Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Dạo phốStrolling Around Town逛街
行街 · haang4 gaai1 · Ngày 13 · Cấp 1Day 13 · Level 1第13天 · 第1级

Một tối rảnh rỗi, hai vợ chồng ra trung tâm thành phố dạo phố, ghé xem cửa hàng rồi tìm quán cà phê ngồi nghỉ.On a free evening, the couple stroll around the city centre, pop into a shop, then look for a café to sit down.一个空闲的晚上,夫妻俩去市中心逛街,进店看看,再找家咖啡厅坐坐。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Gam1 maan5 dak1 haan4 wo3, bat1 jyu4 ngo5 dei6 ceot1 heoi3 haang4 haa5 gaai1.
Tối nay rảnh rỗi đó, hay là chúng mình ra ngoài dạo phố một chút.
Tonight we're free, how about we go out for a walk.
今晚 有空啊, 不如 我们 出去 逛逛街。
今晚 得閒喎, 不如 我哋 出去 行下街。
VợWife妻子Tối nay rảnh đó, hay là mình ra ngoài dạo phố một chút đi.We're free tonight. How about we go out for a stroll?今晚有空,不如我们出去逛逛街吧。
2
Hou2 aa3, hou2 noi6 mou5 haang4 gwo3 gaai1 laa3.
Được đó, đã lâu chưa đi dạo phố rồi.
Sure, a long time since we went for a walk.
好啊, 好久 没逛过街了。
好呀, 好耐 冇行過街喇。
ChồngHusband丈夫Được đó, lâu lắm rồi chưa đi dạo phố.Sure, we haven't been out for a stroll in ages.好啊,很久没逛过街了。
3
Ngo5 dei6 haang4 heoi3 bin1 dou6 hou2 ne1?
Mình đi đến đâu thì tốt nhỉ?
We walk to where would be good?
我们 走去 哪里好呢?
我哋 行去 邊度好呢?
VợWife妻子Mình đi đâu thì hay nhỉ?Where should we walk to?我们走去哪里好呢?
4
Bat1 jyu4 heoi3 si5 zung1 sam1 gwaang4 haa5 laa1.
Hay là đi trung tâm thành phố dạo một chút đi.
How about go city center and take a stroll.
不如 去 市中心 逛一逛吧。
不如 去 市中心 逛下啦。
ChồngHusband丈夫Hay là ra trung tâm thành phố dạo một vòng đi.Let's go and wander around the city centre.不如去市中心逛逛吧。
5
Ni1 dou6 ge3 fung1 ging2 gei2 leng3 wo3.
Ở đây phong cảnh khá đẹp đó.
Here's scenery is quite pretty.
这里的 风景 挺美的。
呢度嘅 風景 幾靚喎。
VợWife妻子Cảnh ở đây đẹp ghê.The view here is pretty nice.这里的风景挺漂亮的。
6
Haang4 do1 zan6 laa1, m4 sai2 gam3 faai3 faan1 uk1 kei2.
Đi dạo thêm chút nữa đi, không cần vội vậy về nhà.
Let's walk a bit more, no need to rush back home.
多走一会儿吧, 不用 那么快 回家。
行多陣啦, 唔使 咁快 返屋企。
ChồngHusband丈夫Đi thêm chút nữa đi, không cần về nhà sớm vậy.Let's walk a bit longer, no need to head home so soon.多走一会儿吧,不用这么快回家。
7
Ngo5 dei6 heoi3 go2 gaan1 pou3 tau2 tai2 haa5 laa1.
Mình đi vào cửa hàng kia xem thử đi.
We go to that shop and take a look.
我们 去那家 店铺 看看吧。
我哋 去嗰間 鋪頭 睇下啦。
VợWife妻子Mình vào cửa hàng kia xem thử đi.Let's go and have a look in that shop.我们去那家店看看吧。
8
Haang4 zo2 gam3 noi6, nei5 gui6 m4 gui6 aa3?
Đã đi dạo lâu vậy rồi, em có mệt không?
We've been walking this long, are you tired?
走了 这么久了, 你累不累呀?
行咗 咁耐, 你攰唔攰呀?
ChồngHusband丈夫Đi lâu vậy rồi, em có mệt không?We've been walking so long. Are you tired?走了这么久,你累不累?
9
Jau5 di1 gui6 laa3, bat1 jyu4 wan2 gaan1 gaa3 fe1 teng1 co5 haa5.
Hơi mệt rồi, hay là tìm một quán cà phê ngồi nghỉ.
A bit tired, how about finding a café to sit down.
有点累了, 不如 找间咖啡厅 坐一下。
有啲攰喇, 不如 揾間咖啡廳 坐下。
VợWife妻子Hơi mệt rồi, hay là tìm quán cà phê ngồi nghỉ chút.A bit tired. How about we find a café and sit for a while?有点累了,不如找家咖啡厅坐一下。
10
Gam1 jat6 haang4 gaai1 hou2 hoi1 sam1 aa3, do1 ze6 nei5 pui4 ngo5.
Hôm nay dạo phố vui quá, cảm ơn anh đã đi cùng em.
Today walking around town was so much fun, thank you for being with me.
今天 逛街 好开心呀, 谢谢你 陪我。
今日 行街 好開心呀, 多謝你 陪我。
VợWife妻子Hôm nay dạo phố vui quá, cảm ơn anh đã đi cùng em.Today's stroll was so much fun. Thanks for coming with me.今天逛街很开心,谢谢你陪我。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
aa dài và a ngắnLong aa and short a长元音 aa 和短元音 a

aa đọc dài và mở như “a” trong “ba”; a ngắn và nhanh, gần “ă” trong “ăn”.aa is long and open, like “a” in Vietnamese “ba”; a is short and quick, close to “ă” in “ăn”.aa 是长音,口张大,像越南语 ba 的 a;a 是短音,接近越南语 ăn 的 ă。

Đổi độ dài là đổi nghĩa: 街 gaai1 (phố) khác 雞 gai1 (gà); 三 saam1 (ba) khác 心 sam1 (tim).Length changes meaning: 街 gaai1 (street) vs 雞 gai1 (chicken); 三 saam1 (three) vs 心 sam1 (heart).长短不同,意思就不同:街 gaai1 ≠ 雞 gai1;三 saam1 ≠ 心 sam1。

Trong bài: 行街 haang4 gaai1, 逛 gwaang4, 間 gaan1 là aa dài; 開心 hoi1 sam1, 陣 zan6 là a ngắn.In this dialogue: 行街 haang4 gaai1, 逛 gwaang4, 間 gaan1 have long aa; 開心 hoi1 sam1 and 陣 zan6 have short a.本课:行街 haang4 gaai1、逛 gwaang4、間 gaan1 是长 aa;開心 hoi1 sam1、陣 zan6 是短 a。

街gaai1phố, đườngstreet街

雞gai1con gàchicken鸡

三saam1ba (số 3)three三

心sam1tim, lòngheart心

間gaan1lượng từ cho quán, phòngmeasure word for shops, rooms间、家

斤gan1cân (khoảng 600 g)catty (about 600 g)斤
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
V + 下 (吓) — làm thử, làm một chútVerb + 下 (吓) — do something for a bit动词 + 下(吓)—— 做一下、试一下

Thêm 下 haa5 sau động từ để nói làm nhẹ nhàng, một chút: 坐下 = ngồi chút, 睇下 = xem thử.Put 下 haa5 after a verb to make it light and brief: 坐下 = sit for a bit, 睇下 = take a look.动词后加 下 haa5,表示做一下、稍微做做:坐下 = 坐一会儿,睇下 = 看一下。

Động từ có tân ngữ thì chen 下 vào giữa: 行街 → 行下街 (dạo phố chút), 傾偈 → 傾下偈 (tán gẫu chút).With verb + object, 下 goes in the middle: 行街 → 行下街 (go for a little stroll), 傾偈 → 傾下偈 (have a little chat).动宾结构,下 插在中间:行街 → 行下街,傾偈 → 傾下偈。

Hay đi với 啦 để rủ: 去睇下啦 = đi xem thử đi. Nghe nhẹ và lịch sự hơn.Often paired with 啦 for invitations: 去睇下啦 = let's go and have a look. It sounds softer and more polite.常和 啦 连用表示邀请:去睇下啦 = 去看看吧。语气更轻、更客气。

Sách báo Hồng Kông hay viết 吓; tin nhắn đời thường viết 下 cũng được — đọc như nhau: haa5.Hong Kong print often uses 吓; casual texts use 下 too — both are read haa5.香港书面常写作“吓”,日常短信写“下”也可以,读音一样:haa5。

3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

你試下啦。Nei5 si3 haa5 laa1.Anh thử chút đi.Give it a try.你试一下吧。

等下我。Dang2 haa5 ngo5.Đợi em chút.Wait for me a moment.等我一下。

我哋休息下先。Ngo5 dei6 jau1 sik1 haa5 sin1.Mình nghỉ chút đã.Let's rest for a bit first.我们先休息一下。
Mẹo:Tip:小贴士: Không có 下, câu dễ nghe như ra lệnh: 坐! (Ngồi!). Có 下: 坐下啦 (Ngồi chút đi) — mềm hẳn.Without 下 it can sound like an order: 坐! (Sit!). With it: 坐下啦 (Have a seat for a bit) — much softer.不加“下”像命令:坐!加了“下”:坐下啦(坐一会儿吧)——柔和多了。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
haang4 gaai1dạo phốgo for a walk around town逛街行街
fung1 ging2phong cảnhscenery风景風景
pou3 tau2cửa hàngshop店铺鋪頭
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
嗰

go2

口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字個go3cái (lượng từ) — cho mượn âm gomeasure word “个” — lends its sound, go個(量词,借读音 go)

嗰 = 口 + 個 (go3). Nghĩa là “kia, đó”, đối lại với 呢 ni1 “này”: 呢間 (quán này), 嗰間 (quán kia). Chữ 個 cho âm go, nhưng 嗰 đọc thanh 2: go2.嗰 = 口 + 個 (go3). It means “that”, the opposite of 呢 ni1 “this”: 呢間 (this shop), 嗰間 (that shop). 個 gives the sound go, but 嗰 takes tone 2: go2.嗰 = 口 + 個(go3),意思是“那”,和 呢 ni1“这”相对:呢間(这家)、嗰間(那家)。個 提供读音 go,但 嗰 读第2声:go2。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Rủ chồng: hay là mình ra ngoài dạo phố chút đi.Suggest to your husband: how about going out for a little stroll?向丈夫提议:不如出去逛逛街吧。

不如出去行下街啦。Bat1 jyu4 ceot1 heoi3 haang4 haa5 gaai1 laa1.
2. Hỏi chồng: anh có mệt không?Ask your husband: are you tired?问丈夫:你累不累?

你攰唔攰呀?Nei5 gui6 m4 gui6 aa3?
3. Nói: mình vào cửa hàng kia xem thử đi.Say: let's have a look in that shop.说:我们去那家店看看吧。

去嗰間鋪頭睇下啦。Heoi3 go2 gaan1 pou3 tau2 tai2 haa5 laa1.
4. Nói: em hơi mệt rồi.Say: I'm a bit tired.说:我有点累了。

我有啲攰喇。Ngo5 jau5 di1 gui6 laa3.
5. Nói: cảm ơn anh đã đi cùng em.Say: thanks for coming with me.说:谢谢你陪我。

多謝你陪我。Do1 ze6 nei5 pui4 ngo5.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。