Chào buổi sángGood morning早安Mỗi ngày một chút tiếng QuảngA little Cantonese every day每天学一点粤语
Tiếng Quảng · Khoá nềnCantonese · Foundation粤语 · 基础课
Cuối tuầnThe Weekend周末
週末 · zau1 mut6 · Ngày 12 · Cấp 2Day 12 · Level 2第12天 · 第2级

Sáng thứ Bảy, hai vợ chồng bàn chuyện cuối tuần: ngủ nướng, đi chợ, leo núi hay ở nhà xem phim.Saturday morning: the couple plan their weekend — sleeping in, grocery shopping, hiking, or watching shows at home.星期六早上,夫妻俩商量周末安排:睡懒觉、买菜、爬山,还是在家追剧。 Bấm ▶ để nghe cả câu, bấm từng chữ để nghe riêng.Tap ▶ for the whole line, tap a word to hear it alone.点 ▶ 听整句,点单词听单独发音。

Bài căn bản:Basics:基础课: Tập phát âmPronunciation发音 · Tập viết chữWriting写字

Hội thoạiDialogue对话
1
Jat1 dou3 zau1 mut6 ngo5 zau6 soeng2 fan3 aan3 di1 maa3.
Cứ tới cuối tuần là anh lại muốn ngủ nướng thêm chút mà.
As soon as the weekend comes I just want to sleep in a bit, you know.
一到周末 我就想 多睡一会儿嘛。
一到週末 我就想 瞓晏啲嘛。
ChồngHusband丈夫Cứ tới cuối tuần là anh lại muốn ngủ nướng thêm chút mà.As soon as the weekend comes, I just want to sleep in a bit.一到周末我就想多睡一会儿嘛。
2
Seoi1 jin4 m4 sai2 faan1 gung1, daan6 hai6 dou1 jiu3 heoi3 maai5 sung3 gaa3.
Tuy không phải đi làm, nhưng vẫn phải đi chợ mua đồ ăn đó.
Although we don't have to work, we still have to go buy groceries.
虽然不用上班, 但是还是要 去买菜的。
雖然唔使返工, 但係都要 去買餸㗎。
VợWife妻子Tuy không phải đi làm, nhưng vẫn phải đi chợ mua đồ ăn đó.We don't have to work, but we still need to go grocery shopping.虽然不用上班,但还是要去买菜的。
3
Bat1 jyu4 ngo5 dei6 gam1 go3 zau1 mut6 heoi3 haang4 haa5 saan1 laa1.
Hay là mình cuối tuần này đi leo núi một chuyến đi.
How about we this weekend go hiking for a bit.
不如我们 这个周末 去爬爬山吧。
不如我哋 今個週末 去行下山啦。
ChồngHusband丈夫Hay là cuối tuần này mình đi leo núi một chuyến đi.Let's go hiking this weekend.不如我们这个周末去爬爬山吧。
4
Nei5 soeng2 hai2 uk1 kei2 bou1 kek6, ding6 hai6 ceot1 gaai1 haang4 haa5 aa3?
Em muốn ở nhà cày phim, hay là ra phố dạo một vòng?
Do you want to stay home and binge-watch shows, or go out and walk around?
你想在家 追剧, 还是出门 逛逛呢?
你想喺屋企 煲劇, 定係出街 行下呀?
ChồngHusband丈夫Em muốn ở nhà cày phim, hay là ra phố dạo một vòng?Do you want to binge-watch shows at home, or go out for a stroll?你想在家追剧,还是出去逛逛?
5
Jyu4 gwo2 ting1 jat6 m4 lok6 jyu5, ngo5 dei6 zau6 heoi3 je5 caan1 lo1.
Nếu ngày mai không mưa, thì tụi mình đi dã ngoại nhé.
If tomorrow it doesn't rain, then we'll go have a picnic.
如果明天 不下雨, 我们就去 野餐咯。
如果聽日 唔落雨, 我哋就去 野餐囉。
VợWife妻子Nếu ngày mai không mưa thì tụi mình đi dã ngoại nhé.If it doesn't rain tomorrow, let's go for a picnic.如果明天不下雨,我们就去野餐吧。
6
Ngo5 lok6 gaai1 maai5 je5, seon6 bin6 bong1 nei5 lo2 faan1 gin6 saam1 laa1.
Anh xuống phố mua đồ, tiện thể giùm em lấy cái áo về luôn nhé.
I'm going down to buy stuff, and while I'm at it pick up that shirt for you.
我下楼买东西, 顺便帮你 把那件衣服拿回来吧。
我落街買嘢, 順便幫你 攞返件衫啦。
ChồngHusband丈夫Anh xuống phố mua đồ, tiện thể lấy giùm em cái áo luôn nhé.I'm heading out to buy a few things, so I'll pick up your top while I'm at it.我下楼买东西,顺便帮你把衣服拿回来吧。
7
Dang2 ngo5 gaau2 dim6 gaa1 mou6 sin1, ngo5 dei6 zoi3 ceot1 gaai1 aa1 maa3.
Để anh làm xong việc nhà đã, rồi mình đi ra phố mà.
Let me finish up the housework first, then we'll head out, right.
等我做完 家务先, 我们再出门嘛。
等我搞掂 家務先, 我哋再出街吖嘛。
ChồngHusband丈夫Để anh làm xong việc nhà đã, rồi mình đi ra phố mà.Let me finish the housework first, then we'll go out.等我先把家务做完,我们再出去嘛。
8
Keoi5 m4 daan1 zi2 m4 gei3 dak1 deng6 toi2, zung6 ci4 zo2 dou3 tim1.
Anh ta không những quên đặt bàn, mà còn tới trễ nữa chứ.
He not only forgot to book a table, he even showed up late.
他不但 忘了订位, 还迟到了呢。
佢唔單止 唔記得訂枱, 仲遲咗到添。
VợWife妻子Anh ta không những quên đặt bàn, mà còn tới trễ nữa chứ.Not only did he forget to book a table, he was late as well.他不但忘了订位,还迟到了。
9
Hou2 zoi6 ngo5 cam4 jat6 maai5 ding6 fei1, m4 sai2 paai4 deoi2 laa3.
May là hôm qua anh mua sẵn vé rồi, khỏi phải xếp hàng nữa.
Luckily yesterday I bought the tickets already, so we don't need to queue.
幸好我昨天 买好了票, 不用排队了。
好在我噚日 買定飛, 唔使排隊喇。
ChồngHusband丈夫May là hôm qua anh mua sẵn vé rồi, khỏi phải xếp hàng nữa.Luckily I bought the tickets yesterday, so we don't have to queue.幸好我昨天先买好了票,不用排队了。
10
Zau1 mut6 ge3 jan4 lau4 jyut6 lai4 jyut6 do1, haang4 gaai1 hou2 bik1 wo3.
Lượng người cuối tuần càng lúc càng đông, đi phố chen chúc lắm đó.
The weekend crowds get bigger and bigger, walking around is so packed.
周末的人流 越来越多, 逛街很挤呢。
週末嘅人流 越嚟越多, 行街好逼喎。
VợWife妻子Cuối tuần người ta càng lúc càng đông, đi phố chen chúc lắm đó.The weekend crowds keep getting bigger. It's so packed walking around.周末的人越来越多,逛街好挤。
11
Heoi3 bin1 dou1 mou5 so2 wai6, nei5 gaan2 bin1 gaan1 dou1 dak1 gaa3.
Đi đâu cũng không sao cả, em chọn quán nào cũng được hết.
Wherever we go it doesn't matter to me, whichever one you pick is fine.
去哪儿都 无所谓, 你选哪家 都可以的。
去邊都 冇所謂, 你揀邊間 都得㗎。
ChồngHusband丈夫Đi đâu anh cũng không sao, em chọn quán nào cũng được hết.I don't mind where we go. Any place you pick is fine.去哪儿都无所谓,你挑哪家都行。
12
Jan1 wai6 jiu3 zou2 hei2, so2 ji5 gam1 maan5 zou2 di1 fan3 laa1.
Vì phải dậy sớm, nên tối nay mình ngủ sớm một chút đi.
Because we have to get up early, so tonight let's go to bed earlier.
因为要早起, 所以今晚 早点睡吧。
因為要早起, 所以今晚 早啲瞓啦。
VợWife妻子Vì phải dậy sớm, nên tối nay mình ngủ sớm một chút đi.We have to get up early, so let's go to bed early tonight.因为要早起,所以今晚早点睡吧。
Phát âm hôm nayToday's pronunciation今日发音
yu — tròn môi nói “i”yu — say “i” with rounded lipsyu——圆唇的 i

yu không có trong tiếng Việt. Cách tập: để lưỡi y như khi nói “i”, rồi chu tròn môi lại.Vietnamese has no yu. Keep your tongue where it is for “i”, then round your lips — like French “u” or Mandarin “ü”.越南语没有 yu。舌头保持发 i 的位置,再把嘴唇撮圆,就是普通话的 ü。

Trước yu, chữ j- gần như không nghe thấy: 雨 jyu5 là “i tròn môi” lên giọng nhẹ, không phải “du”.Before yu, the j- is barely heard: 雨 jyu5 is just a rounded “ü” rising gently, not “joo”.yu 前面的 j 几乎听不出:雨 jyu5 就是带声调的 ü。

Trong bài: 如果 jyu4 gwo2, 落雨 lok6 jyu5 — đừng đọc thành “di” hay “du”.In this lesson: 如果 jyu4 gwo2, 落雨 lok6 jyu5 — don't say “dee” or “doo”.本课的如果 jyu4 gwo2、落雨 lok6 jyu5,不要读成 di 或 du。

雨jyu5mưarain雨

如果jyu4 gwo2nếuif如果

魚jyu4con cáfish鱼

書syu1quyển sáchbook书

豬zyu1con heopig猪

樹syu6cái câytree树
Ngữ pháp hôm nayToday's grammar今日语法
…先,再… — làm cái này trước đã, rồi mới……先,再… — do this first, then……先,再…——先……再……

Tiếng Quảng đặt 先 ở CUỐI vế đầu: 等我搞掂家務先 = để anh làm xong việc nhà đã.Cantonese puts 先 at the END of the first clause: 等我搞掂家務先 = let me finish the housework first.粤语把“先”放在前半句末尾:等我搞掂家務先 = 等我先做完家务。

Vế sau dùng 再 = “rồi mới”: 我哋再出街 = rồi mình mới ra ngoài.The second clause uses 再 = “then”: 我哋再出街 = then we'll go out.后半句用“再”:我哋再出街 = 我们再出去。

先 đứng sau cả cụm động từ, giống chữ “đã” trong “ăn cơm đã”: 食飯先 = ăn cơm đã.先 comes after the whole verb phrase, not before the verb: 食飯先 = eat first.“先”放在整个动词短语后面:食飯先 = 先吃饭。

Câu ngắn rất hay gặp: 你行先 (anh đi trước đi), 等陣先 (đợi chút đã).Common short forms: 你行先 (you go first), 等陣先 (hang on a moment).常见短句:你行先(你先走)、等陣先(等一下)。

3 mẫu câu dùng ngay3 patterns to use today3个马上能用的句型

我沖涼先,再煮飯。Ngo5 cung1 loeng4 sin1, zoi3 zyu2 faan6.Em tắm trước đã, rồi mới nấu cơm.I'll shower first, then cook.我先洗澡,再做饭。

食完飯先,再去行街。Sik6 jyun4 faan6 sin1, zoi3 heoi3 haang4 gaai1.Ăn cơm xong đã, rồi đi dạo phố.Let's finish eating first, then go for a walk around the shops.先吃完饭,再去逛街。

你行先,我等陣再嚟。Nei5 haang4 sin1, ngo5 dang2 zan6 zoi3 lai4.Anh đi trước đi, lát nữa em tới.You go first, I'll come later.你先走,我等会儿再来。
Mẹo:Tip:小贴士: 先 = “đã”. Tiếng Việt “ăn cơm đã” cũng đặt “đã” cuối câu — nên nói 我食先 rất tự nhiên, nghe khẩu ngữ hơn 我先食.先 sits at the end, like “first” in “eat first”. 我食先 sounds more natural and colloquial than 我先食.“我食先”比“我先食”更地道、更口语。
Từ vựng hôm nayToday's vocabulary今日词汇
gaau2 dim6làm xong, xong xuôito get done, to finish up搞定搞掂
mou5 so2 wai6sao cũng được, không quan trọngit doesn't matter, I don't mind无所谓冇所謂
seon6 bin6tiện thể, nhân tiệnwhile at it, in passing顺便順便
hou2 zoi6may là, may màluckily, fortunately幸好好在
m4 gei3 dak1quên, không nhớto forget忘记唔記得
gaan2chọn, lựato choose, to pick挑选揀
Tập viết chữWriting practice练习写字

Chọn một chữ rồi viết vào ô, từng nét theo đúng thứ tự. Máy tính viết bằng chuột, iPhone bằng ngón tay, iPad bằng Apple Pencil.Pick a character and write it in the box, stroke by stroke in order. Use a mouse, your finger, or an Apple Pencil.选一个字,在格子里按笔顺一笔一笔写。电脑用鼠标,iPhone 用手指,iPad 用 Apple Pencil。

Tự luyệnPractise自己练习

Nói to câu trả lời trước, rồi mới bấm để xem.Say your answer out loud first, then tap to check.先大声说出答案,再点开核对。

1. Nói: cuối tuần em muốn ngủ nướng.Say: I want to sleep in at the weekend.说:周末我想睡晚一点。

週末我想瞓晏啲。Zau1 mut6 ngo5 soeng2 fan3 aan3 di1.
2. Hỏi chồng: anh muốn ở nhà hay ra ngoài?Ask your husband: do you want to stay home or go out?问丈夫:你想在家还是出去?

你想喺屋企定係出街呀?Nei5 soeng2 hai2 uk1 kei2 ding6 hai6 ceot1 gaai1 aa3?
3. Nói: để em làm xong việc nhà đã, rồi mình đi.Say: let me finish the housework first, then we'll go.说:等我先做完家务,我们再去。

等我搞掂家務先,我哋再去。Dang2 ngo5 gaau2 dim6 gaa1 mou6 sin1, ngo5 dei6 zoi3 heoi3.
4. Nói: nếu mai không mưa thì mình đi dã ngoại.Say: if it doesn't rain tomorrow, we'll go for a picnic.说:如果明天不下雨,我们就去野餐。

如果聽日唔落雨,我哋就去野餐。Jyu4 gwo2 ting1 jat6 m4 lok6 jyu5, ngo5 dei6 zau6 heoi3 je5 caan1.
5. Nói với chồng: anh chọn quán nào cũng được.Tell your husband: whichever place you pick is fine.对丈夫说:你挑哪家都行。

你揀邊間都得。Nei5 gaan2 bin1 gaan1 dou1 dak1.
Bài tập nghe và điềnListening and fill-in听力和填空

Nghe rồi chọn nghĩa đúng, sau đó điền mảnh còn thiếu vào câu hội thoại.Listen and pick the meaning, then fill the missing piece of a dialogue line.先听音选意思,再把对话里缺的词块补上。

Nối từMatch the words连连看

Bấm một ô chữ Quảng (có tiếng đọc), rồi bấm nghĩa đúng. Xong sẽ trộn lại.Tap a Cantonese card (it plays the sound), then tap its meaning. It reshuffles when you finish.先点一个粤语词(会读出来),再点它的意思。完成后会重新打乱。

Đang mở trò chơi…Loading the game…正在加载游戏…

Ghép câuBuild the sentence排句子

Đọc nghĩa, rồi bấm các mảnh theo đúng thứ tự. Bấm lại một mảnh để trả nó về.Read the meaning, then tap the pieces in order. Tap a piece again to put it back.看意思,按顺序点出词块。再点一次可以放回去。