Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Ở nhà hàngAt the Restaurant在餐厅
餐廳 · caan1 teng1 · Ngày 15 · Cấp 2Day 15 · Level 2第15天 · 第2级

Tối kỷ niệm ngày cưới, hai vợ chồng đi ăn ở một nhà hàng mới mở: xem thực đơn, gọi món, gọi rượu rồi tính tiền.On their wedding anniversary, the couple dine at a newly opened restaurant: reading the menu, ordering food and wine, then paying.结婚纪念日的晚上,夫妻俩去一家新开的餐厅:看菜单、点菜、点酒,然后埋单。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Bat1 jyu4 gam1 maan5 heoi3 go2 gaan1 san1 hoi1 ge3 caan1 teng1 si3 haa5 laa1, ngo5 teng1 jan4 gong2 go2 dou6 hou2 zeng3 gaa3.
Hay là tối nay đi quán đó quán mới mở thử xem nhé, tôi nghe người ta nói ở đó ngon lắm đó.
How about tonight go to that the newly opened restaurant give it a try, I heard people say that place is really great.
不如今晚 去那家 新开的餐厅 试试看吧, 我听人说 那里很棒的。
不如今晚 去嗰間 新開嘅餐廳 試吓啦, 我聽人講 嗰度好正㗎。
ChồngHusband丈夫Hay là tối nay mình đi thử nhà hàng mới mở kia nhé, anh nghe người ta nói ở đó ngon lắm.How about we try that new restaurant tonight? I've heard it's really good.不如今晚去那家新开的餐厅试试吧,我听人说那里很棒。
2
ni1 dou6 di1 si6 jing3 m4 daan1 zi2 jau5 lai5 maau6, zung6 hou2 jau5 noi6 sing3 gam2 gaai2 sik1 caan1 paai2 tim1.
Nhân viên phục vụ ở đây không chỉ lịch sự, còn kiên nhẫn giải thích thực đơn nữa.
The waitstaff here are not only polite, but also patiently explain the menu too.
这里的服务员 不仅有礼貌, 还很有耐心地 解释菜单呢。
呢度啲侍應 唔單止有禮貌, 仲好有耐性咁 解釋餐牌添。
VợWife妻子Phục vụ ở đây không chỉ lịch sự mà còn kiên nhẫn giải thích thực đơn nữa.The waiters here aren't just polite, they also patiently explain the menu.这里的服务员不但有礼貌,还很耐心地解释菜单。
3
jyu4 gwo2 nei5 gaan2 m4 dou2 sik6 mat1 je5, zau6 teng1 haa5 si6 jing3 ge3 teoi1 gaai3 laa1.
Nếu em không chọn được ăn gì, thì cứ nghe gợi ý của nhân viên phục vụ đi.
If you can't choose what to eat, then just listen to the waiter's recommendation.
如果你选不到 吃什么, 就听听 服务员的推荐吧。
如果你揀唔到 食乜嘢, 就聽下 侍應嘅推介啦。
ChồngHusband丈夫Nếu em không biết chọn món gì thì cứ nghe phục vụ gợi ý.If you can't decide what to eat, just go with the waiter's recommendation.如果你挑不出吃什么,就听听服务员的推荐吧。
4
ni1 gaan1 caan1 teng1 ge3 gaa3 cin4 jyut6 lai4 jyut6 gwai3, bat1 gwo3 di1 je5 sik6 dou1 gei2 hou2 mei6 ge3.
Của quán ăn này giá cả ngày càng đắt, nhưng đồ ăn cũng khá ngon.
This restaurant's prices are getting more expensive, but the food is quite tasty.
这家餐厅的 价钱越来越贵, 不过食物 都挺好吃的。
呢間餐廳嘅 價錢越嚟越貴, 不過啲嘢食 都幾好味嘅。
VợWife妻子Giá ở nhà hàng này ngày càng đắt, nhưng đồ ăn cũng khá ngon.Prices here keep going up, but the food is pretty good.这家餐厅的价钱越来越贵,不过东西还挺好吃的。
5
jan1 wai6 gam1 jat6 hai6 ngo5 dei6 git3 fan1 gei2 nim6 jat6, so2 ji5 ngo5 deng6 zo2 go3 kaau3 coeng1 ge3 wai2.
Vì hôm nay là kỷ niệm ngày cưới của tụi mình, nên anh đã đặt một chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
Because today is our wedding anniversary, so I booked a seat by the window.
因为今天是 我们的结婚纪念日, 所以我订了 一个靠窗的位子。
因為今日係 我哋結婚紀念日, 所以我訂咗 個靠窗嘅位。
ChồngHusband丈夫Vì hôm nay là kỷ niệm ngày cưới của mình, nên anh đã đặt bàn cạnh cửa sổ.Since today is our wedding anniversary, I booked a table by the window.因为今天是我们的结婚纪念日,所以我订了个靠窗的位子。
6
jat1 tai2 dou3 go3 caan1 paai2, ngo5 zau6 zi1 dou3 ni1 dou6 di1 je5 m4 peng4 gaa3 laa3.
Vừa nhìn thấy thực đơn, em biết ngay đồ ở đây không rẻ rồi.
As soon as I saw the menu, I immediately knew the things here aren't cheap.
一看到 菜单, 我就知道 这里的东西 不便宜了。
一睇到 個餐牌, 我就知道 呢度啲嘢 唔平㗎喇。
VợWife妻子Vừa nhìn thực đơn là em biết đồ ở đây không rẻ rồi.One look at the menu and I knew this place isn't cheap.一看到菜单,我就知道这里的东西不便宜。
7
ceoi4 zo2 hoi2 sin1 zi1 ngoi6, ni1 dou6 ge3 ngau4 paa2 dou1 gei2 ceot1 meng2 gaa3.
Ngoài hải sản ra, bò bít tết ở đây cũng khá nổi tiếng đấy.
Besides seafood, the steak here is quite famous too.
除了海鲜之外, 这里的牛排 也挺出名的。
除咗海鮮之外, 呢度嘅牛扒 都幾出名㗎。
Phục vụServer服务员Ngoài hải sản ra, bò bít tết ở đây cũng khá nổi tiếng.Besides seafood, our steak is quite famous too.除了海鲜之外,这里的牛排也挺有名的。
8
ngo5 dei6 giu3 je5 sik6 ge3 si4 hau6, gei3 dak1 man6 haa5 jau5 mou5 gam1 jat6 dak6 caan1 sin1.
Lúc mình gọi món, nhớ hỏi xem có món đặc biệt trong ngày không đã.
When we order food, remember to ask if there's today's special first.
我们点菜的时候, 记得问问 有没有今日特餐先。
我哋叫嘢食嘅時候, 記得問吓 有冇今日特餐先。
ChồngHusband丈夫Lúc mình gọi món, nhớ hỏi trước xem hôm nay có món đặc biệt không.When we order, remember to ask first if there's a special today.我们点菜的时候,记得先问问有没有今日特餐。
9
nei5 soeng2 jam2 hung4 zau2 ding6 hai6 baak6 zau2 aa3? ngo5 dei6 ho2 ji5 giu3 faan1 zeon1 hing3 zuk1 haa5.
Anh muốn uống vang đỏ hay vang trắng? tụi mình có thể gọi một chai để ăn mừng.
Do you want red wine or white wine? we can order a bottle to celebrate.
你想喝红酒 还是白酒呀? 我们可以 叫一瓶庆祝一下。
你想飲紅酒 定係白酒呀? 我哋可以 叫返樽慶祝吓。
VợWife妻子Anh muốn uống vang đỏ hay vang trắng? Mình có thể gọi một chai ăn mừng.Do you want red or white wine? We could order a bottle to celebrate.你想喝红酒还是白酒?我们可以叫一瓶庆祝一下。
10
ni1 dou6 di1 tim4 ban2 hou2 ci5 ngai6 seot6 ban2 gam2, se2 m4 dak1 sik6 lok6 tou5 tim1.
Món tráng miệng ở đây đẹp như tác phẩm nghệ thuật, tiếc không nỡ ăn vào bụng luôn ấy.
The desserts here look just like artwork, reluctant to eat it up.
这里的甜品 好像艺术品一样, 舍不得 吃下肚呢。
呢度啲甜品 好似藝術品咁, 捨唔得 食落肚添。
ChồngHusband丈夫Món tráng miệng ở đây đẹp như tác phẩm nghệ thuật, không nỡ ăn luôn.The desserts here look like works of art — I can hardly bear to eat them.这里的甜品像艺术品一样,都舍不得吃下去。
11
maai4 daan1 go2 zan6 si4, mai5 m4 gei3 dak1 man6 si6 jing3 lo2 maai4 zoeng1 sau1 geoi3, ting1 jat6 jiu3 bou3 siu1 gaa3.
Lúc tính tiền, đừng có quên hỏi nhân viên lấy cái hóa đơn, mai còn phải thanh toán lại công ty đấy.
When paying the bill, don't forget ask the waiter for the receipt, need it for reimbursement tomorrow.
结账的时候, 别忘了 问服务员拿 收据, 明天要报销的。
埋單嗰陣時, 咪唔記得 問侍應攞埋 張收據, 聽日要報銷㗎。
VợWife妻子Lúc tính tiền, đừng quên xin phục vụ hóa đơn luôn nhé, mai còn phải làm thanh toán đó.When we pay, don't forget to ask the waiter for the receipt — it's needed for the expense claim tomorrow.埋单的时候,别忘了顺便问服务员要收据,明天要报销的。
12
bong1 ngo5 tai2 haa5 zoeng1 sou3 aam1 m4 aam1, hou2 zoi6 gam1 jat6 mou5 giu3 taai3 do1 je5, hou2 faai3 gaau2 dim6.
Giúp anh xem thử hóa đơn có đúng không, may mà hôm nay không gọi nhiều món, nên xong nhanh thôi.
Help me check if the bill is correct, luckily today we didn't order too much, so it's quickly settled.
帮我看看 账单对不对, 好在今天 没点太多东西, 很快搞定。
幫我睇吓 張數啱唔啱, 好在今日 冇叫太多嘢, 好快搞掂。
ChồngHusband丈夫Em xem giúp anh hóa đơn có đúng không. May mà hôm nay không gọi nhiều, xong nhanh thôi.Help me check the bill. Luckily we didn't order too much today, so it's quick.帮我看看账单对不对,幸好今天没点太多,很快就搞定。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Âm đầu ng- — giống “ng” tiếng ViệtInitial ng- — just like Vietnamese “ng”声母 ng- —— 和越南语的 ng 一样

Người Việt có lợi thế: ng- đầu chữ đọc y như “ngô, ngà”. Người quen tiếng phổ thông hay đánh rơi âm này.Vietnamese speakers have an edge: initial ng- is exactly like “ngô, ngà”. Mandarin speakers often drop it.越南人有优势:ng- 声母和越南语“ngô、ngà”完全一样。习惯普通话的人常常漏掉这个音。

Trong bài: 我 ngo5 (tôi), 牛扒 ngau4 paa2 (bò bít tết), 之外 zi1 ngoi6 (ngoài ra), 藝術 ngai6 seot6 (nghệ thuật).In this dialogue: 我 ngo5 (I), 牛扒 ngau4 paa2 (steak), 之外 zi1 ngoi6 (besides), 藝術 ngai6 seot6 (art).本课:我 ngo5、牛扒 ngau4 paa2、之外 zi1 ngoi6、藝術 ngai6 seot6。

Mẹo: nhiều chữ Hán Việt có “ng” thì tiếng Quảng cũng ng-: 藝 nghệ = ngai6, 外 ngoại = ngoi6, 銀 ngân = ngan4.Tip: many characters with Sino-Vietnamese “ng” also have ng- in Cantonese: 藝 nghệ = ngai6, 外 ngoại = ngoi6, 銀 ngân = ngan4.窍门:很多汉越音以 ng 开头的字,粤语也是 ng-:藝 nghệ = ngai6、外 ngoại = ngoi6、銀 ngân = ngan4。

Người Hồng Kông trẻ hay nói lười, bỏ ng-: 我 thành o5. Nghe hiểu là được, còn chị cứ nói đủ ng-.Many young Hongkongers lazily drop ng-: 我 becomes o5. Understand it, but keep the ng- yourself.很多香港年轻人懒音,把 ng- 吞掉:我 读成 o5。听得懂就好,自己说时保留 ng-。

我ngo5tôi, em, anh (ngôi thứ nhất)I, me我

牛ngau4con bò, thịt bòcow, beef牛

外ngoi6ngoàioutside外

藝術ngai6 seot6nghệ thuậtart艺术

銀行ngan4 hong4ngân hàngbank银行
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
唔單止…仲…添 — không chỉ… mà còn… nữa唔單止…仲…添 — not only… but also…唔單止…仲…添 —— 不但……还……

唔單止 m4 daan1 zi2 = “không chỉ”. Vế sau mở bằng 仲 zung6 = “còn”.唔單止 m4 daan1 zi2 = “not only”. The second part starts with 仲 zung6 = “also, even”.唔單止 = 不但、不只。后半句用 仲 zung6 = 还。

Cuối câu hay thêm 添 tim1 để nhấn “nữa đó”: 呢度啲侍應唔單止有禮貌,仲好有耐性添。Add 添 tim1 at the end to stress “on top of that”: 呢度啲侍應唔單止有禮貌,仲好有耐性添。句尾常加 添 tim1,强调“还……呢”:呢度啲侍應唔單止有禮貌,仲好有耐性添。

Chủ ngữ đứng trước 唔單止: 佢唔單止…, 呢度唔單止…The subject goes before 唔單止: 佢唔單止…, 呢度唔單止…主语放在 唔單止 前面:佢唔單止……、呢度唔單止……

Dùng được cho cả khen lẫn chê: 唔單止貴,仲唔好食添 = không chỉ đắt mà còn dở nữa.Works for praise and complaints: 唔單止貴,仲唔好食添 = not only pricey, but not tasty either.褒贬都能用:唔單止貴,仲唔好食添 = 不但贵,还不好吃。

3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

呢度唔單止平,仲好食添。Ni1 dou6 m4 daan1 zi2 peng4, zung6 hou2 sik6 tim1.Chỗ này không chỉ rẻ mà còn ngon nữa.This place isn't just cheap, it's tasty too.这里不但便宜,还很好吃。

佢唔單止識煮飯,仲識整蛋糕添。Keoi5 m4 daan1 zi2 sik1 zyu2 faan6, zung6 sik1 zing2 daan6 gou1 tim1.Cô ấy không chỉ biết nấu cơm mà còn biết làm bánh kem nữa.She can not only cook, she can bake cakes too.她不但会做饭,还会做蛋糕。

今日唔單止落雨,仲好凍添。Gam1 jat6 m4 daan1 zi2 lok6 jyu5, zung6 hou2 dung3 tim1.Hôm nay không chỉ mưa mà còn lạnh nữa.Today it's not just raining, it's cold too.今天不但下雨,还很冷。
Mẹo:Tip:小贴士: Nói nhanh, người Hồng Kông hay bỏ 唔單止, chỉ giữ 仲…添: 佢好靚,仲好叻添 (cô ấy đẹp, lại còn giỏi nữa).In fast speech people often drop 唔單止 and keep only 仲…添: 佢好靚,仲好叻添 (she's pretty, and smart too).说得快时常省掉 唔單止,只留 仲……添:佢好靚,仲好叻添(她很漂亮,还很能干)。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
gaau2 dim6xong xuôi, ổn thỏaget it done, settled搞定搞掂
mou5 so2 wai6không sao, không quan trọngit doesn't matter无所谓冇所謂
seon6 bin6tiện thểwhile at it, conveniently顺便順便
hou2 zoi6may màluckily幸好好在
m4 gei3 dak1quênforget忘记唔記得
gaan2chọnchoose, pick挑选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
咪

mai5

口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字米mai5gạo (chỉ cho mượn âm mai5)rice (lends only its sound, mai5)米(只借读音 mai5)

咪 = 口 + 米 (mai5). Trong bài, 咪 nghĩa là “đừng”: 咪唔記得 = đừng quên. Chữ này còn nằm trong 係咪 (phải không?), lúc đó đọc mai6.咪 = 口 + 米 (mai5). Here 咪 means “don't”: 咪唔記得 = don't forget. It also appears in 係咪 (isn't it?), read mai6 there.咪 = 口 + 米(mai5)。本课里 咪 是“别”的意思:咪唔記得 = 别忘了。它也出现在 係咪(是不是)里,那时读 mai6。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Rủ chồng: hay tối nay đi thử nhà hàng mới đó nhé.Suggest to your husband: how about trying that new restaurant tonight?向丈夫提议:不如今晚去那家新餐厅试试吧。

不如今晚去嗰間新餐廳試吓啦。Bat1 jyu4 gam1 maan5 heoi3 go2 gaan1 san1 caan1 teng1 si3 haa5 laa1.
2. Nói: nhà hàng này không chỉ ngon mà còn rẻ nữa.Say: this restaurant isn't just tasty, it's cheap too.说:这家餐厅不但好吃,还很便宜。

呢間餐廳唔單止好食,仲好平添。Ni1 gaan1 caan1 teng1 m4 daan1 zi2 hou2 sik6, zung6 hou2 peng4 tim1.
3. Hỏi chồng: anh muốn uống vang đỏ hay vang trắng?Ask your husband: red wine or white?问丈夫:你想喝红酒还是白酒?

你想飲紅酒定係白酒呀?Nei5 soeng2 jam2 hung4 zau2 ding6 hai6 baak6 zau2 aa3?
4. Gọi phục vụ: tính tiền giúp em.Call the waiter: the bill, please.叫服务员:麻烦埋单。

唔該埋單。M4 goi1 maai4 daan1.
5. Nhắc chồng: đừng quên lấy hóa đơn nhé.Remind your husband: don't forget the receipt.提醒丈夫:别忘了拿收据。

咪唔記得攞收據呀。Mai5 m4 gei3 dak1 lo2 sau1 geoi3 aa3.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。