Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Bạn bèFriends朋友
朋友 · pang4 jau5 · Ngày 22 · Cấp 2Day 22 · Level 2第22天 · 第2级
Hai vợ chồng nói chuyện bạn bè: bạn ở xa, bạn mới chuyển nhà, bạn học cũ — và tính rủ bạn tới nhà ăn lẩu.The couple talk about friends: one who lives far away, one who just moved, old classmates — and plan to have friends over for hotpot.夫妻俩聊朋友:住得远的、刚搬家的、老同学,还打算约朋友来家里打边炉。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Mặc dùbạn ấy ở xa,nhưngmột năm tụi mìnhvẫn sẽ gặpvài lần đó.
Althoughhe/she lives far,butwe, in a yearwill still meeta few times.
虽然他/她住得远,但是我们一年都会见几次面。
雖然佢住得遠,但係我哋一年都會見幾次面㗎。
VợWife妻子Tuy bạn ấy ở xa, nhưng mỗi năm tụi mình vẫn gặp nhau vài lần.Even though she lives far away, we still see each other a few times a year.虽然她住得远,但是我们一年也会见几次面。
Nếu emcuối tuần này rảnh,thì rủ luônbạn bè đến nhàăn cơm nhé.
If youthis weekend are free,then invitefriends to come hometo eat, okay.
如果你这个周末有空,就约上朋友来家里吃饭吧。
如果你今個週末有空,就約埋朋友嚟屋企食飯啦。
ChồngHusband丈夫Nếu cuối tuần này em rảnh thì rủ luôn bạn bè đến nhà ăn cơm đi.If you're free this weekend, invite your friends over for dinner too.如果你这个周末有空,就约上朋友来家里吃饭吧。
This group of friendsnot onlyis good to us,also all dayhelps out.
这班朋友不但对我们好,还成天帮忙呢。
呢班朋友唔單止對我哋好,仲成日幫手㗎喇。
ChồngHusband丈夫Nhóm bạn này không chỉ tốt với tụi mình mà còn hay giúp đỡ nữa.This group of friends isn't just good to us — they're always helping out.这班朋友不但对我们好,还常常帮忙。
Ngoài chuyện đi làmnhóm đồng nghiệp đó ra,bình thường emchỉ quenvài người bạn thôi.
Besides workthat group of colleagues,I usuallyonly knowa few friends.
除了上班那班同事之外,我平时只认识几个朋友而已。
除咗返工嗰班同事之外,我平時淨係識得幾個朋友啫。
VợWife妻子Ngoài mấy đồng nghiệp ở chỗ làm ra, bình thường em chỉ quen vài người bạn thôi.Apart from my colleagues at work, I only really know a few friends.除了上班那班同事之外,我平时只认识几个朋友而已。
Anh tốt với bạn bènhư vậy,giống như đối vớianh chị em ruộtvậy đó.
You're good to friendslike that,just like toblood brothers and sisterslike that.
你对朋友这么好,好像对亲兄弟姐妹一样呢。
你對朋友咁好,好似對親兄弟姊妹咁囉。
VợWife妻子Anh đối với bạn bè tốt quá, cứ như anh chị em ruột vậy.You're so good to your friends — like they're your own brothers and sisters.你对朋友这么好,好像对亲兄弟姐妹一样。
Trợ từ cuối câu đọc ngắn và nhẹ, nhưng phải đúng thanh — thanh quyết định giọng: khẳng định, ngạc nhiên hay cho qua.Final particles are short and light, but the tone must be right — it carries the mood: firm, surprised, or brushing it off.句末语气词读得短而轻,但声调要准,声调决定语气:肯定、惊讶,还是轻描淡写。
㗎 gaa3: khẳng định, giải thích (“đó”). 喎 wo3: chợt nhận ra, nhắc người kia để ý (“nè, đó nha”).㗎 gaa3: asserting or explaining (“you know”). 喎 wo3: noticing something, pointing it out (“hey, look”).㗎 gaa3:肯定、解释。喎 wo3:发现了什么、提醒对方注意。
啫 ze1: “thôi mà”, làm nhẹ đi. 嘛 maa3: “mà”, chuyện hiển nhiên. 囉 lo1: “vậy đó”, chốt lại cho xong.啫 ze1: “just, only”, downplaying. 嘛 maa3: “obviously”. 囉 lo1: “that's how it is”, wrapping up.啫 ze1:而已、罢了。嘛 maa3:理所当然。囉 lo1:就这样、下结论。
Giống “nha, đó, mà, thôi” của tiếng Việt — bỏ đi thì câu vẫn đúng nhưng nghe cứng và lạnh.Like Vietnamese “nha, đó, mà, thôi” — drop them and the sentence is still correct, but sounds stiff and cold.就像越南语的“nha、đó、mà、thôi”,不加也对,但听起来生硬冷淡。
好正㗎。Hou2 zeng3 gaa3.Ngon lắm đó.It's really great, you know.很棒的。
少少啫。Siu2 siu2 ze1.Có chút xíu thôi mà.It's only a little.一点点而已。
係咁㗎嘛。Hai6 gam2 gaa3 maa3.Thì vậy mà.That's just how it is.就是这样嘛。
咁就得囉。Gam2 zau6 dak1 lo1.Vậy là được rồi đó.Then that's that.那就行了。
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
V + 埋 — làm luôn, kéo luôn ai đó vàoVerb + 埋 — include, do as well动词 + 埋 —— 连……也、一起算上
埋 maai4 sau động từ = làm thêm, kéo luôn ai đó hay cái gì đó vào: 約埋朋友 = rủ luôn bạn bè.埋 maai4 after a verb = include someone or something else too: 約埋朋友 = invite friends along too.动词后加 埋 maai4,表示把别的人或事也算进去:約埋朋友 = 连朋友也约上。
Giống chữ “luôn” của tiếng Việt: 食埋佢 = ăn luôn đi; 買埋 = mua luôn.Like Vietnamese “luôn”: 食埋佢 = finish it off; 買埋 = buy that too.像越南语的 luôn:食埋佢 = 把它也吃了;買埋 = 一起买了。
Phủ định: 冇 + động từ + 埋: 你冇約埋阿芳 = em không rủ luôn chị Phương.Negative: 冇 + verb + 埋: 你冇約埋阿芳 = you didn't invite Fong along.否定:冇 + 动词 + 埋:你冇約埋阿芳 = 你没把阿芳也约上。
埋 còn nghĩa “lại gần” (行埋去 = đi lại gần) và có trong 埋單 (tính tiền) — nghe theo ngữ cảnh.埋 also means “come close” (行埋去) and appears in 埋單 (the bill) — go by context.埋 还有“靠近”的意思(行埋去),也用在“埋單”(结账)里,看语境。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
你食埋佢啦。Nei5 sik6 maai4 keoi5 laa1.Anh ăn luôn phần này đi.Go on, finish it off.你把它也吃了吧。
叫埋佢一齊去。Giu3 maai4 keoi5 jat1 cai4 heoi3.Gọi luôn anh ấy đi cùng.Get him to come along too.叫他也一起去。
我做埋呢樣先走。Ngo5 zou6 maai4 ni1 joeng6 sin1 zau2.Em làm xong luôn việc này rồi mới về.I'll finish this one thing before I leave.我把这件也做完才走。
Mẹo:Tip:小贴士:Nhờ ai làm “tiện thể luôn”: V + 埋 + 吖: 你沖埋杯咖啡畀我吖 = pha luôn cho anh ly cà phê nhé.To ask someone to do something “while they're at it”: V + 埋 + 吖: 你沖埋杯咖啡畀我吖 = make me a coffee too, please.请人“顺便也……”:动词 + 埋 + 吖:你沖埋杯咖啡畀我吖 = 你顺便也帮我冲杯咖啡吧。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
✅gaau2 dim6xong xuôi, ổn thỏasettled, done搞定搞掂
🤷mou5 so2 wai6không sao, chẳng quan trọngdoesn't matter无所谓冇所謂
➕seon6 bin6tiện thểconveniently, while at it顺便順便
😅hou2 zoi6may màluckily幸好好在
🤦m4 gei3 dak1quên mấtforgot忘记唔記得
👉gaan2chọn, lựachoose, pick挑选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
搞
掂
冇
所
謂
順
便
好
在
唔
記
得
揀
Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
冇
mou5
有jau5có — bỏ hai nét ngang bên trong thì thành 冇to have — remove the two inner strokes and you get 冇有——去掉里面两横就成了 冇
冇 là chữ 有 (có) bị rút mất hai nét ngang bên trong, chỉ còn cái khung rỗng — trống không, tức là “không có”. Đọc mou5. Trong bài: 冇約埋 = không rủ luôn.冇 is 有 (to have) with its two inner strokes taken out, leaving an empty frame — nothing inside, so “not have”. It's read mou5. In the dialogue: 冇約埋 = didn't invite along.冇 就是把“有”里面的两横去掉,只剩空框——里面空了,就是“没有”。读 mou5。本课:冇約埋 = 没有一起约上。
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Rủ chồng: cuối tuần rủ luôn bạn bè đến nhà ăn cơm.Suggest to your husband: invite friends over for dinner this weekend too.向丈夫提议:周末把朋友也约来吃饭吧。
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
搞掂 = xong xuôi, ổn thỏa
冇所謂 = không sao, chẳng quan trọng
順便 = tiện thể
好在 = may mà
唔記得 = quên mất
揀 = chọn, lựa
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
Tuy bạn ấy ở xa, nhưng mỗi năm tụi mình vẫn gặp nhau vài lần.
Nếu cuối tuần này em rảnh thì rủ luôn bạn bè đến nhà ăn cơm đi.
Bạn ấy vừa thấy tụi mình là vui vẻ vẫy tay liền.
Tụi mình quen nhau càng lâu thì tình cảm càng thân.
Vì gần đây bạn ấy chuyển nhà, nên tụi mình gặp nhau ít hẳn.
Nhóm bạn này không chỉ tốt với tụi mình mà còn hay giúp đỡ nữa.
Ngoài mấy đồng nghiệp ở chỗ làm ra, bình thường em chỉ quen vài người bạn thôi.
Hồi nhỏ anh với cậu ấy học cùng một trường mà.
Hay tối nay gọi điện cho bạn học cũ nói chuyện chút đi.
Em muốn hẹn họ ra ngoài uống nước, hay ở nhà ăn lẩu?
Anh đối với bạn bè tốt quá, cứ như anh chị em ruột vậy.
Sao lần này em không rủ chị Phương đi du lịch cùng?