Buổi trưa, hai vợ chồng đói bụng, rủ nhau ra quán mì gần nhà: xem thực đơn, gọi món, ăn xong thì tính tiền.At lunchtime the couple are hungry and head to a noodle shop nearby: they look at the menu, order, eat and ask for the bill.中午夫妻俩饿了,一起去附近的面馆:看菜单、点菜,吃完买单。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。
Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字
ng- đọc y như “ng” trong “ngon, ngủ” của tiếng Việt. Người Việt có sẵn âm này, không cần học mới.ng- is the same sound as Vietnamese “ng” in ngon or ngủ, like the “ng” of English “sing” but at the start of a word.ng- 和越南语 ngon、ngủ 里的 ng 一样,相当于英语 sing 的 ng 放在字头。
Người nói tiếng Phổ thông hay bỏ mất ng-, nên 我 thành “o”. Chị cứ giữ ng- cho rõ: ngo5.Mandarin speakers often drop it, so 我 becomes “o”. Keep the ng- clear: ngo5.说普通话的人常把 ng- 丢掉,我读成“o”。要把 ng- 读清楚:ngo5。
Để ý thanh: 我 ngo5 (tôi) lên nhẹ từ thấp, 餓 ngo6 (đói) thấp và ngang. Cùng âm, khác thanh là khác nghĩa.Mind the tone: 我 ngo5 (I) rises gently from low; 餓 ngo6 (hungry) is low and level. Same syllable, different tone, different word.注意声调:我 ngo5 低升,餓 ngo6 低平。同一个音节,声调不同,意思就不同。
Lặp lại động từ hoặc tính từ, chen 唔 vào giữa: 餓唔餓 = có đói không. Giống kiểu “đói hông đói” của người miền Nam.Repeat the verb or adjective with 唔 in between: 餓唔餓 = hungry or not? This is the everyday yes/no question.动词或形容词重复,中间加唔:餓唔餓 = 饿不饿。这是最常用的是非问句。
Từ có hai chữ thì thường chỉ lặp chữ đầu: 好唔好食? = có ngon không? 可唔可以? = được không?With a two-syllable word, usually only the first syllable repeats: 好唔好食?, 可唔可以?双音节词通常只重复第一个字:好唔好食?可唔可以?
Cuối câu thêm 呀 cho mềm. Không thêm 嗎 nữa, vì câu đã là câu hỏi rồi.Add 呀 at the end to soften it. Don't add 嗎; the sentence is already a question.句尾加“呀”语气更柔和。不要再加“嗎”,因为句子本身已是问句。
Trả lời bằng chính động từ: 餓 (có, đói) hoặc 唔餓 (không đói). Không cần nói “có” hay “không”.Answer with the verb itself: 餓 (yes, hungry) or 唔餓 (not hungry). No separate “yes” or “no” is needed.直接用动词回答:餓(饿)或 唔餓(不饿),不需要另外说“是”或“不是”。
| HỏiQuestion问 | CóYes肯定 | KhôngNo否定 |
|---|---|---|
| 餓唔餓呀? | 餓 | 唔餓 |
| 好唔好食呀? | 好食 | 唔好食 |
| 去唔去呀? | 去 | 唔去 |
Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。
- 食
- 飯
- 菜
- 單
- 埋
啲 nghĩa là “một chút” hoặc “mấy cái, những”: 呢啲餸 = mấy món này, 平啲 = rẻ hơn chút. Bộ 口 báo đây là chữ ghi tiếng nói; 的 (dik1) cho âm gần giống: 口 + 的 = 啲 di1.啲 means “a bit” or “some, these”: 呢啲餸 = these dishes, 平啲 = a bit cheaper. 口 marks a spoken word, and 的 (dik1) gives a similar sound: 口 + 的 = 啲 di1.啲表示“一点”或“这些、一些”:呢啲餸 = 这些菜,平啲 = 便宜点。口字旁表示口语用字,的(dik1)表近似读音:口 + 的 = 啲 di1。
Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。
1. Hỏi chồng: anh có đói không?Ask your husband: are you hungry?问丈夫:你饿不饿?
2. Hỏi: quán này có ngon không?Ask: is this place any good?问:这家好不好吃?
3. Nói với phục vụ: cho tôi tờ thực đơn.Say to the server: the menu, please.对服务员说:麻烦给我菜单。
4. Nói: em ăn no rồi.Say: I'm full.说:我吃饱了。
5. Gọi phục vụ tính tiền.Ask the server for the bill.叫服务员买单。
Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。
Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。
Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…
- 食飯 = ăn cơm
- 菜單 = thực đơn
- 埋單 = tính tiền
Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。
- Anh có đói không?
- Mình đi đâu ăn cơm đây?
- Nhà hàng này ăn có ngon không?
- Em muốn ăn một tô mì hoành thánh.
- Cho gọi món nhé, cảm ơn chị.
- Món này bao nhiêu tiền?
- Phiền chị đưa tôi tờ thực đơn.
- Mấy món này ngon quá.
- Em no rồi, cảm ơn anh.
- Tính tiền, làm ơn!