Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Ăn uốngEating吃饭
食飯 · sik6 faan6 · Ngày 2 · Cấp 1Day 2 · Level 1第2天 · 第1级

Buổi trưa, hai vợ chồng đói bụng, rủ nhau ra quán mì gần nhà: xem thực đơn, gọi món, ăn xong thì tính tiền.At lunchtime the couple are hungry and head to a noodle shop nearby: they look at the menu, order, eat and ask for the bill.中午夫妻俩饿了,一起去附近的面馆:看菜单、点菜,吃完买单。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Nei5 tou5 ngo6 m4 ngo6 aa3?
Anh có đói không?
You hungry?
你 饿不饿?
你 肚餓唔餓呀?
VợWife妻子Anh có đói không?Are you hungry?你饿不饿?
2
Ngo5 dei6 heoi3 bin1 dou6 sik6 faan6 aa3?
Mình đi đâu ăn cơm?
We go where to eat?
我们 去哪儿 吃饭?
我哋 去邊度 食飯呀?
ChồngHusband丈夫Mình đi đâu ăn cơm đây?Where shall we go to eat?我们去哪儿吃饭?
3
Ni1 gaan1 caan1 teng1 hou2 m4 hou2 sik6 aa3?
Quán này nhà hàng có ngon không?
This restaurant any good?
这家 餐厅 好吃吗?
呢間 餐廳 好唔好食呀?
VợWife妻子Nhà hàng này ăn có ngon không?Is the food at this restaurant any good?这家餐厅好不好吃?
4
Ngo5 soeng2 sik6 wun2 wan4 tan1 min6.
Em muốn ăn tô mì hoành thánh.
I want a bowl of wonton noodles.
我想吃 碗 云吞面。
我想食 碗 雲吞麵。
VợWife妻子Em muốn ăn một tô mì hoành thánh.I'd like a bowl of wonton noodles.我想吃一碗云吞面。
5
lok6 daan1 laa1, m4 goi1.
Gọi món nhé, làm ơn.
Let's order, please.
点菜吧, 麻烦了。
落單啦, 唔該。
ChồngHusband丈夫Cho gọi món nhé, cảm ơn chị.We'd like to order, please.点菜吧,麻烦你。
6
Ni1 go3 gei2 do1 cin2 aa3?
Cái này bao nhiêu tiền?
This how much?
这个 多少钱?
呢個 幾多錢呀?
VợWife妻子Món này bao nhiêu tiền?How much is this one?这个多少钱?
7
M4 goi1 bei2 zoeng1 coi3 daan1 ngo5.
Làm ơn cho thực đơn tôi.
Please give a menu me.
麻烦 给 菜单 我。
唔該 畀 張菜單 我。
ChồngHusband丈夫Phiền chị đưa tôi tờ thực đơn.Could I have the menu, please?麻烦给我一份菜单。
8
Ni1 di1 sung3 hou2 hou2 mei6.
Mấy món này ngon quá.
These dishes are delicious.
这些菜 很好吃。
呢啲餸 好好味。
VợWife妻子Mấy món này ngon quá.These dishes are delicious.这些菜很好吃。
9
Ngo5 sik6 baau2 laa3, do1 ze6.
Em ăn no rồi, cảm ơn.
I am full, thanks.
我 吃饱了, 谢谢。
我 食飽喇, 多謝。
VợWife妻子Em no rồi, cảm ơn anh.I'm full, thank you.我吃饱了,谢谢。
10
maai4 daan1, m4 goi1!
Tính tiền, làm ơn!
The bill, please!
买单, 麻烦!
埋單, 唔該!
ChồngHusband丈夫Tính tiền, làm ơn!The bill, please!麻烦买单!
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
Âm đầu ng-: 我 ngo5, 餓 ngo6The ng- initial: 我 ngo5, 餓 ngo6声母 ng-:我 ngo5、餓 ngo6

ng- đọc y như “ng” trong “ngon, ngủ” của tiếng Việt. Người Việt có sẵn âm này, không cần học mới.ng- is the same sound as Vietnamese “ng” in ngon or ngủ, like the “ng” of English “sing” but at the start of a word.ng- 和越南语 ngon、ngủ 里的 ng 一样,相当于英语 sing 的 ng 放在字头。

Người nói tiếng Phổ thông hay bỏ mất ng-, nên 我 thành “o”. Chị cứ giữ ng- cho rõ: ngo5.Mandarin speakers often drop it, so 我 becomes “o”. Keep the ng- clear: ngo5.说普通话的人常把 ng- 丢掉,我读成“o”。要把 ng- 读清楚:ngo5。

Để ý thanh: 我 ngo5 (tôi) lên nhẹ từ thấp, 餓 ngo6 (đói) thấp và ngang. Cùng âm, khác thanh là khác nghĩa.Mind the tone: 我 ngo5 (I) rises gently from low; 餓 ngo6 (hungry) is low and level. Same syllable, different tone, different word.注意声调:我 ngo5 低升,餓 ngo6 低平。同一个音节,声调不同,意思就不同。

我ngo5tôiI, me我

肚餓tou5 ngo6đói bụnghungry饿

牛肉ngau4 juk6thịt bòbeef牛肉

眼ngaan5mắteye眼睛

銀行ngan4 hong4ngân hàngbank银行

外面ngoi6 min6bên ngoàioutside外面
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
A唔A — hỏi “có … không?”A-not-A questions: 餓唔餓?“A唔A”正反问句

Lặp lại động từ hoặc tính từ, chen 唔 vào giữa: 餓唔餓 = có đói không. Giống kiểu “đói hông đói” của người miền Nam.Repeat the verb or adjective with 唔 in between: 餓唔餓 = hungry or not? This is the everyday yes/no question.动词或形容词重复,中间加唔:餓唔餓 = 饿不饿。这是最常用的是非问句。

Từ có hai chữ thì thường chỉ lặp chữ đầu: 好唔好食? = có ngon không? 可唔可以? = được không?With a two-syllable word, usually only the first syllable repeats: 好唔好食?, 可唔可以?双音节词通常只重复第一个字:好唔好食?可唔可以?

Cuối câu thêm 呀 cho mềm. Không thêm 嗎 nữa, vì câu đã là câu hỏi rồi.Add 呀 at the end to soften it. Don't add 嗎; the sentence is already a question.句尾加“呀”语气更柔和。不要再加“嗎”,因为句子本身已是问句。

Trả lời bằng chính động từ: 餓 (có, đói) hoặc 唔餓 (không đói). Không cần nói “có” hay “không”.Answer with the verb itself: 餓 (yes, hungry) or 唔餓 (not hungry). No separate “yes” or “no” is needed.直接用动词回答:餓(饿)或 唔餓(不饿),不需要另外说“是”或“不是”。

HỏiQuestion问 CóYes肯定 KhôngNo否定
餓唔餓呀? 餓 唔餓
好唔好食呀? 好食 唔好食
去唔去呀? 去 唔去
3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

你去唔去呀?Nei5 heoi3 m4 heoi3 aa3?Anh có đi không?Are you going?你去不去?

呢個好唔好食呀?Ni1 go3 hou2 m4 hou2 sik6 aa3?Món này có ngon không?Is this tasty?这个好不好吃?

你凍唔凍呀?Nei5 dung3 m4 dung3 aa3?Em có lạnh không?Are you cold?你冷不冷?
Mẹo:Tip:小贴士: A唔A đã là câu hỏi, đừng thêm 嗎: nói 你餓唔餓呀?, không nói 你餓唔餓嗎?A-not-A is already a question, so don't add 嗎: say 你餓唔餓呀?, not 你餓唔餓嗎?“A唔A”本身就是问句,不要再加“嗎”:说“你餓唔餓呀?”,不说“你餓唔餓嗎?”。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
sik6 faan6ăn cơmto eat (a meal)吃饭食飯
coi3 daan1thực đơnmenu菜单菜單
maai4 daan1tính tiềnpay the bill买单埋單
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Chữ Quảng riêngA Cantonese-only character粤语专用字
啲

di1

口hau2cái miệng — dấu hiệu chữ ghi tiếng nóimouth — marks a spoken word口——表示口语用字的dik1của (chỉ cho mượn âm)of (lends only its sound)的(只借读音)

啲 nghĩa là “một chút” hoặc “mấy cái, những”: 呢啲餸 = mấy món này, 平啲 = rẻ hơn chút. Bộ 口 báo đây là chữ ghi tiếng nói; 的 (dik1) cho âm gần giống: 口 + 的 = 啲 di1.啲 means “a bit” or “some, these”: 呢啲餸 = these dishes, 平啲 = a bit cheaper. 口 marks a spoken word, and 的 (dik1) gives a similar sound: 口 + 的 = 啲 di1.啲表示“一点”或“这些、一些”:呢啲餸 = 这些菜,平啲 = 便宜点。口字旁表示口语用字,的(dik1)表近似读音:口 + 的 = 啲 di1。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Hỏi chồng: anh có đói không?Ask your husband: are you hungry?问丈夫:你饿不饿?

你肚餓唔餓呀?Nei5 tou5 ngo6 m4 ngo6 aa3?
2. Hỏi: quán này có ngon không?Ask: is this place any good?问:这家好不好吃?

呢間好唔好食呀?Ni1 gaan1 hou2 m4 hou2 sik6 aa3?
3. Nói với phục vụ: cho tôi tờ thực đơn.Say to the server: the menu, please.对服务员说:麻烦给我菜单。

唔該畀張菜單我。M4 goi1 bei2 zoeng1 coi3 daan1 ngo5.
4. Nói: em ăn no rồi.Say: I'm full.说:我吃饱了。

我食飽喇。Ngo5 sik6 baau2 laa3.
5. Gọi phục vụ tính tiền.Ask the server for the bill.叫服务员买单。

唔該埋單。M4 goi1 maai4 daan1.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。