Chào buổi sángMỗi ngày một chút tiếng Quảng
Tiếng Quảng · Giao tiếp hằng ngàyCantonese · Everyday conversation粤语 · 日常会话
Chào hỏiGreetings打招呼
打招呼 · daa2 ziu1 fu1 · Ngày 1Day 1第1天
1
Zou2 san4! fan3 dak1 hou2 m4 hou2 aa3?
Chào buổi sáng! ngủ có ngon không?
Good morning! sleep well?
早上好! 睡得 好不好?
早晨! 瞓得 好唔好呀?
2
Sik6 zo2 zou2 caan1 mei6 aa3?
Ăn bữa sáng chưa?
Eaten breakfast yet?
吃了 早餐 了没有?
食咗 早餐 未呀?
3
Gam1 jat6 faan1 m4 faan1 gung1 aa3?
Hôm nay có đi làm không?
Today work or not?
今天 上不上班?
今日 返唔返工呀?
4
Nei5 gam1 jat6 soeng2 sik6 me1 aa3?
Anh hôm nay muốn ăn gì?
You today want to eat what?
你 今天 想吃什么?
你 今日 想食咩呀?
5
Hou2 noi6 mou5 gin3, nei5 hou2 maa3?
Lâu không gặp, anh khỏe không?
Long time no see, how are you?
好久不见, 你好吗?
好耔冇見, 你好嗎?
6
Ngo5 gei2 hou2, do1 ze6 gwaan1 sam1.
Em khỏe, cảm ơn đã quan tâm.
I'm good, thanks for asking.
我挺好, 多谢 关心。
我幾好, 多謝 關心。
7
Nei5 uk1 kei2 jan4 dou1 hou2 maa3?
Anh người nhà đều khỏe chứ?
Your family all well?
你 家人 都好吗?
你 屋企人 都好嗎?
8
Gam1 jat6 tin1 hei3 hou2 leng3 aa3.
Hôm nay thời tiết đẹp quá.
Today the weather is lovely.
今天 天气 很好。
今日 天氣 好靚呀。
9
Dak1 haan4 ceot1 lai4 jam2 caa4 laa1.
Rảnh ra uống trà nhé.
When free come out for tea.
有空 出来 喝茶吧。
得閒 出嚟 飲茶啦。
10
Maan6 maan2 haang4, ting1 jat6 gin3!
Đi từ từ, mai gặp!
Take care, see you tomorrow!
慢走, 明天见!
慢慢行, 聽日見!
Từ vựng hôm nayToday’s vocabulary今日词汇
zou2 san4
chào buổi sáng
good morning
早上好
早晨
chào buổi sáng
good morning
早上好
早晨
do1 ze6
cảm ơn
thank you
谢谢
多謝
cảm ơn
thank you
谢谢
多謝
jam2 caa4
uống trà (điểm tâm)
yum cha
喝早茶
飲茶
uống trà (điểm tâm)
yum cha
喝早茶
飲茶