Daily Cantonese — Day 13: Strolling Around Town (行街)
by
Maxwell Lau ·
11 min read
Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Dạo phốStrolling Around Town逛街
行街 · haang4 gaai1 · Ngày 13 · Cấp 1Day 13 · Level 1第13天 · 第1级
Một tối rảnh rỗi, hai vợ chồng ra trung tâm thành phố dạo phố, ghé xem cửa hàng rồi tìm quán cà phê ngồi nghỉ.On a free evening, the couple stroll around the city centre, pop into a shop, then look for a café to sit down.一个空闲的晚上,夫妻俩去市中心逛街,进店看看,再找家咖啡厅坐坐。Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Todaywalking around townwas so much fun,thank youfor being with me.
今天逛街好开心呀,谢谢你陪我。
今日行街好開心呀,多謝你陪我。
VợWife妻子Hôm nay dạo phố vui quá, cảm ơn anh đã đi cùng em.Today's stroll was so much fun. Thanks for coming with me.今天逛街很开心,谢谢你陪我。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
aa dài và a ngắnLong aa and short a长元音 aa 和短元音 a
aa đọc dài và mở như “a” trong “ba”; a ngắn và nhanh, gần “ă” trong “ăn”.aa is long and open, like “a” in Vietnamese “ba”; a is short and quick, close to “ă” in “ăn”.aa 是长音,口张大,像越南语 ba 的 a;a 是短音,接近越南语 ăn 的 ă。
Đổi độ dài là đổi nghĩa: 街 gaai1 (phố) khác 雞 gai1 (gà); 三 saam1 (ba) khác 心 sam1 (tim).Length changes meaning: 街 gaai1 (street) vs 雞 gai1 (chicken); 三 saam1 (three) vs 心 sam1 (heart).长短不同,意思就不同:街 gaai1 ≠ 雞 gai1;三 saam1 ≠ 心 sam1。
Trong bài: 行街 haang4 gaai1, 逛 gwaang4, 間 gaan1 là aa dài; 開心 hoi1 sam1, 陣 zan6 là a ngắn.In this dialogue: 行街 haang4 gaai1, 逛 gwaang4, 間 gaan1 have long aa; 開心 hoi1 sam1 and 陣 zan6 have short a.本课:行街 haang4 gaai1、逛 gwaang4、間 gaan1 是长 aa;開心 hoi1 sam1、陣 zan6 是短 a。
街gaai1phố, đườngstreet街
雞gai1con gàchicken鸡
三saam1ba (số 3)three三
心sam1tim, lòngheart心
間gaan1lượng từ cho quán, phòngmeasure word for shops, rooms间、家
斤gan1cân (khoảng 600 g)catty (about 600 g)斤
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
V + 下 (吓) — làm thử, làm một chútVerb + 下 (吓) — do something for a bit动词 + 下(吓)—— 做一下、试一下
Thêm 下 haa5 sau động từ để nói làm nhẹ nhàng, một chút: 坐下 = ngồi chút, 睇下 = xem thử.Put 下 haa5 after a verb to make it light and brief: 坐下 = sit for a bit, 睇下 = take a look.动词后加 下 haa5,表示做一下、稍微做做:坐下 = 坐一会儿,睇下 = 看一下。
Động từ có tân ngữ thì chen 下 vào giữa: 行街 → 行下街 (dạo phố chút), 傾偈 → 傾下偈 (tán gẫu chút).With verb + object, 下 goes in the middle: 行街 → 行下街 (go for a little stroll), 傾偈 → 傾下偈 (have a little chat).动宾结构,下 插在中间:行街 → 行下街,傾偈 → 傾下偈。
Hay đi với 啦 để rủ: 去睇下啦 = đi xem thử đi. Nghe nhẹ và lịch sự hơn.Often paired with 啦 for invitations: 去睇下啦 = let's go and have a look. It sounds softer and more polite.常和 啦 连用表示邀请:去睇下啦 = 去看看吧。语气更轻、更客气。
Sách báo Hồng Kông hay viết 吓; tin nhắn đời thường viết 下 cũng được — đọc như nhau: haa5.Hong Kong print often uses 吓; casual texts use 下 too — both are read haa5.香港书面常写作“吓”,日常短信写“下”也可以,读音一样:haa5。
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型
你試下啦。Nei5 si3 haa5 laa1.Anh thử chút đi.Give it a try.你试一下吧。
等下我。Dang2 haa5 ngo5.Đợi em chút.Wait for me a moment.等我一下。
我哋休息下先。Ngo5 dei6 jau1 sik1 haa5 sin1.Mình nghỉ chút đã.Let's rest for a bit first.我们先休息一下。
Mẹo:Tip:小贴士:Không có 下, câu dễ nghe như ra lệnh: 坐! (Ngồi!). Có 下: 坐下啦 (Ngồi chút đi) — mềm hẳn.Without 下 it can sound like an order: 坐! (Sit!). With it: 坐下啦 (Have a seat for a bit) — much softer.不加“下”像命令:坐!加了“下”:坐下啦(坐一会儿吧)——柔和多了。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
🚶haang4 gaai1dạo phốgo for a walk around town逛街行街
🏞️fung1 ging2phong cảnhscenery风景風景
🏪pou3 tau2cửa hàngshop店铺鋪頭
Tập viết chữWriting practice练习写字
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
行
街
風
景
鋪
頭
Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
嗰
go2
口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字個go3cái (lượng từ) — cho mượn âm gomeasure word “个” — lends its sound, go個(量词,借读音 go)
嗰 = 口 + 個 (go3). Nghĩa là “kia, đó”, đối lại với 呢 ni1 “này”: 呢間 (quán này), 嗰間 (quán kia). Chữ 個 cho âm go, nhưng 嗰 đọc thanh 2: go2.嗰 = 口 + 個 (go3). It means “that”, the opposite of 呢 ni1 “this”: 呢間 (this shop), 嗰間 (that shop). 個 gives the sound go, but 嗰 takes tone 2: go2.嗰 = 口 + 個(go3),意思是“那”,和 呢 ni1“这”相对:呢間(这家)、嗰間(那家)。個 提供读音 go,但 嗰 读第2声:go2。
Tự luyệnPractise自己练习
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Rủ chồng: hay là mình ra ngoài dạo phố chút đi.Suggest to your husband: how about going out for a little stroll?向丈夫提议:不如出去逛逛街吧。
4. Nói: em hơi mệt rồi.Say: I'm a bit tired.说:我有点累了。
我有啲攰喇。Ngo5 jau5 di1 gui6 laa3.
5. Nói: cảm ơn anh đã đi cùng em.Say: thanks for coming with me.说:谢谢你陪我。
多謝你陪我。Do1 ze6 nei5 pui4 ngo5.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Nối từMatch the words连连看
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
行街 = dạo phố
風景 = phong cảnh
鋪頭 = cửa hàng
Ghép câuBuild the sentence排句子
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
Tối nay rảnh đó, hay là mình ra ngoài dạo phố một chút đi.
Được đó, lâu lắm rồi chưa đi dạo phố.
Mình đi đâu thì hay nhỉ?
Hay là ra trung tâm thành phố dạo một vòng đi.
Cảnh ở đây đẹp ghê.
Đi thêm chút nữa đi, không cần về nhà sớm vậy.
Mình vào cửa hàng kia xem thử đi.
Đi lâu vậy rồi, em có mệt không?
Hơi mệt rồi, hay là tìm quán cà phê ngồi nghỉ chút.
Hôm nay dạo phố vui quá, cảm ơn anh đã đi cùng em.