Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Cuối tuầnWeekend周末
週末 · zau1 mut6 · Ngày 12 · Cấp 1Day 12 · Level 1第12天 · 第1级
Cuối tuần ở nhà. Hai vợ chồng bàn nhau nên đi chơi đâu hay ở nhà dọn dẹp, nghỉ ngơi.A weekend at home. The couple discuss whether to go out somewhere or stay in to tidy up and rest.周末在家。夫妻俩商量是出去玩,还是留在家里收拾、休息。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
VợWife妻子Mai phải đi làm rồi, ngủ sớm chút nhé.We've got work tomorrow, so let's go to bed early.明天要上班了,早点睡吧。
10
Ni1 go3 zau1 mut6gwo3 dak1hou2 hoi1 sam1.
Cuối tuần nàytrôi quathật vui.
This weekendpassedreally happy.
这个周末过得很开心。
呢個週末過得好開心。
ChồngHusband丈夫Cuối tuần này vui thật.This weekend was really fun.这个周末过得很开心。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Âm cuối -p, -t, -k: dừng gọn, không bật hơiFinal -p, -t, -k: stop short, no release入声韵尾 -p、-t、-k:收得短促,不送气
Tiếng Quảng giữ âm cuối -p, -t, -k giống tiếng Việt: đáp, đất, đọc. Khép môi hoặc chặn lưỡi rồi dừng, không bật thành tiếng.Cantonese keeps final -p, -t, -k, just like Vietnamese đáp, đất, đọc. Close the lips or block with the tongue and stop; don't release a sound.粤语保留 -p、-t、-k 韵尾,和越南语的 đáp、đất、đọc 一样。嘴唇合上或舌头挡住就停,不要发出声音。
Tiếng phổ thông đã mất các âm cuối này (日 rì, 十 shí), nên tiếng Quảng nghe “cụt” hơn — vậy là đúng.Mandarin has lost these endings (日 rì, 十 shí), so Cantonese sounds more clipped — that's correct.普通话已经没有这些韵尾(日 rì、十 shí),所以粤语听起来更短促,这是对的。
週末zau1 mut6cuối tuầnweekend周末
休息jau1 sik1nghỉ ngơito rest休息
執屋zap1 uk1dọn nhàto tidy the house收拾屋子
聽日ting1 jat6ngày maitomorrow明天
十六sap6 luk6mười sáusixteen十六
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
不如…啦 — hay là… đi (rủ, gợi ý)不如…啦 — how about… (making a suggestion)不如…啦 —— 不如……吧(提建议)
不如 bat1 jyu4 đứng đầu câu, nghĩa là “hay là”. Cuối câu thêm 啦 laa1 cho mềm, giống “đi”, “nhé”.不如 bat1 jyu4 opens the sentence: “how about…”. Add 啦 laa1 at the end to soften it, like “let's”.不如 放在句首,意思是“不如、要不”。句尾加 啦 laa1,语气更柔和,像“吧”。
Muốn hỏi ý người kia thì thêm 好唔好? ở cuối: 不如去睇戲,好唔好?To ask the other person's opinion, add 好唔好? at the end: 不如去睇戲,好唔好?想问对方意见,在句尾加“好唔好?”:不如去睇戲,好唔好?
Đồng ý: 好呀! Từ chối nhẹ: 唔好喇, hoặc đưa gợi ý khác bằng một câu 不如… nữa.Agree: 好呀! Decline gently: 唔好喇, or counter with another 不如… sentence.同意:好呀!婉拒:唔好喇,或者再用“不如……”提另一个建议。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
不如食飯先啦。Bat1 jyu4 sik6 faan6 sin1 laa1.Hay là ăn cơm trước đi.How about we eat first?不如先吃饭吧。
不如叫外賣啦。Bat1 jyu4 giu3 ngoi6 maai6 laa1.Hay là gọi đồ ăn ngoài đi.How about we order takeaway?不如叫外卖吧。
不如聽日先去啦。Bat1 jyu4 ting1 jat6 sin1 heoi3 laa1.Hay là mai hẵng đi.How about going tomorrow instead?不如明天再去吧。
Mẹo:Tip:小贴士:Đừng nhầm 啦 laa1 (rủ, giục) với 喇 laa3 (“rồi”): 去啦 = đi đi; 去喇 = đi đây, đi rồi.Don't mix up 啦 laa1 (urging) with 喇 laa3 (“now, already”): 去啦 = let's go; 去喇 = I'm off.别把 啦 laa1(催促、提议)和 喇 laa3(“了”)混淆:去啦 = 去吧;去喇 = 要走了。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
📅zau1 mut6cuối tuầnweekend周末週末
🏖️fong3 gaa3nghỉoff/holiday放假放假
🛋️jau1 sik1nghỉ ngơirest休息休息
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
週
末
放
假
休
息
Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
哋
dei6
口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字地dei6đất (chỉ cho mượn âm dei6)earth, ground (lends only its sound, dei6)地(只借读音 dei6)
哋 = 口 + 地 (dei6). Gắn sau đại từ để thành số nhiều: 我哋 (chúng tôi, tụi mình), 你哋 (các bạn), 佢哋 (họ). Giống “tụi”, “chúng” của tiếng Việt nhưng đứng sau.哋 = 口 + 地 (dei6). It follows a pronoun to make it plural: 我哋 (we), 你哋 (you all), 佢哋 (they). Like Vietnamese “tụi”, “chúng”, but placed after.哋 = 口 + 地(dei6)。放在代词后面表示复数:我哋(我们)、你哋(你们)、佢哋(他们),相当于普通话的“们”。
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Rủ chồng: hay là mình đi uống trà sáng nhé.Suggest to your husband: how about going for morning dim sum?向丈夫提议:不如去喝早茶吧。
不如去飲早茶啦。Bat1 jyu4 heoi3 jam2 zou2 caa4 laa1.
2. Hỏi chồng: anh muốn đi đâu chơi?Ask your husband: where do you want to go?问丈夫:你想去哪儿玩?
你想去邊度玩呀?Nei5 soeng2 heoi3 bin1 dou6 waan2 aa3?
3. Nói: mai mình được nghỉ rồi.Say: we're off tomorrow.说:明天放假了。
聽日放假喇。Ting1 jat6 fong3 gaa3 laa3.
4. Rủ: hay là hôm nay ở nhà nghỉ ngơi đi.Suggest: how about staying home to rest today?提议:不如今天留在家里休息吧。
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
週末 = cuối tuần
放假 = nghỉ
休息 = nghỉ ngơi
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。