do1 zan6 ze1.
Vì tối qua ngủ không đủ giấc, nên hôm nay muốn ở nhà ngủ thêm một chút thôi.
Because last night didn't sleep enough, so today want to at home sleep a bit more, that's all.
因为昨晚 睡得不够, 所以今天 想在家 多睡一会儿而已。
因為琴晚 瞓得唔夠, 所以今日 想喺屋企 瞓多陣啫。
ChồngHusband丈夫Vì tối qua ngủ không đủ nên hôm nay chỉ muốn ở nhà ngủ thêm chút thôi.I didn't get enough sleep last night, so today I just want to stay home and sleep a bit more.因为昨晚睡得不够,所以今天只想在家多睡一会儿。
7
Ceoi4 zo2 tai2 kek6 zi1 ngoi6, ngo5 dei6 bat1 jyu4 giu3 faan1 fan6 ngoi6 maai6, seon6 bin6 bou1 haa5 kek6.
Ngoài xem phim ra, mình gọi thêm đồ ăn ngoài, tiện thể xem phim luôn.
Besides watching shows apart from, how about we order some takeout, and binge a show while we're at it.
除了看剧 之外, 我们不如 叫份外卖, 顺便追剧。
除咗睇劇 之外, 我哋不如 叫返份外賣, 順便煲吓劇。
VợWife妻子Ngoài xem phim ra, mình gọi thêm đồ ăn ngoài về, vừa ăn vừa cày phim luôn.Besides watching shows, let's order takeaway and binge-watch while we're at it.除了看剧以外,我们不如叫份外卖,顺便追追剧。
8
Ngo5 taan1 hai2 so1 faa2 ge3 si4 hau6, nei5 bong1 ngo5 lo2 faan1 gin6 laang5 saam1 haa5, dak1 m4 dak1?
Lúc em nằm dài trên sofa, anh giúp em lấy cái áo len, được không?
While I'm sprawled on the sofa, can you help me get my cardigan, can you?
我躺在 沙发上的时候, 你帮我 拿件外套一下, 行不行?
我攤喺 梳化嘅時候, 你幫我 攞返件冷衫吓, 得唔得?
VợWife妻子Em đang nằm trên sofa, anh lấy giúp em cái áo len được không?While I'm lying on the sofa, could you grab my sweater for me?我躺在沙发上的时候,你帮我拿一下毛衣,好不好?
9
Nei5 seng4 go3 hou2 ci5 syu6 hung4 gam2 laam2 zyu6 go3 zam2 tau4 fan3, gei2 hou2 siu3 gaa3.
Anh cứ như con gấu koala vậy ôm cái gối ngủ, buồn cười ghê.
You totally like a koala hugging a pillow sleeping, pretty funny.
你整个人 好像树熊一样 抱着个枕头 睡觉, 挺好笑的。
你成個 好似樹熊咁 攬住個枕頭 瞓, 幾好笑㗎。
VợWife妻子Anh ôm cái gối ngủ y như con gấu koala, buồn cười ghê.You sleep hugging your pillow like a koala — it's pretty funny.你整个人像树熊一样抱着枕头睡觉,挺好笑的。
10
Nei5 soeng2 jam2 bui1 caa4, ding6 hai6 gaan2 di1 saang1 gwo2 lai4 sik6 aa4? ngo5 ji4 gaa1 heoi3 lo2 bei2 nei5.
Anh muốn uống tách trà, hay chọn ít trái cây ăn? em bây giờ đi lấy cho anh.
Do you want a cup of tea, or pick some fruit to eat? I'll right now go get it for you.
你想喝杯茶, 还是挑点 水果吃? 我现在 去拿给你。
你想飲杯茶, 定係揀啲 生果嚟食呀? 我而家 去攞畀你。
VợWife妻子Anh muốn uống tách trà hay ăn ít trái cây? Em đi lấy cho anh liền.Do you want a cup of tea, or some fruit? I'll go get it for you now.你想喝杯茶,还是挑点水果吃?我现在去拿给你。
11
Gei3 dak1 fan3 gaau3 zi1 cin4 sik1 zo2 zaan2 dang1 sin1, m4 hou2 seng4 maan5 hoi1 zyu6 gaa3.
Nhớ trước khi ngủ trước tắt đèn trước đã, đừng để suốt đêm mở đấy.
Remember before sleeping before turn off the light first, don't leave it all night on.
记得睡觉 之前 先关灯, 不要整晚 开着。
記得瞓覺 之前 熄咗盞燈先, 唔好成晚 開住㗎。
ChồngHusband丈夫Nhớ tắt đèn trước khi ngủ nhé, đừng để đèn sáng cả đêm.Remember to turn off the light before you sleep — don't leave it on all night.记得睡觉之前先关灯,别整晚开着。
12
Hou2 zoi6 gam1 jat6 mou5 mat1 je5 jiu3 gaau2 dim6, zung1 jyu1 ho2 ji5 m4 gei3 dak1 saai3 di1 faan4 nou5, sung1 jat1 sung1.
May mà hôm nay chẳng có việc gì cần giải quyết, cuối cùng có thể quên hết muộn phiền, thư giãn một chút.
Luckily today there's nothing that needs sorting out, finally can forget all the troubles, relax a bit.
好在今天 没什么事 要搞定, 终于可以 忘记 烦恼, 放松一下。
好在今日 冇乜嘢 要搞掂, 終於可以 唔記得晒 啲煩惱, 鬆一鬆。
VợWife妻子May mà hôm nay chẳng có việc gì phải lo, cuối cùng cũng quên hết phiền muộn, thư giãn một chút.Luckily there's nothing to get done today. I can finally forget my worries and relax.幸好今天没什么事要处理,终于可以把烦恼都忘掉,放松一下。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Biến thanh: 屋企, 梳化 đổi sang thanh 2Tone change: 屋企 and 梳化 switch to tone 2变调:屋企、梳化变成第2声

Một số chữ khi nằm trong từ quen thuộc thì đổi sang thanh 2 (vút lên như dấu sắc), dù đọc riêng là thanh khác.Some characters switch to tone 2 (rising, like the sắc mark) inside familiar words, even though they have a different tone on their own.有些字在常用词里会变成第2声(上扬,像越南语锐声),虽然单独读是别的声调。

企 đọc riêng là kei5, nhưng 屋企 (nhà) đọc uk1 kei2. 化 đọc riêng là faa3, nhưng 梳化 (sofa) đọc so1 faa2.企 alone is kei5, but 屋企 (home) is uk1 kei2. 化 alone is faa3, but 梳化 (sofa) is so1 faa2.企单独读 kei5,但“屋企”(家)读 uk1 kei2。化单独读 faa3,但“梳化”(沙发)读 so1 faa2。

Học cả từ với thanh đã đổi, đừng ghép từng chữ — đọc kei5 trong 屋企 nghe rất lạ tai.Learn the whole word with its changed tone instead of building it char by char — saying kei5 in 屋企 sounds odd.整个词连同变调一起记,不要一个字一个字拼——把“屋企”的企读成 kei5 会很别扭。

屋企uk1 kei2nhàhome家

梳化so1 faa2ghế sofasofa沙发

枱toi2cái bàntable桌子

錢cin2tiềnmoney钱
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
喺 + chỗ + 度 — ở đâu đó喺 + place + 度 — at a place喺 + 地点 + 度 —— 在某处

喺 hai2 = ở, tại. Đặt trước nơi chốn: 喺屋企 = ở nhà.喺 hai2 = at, in. Put it before a place: 喺屋企 = at home.喺 hai2 = 在。放在地点前面:喺屋企 = 在家。

Với đồ vật như sofa, bàn, giường, thêm 度 dou6 phía sau để thành “chỗ”: 喺梳化度 = ở trên sofa.With objects like a sofa, table or bed, add 度 dou6 after it to make it a place: 喺梳化度 = on the sofa.如果是沙发、桌子、床这类物品,后面加“度 dou6”把它变成地方:喺梳化度 = 在沙发上。

喺度 đứng một mình = ở đây, ở chỗ này: 黐咗喺度 = dính ở đó.喺度 on its own = here, at this spot: 黐咗喺度 = stuck there.“喺度”单独用 = 在这儿:黐咗喺度 = 粘在那儿。

喺 + chỗ đứng TRƯỚC động từ: 喺屋企攤住 = nằm dài ở nhà. Tiếng Việt nói việc trước rồi chỗ; tiếng Quảng nói chỗ trước, việc sau.喺 + place comes BEFORE the verb: 喺屋企攤住 = lie around at home. Place first, action second.“喺 + 地点”放在动词前面:喺屋企攤住 = 在家躺着。越南语先说动作后说地点,粤语正好相反。

MẫuPattern句型 Ví dụExample例子 NghĩaMeaning意思
喺 + nơi 喺屋企 ở nhàat home在家
喺 + vật + 度 喺梳化度 ở trên sofaon the sofa在沙发上
喺度 佢喺度 anh ấy ở đâyhe's here他在这儿
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

我喺屋企。Ngo5 hai2 uk1 kei2.Em đang ở nhà.I'm at home.我在家。

你個電話喺梳化度。Nei5 go3 din6 waa2 hai2 so1 faa2 dou6.Điện thoại của anh ở trên sofa.Your phone is on the sofa.你的手机在沙发上。

你喺邊度呀?Nei5 hai2 bin1 dou6 aa3?Anh đang ở đâu vậy?Where are you?你在哪儿?
Mẹo:Tip:小贴士: 喺 đọc hai2 (thanh 2), đừng lẫn với 係 hai6 (là). 喺 = ở, 係 = là.喺 is hai2 (tone 2) — don't mix it up with 係 hai6 (to be). 喺 = at, 係 = is.喺读 hai2(第2声),别和“係 hai6”(是)混淆。喺 = 在,係 = 是。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
gaau2 dim6xong việc, giải quyết ổn thỏato sort out / get done搞定搞掂
mou5 so2 wai6không sao, không bận tâmdoesn't matter / don't mind无所谓冇所謂
seon6 bin6tiện thể, nhân tiệnwhile at it / conveniently顺便順便
hou2 zoi6may mà, may saoluckily / fortunately好在好在
m4 gei3 dak1quên, không nhớto forget不记得唔記得
gaan2chọn, lựato choose / pick挑选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Nói: hôm nay em ở nhà cả ngày.Say: I'm at home all day today.说:我今天一整天在家。

我今日成日喺屋企。Ngo5 gam1 jat6 seng4 jat6 hai2 uk1 kei2.
2. Hỏi chồng: anh có rảnh không?Ask your husband: are you free?问丈夫:你有空吗?

你得唔得閒呀?Nei5 dak1 m4 dak1 haan4 aa3?
3. Rủ chồng: mình ngồi sofa xem phim đi.Suggest to your husband: let's watch a movie on the sofa.约丈夫:我们在沙发上看电影吧。

一齊喺梳化度睇戲啦。Jat1 cai4 hai2 so1 faa2 dou6 tai2 hei3 laa1.
4. Nhờ chồng: lấy giúp em cái áo len.Ask your husband: grab my sweater for me.请丈夫:帮我拿一下毛衣。

幫我攞件冷衫吖。Bong1 ngo5 lo2 gin6 laang5 saam1 aa1.
5. Hỏi chồng: anh muốn uống trà hay ăn trái cây?Ask your husband: do you want tea or fruit?问丈夫:你想喝茶还是吃水果?

你想飲茶定係食生果呀?Nei5 soeng2 jam2 caa4 ding6 hai6 sik6 saang1 gwo2 aa3?
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。